Lacinda 300
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110488825 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Clindamycin, Acid acetic |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sucrose Fatty Acid Ester, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Microcrystalline cellulose (MCC), Nước tinh khiết (Purified Water), Gelatin , Pregelatinized starch, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq896 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Clindamycin 300 mg (dưới dạng clindamycin hydrochloride)
Thành phần tá dược:
Pregelatinized starch, Magnesium stearate, Colloidal silicon dioxide, Microcrystalline cellulose 112, vỏ nang cứng gelatin số 0 (Gelatin, Silicon dioxide, Sodium lauryl sulfate, Methylparaben, Propylparaben, Glycerin, Acid acetic, Titan dioxide, Candurin® silver fine, Polyethylene glycol 4000, Acetylated monoglycerides, Sucrose fatty acid esters, Brilliant blue, Allura red, Carmoisine, Tartrazine, Erythrosine, Sunset yellow, Green S, Patent blue V, nước tinh khiết).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lacinda 300
2.1 Tác dụng
Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, có tác dụng chủ yếu thông qua ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị ribosom 50S. Ở liều điều trị thông thường, thuốc thể hiện hoạt tính kìm khuẩn trong điều kiện in vitro. Nhờ cơ chế này, thuốc phát huy hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong các nhiễm khuẩn nặng cần điều trị bằng kháng sinh có phổ phù hợp.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra tại nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn vùng tai – mũi – họng
- Nhiễm khuẩn phế quản – phổi
- Nhiễm khuẩn răng – miệng
- Nhiễm khuẩn da
- Nhiễm khuẩn cơ quan sinh dục
- Nhiễm khuẩn xương – khớp
- Nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng
- Nhiễm trùng huyết
Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn trong các thủ thuật nha khoa hoặc can thiệp đường hô hấp ở bệnh nhân dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam.
Lưu ý: Không sử dụng thuốc trong điều trị viêm màng não do khả năng khuếch tán vào dịch não tủy không đủ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Arica Acne BC điều trị nhiễm khuẩn da
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lacinda 300
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Điều trị: 600 đến 2400 mg mỗi 24 giờ, chia làm 2, 3 hoặc 4 lần uống trong ngày
- Dự phòng: 600 mg uống trong vòng 1 giờ trước khi thực hiện thủ thuật
Trẻ em:
Không phù hợp với trẻ em không thể nuốt nguyên viên nang
Liều cần điều chỉnh theo cân nặng, không phụ thuộc tình trạng béo phì
Điều trị:
Trẻ em trên 6 tuổi: 8 đến 25 mg/kg/24 giờ, chia làm 3 đến 4 lần
Dự phòng:
Trẻ em trên 6 tuổi: 15 mg/kg uống, trong vòng 1 giờ trước khi thực hiện thủ thuật
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nang với một cốc nước đầy
Dùng thuốc ở tư thế đứng hoặc ngồi
Không nằm trong ít nhất 30 phút sau khi uống
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với clindamycin, Lincomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Trẻ em dưới 6 tuổi do dạng bào chế không phù hợp
Phụ nữ đang cho con bú
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Comiscia 100mg điều trị viêm âm đạo
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất:
Thường gặp:
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy do Clostridium difficile, đau bụng
Gan: tăng men gan
Ít gặp:
Máu: tăng bạch cầu ưa eosin
Da: mày đay, ngứa, phát ban, viêm tĩnh mạch huyết khối
Thần kinh: rối loạn vị giác
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn
Hiếm gặp:
Sinh dục – niệu: nhiễm khuẩn âm đạo
Thận: rối loạn chức năng thận
Da: ban đỏ, viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, AGEP
Máu: giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu
Tiêu hóa: viêm đại tràng giả mạc, viêm loét thực quản
Gan: vàng da
Miễn dịch: phản vệ
Cơ xương khớp: viêm đa khớp
Xử trí:
Ngừng thuốc nếu xuất hiện tiêu chảy hoặc viêm đại tràng
Điều trị bằng metronidazol 250–500 mg mỗi 6 giờ trong 7–10 ngày
Có thể dùng cholestyramin hoặc colestipol để hấp phụ độc tố
Không sử dụng đồng thời cholestyramin với metronidazol
Không loại bỏ hiệu quả clindamycin bằng thẩm phân máu
6 Tương tác
Clindamycin có đối kháng với Erythromycin, không nên dùng đồng thời
Có thể tăng tác dụng của các thuốc chẹn thần kinh cơ do đặc tính ức chế dẫn truyền thần kinh cơ
Không ức chế CYP1A2, CYP2C9, CYP2C19, CYP2E1, CYP2D6; chỉ ức chế CYP3A4 mức độ vừa → ít nguy cơ tương tác lâm sàng đáng kể
