KEXEPEZIL 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Donaipharm (Dược Đồng Nai), Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Salud |
| Số đăng ký | 893110121926 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 5ml |
| Hoạt chất | Aspartame, Sorbitol, Donepezil hydrochlorid |
| Tá dược | Natri Metabisulfit (Sodium Metabisulfite), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1340 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Donepezil hydrochlorid: 5 mg (trong mỗi gói 5 ml Dung dịch uống).
Thành phần tá dược
Sorbitol 70%, Propylen glycol, Aspartam, Methyl paraben, Propyl paraben, natri metabisulfit, NaCMC, Hương dâu, Nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc KEXEPEZIL
2.1 Tác dụng
Donepezil hydrochlorid ức chế đặc hiệu và có hồi phục enzym acetylcholinesterase tại hệ thần kinh trung ương. Thuốc làm tăng hàm lượng acetylcholine, giúp hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức ở người sa sút trí tuệ.

2.2 Chỉ định
Thuốc KEXEPEZIL được chỉ định điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sonno 10mg điều trị sa sút trí tuệ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc KEXEPEZIL
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi: Liều khởi đầu là 5 ml (5 mg, 1 gói)/ngày, uống một lần mỗi ngày. Duy trì liều 5 mg/ngày trong ít nhất một tháng để đánh giá đáp ứng lâm sàng. Sau một tháng, bác sĩ có thể tăng liều lên 10 ml (10 mg, 2 gói)/ngày, uống một lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày là 10 mg.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan: Người suy gan nhẹ đến trung bình nên giảm liều theo khả năng dung nạp cá thể và theo dõi chức năng gan. Bệnh nhân suy gan nặng không có dữ liệu.
3.2 Cách dùng
Uống vào buổi tối, trước khi đi ngủ. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với Donepezil hydrochlorid, các dẫn xuất piperidin, metabisulphit hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc chứng không dung nạp Fructose di truyền.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sundonep 10mg điều trị sa sút trí tuệ
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn.
Thường gặp: cảm lạnh, chán ăn, ảo giác, kích động, hành vi hung hăng, ác mộng, ngất, chóng mặt, mất ngủ, nôn mửa, đau thượng vị, phát ban, ngứa, co cứng cơ, tiểu không tự chủ, đau đầu, mệt mỏi, đau nhức, tai nạn.
Ít gặp: Co giật, nhịp tim chậm, xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày tá tràng, tăng tiết nước bọt, tăng nhẹ nồng độ creatine kinase huyết thanh.
Hiếm gặp: Triệu chứng ngoại tháp, block xoang nhĩ, block nhĩ thất, rối loạn chức năng gan bao gồm viêm gan.
Rất hiếm gặp: Hội chứng thần kinh ác tính (NMS).
Chưa biết tần suất: Tiêu cơ vân (xảy ra độc lập với hội chứng NMS).
6 Tương tác
Chất ức chế CYP3A4 và CYP2D6 (ketoconazol, quinidin, itraconazol, Erythromycin, fluoxetin): Có thể làm tăng nồng độ donepezil trong máu.
Chất cảm ứng enzym (rifampicin, Phenytoin, carbamazepin): Có thể làm giảm nồng độ donepezil.
Rượu: Có thể làm giảm nồng độ donepezil trong cơ thể.
Thuốc kháng cholinergic: Donepezil hydrochlorid có khả năng làm giảm tác dụng của các thuốc này.
Succinylcholine, chất ngăn chặn cơ thần kinh, chất chủ vận cholinergic, chất chẹn beta: Có khả năng hiệp đồng tác dụng khi phối hợp cùng donepezil.
Theophyllin, warfarin, cimetidin, digoxin: Donepezil không làm ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của các thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer nặng hoặc các dạng suy giảm trí nhớ khác.
Thận trọng ở bệnh nhân có hội chứng nhịp xoang bệnh lý hoặc rối loạn dẫn truyền tim như block xoang nhĩ, block nhĩ thất do nguy cơ chậm nhịp tim và ngất.
