Jumin 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hadiphar, Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma |
| Số đăng ký | 893110463025 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Talc, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Nước tinh khiết (Purified Water), Gelatin , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1016 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Esomeprazol: 20 mg (tồn tại dưới dạng Esomeprazol pellets 8,50% w/w).
Thành phần tá dược:
Sugar pellets, sucrose, disodium hydrogen phosphate, sodium carbonate, cross carmellose sodium, sodium lauryl sulfate, sodium hydroxide flacks, Polysorbate 80, hydroxy propyl methyl cellulose-5cps, methacylic acid copolymer type C, diethyl phtahalat, titanium dioxide, talc, vỏ nang cứng (bao gồm Titanium Dioxide, Gelatin và Nước tinh khiết).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Jumin 20mg
2.1 Tác dụng
Jumin chứa hoạt chất chính là Esomeprazol, một hợp chất ức chế bơm proton (PPI) thuộc phân nhóm benzimidazol. Hoạt chất này hoạt động thông qua cơ chế ức chế chuyên biệt enzym H+ K+-ATPase (bơm acid) tại tế bào thành của dạ dày. Nhờ vào việc tác động trực tiếp vào giai đoạn cuối cùng của quá trình bài tiết dịch vị, thuốc có khả năng làm giảm nồng độ acid trong dạ dày một cách hiệu quả, giúp kiểm soát các triệu chứng liên quan đến dư thừa acid và hỗ trợ làm lành các tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.

2.2 Chỉ định
Đối với người lớn:
- Điều trị bệnh lý trào ngược dạ dày - thực quản : Bao gồm điều trị viêm loét thực quản do tác động của dịch trào ngược; điều trị duy trì dài hạn cho bệnh nhân đã chữa lành viêm thực quản nhằm mục đích ngăn ngừa tái phát; điều trị triệu chứng lâm sàng của bệnh trào ngược.
- Phối hợp trong phác đồ kháng khuẩn: Sử dụng cùng các loại kháng sinh thích hợp để diệt trừ Helicobacter pylori, hỗ trợ chữa lành loét tá tràng và phòng ngừa tái phát loét dạ dày - tá tràng ở những bệnh nhân có nhiễm khuẩn này.
- Đối với bệnh nhân sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) liên tục: Điều trị các vết loét dạ dày - tá tràng phát sinh do dùng NSAID; dự phòng loét cho các đối tượng có nguy cơ cao khi phải dùng NSAID kéo dài.
- Điều trị hội chứng Zollinger Ellison.
Đối với trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên:
- Kiểm soát bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD): Điều trị viêm loét thực quản, duy trì phòng ngừa tái phát và xử trí triệu chứng.
- Kết hợp cùng kháng sinh để điều trị loét tá tràng có liên quan đến vi khuẩn Helicobacter pylori.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Stodavinci 40mg điều trị oét dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Jumin 20mg
3.1 Liều dùng
Liều lượng sử dụng Jumin cần được điều chỉnh chính xác theo tình trạng bệnh lý và độ tuổi của bệnh nhân:
Người lớn:
- Viêm loét thực quản do trào ngược: Sử dụng liều 40 mg mỗi ngày một lần, duy trì liên tục trong 4 tuần. Nếu sau thời gian này bệnh chưa lành hoặc triệu chứng vẫn còn, có thể dùng thêm 4 tuần nữa.
- Duy trì ngăn tái phát viêm thực quản đã lành: Sử dụng liều 20 mg mỗi ngày một lần.
- Triệu chứng GERD ở người không bị viêm thực quản: Liều 20 mg mỗi ngày một lần. Nếu sau 4 tuần không kiểm soát được triệu chứng, cần tái khám. Khi triệu chứng đã hết, có thể duy trì kiểm soát bằng liều 20 mg mỗi ngày một lần.
- Diệt trừ H. pylori (phác đồ 3 thuốc): Kết hợp 20 mg Jumin với 1 g Amoxicillin và 500 mg clarithromycin, dùng 2 lần mỗi ngày, điều trị trong 7 ngày.
- Loét dạ dày do dùng NSAID: Liều khuyến cáo là 20 mg mỗi ngày một lần trong 4-8 tuần.