Thuốc chống đông kháng vitamin K (warfarin, Acenocoumarol, fluindion): tăng nguy cơ kéo dài thời gian đông máu, cần theo dõi INR
Thuốc kháng acid, Than hoạt tính và các thuốc hấp phụ: làm giảm hấp thu, nên dùng cách nhau ≥2 giờ
Ciclosporin, tacrolimus: giảm nồng độ thuốc trong máu → nguy cơ giảm hiệu quả, cần theo dõi và điều chỉnh liều
Không trộn lẫn với thuốc khác do chưa có dữ liệu về tương kỵ
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như DRESS, Stevens-Johnson, TEN, AGEP → cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện
Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile, có thể xuất hiện muộn sau điều trị
Điều trị kéo dài cần theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu
Có thể gây tăng sinh vi sinh vật không nhạy cảm, đặc biệt là nấm
Không dùng điều trị viêm màng não do thuốc không vào đủ dịch não tủy
Bệnh nhân suy gan có thể tăng nồng độ thuốc và kéo dài thời gian bán thải
Cần theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân có nguy cơ
Tá dược methylparaben, propylparaben, tartrazine, sunset yellow, carmoisine có thể gây dị ứng
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Qua nhau thai, dữ liệu 3 tháng đầu còn hạn chế → nên tránh sử dụng
3 tháng giữa và cuối: có thể dùng khi thật cần thiết
Bài tiết rất ít vào sữa mẹ → có thể tiếp tục cho bú, nhưng cần theo dõi trẻ nếu có tiêu chảy, nhiễm nấm hoặc phát ban
7.3 Xử trí khi quá liều
Thẩm phân máu và thẩm phân phúc mạc không loại bỏ hiệu quả clindamycin
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng
Nhiệt độ không quá 30°C
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lacinda 300 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Meyerclinda 150 – do Công ty liên doanh Meyer-BPC sản xuất, chứa Clindamycin – một kháng sinh nhóm lincosamid, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra tại nhiều vị trí như tai mũi họng, đường hô hấp dưới, da – mô mềm, răng miệng, xương khớp…
Clindamycin 150mg F.T Pharma – của Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 chứa hoạt chất Clindamycin, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm khuẩn răng miệng, nhiễm khuẩn phụ khoa…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Clindamycin thuộc nhóm kháng sinh lincosamid, hoạt động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein. Ở liều thông thường, thuốc có tác dụng kìm khuẩn. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào thời gian nồng độ thuốc vượt trên MIC (%T>MIC).
Cơ chế kháng thuốc chủ yếu liên quan đến biến đổi vị trí gắn trên rRNA hoặc methyl hóa RNA 23S, gây kháng chéo với macrolid và streptogramin B (kiểu hình MLSB). Ngoài ra, cơ chế bơm đẩy thuốc cũng có thể góp phần vào đề kháng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Clindamycin hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, đạt khoảng 90% liều. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc trong huyết tương.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng trong dịch ngoại bào và nội bào, đạt nồng độ cao trong mô. Liên kết protein huyết tương khoảng 80–94%. Khả năng thấm vào dịch não tủy thấp.
9.2.3 Chuyển hóa
Clindamycin được chuyển hóa tại gan, chủ yếu qua CYP3A4 và một phần CYP3A5, tạo thành các chất chuyển hóa như clindamycin sulfoxide và N-desmethylclindamycin.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 10% dạng hoạt tính được thải qua nước tiểu, 3,6% qua phân, phần còn lại dưới dạng không hoạt tính. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2,5 giờ. Thuốc không bị loại bỏ hiệu quả qua thẩm phân máu.
10 Thuốc Lacinda 300 giá bao nhiêu?
Thuốc Lacinda 300 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Lacinda 300 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lacinda 300 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nang thuận tiện sử dụng, hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên linh hoạt trong thời điểm dùng thuốc.
- Phổ kháng khuẩn phù hợp cho nhiều loại nhiễm khuẩn nặng tại nhiều vị trí, đặc biệt trong các trường hợp dị ứng beta-lactam.
- Khả năng phân bố rộng trong mô giúp đạt nồng độ điều trị hiệu quả tại vị trí nhiễm khuẩn.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp điều trị viêm màng não do khả năng khuếch tán vào dịch não tủy kém, hạn chế chỉ định trong nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương.
- Nguy cơ tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc liều cao.
- Có thể gây nhiều phản ứng dị ứng nghiêm trọng liên quan đến da và miễn dịch, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng.
Tổng 14 hình ảnh















