Koselugo 25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty AstraZeneca, Patheon Pharmaceuticals Incorporated |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam |
| Số đăng ký | 001110081326 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 60 viên |
| Hoạt chất | Selumetinib |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Mã sản phẩm | tq1207 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Mỗi viên nang cứng chứa Selumetinib (dưới dạng selumetinib hydrogen sulfate) hàm lượng 25 mg.
Thành phần tá dược
D-Alpha Tocopheryl Polyethylene Glycol 1000 Succinate, Hypromellose, Nước tinh khiết, Ethanol Anhydrous.
Vỏ nang: Carrageenan E407, Potassium Chloride E508, Titanium Dioxide E171, Hypromellose E464, Nước tinh khiết. Riêng hàm lượng 25 mg có thêm Indigo Carmine Aluminium E132, Yellow Iron Oxide E172.
Mực in viên 10 mg: Shellac glaze, Iron oxide black, Propylene glycol, Ammonium hydroxide 28%.
Mực in viên 25 mg: Ferric oxide red, Ferric oxide yellow, FD&C Blue 2 Aluminium lake, Carnauba wax, White shellac, Glyceryl monooleate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Koselugo 25mg
2.1 Tác dụng
Selumetinib là chất ức chế chọn lọc protein kinase kinase 1 và 2 (MEK1/2) được kích hoạt bằng mitogen. Hoạt chất này giúp ngăn chặn sự tăng sinh và sống sót của các tế bào khối u có con đường RAF-MEK-ERK bị kích hoạt.

2.2 Chỉ định
Koselugo 25mg đơn trị liệu được chỉ định để điều trị cho bệnh nhi từ 3 tuổi trở lên mắc bệnh u xơ thần kinh loại 1 (NF1) có dạng búi (plexiform neurofibromas - PN) có triệu chứng và không thể phẫu thuật.
==>> Xem thêm: Thuốc Afinitor 10mg điều trị ung thư vú
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Koselugo 25mg
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo là 25 mg/m2 Diện tích bề mặt cơ thể (BSA), uống hai lần mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ. Liều dùng được cá thể hóa và làm tròn đến liều 5 mg hoặc 10 mg gần nhất, tối đa là 50 mg cho một liều duy nhất.
Liều dùng khuyến cáo cụ thể dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (BSA):
BSA từ 0.55 - 0.69 m2: Dùng 20 mg vào buổi sáng và 10 mg vào buổi tối.
BSA từ 0.70 - 0.89 m2: Dùng 20 mg hai lần mỗi ngày.
BSA từ 0.90 - 1.09 m2: Dùng 25 mg hai lần mỗi ngày.
BSA từ 1.10 - 1.29 m2: Dùng 30 mg hai lần mỗi ngày.
BSA từ 1.30 - 1.49 m2: Dùng 35 mg hai lần mỗi ngày.
BSA từ 1.50 - 1.69 m2: Dùng 40 mg hai lần mỗi ngày.
BSA từ 1.70 - 1.89 m2: Dùng 45 mg hai lần mỗi ngày.
BSA lớn hơn hoặc bằng 1.90 m2: Dùng 50 mg hai lần mỗi ngày.
Lưu ý điều chỉnh liều cho các đối tượng đặc biệt và tương tác:
Bệnh nhân có BSA nhỏ hơn 0.55 m2 chưa được thiết lập liều khuyến cáo.
Suy gan trung bình: Giảm liều khởi đầu xuống 20 mg/m2 BSA, uống hai lần mỗi ngày.
Dùng đồng thời thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2C19 mạnh/trung bình: Giảm liều từ 25 mg/m2 xuống 20 mg/m2 hai lần mỗi ngày; hoặc từ 20 mg/m2 xuống 15 mg/m2 hai lần mỗi ngày.
Quên liều: Chỉ uống bù liều đã quên nếu liều dự kiến tiếp theo còn cách trên 6 giờ.
Nôn mửa: Nếu xảy ra nôn mửa sau khi uống, không uống lại liều bù mà tiếp tục liều kế tiếp theo lịch.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Bệnh nhân cần nuốt nguyên toàn bộ viên nang với nước. Tuyệt đối không được nhai, hòa tan hoặc mở viên nang khi sử dụng.