- Dự phòng loét dạ dày - tá tràng do NSAID: Liều 20 mg mỗi ngày một lần cho đối tượng nguy cơ.
- Hội chứng Zollinger Ellison: Liều khởi đầu 40 mg mỗi ngày hai lần. Sau đó hiệu chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng, thông thường từ 80 đến 160 mg mỗi ngày (liều trên 80 mg cần chia làm 2 lần uống).
Trẻ em và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên):
- Viêm thực quản trào ngược: 40 mg mỗi ngày một lần trong 4-8 tuần.
- Duy trì phòng tái phát viêm thực quản: 20 mg mỗi ngày một lần.
- Triệu chứng GERD : 20 mg mỗi ngày một lần.
- Loét tá tràng do H. pylori: Tùy theo cân nặng:
- Từ 30 - 40 kg: 20 mg Esomeprazol + 750 mg amoxicillin + 7.5 mg/kg clarithromycin, dùng 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần.
- Trên 40 kg: 20 mg Esomeprazol + 1 g amoxicillin + 500 mg clarithromycin, dùng 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần.
Các đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Không cần chỉnh liều, nhưng cần thận trọng ở người suy thận nặng.
- Suy gan: Không chỉnh liều ở mức nhẹ đến trung bình. Với suy gan nặng, không dùng quá liều tối đa 20 mg mỗi ngày.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều lượng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Jumin được dùng qua đường uống. Bệnh nhân nên nuốt nguyên viên nang cùng với nước lọc, tuyệt đối không được nhai hoặc nghiền nát các hạt pellet bên trong.
Trong trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt, có thể mở vỏ nang và đổ các hạt thuốc vào nửa ly nước không có ga. Lưu ý không dùng các loại chất lỏng khác để tránh làm hỏng lớp bao tan trong ruột của hạt thuốc. Khuấy nhẹ và uống ngay hỗn dịch này hoặc uống trong vòng 30 phút. Sau đó, tráng lại ly bằng nửa ly nước để đảm bảo uống hết lượng thuốc còn sót lại.
Đối với bệnh nhân không thể nuốt được, nhân viên y tế có thể mở nang, PHA các hạt nhỏ vào nước không có ga và đưa thuốc qua ống thông dạ dày theo quy trình chuyên môn.
4 Chống chỉ định
Thuốc Jumin không được phép sử dụng cho các trường hợp sau:
Những người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Esomeprazol, các dẫn chất thuộc phân nhóm benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Tuyệt đối không phối hợp sử dụng đồng thời Esomeprazol với thuốc nelfinavir do nguy cơ tương tác làm giảm hiệu quả điều trị.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Jumin, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất như sau:
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Nhức đầu, đau bụng, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn; polyp tuyến cơ lành tính.
Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100): Phù ngoại vi, mất ngủ, chóng mặt, dị cảm, buồn ngủ, nhìn mờ, khô miệng, tăng men gan, phát ban, ngứa, mày đay, gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000): Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng quá mẫn (sốt, phù mạch, sốc phản vệ), hạ natri máu, kích động, nhầm lẫn, trầm cảm, rối loạn vị giác, co thắt phế quản, viêm miệng, nhiễm nấm Candida đường tiêu hóa, viêm gan (có hoặc không vàng da), rụng tóc, nhạy cảm ánh sáng, đau khớp, đau cơ, khó chịu, tăng tiết mồ hôi.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Mất bạch cầu hạt, hung dữ, ảo giác, suy gan, bệnh não ở người có bệnh gan sẵn có, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), yếu cơ, viêm thận kẽ, chứng vú to ở nam giới.
Chưa rõ tần suất: Hạ magnesi máu nặng (có thể dẫn đến hạ calci hoặc hạ Kali máu), viêm đại tràng vi thể, bệnh lupus ban đỏ da bán cấp.
Bệnh nhân cần thông báo ngay cho y bác sĩ về các triệu chứng bất thường gặp phải và phải ngừng thuốc ngay nếu có các biểu hiện ADR mức độ nặng.
