1 / 9
kotelo 200mg5ml 2 N5512

Kotelo 200mg/5ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 10 Còn hàng
Thương hiệuCông ty Cổ phần Medcen, Công ty Cổ phần Medcen
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Medcen
Số đăng ký893100110500
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 ống
Hoạt chấtParacetamol (Acetaminophen)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1049
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 5ml Kotelo 200mg/5ml chứa:

Paracetamol: 200mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Dung dịch uống.[1]

Thuốc Kotelo 200mg/5ml - Điều trị triệu chứng đau nhẹ đến trung bình
Thuốc Kotelo 200mg/5ml - Điều trị triệu chứng đau nhẹ đến trung bình

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Kotelo 200mg/5ml  

Thuốc Kotelo 200mg/5ml chứa thành phần Paracetamol, chỉ định trong phác đồ điều trị triệu chứng sốt và đau ở mức độ nhẹ đến trung bình.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc TBPhecol 250 được chỉ định giảm đau mức độ nhẹ đến vừa và hạ sốt   

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Kotelo 200mg/5ml được dùng bằng đường uống, có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng với đồ uống khác nếu cần.

Đối với dạng ống và gói, chỉ sử dụng cho các mức liều 5ml và 10ml. 

3.2 Liều dùng

Liều dùng thuốc Kotelo 200mg/5ml cụ thể sẽ được tính toán dựa vào trọng lượng cơ thể và độ tuổi. 

Liều thông thường: 10-15 mg/kg cho mỗi lần dùng. 

Liều tối đa: 60 mg/kg/ngày.

Khoảng cách giữa các liều phụ thuộc vào mức độ triệu chứng và liều tối đa hằng ngày, nhưng cách nhau tối thiểu 6 giờ. 

Bệnh nhân suy gan: Người bị rối loạn chức năng gan hoặc hội chứng Gilbert cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng. Nếu không có chỉ định của bác sĩ, liều tối đa ở người lớn không nên vượt quá 2 g/ngày.

Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh giảm liều, tối đa 2 g/ngày

Người cao tuổi: Thông thường không cần chỉnh liều. Tuy nhiên, người cao tuổi ít vận động hoặc có suy gan, suy thận cần giảm liều hoặc tăng khoảng cách giữa các lần dùng.

Người có nguy cơ đặc biệt: Không nên dùng quá 60 mg/kg/ngày (tối đa 2 g/ngày ở người lớn) nếu cân nặng dưới 50 kg, nghiện rượu mạn tính, mất nước hoặc suy dinh dưỡng kéo dài.

Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi hoặc dưới 7 kg.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Kotelo 200mg/5ml.

5 Tác dụng phụ

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Thay đổi công thức máu như giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt (rất hiếm gặp). 

Rối loạn hệ miễn dịch: Co thắt phế quản (hen do thuốc), phản ứng quá mẫn như mày đay, sốc phản vệ (rất hiếm gặp). 

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Nhiễm toan chuyển hóa (rất hiếm gặp). 

Rối loạn gan mật: Tăng men gan (hiếm gặp). 

Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử da nhiễm độc, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (rất hiếm gặp). 

6 Tương tác 

Probenecid: Làm giảm Độ thanh thải paracetamol khoảng 2 lần, do đó cần cân nhắc giảm liều.

Thuốc cảm ứng enzym gan như Phenobarbital, Phenytoin, carbamazepin, Rifampicin và rượu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.

Zidovudin (AZT): Dùng cùng paracetamol có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.

Metoclopramid và thuốc làm tăng nhu động dạ dày: Có thể làm tăng hấp thu và giúp paracetamol phát huy tác dụng sớm hơn.

Thuốc làm chậm rỗng dạ dày: Có thể làm giảm hấp thu và kéo dài thời gian khởi phát tác dụng của paracetamol.

Cholestyramin: Làm giảm hấp thu paracetamol.

Flucloxacillin: Cần thận trọng khi phối hợp do có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion, nhất là ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

Thuốc chống đông, đặc biệt warfarin: Sử dụng paracetamol kéo dài trên 1 tuần có thể làm tăng tác dụng chống đông, vì vậy cần theo dõi khi phối hợp lâu dài.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Phản ứng da nghiêm trọng: Paracetamol có thể hiếm khi gây các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN/Lyell) và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi xuất hiện phát ban da đầu tiên hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào, cần ngừng thuốc và thông báo cho nhân viên y tế. Người từng bị phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol không nên sử dụng lại thuốc. 

Cần đặc biệt lưu ý ở người suy gan, nghiện rượu mạn tính, suy thận (CrCl < 50 mL/phút), hội chứng Gilbert, thiếu men G6PD, thiếu máu tán huyết, thiếu Glutathione, mất nước, suy dinh dưỡng mạn tính, cân nặng dưới 50kg và người cao tuổi.

