KERNADOL TRAMADOL
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Kern Pharma, Kern Pharma, S.L. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
| Số đăng ký | 840111427023 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Tramadol hydrochloride, Paracetamol (Acetaminophen), Acid Stearic |
| Tá dược | Povidone (PVP) |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Mã sản phẩm | tq1467 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 325 mg
Tramadol hydrochloride: 37,5 mg
Thành phần tá dược: Gluten-free pregelatinised corn starch, stearic acid 50, Povidone K29/32, croscarmellose sodium, opadry light yellow.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc KERNADOL TRAMADOL
2.1 Tác dụng
KERNADOL TRAMADOL là thuốc giảm đau kết hợp nhóm opioid trung ương và dẫn xuất para-aminophenol. Thuốc mang lại tác dụng giảm đau hợp lực thông qua can thiệp vào các đường dẫn truyền cảm giác đau tại hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.

2.2 Chỉ định
Điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tramazetan plus 37,5 mg/325 mg điều trị giảm đau
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc KERNADOL TRAMADOL
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều tối đa từ 1 đến 2 viên mỗi 4 đến 6 giờ. Tuyệt đối không dùng quá 8 viên trong vòng 1 ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị chưa được nghiên cứu ở nhóm đối tượng này.
Người cao tuổi trên 65 tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân từ 75 tuổi trở xuống không có biểu hiện suy gan hoặc suy thận trên lâm sàng. Bệnh nhân trên 75 tuổi có thể kéo dài thời gian thải trừ, khoảng cách dùng thuốc tối thiểu nên là 6 giờ.
Bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân có Độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút cần tăng khoảng cách dùng thuốc, không vượt quá 2 viên mỗi 12 giờ.
Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định dùng thuốc cho người suy gan nặng. Trường hợp suy gan mức độ trung bình, cần cân nhắc kéo dài khoảng cách giữa các liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Tiền sử mẫn cảm với tramadol, paracetamol, các thuốc nhóm opioid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Ngộ độc cấp tính do rượu, thuốc ngủ, các chất ma túy, thuốc giảm đau trung ương, thuốc opioid hoặc các thuốc hướng thần.
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI) hoặc đã ngừng sử dụng thuốc này trong vòng 14 ngày trước đó.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Bệnh nhân mắc bệnh động kinh chưa được kiểm soát bằng điều trị.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tramadol 50mg TV.Pharm điều trị giảm đau
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ thần kinh: Hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ (rất phổ biến); đau đầu, rùng mình (ít gặp); mất thăng bằng, co giật, căng cơ, đau nửa đầu, co cơ không tự chủ, dị cảm, ngẩn ngơ, chóng mặt (hiếm gặp).
Rối loạn hệ tiêu hóa: Buồn nôn (rất phổ biến); đau bụng, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, khô miệng, nôn mửa (ít gặp); khó nuốt, phân đen do xuất huyết tiêu hóa, phủ lưỡi (hiếm gặp).
Rối loạn tâm thần: Chán ăn, lo lắng, nhầm lẫn, kích thích, mất ngủ, bồn chồn (ít gặp); hay quên, mất ý thức, trầm cảm, lạm dụng thuốc, tâm trạng bất ổn, ảo giác, ác mộng, bất lực, có những ý tưởng dị thường (hiếm gặp).
Rối loạn da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi.
Toàn thân: Suy nhược, mệt mỏi, xúc động mạnh (ít gặp); đau ngực, rét run, ngất, hội chứng cai thuốc (hiếm gặp).
Rối loạn tim mạch: Tăng huyết áp, tăng huyết áp trầm trọng, tụt huyết áp, loạn nhịp tim, đánh trống ngực, mạch nhanh (hiếm gặp).
Rối loạn hệ hô hấp: khó thở (hiếm gặp).
Rối loạn hệ tiết niệu: Albumin niệu, rối loạn tiểu tiện, thiểu niệu, bí tiểu (hiếm gặp).
