1 / 9
lafancol 150 eff 1 E1588

Lafancol 150 EFF

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 14 Còn hàng
Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Số đăng ký893100288725
Dạng bào chếThuốc cốm sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 1g
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Simethicone, Paracetamol (Acetaminophen), Citric Acid, Natri Carbonate
Tá dượcPovidone (PVP), Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq917
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 150 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol, acid citric khan, Natri bicarbonat khan, natri carbonat, natri citrat dihydrat, aspartam, povidon K30, natri docusat, simethicon, mùi cam.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lafancol 150 EFF

2.1 Tác dụng

Lafancol 150 EFF chứa Paracetamol – hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, có tác dụng chủ yếu thông qua cơ chế trung ương kết hợp với tác động ngoại vi. Thuốc giúp làm giảm cảm giác đau và hạ thân nhiệt trong các tình trạng sốt, đồng thời hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó chịu liên quan đến viêm nhẹ.

Thuốc Lafancol 150 EFF giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 8kg đến 30kg
Thuốc Lafancol 150 EFF giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 8kg đến 30kg

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng trong các trường hợp đau mức độ nhẹ đến trung bình và/hoặc sốt.

Sản phẩm này chỉ sử dụng cho trẻ em có cân nặng từ 8 kg đến 30 kg (tương ứng khoảng từ 6 tháng đến 11 tuổi).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ibupro 400-LTE giảm đau hạ sốt, kháng viêm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lafancol 150 EFF

3.1 Liều dùng

Liều dùng được xác định dựa trên cân nặng của trẻ, cần lựa chọn dạng bào chế phù hợp.

Liều khuyến cáo:

Tổng liều Paracetamol trung bình khoảng 60 mg/kg/ngày, chia thành 4–6 lần dùng:

Khoảng 15 mg/kg mỗi 6 giờ

Hoặc khoảng 10 mg/kg mỗi 4 giờ

Cụ thể:

8 kg – 12 kg (6–24 tháng):

  • 150 mg (1 gói), mỗi 6 giờ, tối đa 600 mg/ngày (4 gói)

13 kg – 15 kg (2–5 tuổi):

  • 150 mg (1 gói), mỗi 4 giờ, tối đa 900 mg/ngày (6 gói)

16 kg – 24 kg (4–9 tuổi):

  • 300 mg (2 gói), mỗi 6 giờ, tối đa 1200 mg/ngày (8 gói)

25 kg – 30 kg (8–11 tuổi):

  • 300 mg (2 gói), mỗi 4 giờ, tối đa 1800 mg/ngày (12 gói)

Điều chỉnh liều trong suy thận:

  • 50 mL/phút: mỗi 4 giờ
  • 10 – 50 mL/phút: mỗi 6 giờ
  • < 10 mL/phút: mỗi 8 giờ

Ở bệnh nhân có bệnh gan mạn tính, suy tế bào gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng hoặc mất nước, tổng liều Paracetamol không vượt quá 60 mg/kg/ngày.

Tần suất dùng:

Các khoảng cách liều cần duy trì đều đặn, kể cả ban đêm, tốt nhất là mỗi 6 giờ và tối thiểu là mỗi 4 giờ.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

Hòa tan toàn bộ lượng cốm trong gói vào một lượng nhỏ nước, sữa hoặc nước trái cây, sau đó uống ngay trong vòng 5 phút, không để Dung dịch quá lâu trước khi sử dụng.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Suy tế bào gan nặng hoặc bệnh gan mất bù

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Idofen Plus giảm đau nhức sau chấn thương

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ, tụt huyết áp có thể xảy ra

Phù mạch, phát ban, nổi mề đay, ban xuất huyết trên da đã được ghi nhận

Trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính

Các bất thường về huyết học như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính đã được báo cáo

Một số trường hợp có biểu hiện tiêu chảy, đau bụng, tăng men gan hoặc biến đổi chỉ số INR

6 Tương tác

Thuốc kháng vitamin K: sử dụng đồng thời Paracetamol liều cao (4 g/ngày trong ít nhất 4 ngày) có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ xuất huyết, cần theo dõi INR thường xuyên và điều chỉnh liều khi cần thiết

Flucloxacillin: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thiếu hụt Glutathione như suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu mạn tính; cần theo dõi chặt chẽ

Ảnh hưởng đến xét nghiệm:

Có thể làm sai lệch kết quả đo đường huyết bằng phương pháp Glucose oxidase–peroxidase

Có thể làm sai lệch kết quả định lượng acid uric máu bằng phương pháp acid phosphotungstic

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra tránh dùng đồng thời với các thuốc khác cũng chứa Paracetamol để hạn chế nguy cơ quá liều

