Kiritin 1g/10ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893100156500 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 10ml |
| Hoạt chất | L-Carnitine (Levocarnitine tartrate), Citric Acid |
| Tá dược | Natri Saccharin (Sodium Saccharin), Đường (Đường kính, Đường trắng), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq718 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Levocarnitin 10% (tương ứng 1g trong mỗi 10ml Dung dịch uống).
Thành phần tá dược:
Bao gồm đường trắng, methylparaben, propylparaben, acid citric khan, natri saccharin, hương dâu lỏng, ponceau 4R, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Kiritin 1g/10ml
Levocarnitin là hoạt chất tự nhiên của cơ thể, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình vận chuyển các acid béo chuỗi dài qua màng trong ty thể để thực hiện quá trình beta-oxy hóa tạo năng lượng cho cơ thể, đặc biệt quan trọng ở mô cơ và cơ tim.
Thuốc Kiritin 1g/10ml được chỉ định điều trị các trường hợp thiếu hụt carnitin nguyên phát và thứ phát, hỗ trợ bổ sung carnitin khi cơ thể không tự tổng hợp đủ hoặc mất cân bằng nhu cầu sử dụng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Doctorcar 2000mg/10ml điều trị thiếu hụt carnitin nguyên phát
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Kiritin 1g/10ml
3.1 Liều dùng
Trẻ em 0–4 tuổi: 10 ml mỗi ngày (1 ống hoặc sử dụng cốc chia liều lấy 10 ml dung dịch).
Trẻ em 5–10 tuổi: 20 ml mỗi ngày, chia thành 2 lần (mỗi lần 1 ống hoặc 10 ml dung dịch).
Trẻ trên 10 tuổi và người lớn: 30 ml mỗi ngày, chia 2–3 lần; dùng cốc đong 15 ml/lần nếu chia 2 lần, hoặc mỗi lần 1 ống/cốc 10 ml nếu chia 3 lần.
Có thể tăng liều thêm 50% khi cần thiết.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, do dữ liệu an toàn cho thấy tương tự như ở người trẻ.
3.2 Cách dùng
Uống trực tiếp hoặc có thể PHA loãng với nước.
Đối với dạng chai, dùng cốc chia liều (có các vạch 5 ml, 10 ml, 15 ml) để lấy đúng liều lượng quy định.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng cho những trường hợp mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Catefat điều trị thiếu hụt Carnitine
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
Ít gặp: Đau đầu, rối loạn vị giác, khó tiêu, khô miệng, tăng huyết áp, hạ huyết áp, da có mùi lạ, chuột rút cơ.
Rất hiếm gặp: Tăng chỉ số INR khi dùng kèm thuốc chống đông máu.
Chưa rõ tần suất: Cơn động kinh, choáng váng, đánh trống ngực, khó thở, ngứa, phát ban, cảm giác bất thường, sốt, đau ngực, căng cơ.
Ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc yếu tố nguy cơ, levocarnitin có thể làm tăng tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của cơn động kinh.
6 Tương tác
Sử dụng đồng thời với Thuốc chống đông máu đường uống có thể làm tăng chỉ số INR; cần kiểm tra chỉ số này thường xuyên, đặc biệt ở giai đoạn đầu dùng kết hợp.
Ở bệnh nhân đái tháo đường điều trị bằng Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết uống, levocarnitin có thể gây hạ Glucose máu, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết khi cần thiết.
Kết hợp với các thuốc làm tăng thải carnitin qua thận như Acid Valproic, Cephalosporin, Cisplatin, Carboplatin, ifosfamid… có thể làm giảm Sinh khả dụng của levocarnitin.
Không có nghiên cứu về tính tương kỵ với các thuốc khác; không pha trộn với thuốc khác trong cùng một lần sử dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng liều cao, kéo dài ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc chạy thận nhân tạo có thể gây tích lũy TMA và TMAO – các chất chuyển hóa tiềm ẩn nguy cơ độc tính.
Bệnh nhân dễ tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa không nên uống khi đói hoặc không pha loãng.
Cần thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường vì thành phần có chứa sucrose.
Người bị rối loạn di truyền như không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose, thiếu enzyme sucrase-isomaltase không dùng được thuốc này.
Methylparaben và Propylparaben có thể gây dị ứng chậm; ponceau 4R có thể gây dị ứng.