Rối loạn gan mật: Bất thường các chỉ số xét nghiệm chức năng gan (hiếm gặp).
Rối loạn hệ tạo máu: Thiếu máu (hiếm gặp).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm cân (hiếm gặp).
Giác quan: ù tai, tầm nhìn bất thường (hiếm gặp).
6 Tương tác
Thuốc ức chế MAO không chọn lọc, ức chế chọn lọc MAO-A và MAO-B: Tăng nguy cơ khởi phát hội chứng serotonin với các triệu chứng tiêu chảy, tim đập nhanh, toát mồ hôi, run rẩy, lú lẫn, thậm chí hôn mê. Chống chỉ định phối hợp.
Carbamazepin: Làm tăng đáng kể chuyển hóa tramadol, dẫn đến suy giảm rõ rệt hiệu lực giảm đau của thuốc.
Quinidin: Ức chế CYP2D6 làm tăng nồng độ tramadol trong huyết tương, ý nghĩa lâm sàng chưa được xác định rõ.
Các chất giống warfarin: Tăng chỉ số INR ở một số bệnh nhân, cần kiểm tra định kỳ thời gian prothrombin khi dùng phối hợp.
Thuốc ức chế CYP2D6 (fluoxetin, paroxetin, Amitriptylin): Có thể ức chế quá trình chuyển hóa tramadol theo nghiên cứu in vitro.
Cimetidin: Chưa có nghiên cứu chuyên sâu, nhưng thực tế sử dụng không làm thay đổi đáng kể dược động học của tramadol trên lâm sàng.
Thuốc đối kháng và đồng vận từng phần opioid (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin): Chẹn cạnh tranh tại các thụ thể, làm giảm tác dụng giảm đau và tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng cai thuốc.
Thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), dẫn chất triptan: Nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin với biểu hiện kích động, sốt, tăng phản xạ, giật rung cơ, thất điều.
Dẫn chất opioid khác, benzodiazepin, barbiturat: Làm gia tăng nguy cơ suy hô hấp nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong trong trường hợp quá liều.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (rượu cồn, thuốc an thần kinh, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm an thần, thuốc kháng histamin an thần, thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương, thalidomid, Baclofen): Tăng cường ức chế thần kinh trung ương và làm giảm mức độ tỉnh táo.
Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, Erythromycin): Có thể ức chế quá trình chuyển hóa của tramadol và chất chuyển hóa có hoạt tính [Tài liệu không nêu cơ chế/hậu quả].
Thuốc làm giảm ngưỡng co giật (bupropion, chống trầm cảm ba vòng, SSRI, thuốc an thần kinh): Gia tăng nguy cơ co giật khi dùng đồng thời.
Metoclopramid, domperidon: Có thể làm tăng tốc độ hấp thu của paracetamol.
Cholestyramin: Làm giảm mức độ hấp thu paracetamol.
Ondansetron: Tăng nhu cầu sử dụng liều tramadol ở bệnh nhân đau sau phẫu thuật.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cảnh báo các dấu hiệu phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Thận trọng nguy cơ gây co giật khi sử dụng đồng thời tramadol với các thuốc SSRI, TCA, opioid, IMAO, thuốc an thần hoặc trên bệnh nhân có tiền sử co giật, động kinh.
Thận trọng nguy cơ suy hô hấp ở bệnh nhân có bệnh lý đường hô hấp hoặc khi dùng liều cao cùng thuốc mê, thuốc tê, rượu cồn.
Thận trọng khi dùng đồng thời với các tác nhân gây ức chế thần kinh trung ương.
Thận trọng trên đối tượng bệnh nhân có chấn thương đầu hoặc bị tăng áp lực nội sọ.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử nghiện opioid do nguy cơ gây tái nghiện.
Thận trọng trên người nghiện rượu mạn tính vì làm tăng độc tính nguy hiểm cho gan.
Sử dụng Naloxon trong xử trí quá liều tramadol có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút không được dùng quá 2 viên mỗi 12 giờ.