Tuân thủ chặt chẽ liều tối đa khuyến cáo theo cân nặng và độ tuổi

Ở trẻ dưới 40 kg, tổng liều không vượt quá 80 mg/kg/ngày

Ở trẻ 41–50 kg, tổng liều không vượt quá 3 g/ngày

Ở người ≥ 50 kg, tổng liều không vượt quá 4 g/ngày

Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn

Không dùng lại thuốc ở bệnh nhân đã từng gặp phản ứng da nghiêm trọng do Paracetamol

Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, hội chứng Gilbert, thiếu hụt G6PD, nghiện rượu, suy dinh dưỡng hoặc mất nước

Không phối hợp với thuốc hạ sốt khác nếu chưa chứng minh Paracetamol đơn trị không hiệu quả

Thuốc có chứa aspartam, có thể chuyển hóa thành phenylalanin, cần lưu ý ở đối tượng nhạy cảm

Mỗi gói chứa khoảng 91,97 mg natri

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Dữ liệu cho thấy không ghi nhận nguy cơ gây dị tật rõ ràng, tuy nhiên nên sử dụng khi thật cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn và tần suất thấp nhất.

Phụ nữ cho con bú:

Paracetamol bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, có thể dùng ở liều điều trị, tuy nhiên cần theo dõi phản ứng ở trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng:

Buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, xanh xao, đau bụng xuất hiện sớm trong 24 giờ đầu; quá liều nặng có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, nhiễm toan chuyển hóa, hôn mê và tử vong.

Xử trí:

Ngừng thuốc ngay

Chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế

Định lượng Paracetamol huyết tương sớm

Rửa dạ dày nếu cần

Sử dụng N-acetylcystein càng sớm càng tốt (đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch)

Điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng gan

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Lafancol 150 EFF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Perdolan của Công ty cổ phần dược phẩm Glomed là thuốc phối hợp giữa Ibuprofen và Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị triệu chứng các cơn đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ xương khớp, đồng thời hỗ trợ hạ sốt trong các tình trạng nhiễm khuẩn hoặc viêm.

Sản phẩm Ibuprofen 200mg US Pharma USA do Công ty TNHH US Pharma USA sản xuất, chứa hoạt chất Ibuprofen, được chỉ định trong kiểm soát các tình trạng viêm và đau có nguồn gốc viêm như đau cơ, đau khớp, viêm khớp hoặc đau sau chấn thương.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol có cơ chế tác dụng thông qua cả trung ương và ngoại vi, góp phần làm giảm đau và hạ sốt. 

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30–60 phút khi dùng liều điều trị.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, nồng độ tương đương giữa máu, nước bọt và huyết tương; mức độ gắn kết protein huyết tương thấp.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hai con đường liên hợp chính là glucuronid hóa và sulfat hóa. Một phần nhỏ được chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 tạo thành chất trung gian độc, sau đó được khử độc nhờ glutathione; trong trường hợp quá liều, chất này tích lũy gây độc tính gan.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 90% liều dùng được đào thải qua thận trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid (60–80%) và sulfat (20–30%), dưới 5% ở dạng không đổi; thời gian bán thải khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Lafancol 150 EFF giá bao nhiêu?

Thuốc Lafancol 150 EFF hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lafancol 150 EFF mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng cốm sủi giúp thuốc hòa tan nhanh, tạo dung dịch dễ uống, phù hợp với trẻ nhỏ và hỗ trợ hấp thu nhanh sau khi sử dụng
  • Liều dùng được thiết kế theo cân nặng giúp cá thể hóa điều trị, hạn chế nguy cơ dùng sai liều ở trẻ em
  • Có thể sử dụng trong nhiều tình trạng đau và sốt thường gặp ở trẻ, tạo thuận lợi trong kiểm soát triệu chứng

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gây độc gan khi sử dụng quá liều hoặc dùng không đúng khoảng cách liều, đặc biệt ở đối tượng có yếu tố nguy cơ
  • Có thể gây các phản ứng dị ứng hoặc phản ứng da nghiêm trọng dù hiếm gặp, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ khi sử dụng

Tổng 9 hình ảnh

lafancol 150 eff 1 E1588
lafancol 150 eff 1 E1588
lafancol 150 eff 2 L4225
lafancol 150 eff 2 L4225
lafancol 150 eff 3 S7852
lafancol 150 eff 3 S7852
lafancol 150 eff 4 C1508
lafancol 150 eff 4 C1508
lafancol 150 eff 5 J3236
lafancol 150 eff 5 J3236
lafancol 150 eff 6 U8038
lafancol 150 eff 6 U8038
lafancol 150 eff 7 F2675
lafancol 150 eff 7 F2675
lafancol 150 eff 8 I3754
lafancol 150 eff 8 I3754
lafancol 150 eff 9 O6401
lafancol 150 eff 9 O6401

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lafancol 150 EFF 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lafancol 150 EFF
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789