Viên Uống Nội Tiết Lady Gold TW3
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Dược phẩm Trung Ương 3 (Foripharm), Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 60 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Collagen, Vitamin E (Alpha Tocopherol), Pregnenolone |
| Dược liệu | Ích Mẫu (Sung Úy - Leonurus japonicus), Xuyên Khung (Ligusticum wallichii Franch), Đương Quy (Angelica sinensis (Oliv.) Diels), Bạch Thược (Paeonia lactiflora P.), Thục Địa (Rehmannia glutinosa), Nhân Sâm (Panax ginseng C. A. Meyer) , Sữa Đậu Nành |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8031 |
| Chuyên mục | Hormon - Nội Tiết Tố |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Bột chiết xuất mầm đậu nành (chứa Soy isoflavones): 200mg
Bột Đương quy: 200mg
Ích mẫu: 250mg
Thục địa: 100mg
Bạch thược: 100mg
Xuyên khung: 100mg
Vitamin E (dưới dạng dl-alpha tocopheryl acetate): 20mg
Collagen: 20mg
Pregnenolone acetate: 20mg
Bột Nhân sâm: 5mg
2 Công dụng của Lady Gold TW3
Sản phẩm Lady Gold TW3 có công dụng:
- Hỗ trợ duy trì hoạt động nội tiết nữ và góp phần ổn định nồng độ hormone sinh dục trong cơ thể.
- Góp phần hạn chế những biểu hiện thường gặp khi bước vào thời kỳ tiền mãn kinh, mãn kinh như nóng bừng, ra mồ hôi về đêm, khó ngủ và kinh nguyệt không đều.
- Hỗ trợ cải thiện nhu cầu tình dục, góp phần khắc phục tình trạng giảm ham muốn có liên quan đến suy giảm estrogen.
- Bổ sung dưỡng chất giúp chăm sóc da, hỗ trợ duy trì độ săn chắc, đàn hồi, đồng thời hạn chế tình trạng da xỉn màu, xuất hiện đốm sạm và tàn nhang.

3 Đối tượng dùng
Phụ nữ trong thời kỳ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh có dấu hiệu suy giảm nội tiết tố, kéo theo những thay đổi về sức khỏe và sinh lý.
Người gặp tình trạng kinh nguyệt thất thường, da khô ráp, kém đàn hồi, xuất hiện cơn nóng bừng, ra mồ hôi khi ngủ, cơ thể uể oải, khó ngủ hoặc nhu cầu tình dục suy giảm.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc FAROSON FOR LADY hỗ trợ tăng cường sinh lý nữ từ bên trong
4 Lady Gold TW3 cách sử dụng
4.1 Liều dùng
2 viên/lần, 2 lần/ngày
4.2 Cách dùng
Uống nguyên viên Lady Gold TW3 với nước lọc
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với Pregnenolone acetate, các loại dược liệu,....có trong Viên Uống Nội Tiết Lady Gold TW3
===>> Xem thêm các sản phẩm: BHB Black Cohosh For Lady hỗ trợ bổ huyết, thúc đẩy nội tiết tố nữ
6 Tác dụng phụ
Thông tin về tác dụng phụ của Viên Uống Nội Tiết Lady Gold TW3 chưa được ghi nhận cho đến nay
7 Tương tác
Chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác giữa Viên Uống Nội Tiết Lady Gold TW3 và các thuốc khác.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Lady Gold TW3 không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Phụ nữ có tiền sử u xơ tử cung, u xơ tuyến vú hay u nang buồng trứng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Người đang dùng liệu pháp hormone thay thế hoặc các chế phẩm hỗ trợ nội tiết khác nên hỏi trước bác sĩ khi dùng sản phẩm này
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ dùng sản phẩm Viên Uống Nội Tiết Lady Gold TW3 khi được sự đồng ý của bác sĩ
8.3 Quá liều và xử trí
Nếu cơ thể bất thường sau khi dùng quá liều Viên Uống Nội Tiết Lady Gold TW3 nên ngừng uống và báo cho bác sĩ
8.4 Bảo quản
Giữ Lady Gold TW3 ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Lady Gold TW3 trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Lady Gold TW3 khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lady Gold TW3 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
LadyFirstz do Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Âu Cơ sản xuất, chứa Hoài Sơn, Thục địa, Mẫu Đơn Bì,...có công dụng hỗ trợ cải thiện nội tiết tố nữ
Lady Plus đến từ thương hiệu Vitamins For Life, chứa Isoflavones, Hoa Anh Thảo, đương quy,.... có công dụng hỗ trợ cải thiện nội tiết tố nữ
10 Tác dụng của các thành phần
Mầm Đậu Nành (Soy isoflavones) giàu các hợp chất Isoflavone như genistein, daidzein và glycitein. Đây là nhóm phytoestrogen có cấu trúc tương tự estrogen, nhờ đó có khả năng liên kết với thụ thể estrogen trong cơ thể, đặc biệt là ERβ. Hoạt tính này giúp các isoflavone tham gia điều hòa một số đáp ứng sinh học chịu ảnh hưởng của estrogen, liên quan đến hoạt động sinh lý nữ, chuyển hóa xương và duy trì sức khỏe trong giai đoạn mãn kinh.
