1 / 13
kepretol tab 500mg 2 K4018

Kepretol Tab 500mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharmaunity, Whan In Pharm. Co., Ltd
Công ty đăng kýPharmaunity Co., Ltd.
Số đăng ký880110195400
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 01 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLevetiracetam
Xuất xứHàn Quốc
Mã sản phẩmhn883
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Kepretol Tab 500mg chứa: 

Levetiracetam: 500mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: viên nén bao phim  [1]

Thuốc Kepretol Tab 500mg - Điều trị cơn động kinh rung giật cơ
Thuốc Kepretol Tab 500mg - Điều trị cơn động kinh rung giật cơ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Kepretol Tab 500mg

Sử dụng đơn độc trong điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ, có thể kèm hoặc không kèm theo cơn toàn thể thứ phát, ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên.

Dùng như là liệu pháp bổ trợ trong các trường hợp:

  • Kiểm soát cơn động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát ở người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên.
  • Điều trị cơn động kinh giật cơ ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên mắc động kinh giật cơ thiếu niên.
  • Điều trị bổ sung đối với cơn động kinh toàn thể co cứng - co giật tiên phát ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị động kinh toàn thể vô căn.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Cerepax 750 hỗ trợ điều trị động kinh, kiểm soát cơn co giật cục bộ và rung giật cơ  

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Thuốc Kepretol Tab 500mg được dùng bằng cách uống cùng với một lượng đủ chất lỏng và có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn. 

3.2 Liều dùng

Người lớn và thanh thiếu niên từ 12-17 tuổi có cân nặng từ 50kg trở lên:

  • Liều khởi đầu khuyến cáo là 500 mg x 2 lần/ngày, có thể sử dụng ngay từ ngày đầu điều trị. 
  • Tùy theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp, liều có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm từng bước 500 mg/lần, 2 lần mỗi ngày, với khoảng cách giữa các lần điều chỉnh từ 2-4 tuần. 
  • Liều tối đa khuyến cáo là 1500 mg x 2 lần/ngày.

Người cao tuổi (≥65 tuổi):

  • Cần điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận của bệnh nhân.

Bệnh nhân suy thận:

  • Liều sử dụng cần được hiệu chỉnh theo Độ thanh thải creatinin nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.

Bệnh nhân suy gan:

  • Người bệnh suy gan nhẹ đến trung bình thường không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy gan nặng kèm độ thanh thải creatinin dưới 60 mL/phút/1,73 m², nên giảm khoảng 50% liều duy trì hàng ngày.

Trẻ em từ 1 tháng tuổi và thanh thiếu niên từ 12-17 tuổi có cân nặng dưới 50 kg:

  • Đơn trị liệu: Tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng levetiracetam đơn trị liệu ở trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 16 tuổi chưa được thiết lập. 
  • Điều trị phối hợp cho trẻ sơ sinh từ 6 - 23 tháng tuổi, trẻ em (2 - 11 tuổi) và trẻ vị thành niên (12 - 17 tuổi) cân nặng dưới 50kg: Lựa chọn dạng bào chế và liều dùng cụ thể dựa vào tuổi và cân nặng của từng người.
  • Điều trị phối hợp cho trẻ từ 1 tháng đến dưới 6 tháng: Sử dụng Dung dịch levetiracetam uống để điều trị cho trẻ sơ sinh. 

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc Kepretol Tab 500mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Mẫn cảm với các dẫn chất khác của pyrrolidon 

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Kepretol Tab 500mg: Buồn ngủ, đau đầu, trầm cảm, hung hăng, lo lắng, mất ngủ, hồi hộp/ khó chịu, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, nôn, buồn nôn, phát ban, suy nhược, chóng mặt,...

Tác dụng phụ ít gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm cân, tăng cân, có hành vi bất thường, ảo giác, tức giận, nhầm lẫn, cơn hoảng loạn, tâm trạng thất thường, mất điều hòa động tác, dị cảm, rối loạn chú ý,... 

Tác dụng phụ hiếm gặp: Nhiễm khuẩn, giảm cả ba dòng tế bào máu ngoại vi, giảm bạch cầu đa nhân trung tính, mất bạch cầu hạt, bệnh múa giật, rối loạn vận động, tăng động, rối loạn dáng đi, bệnh não, viêm tụy, suy gan,...   

6 Tương tác

Probenecid: Probenecid làm giảm thải trừ chất chuyển hóa chính của levetiracetam qua thận nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến sự thải trừ của thuốc mẹ.

Methotrexat: Dùng đồng thời có thể làm giảm độ thanh thải methotrexat, dẫn đến tăng nồng độ và nguy cơ độc tính. Cần theo dõi nồng độ hai thuốc khi phối hợp điều trị.

Thuốc nhuận tràng chứa macrogol: Macrogol có thể làm giảm hiệu quả của levetiracetam. Nên tránh sử dụng macrogol trong vòng 1 giờ trước hoặc sau khi dùng thuốc.

Thức ăn và rượu: Thức ăn không ảnh hưởng đến lượng thuốc được hấp thu nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu. Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác giữa levetiracetam và rượu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần điều chỉnh liều phù hợp với mức độ suy giảm chức năng thận. Với bệnh nhân suy gan nặng, nên đánh giá chức năng thận trước khi quyết định liều điều trị. 

Thuốc có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt hoặc giảm đồng thời nhiều dòng tế bào máu. Nên kiểm tra công thức máu khi bệnh nhân xuất hiện mệt mỏi, sốt, nhiễm trùng tái phát hoặc chảy máu bất thường. 