Bệnh nhân có nguy cơ loét Đường tiêu hóa hoặc đang dùng thuốc NSAID cần được theo dõi chặt chẽ triệu chứng tiêu hóa.
Thận trọng ở người có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Ngừng điều trị nếu bệnh nhân xuất hiện biểu hiện của Hội chứng thần kinh ác tính (NMS) hoặc sốt cao không rõ nguyên nhân.
Sản phẩm chứa tá dược sorbitol (2000 mg/gói 5 ml), propylene glycol (500 mg/gói 5 ml), aspartam (10 mg/gói 5 ml), parabens và metabisulphit.
Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt và co cứng cơ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu đầy đủ trên người. Không sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi thật sự cần thiết.
Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang điều trị bằng donepezil không nên cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều bao gồm rối loạn cholinergic như buồn nôn, nôn, tiết nước bọt, đổ mồ hôi, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, suy hô hấp, co giật và nhược cơ.
Xử trí: Tiến hành các biện pháp hỗ trợ toàn thân. Tiêm tĩnh mạch Atropin sulfat với liều khởi đầu 1 đến 2 mg, điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm KEXEPEZIL hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Aricept 5mg của công ty Bushu Pharmaceuticals Ltd. chứa thành phần Donepezil hydrochlorid được chỉ định để điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ từ mức độ nhẹ đến trung bình nặng ở người lớn mắc bệnh Alzheimer.
Sản phẩm Donepezil 10mg do công ty Công ty cổ phần JW Euvipharm sản xuất, chứa thành phần Donepezil hydrochlorid được sử dụng trong các trường hợp điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ từ nhẹ đến trung bình nặng ở bệnh nhân Alzheimer.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Donepezil hydrochlorid là chất ức chế đặc hiệu và có hồi phục của acetylcholinesterase, enzym chính chịu trách nhiệm phân hủy acetylcholine trong não. Thử nghiệm in vitro ghi nhận donepezil hydrochlorid ức chế acetylcholinesterase mạnh hơn 1000 lần so với butyrylcholinesterase.
Ở bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer, liều dùng 5 mg hoặc 10 mg dung dịch uống donepezil hydrochlorid mỗi ngày gây ức chế hoạt tính acetylcholinesterase ở trạng thái ổn định lần lượt là 63,6% và 77,3%. Mức độ ức chế enzym này có mối tương quan chặt chẽ với sự cải thiện điểm số nhận thức trên các thang đo lâm sàng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nồng độ đỉnh trong huyết tương của donepezil đạt được sau khoảng 3 đến 4 giờ sau khi uống. Trạng thái ổn định đạt được trong vòng 3 tuần điều trị. Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 95% donepezil liên kết với protein huyết tương. Nghiên cứu cân bằng khối lượng cho thấy thuốc và các chất chuyển hóa có thể tồn tại trong cơ thể kéo dài trên 10 ngày.
9.2.3 Chuyển hóa
Donepezil được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrome P450 thành nhiều chất chuyển hóa. Trong đó, 6-O-desmethyldonepezil chiếm 11% và là chất chuyển hóa duy nhất thể hiện hoạt tính tương tự donepezil. Thuốc không tái tuần hoàn qua gan.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của donepezil khoảng 70 giờ. Thuốc được thải trừ chính qua nước tiểu (57%) và qua phân (14,5%).
10 Thuốc KEXEPEZIL giá bao nhiêu?
Thuốc KEXEPEZIL hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc KEXEPEZIL mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc KEXEPEZIL để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống đóng gói 5ml tiện lợi, vị ngọt nhẹ hương dâu giúp bệnh nhân sa sút trí tuệ và người cao tuổi dễ uống.
- Thời gian bán thải dài (70 giờ) cho phép duy trì liều dùng 1 lần/ngày vào buổi tối.
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
13 Nhược điểm
- Thận trọng khi dùng cho người có tiền sử bệnh lý tim mạch, loét dạ dày tá tràng, hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
- Sản phẩm chứa nhiều tá dược như sorbitol, propylene glycol, aspartam và metabisulfit nên có thể gây dị ứng hoặc không dung nạp ở một số đối tượng.
Tổng 4 hình ảnh





