1 / 9
lafancol 250 eff 1 L4842

Lafancol 250 EFF

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 12 Còn hàng
Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Số đăng ký893100288825
Dạng bào chếThuốc cốm sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 1,2g
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Natri Bicarbonat, Paracetamol (Acetaminophen), Citric Acid, Natri Carbonate
Tá dượcPovidone (PVP), Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq905
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 250 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol, acid citric khan, Natri bicarbonat khan, natri carbonat, natri citrat dihydrat, aspartam, povidon K30, natri docusat, simethicon, mùi cam.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lafancol 250 EFF

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa Paracetamol – một hoạt chất thuộc nhóm giảm đau và hạ sốt, có khả năng tác động lên cả cơ chế trung ương và ngoại vi. Nhìn chung, thuốc giúp làm giảm cảm giác đau và hạ thân nhiệt trong các tình trạng có sốt hoặc đau mức độ nhẹ đến trung bình, với phạm vi tác dụng chủ yếu liên quan đến kiểm soát triệu chứng hơn là điều trị nguyên nhân bệnh.

Thuốc Lafancol 250 EFF – Giảm đau, hạ sốt cho trẻ 2–15 tuổi
Thuốc Lafancol 250 EFF – Giảm đau, hạ sốt cho trẻ 2–15 tuổi

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng trong các trường hợp đau nhẹ đến trung bình và/hoặc sốt.

Sản phẩm được thiết kế sử dụng cho trẻ em có cân nặng từ 13 kg đến 50 kg, tương ứng khoảng từ 2 đến 15 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Colenol giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lafancol 250 EFF

3.1 Liều dùng

Nguyên tắc chung:

Liều Paracetamol ở trẻ em cần được xác định dựa trên cân nặng. Liều khuyến cáo hàng ngày khoảng 60 mg/kg/ngày, chia thành 4 đến 6 lần dùng, tương đương:

15 mg/kg mỗi 6 giờ, hoặc

10 mg/kg mỗi 4 giờ

Bảng liều cụ thể:

Trẻ 13 kg – 20 kg (khoảng 2 đến 7 tuổi):

250 mg mỗi lần (1 gói), cách 6 giờ, tối đa 1000 mg/ngày (4 gói)

Trẻ 21 kg – 25 kg (khoảng 6 đến 10 tuổi):

250 mg mỗi lần (1 gói), cách 4 giờ, tối đa 1500 mg/ngày (6 gói)

Trẻ 26 kg – 40 kg (khoảng 8 đến 13 tuổi):

500 mg mỗi lần (2 gói), cách 6 giờ, tối đa 2000 mg/ngày (8 gói)

Trẻ 41 kg – 50 kg (khoảng 12 đến 15 tuổi):

500 mg mỗi lần (2 gói), cách 4 giờ, tối đa 3000 mg/ngày (12 gói)

Giới hạn liều:

Tổng liều Paracetamol không vượt quá 80 mg/kg/ngày ở trẻ dưới 40 kg

Không vượt quá 3 g/ngày trong các trường hợp đặc biệt (suy gan, nghiện rượu, suy dinh dưỡng, hội chứng Gilbert, mất nước…)

Suy thận:

Độ thanh thải creatinin > 50 mL/phút: dùng cách 4 giờ

10 – 50 mL/phút: cách 6 giờ

< 10 mL/phút: cách 8 giờ

Tần suất sử dụng:

Trẻ em: nên dùng cách đều, tốt nhất mỗi 6 giờ và ít nhất 4 giờ giữa các liều

Người lớn: khoảng cách tối thiểu giữa các liều là 4 giờ

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống.

Đổ toàn bộ lượng cốm trong gói vào ly, thêm một lượng nhỏ nước, sữa hoặc nước trái cây để hòa tan. Sau khi thuốc tan hoàn toàn thành dung dịch, cần uống ngay trong vòng 5 phút, không để Dung dịch lâu trước khi dùng.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

Dị ứng với Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Suy tế bào gan nặng hoặc bệnh gan mất bù

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Viên sủi Pafenol 500mg điều trị giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Một số phản ứng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc bao gồm:

Phản ứng quá mẫn hiếm gặp như sốc phản vệ, tụt huyết áp, phù mạch, phát ban, nổi mề đay hoặc ban xuất huyết; khi xảy ra cần ngừng thuốc vĩnh viễn

Các phản ứng da nghiêm trọng rất hiếm như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP)

Rối loạn huyết học hiếm gặp như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính

Các biểu hiện khác như tiêu chảy, đau bụng, tăng men gan hoặc biến đổi chỉ số INR

6 Tương tác

Thuốc kháng vitamin K: sử dụng Paracetamol liều tối đa (4 g/ngày) trong ít nhất 4 ngày có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ xuất huyết, do đó cần theo dõi INR thường xuyên và điều chỉnh liều khi cần thiết

Flucloxacilline: phối hợp với Paracetamol có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thiếu hụt glutathion; cần theo dõi chặt chẽ và xét nghiệm 5-oxoproline trong nước tiểu

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Kiểm tra thành phần của các thuốc khác đang dùng để tránh trùng lặp Paracetamol gây quá liều

