1 / 19
lacele xib 200 1 V8140

Lacele-Xib 200

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110488725
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCelecoxib, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose), Acid acetic
Tá dượcTalc, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, Nước tinh khiết (Purified Water), Gelatin , Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq894
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Celecoxib 200 mg

Thành phần tá dược:

Sodium lauryl sulfate, Kollicoat® Protect, Croscarmellose sodium, Purified talc, Lactose monohydrate, vỏ nang cứng gelatin số 2 (Gelatin, Silicon dioxide, Sodium lauryl sulfate, Methylparaben, Propylparaben, Glycerin, Acid acetic, Titan dioxide/Candurin® silver fine, Polyethylene glycol 4000, Acetylated monoglycerides, Sucrose fatty acid esters, nước tinh khiết).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lacele-Xib 200

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa celecoxib – một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid có tính chọn lọc trên enzym cyclooxygenase-2 (COX-2). Nhờ cơ chế này, thuốc giúp giảm các quá trình viêm, đau và sưng liên quan đến bệnh lý cơ xương khớp, đồng thời hạn chế phần nào tác động lên COX-1 so với NSAID không chọn lọc. Do đó, celecoxib được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng viêm và đau trong các bệnh lý mạn tính của hệ vận động.

Thuốc Lacele-Xib 200 – Giảm đau viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp
Thuốc Lacele-Xib 200 – Giảm đau viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng trong các trường hợp:

Viêm xương khớp ở người lớn.

Viêm khớp dạng thấp.

Viêm cột sống dính khớp.

Ngoài ra, việc quyết định sử dụng thuốc ức chế chọn lọc COX-2 cần được cân nhắc dựa trên đánh giá toàn diện về nguy cơ của từng bệnh nhân.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Celecoxib 200mg Mipharmco điều trị viêm xương khớp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lacele-Xib 200

3.1 Liều dùng

Do nguy cơ tim mạch của celecoxib có thể tăng theo liều và thời gian điều trị, cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Việc đánh giá đáp ứng điều trị cần được thực hiện định kỳ.

Viêm xương khớp:

Liều thông thường 200 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm hai lần. Nếu đáp ứng chưa đủ, có thể tăng lên 200 mg x 2 lần/ngày. Nếu sau 2 tuần không cải thiện, cần cân nhắc lựa chọn điều trị khác.

Viêm khớp dạng thấp:

Có thể tăng liều đến 400 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia hai lần nếu cần thiết để cải thiện triệu chứng.

Liều tối đa:

Không vượt quá 400 mg/ngày cho tất cả các chỉ định.

Người cao tuổi (>65 tuổi):

Khởi đầu 200 mg/ngày, có thể tăng lên 200 mg x 2 lần/ngày nếu cần. Thận trọng đặc biệt ở người có cân nặng <50 kg.

Suy gan:

Ở bệnh nhân suy gan mức độ vừa (Albumin huyết thanh 25–35 g/L), nên dùng liều bằng một nửa liều khuyến cáo.

Suy thận:

Kinh nghiệm sử dụng còn hạn chế ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, do đó cần thận trọng.

Trẻ em:

Không được chỉ định.

Người chuyển hóa kém CYP2C9:

Cần dùng thận trọng và cân nhắc giảm liều xuống một nửa liều khuyến cáo thấp nhất.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Đối với bệnh nhân khó nuốt: có thể mở viên nang và trộn bột thuốc với táo nghiền, cháo trắng, sữa chua hoặc chuối nghiền.

Sau khi trộn, cần uống ngay với khoảng 240 ml nước.

Hỗn hợp với táo nghiền, cháo hoặc sữa chua có thể bảo quản 2–8°C và dùng trong vòng 6 giờ; hỗn hợp với chuối nghiền phải dùng ngay.

Khi dùng cùng fluconazol (ức chế CYP2C9), cần giảm liều celecoxib xuống một nửa.

Trường hợp cần liều khác với hàm lượng sẵn có, nên sử dụng chế phẩm phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với celecoxib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử dị ứng với sulfonamid.

Loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Tiền sử hen, viêm mũi, polyp mũi, phù mạch, mày đay hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng Aspirin hoặc NSAID khác.

Phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ có khả năng mang thai không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.

Phụ nữ đang cho con bú.

