1 / 7
kafedipin 10mg 2 D1835

Kafedipin 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuKhapharco (Dược phẩm Khánh Hòa), Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Số đăng ký893110093300
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 20 viên
Hoạt chấtLercanidipine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1080
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Kafedipin 10mg có chứa:

Lercanidipine hydrochloride: 10mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

Thuốc Kafedipin 10mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn từ nhẹ đến vừa ở người lớn
Thuốc Kafedipin 10mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn từ nhẹ đến vừa ở người lớn

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Kafedipin 10mg  

Thuốc Kafedipin 10mg dùng cho người trưởng thành mắc bệnh tăng huyết áp vô căn mức độ từ nhẹ đến vừa.   

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc SP Lerdipin 10mg - Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Kafedipin 10mg được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc trước bữa sáng ít nhất 15 phút. 

3.2 Liều dùng

Liều khởi đầu: 1 viên Kafedipin 10mg/lần/ngày, uống ít nhất 15 phút trước bữa ăn. Tùy đáp ứng điều trị, có thể tăng liều lên 2 viên Kafedipin 10mg/lần/ngày.

Nên tăng liều từ từ vì tác dụng hạ huyết áp của lercanidipin có thể đạt mức tối đa sau khoảng 2 tuần.

Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ bằng lercanidipin đơn trị, có thể phối hợp với Atenolol, hydroclorothiazid hoặc thuốc ức chế ACE như captopril, Enalapril.

Người cao tuổi: Không cần phải điều chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường, tuy nhiên cần thận trọng khi bắt đầu điều trị.

Trẻ em: Chưa thiết lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả ở người dưới 18 tuổi.

Suy gan, suy thận: Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến vừa, có thể sử dụng liều thông thường nhưng cần thận trọng khi tăng lên 20 mg/ngày. Tác dụng hạ huyết áp có thể mạnh hơn ở người suy gan, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Người có tắc nghẽn dòng chảy ở tâm thất trái. 

Suy tim sung huyết chưa điều trị. 

Đau thắt ngực không ổn định hay nhồi máu cơ tim gần đây (trong vòng 1 tháng).

Suy gan nặng. 

Suy thận nặng (GFR < 30 ml/phút) bao gồm bệnh nhân đang thẩm phân máu. 

Dùng đồng thời với thuốc ức chế mạnh CYP3A4, Cyclosporin, nước ép Bưởi chùm. 

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Kafedipin 10mg: Đau đầu, tăng nhịp tim, đánh trống ngực, đỏ bừng, phù ngoại biên

Tác dụng phụ ít gặp: chóng mặt, hạ huyết áp, khó tiêu, buồn nôn, đau bụng trên, ban da, đau cơ, tiểu nhiều, suy nhược, mệt mỏi

Tác dụng phụ hiếm gặp: mẫn cảm, ngất, buồn ngủ, đau thắt ngực, mày đay, nôn mửa, tiêu chảy, tiểu rát 

6 Tương tác

Thuốc ức chế CYP3A4: Lercanidipin được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4, vì vậy các chất ức chế mạnh enzym này có thể làm tăng đáng kể nồng độ thuốc. Nên tránh phối hợp với ketoconazol, itraconazol, Ritonavir, Erythromycin, troleandomycin và Clarithromycin.

Cyclosporin: Làm tăng nồng độ trong huyết tương của cả lercanidipin và cyclosporin, do đó không nên phối hợp.

Nước ép bưởi chùm: Có thể ức chế chuyển hóa lercanidipin, làm tăng tác dụng hạ huyết áp. Không nên sử dụng trong thời gian điều trị.

Chất cảm ứng CYP3A4: Phenytoin, Phenobarbital, carbamazepin và Rifampicin có thể làm giảm nồng độ cũng như hiệu quả hạ huyết áp của lercanidipin. Nên theo dõi huyết áp thường xuyên hơn.

Alcohol: Có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp của lercanidipin, vì vậy nên tránh.

Các cơ chất CYP3A4 như terfenadin, astemizol và một số thuốc chống loạn nhịp nhóm III gồm Amiodaron, quinidin, Sotalol cần được sử dụng thận trọng.

Midazolam: Lercanidipin 20 mg có thể làm tăng hấp thu lercanidipine khoảng 40% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh từ 1,75 lên 3 giờ.

Digoxin: Có thể làm tăng Cmax của Digoxin khoảng 33%, dù AUCĐộ thanh thải qua thận không thay đổi đáng kể. Cần theo dõi người bệnh về các dấu hiệu ngộ độc digoxin.

Metoprolol: Không ảnh hưởng đáng kể đến Sinh khả dụng của Metoprolol nhưng có thể làm giảm khoảng 50% sinh khả dụng của lercanidipine. Có thể cần điều chỉnh liều.

Cimetidin: Liều 800mg/ngày không làm thay đổi đáng kể nồng độ lercanidipine, nhưng khi dùng cimetidin liều cao cần thận trọng vì có thể làm tăng sinh khả dụng và tác dụng hạ huyết áp của lercanidipine.