Đương Quy chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, nổi bật là ligustilide, acid ferulic và các dẫn chất phthalide. Acid ferulic có đặc tính chống oxy hóa nhờ khả năng trung hòa gốc tự do, trong khi ligustilide được quan tâm bởi tác động giãn mạch, chống co thắt và điều hòa phản ứng viêm. Theo y học cổ truyền, Đương quy có vị ngọt, cay, tính ấm, quy vào kinh Can, Tâm và Tỳ, thường được sử dụng với công năng bổ huyết, hoạt huyết, điều kinh và giảm đau.
Ích mẫu chứa các alkaloid đặc trưng như leonurine, stachydrine cùng nhiều Flavonoid và diterpenoid. Những hợp chất này có liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa, điều hòa phản ứng viêm và tác động lên hoạt động co bóp của cơ tử cung. Trong y học cổ truyền, Ích mẫu có vị cay, đắng, tính hơi hàn, quy kinh Can, Tâm và Bàng quang, nổi bật với công năng hoạt huyết, điều kinh, lợi thủy và tiêu ứ, thường được dùng trong các bài thuốc dành cho phụ nữ gặp tình trạng kinh nguyệt không đều hoặc Đau Bụng Kinh.
Thục Địa là dược liệu chứa nhiều iridoid glycoside, trong đó có catalpol, rehmannioside, cùng các polysaccharide và hợp chất phenylethanoid glycoside. Các thành phần này có đặc tính chống oxy hóa, điều hòa phản ứng viêm và tham gia bảo vệ tế bào trước những tác động bất lợi của stress oxy hóa. Theo y học cổ truyền, Thục địa có vị ngọt, tính hơi ôn, quy kinh Can, Thận, có công năng bổ huyết, tư âm và bổ thận, thường được sử dụng trong các bài thuốc dành cho người huyết hư, chóng mặt, hoa mắt hoặc kinh nguyệt không đều.
Bạch Thược chứa các monoterpene glycoside, chủ yếu là paeoniflorin và albiflorin. Paeoniflorin có khả năng điều hòa các con đường truyền tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch. Theo y học cổ truyền, Bạch thược có vị đắng, chua, tính hơi hàn, quy kinh Can và Tỳ, có công năng dưỡng huyết, liễm âm, bình can, chỉ thống, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt và giảm đau bụng kinh.
Xuyên Khung chứa các hoạt chất như ligustilide, senkyunolide A và tetramethylpyrazine (TMP). Các hợp chất này có tác động liên quan đến quá trình giãn mạch, điều hòa hoạt động tiểu cầu, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào thần kinh. Nhờ đó, Xuyên khung được quan tâm trong các cơ chế liên quan đến tuần hoàn máu và giảm đau. Trong y học cổ truyền, vị thuốc có vị cay, tính ấm, quy kinh Can, Đởm và Tâm bào, có công năng hành khí, hoạt huyết, khu phong và chỉ thống, thường được phối hợp trong các bài thuốc điều kinh, giảm đau đầu và đau bụng kinh.