6 Tương tác
Tương tác của Esomeprazol rất phức tạp và cần được lưu ý kỹ lưỡng:
Chất ức chế protease: Không khuyến cáo dùng chung với Atazanavir và chống chỉ định với nelfinavir do Esomeprazol làm giảm đáng kể nồng độ các thuốc này trong máu. Tuy nhiên, nồng độ Saquinavir có thể tăng khi dùng phối hợp.
Methotrexat: Nồng độ methotrexat trong máu có thể tăng cao khi dùng cùng PPI, nên cân nhắc tạm ngừng Jumin khi bệnh nhân dùng methotrexat liều cao.
Tacrolimus: Đã có báo cáo về việc tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết thanh khi sử dụng đồng thời với hoạt chất này.
Thuốc hấp thu phụ thuộc độ pH: Sự tăng pH dạ dày do Jumin có thể làm giảm hấp thu ketoconazol, itraconazol, Erlotinib và làm tăng sinh khả dụng của Digoxin (có thể tăng tới 30%).
Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19: Jumin ức chế CYP2C19, làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của Diazepam, Citalopram, phenytoin, Imipramin, clomipramin. Cần theo dõi nồng độ Phenytoin khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị.
Warfarin: Cần theo dõi chỉ số INR khi điều trị phối hợp do có báo cáo về trường hợp tăng INR đáng kể sau khi thuốc ra thị trường.
Clopidogrel: Không khuyến khích dùng đồng thời do Esomeprazol làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính và giảm hiệu quả ức chế kết tập tiểu cầu của Clopidogrel.
Chất ức chế/Cảm ứng CYP3A4 và CYP2C19: Clarithromycin làm tăng gấp đôi AUC của Esomeprazol; các thuốc như Rifampicin hoặc cỏ St. John's wort có thể làm giảm nồng độ Esomeprazol trong huyết thanh.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị bằng Jumin, cần loại trừ khả năng bệnh nhân bị loét dạ dày ác tính vì thuốc có thể làm mờ các triệu chứng, gây chậm trễ trong chẩn đoán ung thư.
Bệnh nhân điều trị dài hạn (trên 1 năm) cần được giám sát y khoa thường xuyên.
Do thuốc có chứa sucrose, những người mắc các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp Fructose hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng.
Sử dụng PPI lâu dài có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa do Salmonella và Campylobacter.
Nguy cơ hạ magnesi máu nặng có thể xảy ra sau 3 tháng đến 1 năm điều trị, cần kiểm tra nồng độ magnesi trước và trong khi dùng thuốc nếu bệnh nhân phải dùng kéo dài hoặc dùng cùng digoxin/thuốc lợi tiểu.
Thuốc có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương (10-40%), đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ loãng xương.
Nếu xuất hiện các tổn thương da ở vùng tiếp xúc ánh nắng kèm đau khớp, cần báo bác sĩ vì có thể là biểu hiện của lupus ban đỏ da bán cấp (SCLE).
Cần ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi định lượng nồng độ Chromogranin A (CgA) để tránh sai lệch kết quả xét nghiệm khối u thần kinh nội tiết.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Esomeprazol cho đối tượng này còn hạn chế. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động có hại trực tiếp hay gián tiếp, nhưng vẫn cần thận trọng tối đa khi kê đơn cho phụ nữ đang mang thai.
Bà mẹ cho con bú: Hiện chưa rõ hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không và chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ cho con bú. Do đó, khuyến cáo không nên sử dụng Jumin trong thời kỳ này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Cho đến nay, các ghi nhận về quá liều có chủ đích còn rất hạn chế. Khi sử dụng liều lên tới 280 mg, các triệu chứng ghi nhận được chủ yếu tập trung ở Đường tiêu hóa và tình trạng mệt mỏi. Liều đơn 80 mg vẫn được coi là an toàn. Hiện không có chất giải độc đặc hiệu cho Esomeprazol. Do thuốc gắn kết rất mạnh với protein huyết tương, phương pháp thẩm tách không đem lại hiệu quả. Trong trường hợp xảy ra quá liều, cần tập trung điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ tổng quát.