Thận trọng khi phối hợp với flucloxacillin vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa kèm tăng khoảng trống anion, nhất là ở người suy thận nặng, nhiễm khuẩn huyết, suy dinh dưỡng hoặc sử dụng liều paracetamol tối đa hằng ngày.

Người bị suy giảm dự trữ glutathione, chẳng hạn do suy dinh dưỡng, mang thai, nhiễm trùng, bệnh gan, bệnh thận hoặc nghiện rượu, có nguy cơ cao hơn về tổn thương gan và nhiễm toan chuyển hóa khi dùng paracetamol.

Paracetamol chỉ nên được sử dụng trong thời gian ngắn và không tự ý tăng liều nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ. 

Không nên tự ý dùng lại thuốc giảm đau trong tình huống trên nếu chưa có chỉ định y tế.

Không được uống toàn bộ liều paracetamol trong ngày cùng một lúc, vì có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Dữ liệu hiện có cho thấy paracetamol không làm tăng nguy cơ dị tật hoặc độc tính trên thai. Nếu cần dùng, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và với tần suất thấp nhất.

Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ paracetamol được bài tiết vào sữa mẹ nhưng chưa ghi nhận tác dụng bất lợi. Có thể sử dụng thuốc ở liều điều trị khi đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi nghi ngờ ngộ độc paracetamol, nên sử dụng N-acetylcystein (NAC) càng sớm càng tốt, đặc biệt trong 10 giờ đầu. Có thể định lượng nồng độ paracetamol trong huyết tương để đánh giá mức độ ngộ độc; thẩm tách máu có thể được cân nhắc để làm giảm nồng độ thuốc. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Kotelo 200mg/5ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Kotelo hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Sản phẩm MyPara Forte do Công ty Cổ Phần S.P.M sản xuất, có thành phần là paracetamol và Ibuprofen, có tác dụng hạ sốt, giảm đau và kháng viêm
  • Sản phẩm Fencedol (Lọ 100 viên nang cứng) do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vacopharm sản xuất, có thành phần là paracetamol và ibuprofen, có tác dụng hạ sốt, giảm đau và kháng viêm

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol có cơ chế tác dụng chưa được xác định hoàn toàn, tác động lên cả hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin chủ yếu tại hệ thần kinh trung ương, đồng thời làm giảm tác động của các chất gây sốt nội sinh lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh trong máu đạt sau khoảng 30-60 phút.

Phân bố: Phân bố nhanh đến các mô, mức độ gắn với protein huyết tương thấp.

Chuyển hóa: Chủ yếu diễn ra tại gan thông qua liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric. Một phần nhỏ được chuyển hóa qua CYP450, chủ yếu CYP2E1, tạo thành chất chuyển hóa độc NAPQI.

Thải trừ: Khoảng 90% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat, dưới 5% được thải dưới dạng không đổi.

10 Thuốc Kotelo 200mg/5ml giá bao nhiêu?

Thuốc Kotelo 200mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Kotelo 200mg/5ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Kotelo 200mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Công thức có mùi hương dâu, dạng dung dịch uống giúp người dùng dễ sử dụng hơn, đặc biệt với những người nhạy cảm với mùi vị thuốc.
  • Thuốc Kotelo 200mg/5ml không làm suy giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, nhờ đó người dùng có thể thuận tiện duy trì các hoạt động thường ngày.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Kotelo 200mg/5ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Thay đổi công thức máu như giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, co thắt phế quản (hen do thuốc), phản ứng quá mẫn như mày đay, sốc phản vệ,...

Tổng 9 hình ảnh

kotelo 200mg5ml 2 N5512
kotelo 200mg5ml 2 N5512
kotelo 200mg5ml 3 G2568
kotelo 200mg5ml 3 G2568
kotelo 200mg5ml 4 N5205
kotelo 200mg5ml 4 N5205
kotelo 200mg5ml 5 B0581
kotelo 200mg5ml 5 B0581
kotelo 200mg5ml 6 U8017
kotelo 200mg5ml 6 U8017
kotelo 200mg5ml 7 T7030
kotelo 200mg5ml 7 T7030
kotelo 200mg5ml 8 E1667
kotelo 200mg5ml 8 E1667
kotelo 200mg5ml 9 O6470
kotelo 200mg5ml 9 O6470
kotelo 200mg5ml 10 D1665
kotelo 200mg5ml 10 D1665

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    đặt mua như hế nào vậy ạ

    Bởi: mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể đến mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Kotelo 200mg/5ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Kotelo 200mg/5ml
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn tận tình, hướng dẫn chi tiết

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789