Levetiracetam có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát. Bệnh nhân cần được theo dõi các dấu hiệu trầm cảm, thay đổi tâm trạng và có biện pháp can thiệp kịp thời khi cần. 

Kepretol Tab 500mg có thể gây kích động, khó chịu, hung hăng hoặc các biểu hiện loạn thần. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần xem xét giảm liều hoặc ngừng thuốc từ từ. 

Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử kéo dài khoảng QT, bệnh tim mạch hoặc rối loạn điện giải, cũng như khi dùng cùng các thuốc ảnh hưởng đến khoảng QT. 

Dạng viên nén không thích hợp cho trẻ dưới 6 tuổi. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về ảnh hưởng lâu dài của thuốc đối với sự phát triển thể chất, nội tiết, khả năng học tập và sinh sản ở trẻ em. 

Thận trọng khi dùng Kepretol Tab 500mg ở những bệnh nhân này khi thực hiện các công việc như lái xe hoặc vận hành máy móc. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Không khuyến cáo sử dụng levetiracetam trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. 

Levetiracetam được bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy nên tránh sử dụng trong thời gian cho con bú hoặc cân nhắc ngừng Kepretol Tab 500mg cho trẻ bú nếu việc điều trị là cần thiết. 

7.3 Lưu ý khi bảo quản

Bảo quản thuốc Kepretol Tab 500mg ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.  

7.4 Xử trí khi quá liều

Khi phát hiện dùng quá liều thuốc, bệnh nhân cần khuyến cáo dừng thuốc Kepretol Tab 500mg, tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Kepretol 500mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Dokitam 100mg/ml được chỉ định điều trị đơn trị liệu cơn động kinh khởi phát cục bộ ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ kiểm soát cơn co giật cục bộ từ 1 tháng tuổi, cơn giật cơ ở bệnh nhân từ 12 tuổi và cơn co cứng-co giật toàn thể nguyên phát ở người lớn, thanh thiếu niên mắc động kinh vô căn.
  • Thuốc Synvetri 100mg/ml được dùng để điều trị cơn động kinh khởi phát cục bộ ở người lớn và trẻ từ 4 tuổi trở lên, giúp kiểm soát cơn co giật, hỗ trợ ổn định hoạt động thần kinh. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Levetiracetam là thuốc chống động kinh thuộc nhóm dẫn xuất pyrrolidone với cơ chế tác dụng khác biệt so với nhiều thuốc chống động kinh truyền thống. Thuốc làm giảm dòng ion calci đi vào tế bào thần kinh thông qua tác động lên các kênh calci, đồng thời hạn chế sự giải phóng calci từ các kho dự trữ nội bào. Bên cạnh đó, levetiracetam gắn chọn lọc với protein túi synap SV2A trong hệ thần kinh trung ương, từ đó điều hòa sự phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh và góp phần kiểm soát hoạt động điện bất thường, giúp ngăn ngừa và giảm tần suất các cơn co giật. 

9.2 Dược động học

Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống của Levetiracetam đạt gần 100%, mức độ hấp thu không phụ thuộc vào liều và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Cả levetiracetam và chất chuyển hóa chính của nó đều không gắn kết đáng kể với protein huyết tương. Levetiracetam không được chuyển hóa rộng rãi và thải trừ chủ yếu qua thận   

10 Thuốc Kepretol Tab 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Kepretol Tab 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Kepretol Tab 500mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Kepretol Tab 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Các chế phẩm Kepretol Tab 500mg được sản xuất theo tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP), bảo đảm độ ổn định, độ đồng đều hàm lượng và chất lượng của thuốc trong suốt thời gian sử dụng.  
  • Levetiracetam hấp thu tốt, hầu như không ảnh hưởng đến hệ enzym cytochrom P450 nên ít gây tương tác với các thuốc chống động kinh khác 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Kepretol Tab 500mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, trầm cảm, hung hăng, lo lắng, mất ngủ, hồi hộp/ khó chịu, chán ăn,...

Tổng 13 hình ảnh

kepretol tab 500mg 2 K4018
kepretol tab 500mg 2 K4018
kepretol tab 500mg 3 P6562
kepretol tab 500mg 3 P6562
kepretol tab 500mg 4 S7651
kepretol tab 500mg 4 S7651
kepretol tab 500mg 5 D1387
kepretol tab 500mg 5 D1387
kepretol tab 500mg 6 N5673
kepretol tab 500mg 6 N5673
kepretol tab 500mg 7 Q6662
kepretol tab 500mg 7 Q6662
kepretol tab 500mg 8 J3123
kepretol tab 500mg 8 J3123
kepretol tab 500mg 9 M5112
kepretol tab 500mg 9 M5112
kepretol tab 500mg 10 S7848
kepretol tab 500mg 10 S7848
kepretol tab 500mg 11 D1575
kepretol tab 500mg 11 D1575
kepretol tab 500mg 12 S7836
kepretol tab 500mg 12 S7836
kepretol tab 500mg 13 C1573
kepretol tab 500mg 13 C1573
kepretol tab 500mg 14 J3210
kepretol tab 500mg 14 J3210

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    tư vấn cho mình với shop ơi

    Bởi: nhi vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Kepretol Tab 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Kepretol Tab 500mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Kepretol Tab 500mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn chu đáo, thuốc có tem mác đầy đủ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789