Tuân thủ nghiêm ngặt liều tối đa khuyến cáo

Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn

Không sử dụng lại Paracetamol ở bệnh nhân từng có phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến thuốc

Thận trọng ở các đối tượng:

  • Người cân nặng < 50 kg
  • Suy gan nhẹ đến trung bình
  • Suy thận
  • Hội chứng Gilbert
  • Suy dinh dưỡng mạn tính
  • Nghiện rượu mạn tính
  • Mất nước hoặc giảm thể tích máu

Không phối hợp thuốc hạ sốt khác nếu Paracetamol vẫn còn hiệu quả

Ngừng thuốc nếu phát hiện viêm gan cấp

Tá dược aspartam có thể tạo phenylalanine sau khi chuyển hóa

Mỗi gói chứa 101,98 mg natri (~5,1% lượng natri tối đa khuyến cáo mỗi ngày)

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: có thể sử dụng khi cần thiết về mặt lâm sàng, ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả, thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất

Phụ nữ cho con bú: Paracetamol bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, có thể sử dụng ở liều điều trị

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng ban đầu: buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, đau bụng, xuất hiện trong 24 giờ đầu

Ngộ độc nặng có thể gây hoại tử gan, suy gan, nhiễm toan chuyển hóa, bệnh não và tử vong

Liều gây độc:

Người lớn: từ 10 g trong một liều

Trẻ em: từ 150 mg/kg trong một liều

Xử trí:

Ngừng thuốc

Đưa ngay đến cơ sở y tế

Xét nghiệm nồng độ Paracetamol huyết tương sớm

Rửa dạ dày

Điều trị giải độc (N-acetylcystein) càng sớm càng tốt

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Lafancol 250 EFF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Tabdol Extra – của Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine chứa Paracetamol (Acetaminophen) phối hợp với Cafein (1,3,7-Trimethylxanthin), được sử dụng trong điều trị các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau do cảm cúm, đồng thời hỗ trợ hạ sốt trong các tình trạng nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus.

Hadupara Extra 650mg – do Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương sản xuất, chứa Paracetamol, được sử dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng đau ở nhiều vị trí như đau xương khớp, đau sau chấn thương, đau sau thủ thuật hoặc phẫu thuật, đồng thời giúp hạ thân nhiệt trong các trường hợp sốt do nhiều nguyên nhân khác nhau.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là thuốc thuộc nhóm giảm đau và hạ sốt, hoạt động thông qua cơ chế tác động cả ở hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Nhìn chung, hoạt chất này giúp điều hòa trung tâm điều nhiệt và giảm cảm nhận đau thông qua các con đường sinh hóa liên quan.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 30 đến 60 phút sau khi uống liều điều trị.

9.2.2 Phân bố

Hoạt chất phân bố rộng rãi đến các mô trong cơ thể, với nồng độ tương đương giữa máu, nước bọt và huyết tương. Tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hai con đường chính là liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric. Ngoài ra, một phần nhỏ được chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 tạo thành chất trung gian có độc tính, sau đó được khử độc nhờ glutathion. Trong trường hợp quá liều, chất trung gian này tích tụ và gây tổn thương gan.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, khoảng 90% liều được bài xuất trong vòng 24 giờ dưới dạng liên hợp glucuronid (60–80%) và sulfat (20–30%), dưới 5% ở dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Lafancol 250 EFF giá bao nhiêu?

Thuốc Lafancol 250 EFF hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Lafancol 250 EFF mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lafancol 250 EFF để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng cốm sủi giúp thuốc hòa tan nhanh trong dung dịch, thuận tiện cho trẻ em sử dụng và phù hợp với đối tượng khó nuốt dạng viên nén
  • Liều dùng được thiết kế rõ ràng theo cân nặng giúp cá thể hóa điều trị và giảm nguy cơ sai lệch liều trong thực hành lâm sàng
  • Dược động học hấp thu nhanh, đạt nồng độ điều trị sớm giúp đáp ứng nhanh trong kiểm soát triệu chứng đau và sốt

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ tổn thương gan khi dùng quá liều hoặc ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như suy gan, nghiện rượu hoặc suy dinh dưỡng
  • Có thể gây các phản ứng hiếm nhưng nghiêm trọng trên da như SJS, TEN hoặc AGEP, đòi hỏi phải ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ

Tổng 9 hình ảnh

lafancol 250 eff 1 L4842
lafancol 250 eff 1 L4842
lafancol 250 eff 2 R7570
lafancol 250 eff 2 R7570
lafancol 250 eff 3 C1226
lafancol 250 eff 3 C1226
lafancol 250 eff 4 J3853
lafancol 250 eff 4 J3853
lafancol 250 eff 5 B0314
lafancol 250 eff 5 B0314
lafancol 250 eff 6 I3041
lafancol 250 eff 6 I3041
lafancol 250 eff 7 B0302
lafancol 250 eff 7 B0302
lafancol 250 eff 8 E1481
lafancol 250 eff 8 E1481
lafancol 250 eff 9 S7741
lafancol 250 eff 9 S7741

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    thuốc có còn hàng không vậy?

    Bởi: Ánh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lafancol 250 EFF 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lafancol 250 EFF
    A
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789