1 / 8
ketifen 1 F2415

Ketifen 1mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Số đăng ký893110209823
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtKetotifen
Tá dượcMagnesi stearat, Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq951
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ketotifen 1 mg (dưới dạng ketotifen hydrogen fumarate 1,38 mg)

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrate, natri starch glycolat, tinh bột ngô, magnesi stearat vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ketifen 1mg

2.1 Tác dụng

Ketifen 1mg là thuốc dùng đường uống thuộc nhóm kháng histamin H1 có tác dụng chống dị ứng và hỗ trợ kiểm soát hen phế quản. Hoạt chất ketotifen tác động chủ yếu lên hệ hô hấp thông qua cơ chế ổn định tế bào mast và ức chế các chất trung gian gây dị ứng, từ đó giúp làm giảm phản ứng viêm và hạn chế sự xuất hiện các triệu chứng dị ứng. Ngoài ra, thuốc còn góp phần làm giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt hen khi sử dụng kéo dài.

Thuốc Ketifen 1mg Dự phòng hen phế quản, giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng
Thuốc Ketifen 1mg Dự phòng hen phế quản, giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị dự phòng hen phế quản, đặc biệt trong các trường hợp có liên quan đến cơ chế dị ứng. Bên cạnh đó, Ketifen 1mg còn được chỉ định nhằm làm giảm triệu chứng của các bệnh lý dị ứng như viêm mũi dị ứng và viêm kết mạc dị ứng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zafendi 1mg chống dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ketifen 1mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

Liều khuyến cáo thông thường là 1 viên nén Ketifen 1mg (1 mg) dùng 2 lần mỗi ngày, uống vào buổi sáng và buổi tối cùng bữa ăn. Đối với những bệnh nhân có nguy cơ nhạy cảm với tác dụng an thần của thuốc, nên bắt đầu với liều thấp hơn, cụ thể là 1/2 viên nén, dùng 2 lần mỗi ngày hoặc chỉ dùng buổi tối trong những ngày đầu, sau đó tăng dần đến liều điều trị chuẩn.

Trong trường hợp cần thiết, liều dùng hàng ngày có thể tăng tối đa lên 4 mg, tương đương 2 viên nén dùng 2 lần mỗi ngày. Khi sử dụng liều cao hơn, có thể nhận thấy hiệu quả điều trị xuất hiện sớm hơn.

Trẻ em:

Trẻ từ 2 đến 3 tuổi: nên sử dụng dạng siro thay vì dạng viên nén.

Trẻ trên 3 tuổi và thanh thiếu niên: dùng 1 mg/lần, ngày 2 lần, uống cùng bữa ăn.

Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên):

Không có bằng chứng cho thấy cần điều chỉnh liều so với người trưởng thành hoặc có sự khác biệt về tác dụng phụ.

Bệnh nhân nhạy cảm với tác dụng an thần:

Nên bắt đầu điều trị với liều từ 0,5 mg đến 1 mg vào buổi tối trong vài ngày đầu tiên trước khi tăng liều.

Bệnh nhân suy gan, suy thận:

Do chưa có đầy đủ dữ liệu về chuyển hóa của ketotifen trên nhóm đối tượng này, hiện chưa có khuyến cáo cụ thể về điều chỉnh liều.

Lưu ý trong điều trị:

Để đạt được hiệu quả đầy đủ trong dự phòng hen phế quản, có thể cần vài tuần điều trị liên tục.

Với những bệnh nhân chưa đáp ứng tốt sau vài tuần, nên tiếp tục điều trị tối thiểu từ 2 đến 3 tháng.

Khi phối hợp với thuốc giãn phế quản, có thể giảm dần tần suất sử dụng thuốc giãn phế quản.

Nếu cần ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ trong khoảng 2 đến 4 tuần để tránh tái phát triệu chứng hen.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, tuy nhiên việc dùng cùng bữa ăn giúp làm ổn định nồng độ thuốc trong huyết tương. Uống thuốc với nước, không nhai hoặc nghiền viên nếu không có chỉ định khác.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Ketifen 1mg trong các trường hợp sau:

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với ketotifen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Người có tiền sử động kinh hoặc các rối loạn co giật.

Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc điều trị đái tháo đường đường uống.

Phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Entifen 1mg ngăn ngừa và điều trị dị ứng da

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn của thuốc được ghi nhận với nhiều mức độ tần suất khác nhau:

Ít gặp: viêm bàng quang, chóng mặt, khô miệng.

Hiếm gặp: tăng cân, giảm kích thích thần kinh.

Rất hiếm gặp: ban đỏ đa hình, hội chứng Stevens-Johnson, phản ứng da nghiêm trọng, viêm gan, tăng enzyme gan.

Không rõ tần suất: co giật, mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ngứa, phát ban da.

Các triệu chứng liên quan đến hệ thần kinh trung ương như kích động, cáu gắt, mất ngủ và căng thẳng được ghi nhận, đặc biệt ở trẻ em.

Một số tác dụng như chóng mặt, khô miệng hoặc giảm kích thích thần kinh có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị nhưng thường giảm dần khi tiếp tục dùng thuốc.

Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và thông báo cho nhân viên y tế để được xử trí phù hợp.

6 Tương tác

Ketifen 1mg có thể làm tăng tác dụng của các thuốc ức chế thần kinh trung ương, thuốc kháng histamin khác, thuốc chống đông và rượu, từ đó làm gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống do nguy cơ giảm tiểu cầu có hồi phục.

Khi phối hợp với thuốc giãn phế quản, Ketifen 1mg có thể làm tăng hiệu lực của các thuốc này, vì vậy cần cân nhắc giảm tần suất sử dụng thuốc giãn phế quản.

Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn Ketifen 1mg với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ketifen 1mg không có tác dụng trong điều trị cơn hen cấp và không được sử dụng thay thế thuốc cắt cơn.

Không được ngừng đột ngột các thuốc điều trị hen đang sử dụng, đặc biệt là corticosteroid toàn thân, do nguy cơ suy tuyến thượng thận.

Khi cần ngừng Ketifen 1mg, phải giảm liều từ từ trong vòng 2–4 tuần để tránh tái phát triệu chứng.

Trong trường hợp nhiễm trùng xảy ra trong quá trình điều trị, cần bổ sung kháng sinh thích hợp.

Đã ghi nhận trường hợp giảm tiểu cầu khi dùng đồng thời với thuốc đái tháo đường, do đó cần theo dõi công thức máu.

Thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật, cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ.

Do chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.

Trong những ngày đầu dùng thuốc, có thể xảy ra giảm khả năng phản xạ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tránh sử dụng rượu trong thời gian dùng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết do chưa xác định rõ độ an toàn trên người.

Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng vì thuốc có thể bài tiết vào sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều cấp có thể gây buồn ngủ nặng, lú lẫn, mất định hướng, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, đặc biệt ở trẻ em có thể xuất hiện kích động hoặc co giật; trong trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê nhưng có khả năng hồi phục.

Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ:

Có thể rửa dạ dày nếu mới uống thuốc.

Than hoạt có thể được sử dụng.

Theo dõi chức năng tim mạch.

Nếu có co giật hoặc kích động, có thể dùng barbiturat tác dụng ngắn hoặc benzodiazepin.

Ketifen 1mg không bị loại bỏ qua lọc máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ketifen 1mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Ketosan của Công ty TNHH Ha san-Dermapharm chứa hoạt chất Ketotifen, được chỉ định trong dự phòng và điều trị hen phế quản do dị ứng nhằm giảm tần suất và mức độ các cơn hen. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong kiểm soát các biểu hiện dị ứng như viêm mũi dị ứng hoặc viêm kết mạc dị ứng, giúp hạn chế các triệu chứng do phản ứng quá mẫn gây ra.

Sản phẩm Zaditen 1mg do Novartis Pharma S.A.E. sản xuất, chứa hoạt chất Ketotifen, được sử dụng trong kiểm soát dài hạn các tình trạng quá mẫn qua trung gian dị ứng, đặc biệt trong dự phòng cơn hen phế quản.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ketotifen là một chất đối kháng thụ thể histamin H1 không cạnh tranh với tính chọn lọc tương đối, đồng thời có khả năng ổn định màng tế bào mast. Thuốc ức chế quá trình giải phóng các chất trung gian hóa học gây dị ứng như histamin, leukotriene C4, leukotriene D4 và yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), từ đó làm giảm phản ứng viêm dị ứng. Ngoài ra, ketotifen còn ức chế enzym phosphodiesterase, làm tăng nồng độ cAMP trong tế bào mast, góp phần hạn chế sự hoạt hóa của các tế bào này. Thuốc cũng ngăn chặn sự tích tụ eosinophil và tiểu cầu trong đường hô hấp, từ đó làm giảm viêm và cải thiện triệu chứng hen phế quản khi sử dụng kéo dài.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi dùng đường uống, ketotifen được hấp thu gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, Sinh khả dụng chỉ đạt khoảng 50% do chịu ảnh hưởng của chuyển hóa lần đầu tại gan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 4 giờ.

9.2.2 Phân bố

Ketotifen gắn với protein huyết tương với tỷ lệ khoảng 75%, cho thấy sự phân bố tương đối rộng trong cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc trải qua chuyển hóa mạnh tại gan, với khoảng 50% bị chuyển hóa trong lần đầu qua gan. Chất chuyển hóa chính là ketotifen N-glucuronide, không có hoạt tính dược lý. Ở trẻ em, quá trình chuyển hóa tương tự người lớn nhưng Độ thanh thải cao hơn.

9.2.4 Thải trừ

Ketotifen được thải trừ theo hai pha, với thời gian bán thải ngắn từ 3 đến 5 giờ và PHA dài khoảng 21 giờ. Khoảng 1% thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi và từ 60% đến 70% được đào thải dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính qua nước tiểu trong vòng 48 giờ.

10 Thuốc Ketifen 1mg giá bao nhiêu?

Thuốc Ketifen 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ketifen 1mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc [Tên thuốc] để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác động đa dạng lên phản ứng dị ứng và viêm đường hô hấp, vừa ức chế histamin vừa ổn định tế bào mast, từ đó giúp kiểm soát triệu chứng hen và dị ứng hiệu quả khi dùng kéo dài.
  • Có thể sử dụng đường uống thuận tiện, phù hợp cho điều trị duy trì lâu dài trong dự phòng hen phế quản và các bệnh lý dị ứng mạn tính.

13 Nhược điểm

  • Không có tác dụng trong cơn hen cấp, do đó không thể thay thế các thuốc cắt cơn nhanh trong tình huống cấp cứu.
  • Có thể gây tác dụng an thần, chóng mặt hoặc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc ở trẻ em.

Tổng 8 hình ảnh

ketifen 1 F2415
ketifen 1 F2415
ketifen 2 D1822
ketifen 2 D1822
ketifen 3 T7275
ketifen 3 T7275
ketifen 4 E1824
ketifen 4 E1824
ketifen 5 T8287
ketifen 5 T8287
ketifen 6 Q6108
ketifen 6 Q6108
ketifen 7 K4462
ketifen 7 K4462
ketifen 8 R7011
ketifen 8 R7011

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Tùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ketifen 1mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ketifen 1mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789