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetate) là dạng ester của alpha-tocopherol, một vitamin tan trong chất béo có hoạt tính chống oxy hóa. Sau khi được thủy phân và hấp thu, alpha-tocopherol có khả năng ngăn chặn phản ứng oxy hóa dây chuyền của lipid bằng cách trung hòa các gốc tự do, qua đó hạn chế tổn thương màng tế bào. Vitamin E còn góp phần bảo vệ các cấu trúc giàu lipid trong da, duy trì sự ổn định của tế bào và hỗ trợ bảo vệ mô trước tác động của các yếu tố gây oxy hóa.
Collagen là một loại protein cấu trúc quan trọng trong cơ thể, đặc biệt tập trung ở da, sụn, xương và mô liên kết. Trong da, collagen tạo thành mạng lưới nâng đỡ giúp duy trì độ chắc khỏe và độ đàn hồi của mô. Thành phần này được cấu tạo từ các acid amin, nổi bật là glycine, proline và hydroxyproline. Các acid amin này tham gia tổng hợp protein cấu trúc, góp phần duy trì tính toàn vẹn của mô liên kết và cấu trúc nâng đỡ của da.
Pregnenolone acetate là dạng ester của pregnenolone, một steroid nội sinh được tổng hợp từ cholesterol. Pregnenolone đóng vai trò tiền chất trong quá trình sinh tổng hợp nhiều hormone steroid, thông qua các phản ứng chuyển hóa có sự tham gia của enzyme đặc hiệu. Từ chất này, cơ thể có thể tiếp tục tạo thành Progesterone, glucocorticoid, mineralocorticoid và androgen tùy theo con đường chuyển hóa. Ngoài vai trò tiền chất hormone, pregnenolone còn thuộc nhóm neurosteroid, có khả năng tham gia điều hòa hoạt động thần kinh thông qua ảnh hưởng đến một số thụ thể và kênh ion.
Nhân Sâm chứa các hoạt chất đặc trưng là ginsenoside, thuộc nhóm Saponin triterpenoid, bên cạnh polysaccharide, polyacetylene và các hợp chất sinh học khác. Ginsenoside có khả năng tác động đến nhiều con đường truyền tín hiệu tế bào, liên quan đến điều hòa phản ứng viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào thần kinh. Nhân sâm còn được quan tâm nhờ ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng và đáp ứng của cơ thể trước các yếu tố gây stress. Theo y học cổ truyền, Nhân sâm có vị ngọt, hơi đắng, tính hơi ôn, quy kinh Tỳ, Phế và Tâm, có công năng đại bổ nguyên khí, ích trí, sinh tân và an thần [1], [2], [3]
Thông tin về tác dụng thành phần chỉ dùng để cung cấp thêm thông tin và tham khảo, không phải là thông tin của sản phẩm
11 Lady Gold TW3 giá bao nhiêu?
Lady Gold TW3 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Lady Gold TW3 chính hãng mua ở đâu?
Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Sản phẩm kết hợp isoflavone từ mầm đậu nành với nhóm dược liệu quen thuộc trong các bài thuốc điều kinh, bổ huyết
- Giá phù hợp
14 Nhược điểm
- Sản phẩm giúp cân bằng nội tiết, hoàn toàn không có tác dụng thay thế bất cứ thuốc nội tiết nào
- Sản phẩm chứa isoflavone nên có thể kích ứng với phụ nữ có dễ nhạy cảm với các sản phẩm từ đậu nành
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Luan H, Liu Q, Guo Y, Fan H, A S, Lin J (2025). Effects of soy isoflavones on menopausal symptoms in perimenopausal women: a systematic review and meta-analysis. PeerJ. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026
- ^ Tác giả: Wei WL, Zeng R, Gu CM, Qu Y, Huang LF (2016). Angelica sinensis in China-A review of botanical profile, ethnopharmacology, phytochemistry and chemical analysis. J Ethnopharmacol. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026
- ^ Tác giả: Miao LL, Zhou QM, Peng C, Liu ZH, Xiong L (2019). Leonurus japonicus (Chinese motherwort), an excellent traditional medicine for obstetrical and gynecological diseases: A comprehensive overview. Biomed Pharmacother. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