7.4 Bảo quản
Thuốc Jumin cần được bảo quản ở những nơi khô mát, nhiệt độ duy trì ổn định dưới 30°C và phải tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em. Hạn dùng của sản phẩm là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Jumin hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Nexium 20mg của AstraZeneca chứa thành phần Esomeprazol được chỉ định để điều trị tình trạng viêm thực quản trào ngược và dự phòng loét dạ dày ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Thuốc được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, mang lại hiệu quả kiểm soát acid dạ dày ổn định cho người bệnh.
Esomeprazol 20-HV do HV Pharma sản xuất, chứa hoạt chất Esomeprazol được sử dụng để điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày tá tràng như loét dạ dày thực quản hay phối hợp diệt vi khuẩn H.pylori. Đây là một lựa chọn thay thế phù hợp giúp duy trì lộ trình điều trị liên tục khi thuốc chính không có sẵn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: A02B C05. Nhóm dược lý: thuốc ức chế bơm proton.
Esomeprazol là dạng đồng phân S- của omeprazol, có khả năng làm giảm bài tiết acid dạ dày thông qua cơ chế tác động chuyên biệt tại tế bào thành. Thuốc là một bazơ yếu, khi đi vào môi trường acid cao tại ống tiểu quản chế tiết của tế bào thành, nó sẽ được tập trung và biến đổi thành dạng có hoạt tính. Tại đây, nó ức chế enzym H+ K+-ATPase, từ đó ức chế cả sự tiết dịch vị cơ bản lẫn sự tiết dịch do kích thích.
Tác động của thuốc khởi phát nhanh trong vòng 1 giờ sau khi uống. Với liều 20 mg dùng lặp lại trong 5 ngày, sự tiết acid tối đa có thể giảm đến 90%. Ở bệnh nhân trào ngược, duy trì độ pH dạ dày > 4 được ghi nhận trong khoảng 13-17 giờ mỗi ngày tùy theo liều lượng 20 mg hay 40 mg.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Hoạt chất Esomeprazol dễ bị phân hủy trong môi trường acid nên được bào chế dưới dạng hạt tan trong ruột để bảo vệ thuốc khi đi qua dạ dày. Thuốc được hấp thu nhanh chóng, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối đạt 64% sau liều đơn 40 mg và tăng lên 89% khi dùng lặp lại. Thức ăn có thể làm chậm và giảm mức độ hấp thu nhưng không gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả ức chế acid dạ dày của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Trên người khỏe mạnh, Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái hằng định đạt khoảng 0,22 L/kg trọng lượng cơ thể. Khả năng liên kết của Esomeprazol với protein huyết tương rất cao, lên tới 97%.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa hoàn toàn qua hệ thống cytochrom P450 (CYP). Quá trình này chủ yếu phụ thuộc vào enzym CYP2C19 đa hình thái để tạo ra các chất chuyển hóa hydroxy và desmethyl. Phần còn lại được thực hiện bởi CYP3A4 để tạo thành esomeprazol sulfon – chất chuyển hóa chính được tìm thấy trong huyết tương.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1,3 giờ sau khi dùng liều lặp lại mỗi ngày một lần. Khoảng 80% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, phần còn lại được đào thải qua phân. Chỉ có dưới 1% lượng thuốc dạng không đổi được tìm thấy trong nước tiểu.
10 Thuốc Jumin giá bao nhiêu?
Thuốc Jumin hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Jumin mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Jumin để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Jumin có khả năng kiểm soát acid dạ dày mạnh mẽ và khởi phát tác dụng nhanh chóng chỉ sau 1 giờ sử dụng.
- Thiết kế viên nang chứa hạt pellet tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất tối ưu khỏi dịch vị dạ dày, đảm bảo sinh khả dụng cao.
- Thuốc có cách sử dụng linh hoạt, có thể pha với nước cho những bệnh nhân khó nuốt hoặc dùng qua ống thông dạ dày rất tiện lợi.
- Hiệu quả điều trị đã được chứng minh qua nhiều chỉ định từ trào ngược, loét dạ dày do NSAID đến hỗ trợ diệt trừ vi khuẩn H.pylori.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nhiều tương tác với các nhóm dược phẩm chuyển hóa qua gan (CYP2C19), đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
- Nguy cơ gây hạ magnesi máu và tăng nguy cơ gãy xương khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài trên 1 năm.
Tổng 14 hình ảnh