Simvastatin: Dùng cùng lercanidipin có thể làm tăng AUC của Simvastatin khoảng 56% và chất chuyển hóa có hoạt tính β-hydroxyacid khoảng 28%. Khi dùng lercanidipine vào buổi sáng và simvastatin vào buổi chiều, không ghi nhận tương tác đáng kể.

Các thuốc khác có ảnh hưởng đến huyết áp như thuốc chẹn alpha, thuốc chống trầm cảm ba vòng và thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của lercanidipine.

Corticosteroid có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không nên dùng chung Kafedipin 10mg với nước ép bưởi chùm (grapefruit juice).

Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân hội chứng suy nút xoang không có máy tạo nhịp hoặc suy giảm chức năng thất trái. Ở bệnh nhân có bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim, cần cân nhắc kỹ khi điều trị. 

Một số trường hợp có thể xuất hiện hoặc nặng lên đau thắt ngực, với tần suất, thời gian hoặc mức độ cơn đau tăng do đó bệnh nhân cần được theo dõi sát sao trong suốt quá trình sử dụng.

Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến vừa cần được theo dõi cẩn thận, đặc biệt khi tăng liều từ 10 lên 20 mg/ngày.

Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng (GFR <30 mL/phút), bao gồm người đang thẩm phân máu.

Tránh sử dụng rượu trong thời gian dùng thuốc vì có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp..

Chưa xác lập đầy đủ độ an toàn và hiệu quả của lercanidipine ở trẻ em dưới 18 tuổi.

Thuốc chứa lactose monohydrate, do đó không nên dùng ở bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose. 

Kafedipin 10mg có thể gây chóng mặt, suy nhược, mệt mỏi và hiếm khi buồn ngủ. Người bệnh nên thận trọng và không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng lercanidipine trong thai kỳ hoặc ở phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai. 

Phụ nữ cho con bú: Do chưa loại trừ được nguy cơ đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, không nên sử dụng lercanidipine khi đang cho con bú. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều lercanidipin có thể gây giãn mạch ngoại biên quá mức, dẫn đến hạ huyết áp, chóng mặt, đau đầu, đánh trống ngực và nhịp tim nhanh phản xạ. Trường hợp hạ huyết áp nghiêm trọng cần tiến hành các biện pháp hỗ trợ tim mạch, đồng thời theo dõi sát chức năng tim, hô hấp, thể tích tuần hoàn và lượng nước tiểu; có thể kê cao chân cho người bệnh. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Kafedipin 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Kafedipin hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Lercanipin 10 là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm, bào chế dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Được chỉ định để chữa tăng huyết áp.
  • Thuốc Lercanew 10mg là sản phẩm của Công ty Liên doanh Meyer-BPC, bào chế dạng viên nén bao phim, được sử dụng trong điều trị tình trạng cao huyết áp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lercanidipin là thuốc đối kháng calci thuộc nhóm dihydropyridin, có tác dụng ức chế dòng ion calci đi qua màng vào cơ tim và cơ trơn mạch máu. Tác dụng hạ huyết áp chủ yếu đến từ khả năng làm giãn trực tiếp cơ trơn thành mạch, qua đó giảm sức cản mạch ngoại vi. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Lercanidipin được hấp thu hoàn toàn sau khi uống liều 10–20 mg, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5-3 giờ, lần lượt khoảng 3,3 ± 2,09 ng/mL và 7,66 ± 5,9 ng/mL.  

Phân bố: Thuốc nhanh chóng phân bố từ huyết tương vào các mô và cơ quan. Lercanidipin có tỷ lệ gắn với protein huyết thanh trên 98%. 

Chuyển hóa: Lercanidipin được chuyển hóa mạnh qua CYP3A4, tạo chủ yếu các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. 

Thải trừ: Lercanidipin được đào thải chủ yếu thông qua quá trình chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình khoảng 8-10 giờ, nhưng tác dụng hạ huyết áp có thể kéo dài đến 24 giờ 

10 Thuốc Kafedipin 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Kafedipin 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Kafedipin 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Kafedipin 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Kafedipin 10mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dễ sử dụng, thuận tiện mang theo và bảo quản. 
  • Hoạt chất có ái lực cao với cơ trơn thành mạch, giúp giảm sức cản mạch máu ngoại biên mà ít ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng co bóp của cơ tim. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Kafedipin 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau đầu, tăng nhịp tim, đánh trống ngực, đỏ bừng, phù ngoại biên,...

Tổng 7 hình ảnh

kafedipin 10mg 2 D1835
kafedipin 10mg 2 D1835
kafedipin 10mg 3 U8660
kafedipin 10mg 3 U8660
kafedipin 10mg 4 J4463
kafedipin 10mg 4 J4463
kafedipin 10mg 5 Q6100
kafedipin 10mg 5 Q6100
kafedipin 10mg 6 T8288
kafedipin 10mg 6 T8288
kafedipin 10mg 7 E1835
kafedipin 10mg 7 E1835
kafedipin 10mg 8 E1001
kafedipin 10mg 8 E1001

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá bao nhiêu 1 hộp này ạ

    Bởi: nhân vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Kafedipin 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Kafedipin 10mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý lắm mn ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789