Ketomedlac 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medlac Pharma Italy, Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Số đăng ký | 893110344400 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Ketoprofen |
| Mã sản phẩm | hn795 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ Ketomedlac 100mg chứa:
Ketoprofen: 100mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: bột đông khô pha tiêm [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ketomedlac 100mg
Thuốc Ketomedlac 100mg chứa ketoprofen, được sử dụng ở người lớn và trẻ từ 15 tuổi trở lên để:
- Điều trị ngắn hạn triệu chứng viêm khớp dạng thấp, đau lưng dưới cấp, đau dây thần kinh.
- Giảm đau trong các trường hợp đau do ung thư.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Arbuntec 8 điều trị giảm cơn đau cấp tính
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Ketomedlac 100mg được dùng theo đường tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.
3.2 Liều dùng
Liều thông thường: 100-200 mg/ngày (1-2 lọ), tối đa là 200 mg/ngày.
Chia thành 2 lần tiêm mỗi ngày, thời gian điều trị từ 2 đến 3 ngày.
Luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất nhằm hạn chế tác dụng bất lợi.
Người cao tuổi, bệnh nhân suy thận: giảm liều khởi đầu và hiệu chỉnh theo chức năng thận.
Người giảm thể tích tuần hoàn: cần theo dõi thận trọng.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với dược chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Ketomedlac 100mg.
Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, co thắt phế quản, viêm mũi hoặc mày đay hoặc có các phản ứng dị ứng khác với ketoprofen, Acid Acetylsalicylic hoặc các NSAID khác.
Loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử xuất huyết, thủng đường tiêu hóa.
Xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não hoặc các tình trạng chảy máu đang tiến triển.
Suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
Rối loạn đông máu hoặc đang điều trị thuốc chống đông (với đường tiêm bắp).
Phụ nữ mang thai từ sau tuần thứ 24 vô kinh (khoảng tháng thứ 5 thai kỳ).
Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non khi thuốc được pha bằng dung môi chứa benzyl alcohol.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Ketomedlac 100mg: Khó tiêu, buồn nôn, đau bụng, đau dạ dày, nôn
Tác dụng phụ ít gặp: Tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, viêm dạ dày, phát ban, ngứa, chóng mặt, buồn ngủ, phù nề, mệt mỏi
Tác dụng phụ hiếm gặp: Viêm miệng, loét dạ dày tá tràng, viêm đại tràng, dị cảm, ù tai, thiếu máu do chảy máu.
Tác dụng chưa rõ tần suất: Đợt cấp của viêm đại tràng và bệnh Crohn, chảy máu và thủng Đường tiêu hóa, viêm tụy, phản ứng phản vệ, nổi mày đay mạn tính, nhạy cảm ánh sáng, rụng tóc
6 Tương tác
NSAID khác hoặc Aspirin liều chống viêm: làm tăng đáng kể nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc chống đông máu (warfarin, dabigatran, apixaban, Rivaroxaban, Edoxaban): tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
Heparin điều trị: làm tăng xuất huyết do tác động cộng hợp trên niêm mạc tiêu hóa.
Lithium: làm tăng nồng độ lithium huyết thanh và nguy cơ ngộ độc.
Methotrexat: tăng độc tính trên máu do giảm thải trừ methotrexat.
Pemetrexed ở bệnh nhân suy thận nhẹ–trung bình: làm tăng độc tính của pemetrexed.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc lợi tiểu: tăng nguy cơ suy thận cấp và làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp.
Ciclosporin, tacrolimus: tăng độc tính trên thận.
Tenofovir disoproxil: làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
Digoxin và các glycosid tim: cần theo dõi do nguy cơ tích lũy thuốc khi chức năng thận suy giảm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi và khuyến cáo đầy đủ ở những bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp và /hoặc suy tim từ nhẹ đến trung bình, do đã có các báo cáo về khả năng gây giữ nước và phù nề khi sử dụng NSAID.
Ketomedlac 100mg có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày ruột và nguy cơ này cao hơn ở người cao tuổi, người nhẹ cân hoặc có tiền sử loét tiêu hóa. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.
Thận trọng ở bệnh nhân hen và dị ứng NSAID như người mắc hen phế quản, viêm mũi mạn tính, viêm xoang hoặc polyp mũi.
Ketoprofen có thể làm giảm mức lọc cầu thận, gây suy thận cấp, giữ natri và tăng Kali máu. Cần theo dõi chức năng thận, huyết áp và nồng độ kali ở người cao tuổi, mất nước, suy tim hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, ACEI hay ARB.
Người có tiền sử bệnh gan hoặc bất thường xét nghiệm gan cần được kiểm tra men gan định kỳ vì thuốc có thể gây tăng transaminase, vàng da hoặc viêm gan.
Trong điều trị kéo dài nên theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận định kỳ; ngừng thuốc nếu xuất hiện mờ mắt hoặc bất thường thị giác.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không khuyến cáo dùng Ketomedlac 100mg cho nhóm đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu khi quá liều Ketomedlac 100mg, chuyển ngay bệnh nhân đến bệnh viện chuyên khoa, thực hiện điều trị triệu chứng đề bù nước, theo dõi chức năng thận và kiểm soát sự nhiễm toan.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Ketomedlac 100mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Ketomedlac hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Profenid 50mg được chỉ định giảm đau, chống viêm cho viêm khớp dạng thấp, viêm khớp gút, viêm cột sống dính khớp, đau cơ xương, thống kinh, đau sau phẫu thuật và hội chứng Reiter.
- Thuốc Nidal Fort 75mg được chỉ định điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, các cơn gút cấp, đau cơ xương, đau lưng, thống kinh và giảm đau sau phẫu thuật.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ketoprofen là thuốc kháng viêm không steroid, phát huy tác dụng nhờ ức chế quá trình tạo prostaglandin - các chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm và cảm giác đau nhờ đó giúp giảm viêm, giảm đau và hạ sốt hiệu quả. Ngoài tác dụng ngoại vi, thuốc còn có hoạt tính giảm đau trên hệ thần kinh trung ương và gây ức chế tạm thời chức năng kết tập tiểu cầu.
9.2 Dược động học
Sau khi tiêm bắp, ketoprofen được hấp thu rất nhanh, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 20-30 phút. Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%) và phân bố vào dịch khớp, chuyển hóa chủ yếu diễn ra tại gan thông qua liên hợp với acid glucuronic. Ketoprofen được đào thải nhanh chủ yếu qua nước tiểu, một nửa liều dùng được loại bỏ trong vòng 6 giờ.
10 Thuốc Ketomedlac 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ketomedlac 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ketomedlac 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ketomedlac 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Ketomedlac 100mg được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm, sau khi hoàn nguyên có thể sử dụng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch cho Sinh khả dụng cao và tác dụng nhanh.
- Dạng bột đông khô có tuổi thọ bảo quản dài, thuận tiện cho vận chuyển và lưu trữ tại các cơ sở y tế.
13 Nhược điểm
- Thuốc Ketomedlac 100mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Khó tiêu, buồn nôn, đau bụng, đau dạ dày, nôn,...
Tổng 13 hình ảnh