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn với hoạt chất Selumetinib hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân bị suy gan nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tamifine 20mg điều trị ung thư
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp nôn mửa, tiêu chảy, buồn nôn, viêm miệng; thường gặp khô miệng.
Rối loạn da và mô dưới da: Rất thường gặp da khô, viêm da dạng mụn trứng cá, viêm quanh móng, phát ban không phải mụn trứng cá, thay đổi ở tóc.
Rối loạn mắt: Rất thường gặp nhìn mờ; ít gặp bong biểu mô sắc tố võng mạc (RPED), bệnh võng mạc huyết thanh trung tâm (CSR) và tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO).
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Thường gặp triệu chứng khó thở.
Rối loạn chung: Rất thường gặp sốt, các biểu hiện suy nhược (mệt mỏi), phù ngoại biên; thường gặp phù mặt.
Cận lâm sàng: Rất thường gặp tăng CPK máu, giảm hemoglobin, hạ Albumin máu, tăng AST, tăng ALT, tăng creatinine máu, giảm phân suất tống máu, tăng huyết áp.
6 Tương tác
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh hoặc trung bình (như Clarithromycin, Itraconazole, Ketoconazole uống, Erythromycin, Fluconazole, nước ép Bưởi chùm): Làm tăng nồng độ selumetinib trong máu, nên tránh dùng đồng thời hoặc phải giảm liều Koselugo 25mg.
Thuốc ức chế CYP2C19 mạnh hoặc trung bình (như ticlopidine, Omeprazole, Fluoxetine): Làm tăng nồng độ thuốc, cần tránh phối hợp.
Thuốc gây cảm ứng CYP3A4 mạnh hoặc trung bình (như Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, St. John's Wort): Làm giảm nồng độ selumetinib, nên tránh phối hợp.
Chất nền của OAT3 (như Methotrexate, Furosemide): Selumetinib có thể làm thay đổi dược động học của các chất này.
Chất nền của P-gp (như Digoxin, Fexofenadine): Tá dược TPGS trong Koselugo 25mg có thể gây ra tương tác lâm sàng.
Thuốc tránh thai nội tiết tố đường uống: Selumetinib có thể làm giảm hiệu quả tránh thai, cần dùng thêm biện pháp rào cản.
Thuốc kháng đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu (như warfarin, Acid Acetylsalicylic): Tá dược Vitamin E trong Koselugo 25mg làm tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi đông máu chặt chẽ hơn.
Thuốc giảm acid dạ dày (thuốc đối kháng thụ thể H2, thuốc ức chế bơm proton): Có thể dùng đồng thời không hạn chế, ngoại trừ omeprazole.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần siêu âm tim đánh giá phân suất tống máu thất trái (LVEF) trước khi điều trị và theo dõi định kỳ mỗi 3 tháng.
Tiến hành khám nhãn khoa trước khi bắt đầu và bất kỳ lúc nào xuất hiện rối loạn thị giác mới. Ngừng thuốc vĩnh viễn nếu bị tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO).
Kiểm tra chức năng gan trước khi dùng thuốc, theo dõi hàng tháng trong 6 tháng đầu và định kỳ sau đó.
Bệnh nhân tuyệt đối không bổ sung thêm các loại vitamin E bên ngoài do tá dược trong thuốc đã chứa hàm lượng vitamin E cao.
Trẻ em dưới 6 tuổi cần được đánh giá kỹ khả năng nuốt viên nang để phòng ngừa nguy cơ nghẹn.
Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc do thuốc có thể gây mệt mỏi, suy nhược và nhìn mờ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có khả năng mang thai cần thử thai trước khi dùng thuốc và phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị cùng 1 tuần sau đó. Bệnh nhân nam cũng cần áp dụng biện pháp tránh thai trong thời gian này.
Không khuyến cáo sử dụng Koselugo 25mg cho phụ nữ mang thai vì các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản nguy hiểm.