Thuốc có thể làm hỏng răng nếu dùng liên tục trên 2 tuần.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không đủ dữ liệu về độ an toàn; chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Levocarnitin là thành phần tự nhiên trong sữa mẹ; chỉ dùng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng liều cao kéo dài có thể gây tiêu chảy.
Trong các trường hợp liều rất cao (200–800mg/kg) mà chức năng thận bình thường, carnitin dư thừa sẽ được thải nhanh.
Trường hợp suy thận, carnitin có thể tích lũy; thẩm tách máu giúp đào thải nhanh về mức bình thường.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Sau khi mở nắp chai, dùng trong vòng 60 ngày.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Kiritin 1g/10ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm New Calotine Tab. do Binex Co., Ltd. sản xuất có chứa thành phần L-Carnitine (Levocarnitine tartrate), được sử dụng nhằm bổ sung Carnitine cho các trường hợp thiếu hụt carnitine nguyên phát hoặc thứ phát. Sản phẩm này hỗ trợ cải thiện chức năng chuyển hóa năng lượng ở bệnh nhân có nhu cầu tăng hoặc khi cơ thể không tự tổng hợp đủ carnitine.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levocarnitin thuộc nhóm acid amin và dẫn xuất (ATC: A16AA01), là thành phần tự nhiên thiết yếu của cơ thể, tập trung nhiều ở mô cơ và cơ tim. Chất này chịu trách nhiệm vận chuyển các acid béo mạch dài qua màng trong ty thể để thực hiện quá trình beta-oxy hóa, góp phần sản xuất năng lượng cho cơ thể, đặc biệt là tại cơ tim và cơ xương.
Acylcarnitin giúp dự trữ và vận chuyển tạm thời các nhóm acyl dư thừa phát sinh trong quá trình phân giải lipid, duy trì cân bằng coenzym A tự do cần thiết cho hoạt động của chuỗi hô hấp tế bào và sản xuất năng lượng dưới điều kiện thiếu oxy.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
Levocarnitin hấp thu chủ yếu ở ruột non thông qua cả cơ chế chủ động và thụ động, phụ thuộc nồng độ; sinh khả dụng đường uống ở liều điều trị đạt khoảng 10–18%.
Phân bố:
Carnitin tự do bình thường trong huyết thanh từ 32–48 µmol/l, dự trữ nhiều ở cơ và cơ tim (tỷ lệ tích lũy đến 1:100 so với huyết tương), ngoài ra có mặt ở hồng cầu, nước tiểu. Nồng độ trong máu có thể dao động theo hoạt động thể chất; sự điều hòa này thực hiện qua bài tiết và tái hấp thu ở thận.
Chuyển hóa:
Tổng hợp chủ yếu tại gan từ lysin và methionin; mô cơ và tim không tự tổng hợp được. Carnitin ngoại sinh chuyển hóa chủ yếu qua vi khuẩn đường ruột tạo thành TMA và y-butyrobetain (80–90%), phần còn lại không đổi. TMA được gan oxy hóa thành TMAO rồi thải qua thận.
Thải trừ:
Carnitin tự do và acyl hóa thải trừ chủ yếu qua thận, trong đó acylcarnitin mạch dài đào thải nhanh hơn nhiều so với carnitin tự do. Thời gian bán thải sinh học ở cơ dài hơn gan khoảng 100–200 lần. Ở người suy thận, carnitin có thể tích lũy, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc liều cao.
10 Thuốc Kiritin 1g/10ml giá bao nhiêu?
Thuốc Kiritin 1g/10ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Kiritin 1g/10ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Kiritin 1g/10ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Bổ sung levocarnitin – một chất thiết yếu cho chuyển hóa năng lượng, đặc biệt quan trọng ở các trường hợp thiếu hụt carnitin nguyên phát hoặc thứ phát.
- Dạng dung dịch uống dễ dùng, phù hợp cho cả trẻ nhỏ và người lớn, có thể chia liều linh hoạt tùy từng đối tượng và tình trạng bệnh lý.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả bổ sung levocarnitin có thể khác nhau giữa các đối tượng, đặc biệt ở người suy thận hoặc có bất thường chuyển hóa di truyền.
- Có thể gặp một số tác dụng phụ như tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, dị ứng thành phần phụ, hoặc tăng nguy cơ động kinh ở người có yếu tố nguy cơ.
Tổng 9 hình ảnh