Thận trọng khi sử dụng cho người bệnh suy gan nặng.
Tuyệt đối không dùng quá liều khuyến cáo và không kết hợp với các chế phẩm khác chứa paracetamol hoặc tramadol.
Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc do nguy cơ hoa mắt, chóng mặt và buồn ngủ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Tramadol đi qua được hàng rào nhau thai. Chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai. Mức độ an toàn trong thai kỳ chưa được thiết lập.
Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng thuốc trong giai đoạn cho con bú vì độ an toàn đối với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh chưa được kiểm chứng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Quá liều tramadol gây suy hô hấp, co giật, hôn mê, ngừng tim và tử vong. Quá liều paracetamol gây độc gan nghiêm trọng, các triệu chứng sớm gồm kích ứng tiêu hóa, chán ăn, buồn nôn, nôn, xanh xao; dấu hiệu nhiễm độc gan rõ rệt xuất hiện sau 48 đến 72 giờ.
Xử trí: Cần hội chẩn chuyên khoa ngay lập tức. Đảm bảo thông khí đường thở đầy đủ song song với hồi sức tích cực. Giảm hấp thu bằng cách gây nôn cơ học hoặc sirô ipecac nếu bệnh nhân còn tỉnh táo và còn phản xạ hầu họng.
Rửa dạ dày (cần đặt ống nội khí quản nếu người bệnh hôn mê). Sử dụng than hoạt liều 1 g/kg kết hợp thuốc tẩy nhẹ sau khi làm sạch dạ dày.
Bù dịch thể tích tuần hoàn nếu có tụt huyết áp và dùng thuốc co mạch khi cần thiết.
Đo nồng độ paracetamol huyết tương và điều trị giải độc bằng N-acetylcystein. Nếu không định lượng được và liều ước tính đã dùng vượt quá 7,5 - 10 g đối với người lớn hoặc 150 mg/kg đối với trẻ em, phải bắt đầu điều trị ngay bằng N-acetylcystein cho tới khi kết thúc phác đồ.
Lưu ý: Lọc máu chỉ loại bỏ < 7% lượng tramadol trong 4 giờ lọc nên không hiệu quả; sử dụng Naloxon làm tăng nguy cơ co giật.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm KERNADOL TRAMADOL hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Newnalgine 325mg/37,5mg của Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh chứa thành phần Paracetamol và Tramadol hydrochloride được chỉ định để điều trị các cơn đau cấp tính hoặc mãn tính từ mức độ trung bình đến nặng ở người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi, mang lại tác dụng giảm đau hiệp đồng khi các thuốc giảm đau đơn thuần không mang lại hiệu quả đáp ứng.
Sản phẩm Usadiol 325/37,5mg do Công ty TNHH US Pharma USA sản xuất, chứa Paracetamol và Tramadol hydrochloride được sử dụng trong các trường hợp đau sau chấn thương, đau phẫu thuật hoặc đau liên quan đến các bệnh lý cơ xương khớp từ mức độ trung bình đến nặng theo đúng chỉ định và phác đồ theo dõi của bác sĩ điều trị.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tramadol là thuốc giảm đau trung ương. Thuốc vận hành qua ít nhất hai cơ chế tác động độc lập bao gồm sự liên kết của chất gốc và chất chuyển hóa hoạt tính M1 với thụ thể mu-opioid receptor, kết hợp với tác động ức chế nhẹ sự tái hấp thu của hai chất dẫn truyền thần kinh là norepinephrine và serotonin.
Paracetamol là một thuốc giảm đau trung ương khác với cơ chế tác dụng chưa được xác định đầy đủ. Hoạt chất hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trên hệ thần kinh trung ương, đồng thời ngăn chặn sự hình thành các xung lực gây đau tại ngoại vi ở mức độ thấp hơn. Tác dụng ngoại vi này cũng có thể liên quan đến việc ức chế tổng hợp hoặc đối kháng tác động của các chất làm tăng tính nhạy cảm của thụ thể đau trước các kích thích cơ học hay hóa học.