Suy gan nặng (albumin <25 g/L hoặc Child-Pugh >10).

Độ thanh thải creatinin <30 ml/phút.

Bệnh viêm ruột.

Suy tim sung huyết (NYHA II–IV).

Bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não đã xác định.

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trên nhiều hệ cơ quan với tần suất khác nhau, bao gồm:

Nhiễm trùng: viêm xoang, nhiễm trùng hô hấp trên, viêm họng, nhiễm trùng tiết niệu.

Huyết học: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

Miễn dịch: phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ.

Chuyển hóa: tăng Kali máu.

Thần kinh – tâm thần: chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, lo âu, trầm cảm, lú lẫn, ảo giác.

Tim mạch: nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp.

Hô hấp: ho, khó thở, co thắt phế quản, viêm phổi.

Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, viêm dạ dày, loét tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy.

Gan mật: tăng men gan, viêm gan, suy gan, vàng da.

Da và mô dưới da: phát ban, ngứa, mày đay, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Cơ xương: đau khớp, co thắt cơ.

Thận: suy thận cấp, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư.

Toàn thân: phù ngoại vi, hội chứng giống cúm, đau ngực.

6 Tương tác

Dùng cùng thuốc chống đông (warfarin hoặc tương tự) làm tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi INR chặt chẽ.

Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hạ huyết áp như ACEI, ARB, thuốc lợi tiểu và chẹn beta.

Phối hợp với Ciclosporin hoặc Tacrolimus làm tăng độc tính trên thận.

Dùng cùng aspirin liều thấp làm tăng nguy cơ loét và biến chứng tiêu hóa.

Ức chế CYP2D6 làm tăng nồng độ các thuốc chuyển hóa qua enzym này (như thuốc chống trầm cảm, chống loạn nhịp).

Làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương (tăng Cmax 16%, AUC 18%).

Fluconazol làm tăng nồng độ celecoxib (Cmax tăng 60%, AUC tăng 130%), cần giảm liều.

Rifampicin, carbamazepin, barbiturat làm giảm nồng độ celecoxib.

Methotrexat: cần theo dõi độc tính khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Tăng nguy cơ huyết khối tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ), đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.

Có thể gây loét, xuất huyết tiêu hóa, nhất là ở người cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh tiêu hóa.

Gây giữ nước và phù, cần thận trọng ở bệnh nhân suy tim, tăng huyết áp.

Có thể gây tăng huyết áp hoặc làm nặng thêm tình trạng tăng huyết áp sẵn có.

Nguy cơ độc tính trên thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.

Có thể gây phản ứng da nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu ban da hoặc quá mẫn.

Có thể che giấu dấu hiệu nhiễm trùng như sốt.

Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông do tăng nguy cơ xuất huyết.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai; có thể gây dị tật thai và ảnh hưởng đến thai kỳ.

Có thể gây đóng sớm ống động mạch và rối loạn chức năng thận thai nhi.

Không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú do thuốc bài tiết vào sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có kinh nghiệm lâm sàng rõ ràng.

Liều đơn 1200 mg hoặc lặp lại 1200 mg x 2 lần/ngày trong 9 ngày chưa ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.

Xử trí: điều trị hỗ trợ, loại bỏ thuốc trong dạ dày, theo dõi lâm sàng.

Thẩm tách máu không hiệu quả do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Lacele-Xib 200 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Colexib 100 – do Công ty Cổ phần US Pharma USA sản xuất, chứa hoạt chất Celecoxib, được sử dụng trong kiểm soát triệu chứng của các bệnh lý viêm khớp mạn tính như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấpviêm cột sống dính khớp ở người lớn, nhằm giảm đau, giảm viêm và cải thiện chức năng vận động trong quá trình điều trị.

Pilodon-100 – của M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd với thành phần Celecoxib, được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp, giúp kiểm soát các biểu hiện đau và viêm, đồng thời hỗ trợ cải thiện khả năng vận động ở người bệnh.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Celecoxib là thuốc ức chế chọn lọc COX-2, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Nhờ đặc tính chọn lọc, thuốc tác động chủ yếu lên các quá trình viêm mà ít ảnh hưởng đến COX-1 liên quan đến bảo vệ niêm mạc dạ dày và chức năng tiểu cầu.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Celecoxib được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2–3 giờ. Khi dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo, thời gian đạt nồng độ đỉnh bị kéo dài thêm khoảng 1 giờ (Tmax khoảng 4 giờ) và Sinh khả dụng tăng khoảng 20%. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, Diện tích dưới đường cong (AUC) của celecoxib tương đương khi dùng dưới dạng viên nang nguyên vẹn hoặc bột thuốc rắc lên táo nghiền; đồng thời không ghi nhận sự thay đổi đáng kể về Cmax, Tmax hoặc thời gian bán thải (T1/2) giữa các cách dùng này.