Bà mẹ phải ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc để tránh nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho trường hợp quá liều Koselugo 25mg. Khi xảy ra quá liều, cần theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng và áp dụng biện pháp điều trị hỗ trợ. Biện pháp lọc máu không mang lại hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Giữ viên nang trong bao bì gốc để tránh ẩm và ánh sáng. Chú ý đóng kín nắp lọ thuốc.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Koselugo 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Koselugo 10mg của Công ty AstraZeneca chứa thành phần Selumetinib được chỉ định để điều trị bệnh u xơ thần kinh loại 1 có dạng búi có triệu chứng, không thể phẫu thuật cắt bỏ ở đối tượng bệnh nhi từ 3 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Selumetinib hoạt động như một chất ức chế chọn lọc protein kinase kinase 1 và 2 (MEK1/2) được kích hoạt bằng mitogen. Hoạt chất này ngăn chặn trực tiếp hoạt động của MEK và làm gián đoạn con đường truyền tín hiệu RAF-MEK-ERK trong tế bào. Thông qua cơ chế đó, việc ức chế MEK giúp ngăn chặn sự tăng sinh bừa bãi và kéo dài sự sống của các tế bào khối u có con đường RAF-MEK-ERK đang bị kích hoạt quá mức.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi dùng đường uống, hoạt chất selumetinib được hấp thu nhanh chóng vào cơ thể. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ở trạng thái ổn định trong khoảng từ 1 đến 1.5 giờ sau khi uống lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống trung bình ở người lớn khỏe mạnh đạt khoảng 62%. Việc dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo hoặc ít chất béo làm giảm đáng kể nồng độ đỉnh Cmax và tổng lượng hấp thu AUC của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến trung bình ở trạng thái ổn định của selumetinib dao động từ 78 đến 171 L ở bệnh nhân nhi, cho thấy thuốc có mức độ phân bố vừa phải vào các mô cơ thể. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương ở người lớn rất cao, lên đến 98.4%, trong đó thuốc chủ yếu gắn kết với albumin huyết thanh.
9.2.3 Chuyển hóa
Selumetinib trải qua các phản ứng sinh chuyển hóa giai đoạn 1 tại gan bao gồm oxy hóa chuỗi bên, N-demethyl hóa và mất chuỗi bên để tạo thành các chất chuyển hóa dạng amide và acid. Enzyme CYP3A4 là dạng đồng phân giữ vai trò chủ chốt trong quá trình chuyển hóa oxy hóa, ngoài ra có sự tham gia của CYP2C19, CYP2C9, CYP2E1 và CYP3A5 ở mức độ ít hơn. Thuốc cũng thực hiện chuyển hóa giai đoạn 2 trực tiếp để tạo thành liên hợp glucuronide thông qua enzyme UGT1A1 và UGT1A3. Chất chuyển hóa N-desmethyl selumetinib có hoạt tính mạnh hơn hợp chất gốc từ 3 đến 5 lần.
9.2.4 Thải trừ
Độ thanh thải biểu kiến qua đường uống của thuốc ở bệnh nhi là 8.8 L/giờ với thời gian bán thải trung bình khoảng 6.2 giờ. Sau khi uống một liều selumetinib có gắn nhãn phóng xạ ở người lớn khỏe mạnh, khoảng 59% liều dùng được đào thải qua phân và khoảng 33% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu sau 9 ngày theo dõi.
10 Thuốc Koselugo 25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Koselugo 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Koselugo 25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Koselugo 25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Mang lại giải pháp điều trị nội khoa bằng đơn trị liệu hiệu quả cho bệnh nhi mắc u xơ thần kinh loại 1 có dạng búi tiến triển không thể can thiệp bằng phẫu thuật.
- Thuốc hấp thu nhanh qua đường uống và liều lượng được cá thể hóa tối ưu theo diện tích bề mặt cơ thể của từng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Tần suất xuất hiện các tác dụng không mong muốn rất cao, đặc biệt là độc tính trên Đường tiêu hóa, da và móng tay ở trẻ nhỏ.
- Yêu cầu quy trình theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng rất nghiêm ngặt về chức năng tim (LVEF), chức năng gan và thị lực trong suốt thời gian dài sử dụng thuốc.
Tổng 4 hình ảnh