Khi tiến hành thử nghiệm trên động vật trong phòng thí nghiệm, sự kết hợp giữa tramadol và paracetamol đã chứng minh rõ rệt tác dụng giảm đau hợp lực.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống một liều đơn phối hợp tramadol 37,5 mg và paracetamol 325 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương của (+)-tramadol và (-)-tramadol đạt được tương ứng là 64,3 ng/ml và 55,5 ng/ml sau 1,8 giờ; nồng độ đỉnh của paracetamol đạt 4,2 ng/ml sau 0,9 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của tramadol hydroclorid đạt khoảng 75% sau khi uống 100 mg. Nồng độ đỉnh huyết tương trung bình của racemic tramadol và chất chuyển hóa M1 đạt được trong khoảng 2 đến 3 giờ sau khi uống 2 viên thuốc ở người khỏe mạnh. Quá trình hấp thu paracetamol diễn ra nhanh và gần như hoàn toàn tại ruột non, không bị ảnh hưởng khi phối hợp cùng tramadol. Thức ăn không làm thay đổi nồng độ đỉnh cũng như mức độ hấp thu của cả hai hoạt chất, vì vậy thuốc có thể uống mà không cần phụ thuộc vào bữa ăn.
9.2.2 Chuyển hóa
Nồng độ tramadol và chất chuyển hóa M1 trong huyết tương không có sự khác biệt giữa dạng phối hợp và dạng đơn độc. Khoảng 30% thuốc được bài tiết qua nước tiểu ở dạng không đổi và khoảng 60% đào thải dưới dạng các chất chuyển hóa. Con đường chuyển hóa chủ yếu là khử nhóm methyl tại vị trí N- và O-, hoặc liên hợp với acid glucuronic hay sulfat tại gan. Tramadol được chuyển hóa qua nhiều con đường với sự tham gia của CYP2D6. Paracetamol chuyển hóa chủ yếu tại gan theo động học bậc một qua ba con đường: liên hợp glucuronid, liên hợp sulfat và phản ứng oxy hóa nhờ enzym cytochrom P450.
9.2.3 Thải trừ
Tramadol và các chất chuyển hóa đào thải chủ yếu qua đường thận. Thời gian bán thải trung bình của racemic tramadol và M1 lần lượt là 6 giờ và 7 giờ; thời gian này có thể tăng lên khoảng 7 giờ khi dùng tăng liều. Ở liều đơn phối hợp, thời gian bán thải của (+)-tramadol và (-)-tramadol là 5,1 giờ và 4,7 giờ. Thời gian bán thải của paracetamol khoảng 2 đến 3 giờ ở người lớn, ngắn hơn một chút ở trẻ em và kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân xơ gan. Paracetamol đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat, với dưới 9% bài tiết ở dạng không đổi qua nước tiểu.
10 Thuốc KERNADOL TRAMADOL giá bao nhiêu?
Thuốc KERNADOL TRAMADOL hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc KERNADOL TRAMADOL mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc KERNADOL TRAMADOL để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách..
12 Ưu điểm
- Sự kết hợp hiệp đồng giữa tramadol và paracetamol giúp gia tăng đáng kể hiệu quả kiểm soát các cơn đau từ mức độ trung bình đến nặng.
- Thuốc hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên tạo sự thuận tiện tối đa cho bệnh nhân trong quá trình sử dụng.
13 Nhược điểm
- Chế phẩm chứa hoạt chất opioid nên có nguy cơ dẫn đến tình trạng lệ thuộc thuốc, nghiện thuốc hoặc xuất hiện hội chứng cai thuốc nếu sử dụng kéo dài.
- Thường gặp các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh như chóng mặt, buồn ngủ và tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng cho gan khi dùng quá liều paracetamol.
Tổng 3 hình ảnh