9.2.2 Phân bố

Celecoxib có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 97% trong khoảng nồng độ điều trị và không có ái lực đặc hiệu với hồng cầu.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzym cytochrom P450 2C9. Ba chất chuyển hóa chính được xác định trong huyết tương người, bao gồm một alcohol bậc một, acid carboxylic tương ứng và dạng liên hợp glucuronide của chất này; các chất chuyển hóa này không có hoạt tính ức chế COX-1 hoặc COX-2. Hoạt tính của CYP2C9 giảm ở những cá thể mang đa hình gen làm giảm chức năng enzym, ví dụ người đồng hợp tử CYP2C9*3. Ở những người có kiểu gen này, giá trị Cmax và AUC của celecoxib có thể tăng lên đáng kể so với người chuyển hóa bình thường.

9.2.4 Thải trừ

Celecoxib được thải trừ chủ yếu thông qua quá trình chuyển hóa, với dưới 1% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Mức độ phơi nhiễm thuốc có thể dao động giữa các cá thể tới khoảng 10 lần. Dược động học của celecoxib không phụ thuộc vào liều và thời gian trong khoảng liều điều trị. Thời gian bán thải khoảng 8–12 giờ và trạng thái ổn định trong huyết tương đạt được sau khoảng 5 ngày điều trị.

10 Thuốc Lacele-Xib 200 giá bao nhiêu?

Thuốc Lacele-Xib 200 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Lacele-Xib 200 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lacele-Xib 200 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa celecoxib là chất ức chế chọn lọc COX-2, giúp giảm viêm và đau hiệu quả trong các bệnh lý cơ xương khớp, đồng thời có xu hướng giảm tác động lên niêm mạc dạ dày so với NSAID không chọn lọc.
  • Liều dùng linh hoạt từ 200 mg đến 400 mg/ngày giúp điều chỉnh theo mức độ triệu chứng và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
  • Có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn, đồng thời có thể trộn bột thuốc với thực phẩm mềm cho bệnh nhân khó nuốt, giúp tăng tính thuận tiện khi sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ có thể tăng theo liều và thời gian sử dụng, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
  • Có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng trên tiêu hóa, gan, thận và da, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền.
  • Nhiều tương tác thuốc quan trọng (với warfarin, lithium, fluconazol…) khiến việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ bởi bác sĩ.

Tổng 19 hình ảnh

lacele xib 200 1 V8140
lacele xib 200 1 V8140
lacele xib 200 2 C0238
lacele xib 200 2 C0238
lacele xib 200 3 I3865
lacele xib 200 3 I3865
lacele xib 200 4 T7151
lacele xib 200 4 T7151
lacele xib 200 5 D1707
lacele xib 200 5 D1707
lacele xib 200 6 K4534
lacele xib 200 6 K4534
lacele xib 200 7 N5523
lacele xib 200 7 N5523
lacele xib 200 8 G2074
lacele xib 200 8 G2074
lacele xib 200 9 J3063
lacele xib 200 9 J3063
lacele xib 200 10 B0424
lacele xib 200 10 B0424
lacele xib 200 11 Q6774
lacele xib 200 11 Q6774
lacele xib 200 12 A0412
lacele xib 200 12 A0412
lacele xib 200 13 H3148
lacele xib 200 13 H3148
lacele xib 200 14 O5785
lacele xib 200 14 O5785
lacele xib 200 15 U8422
lacele xib 200 15 U8422
lacele xib 200 16 T8444
lacele xib 200 16 T8444
lacele xib 200 17 I3247
lacele xib 200 17 I3247
lacele xib 200 18 B0608
lacele xib 200 18 B0608
lacele xib 200 19 P6050
lacele xib 200 19 P6050

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lacele-Xib 200 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lacele-Xib 200
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789