Jentsu 1mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Phuongdong Pharma (Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông), Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
| Số đăng ký | 893110099926 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 5 ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ebastin |
| Mã sản phẩm | jentsu |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 1ml Dung dịch chứa:
Dược chất: Ebastin 1mg
Tá dược: Cremophor RH 40, natri methyl paraben, natri propyl paraben, Sorbitol 70%, Sucralose, Glycerin, acid citric, natri hydroxyd, hương dâu lỏng, nước tinh khiết
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Jentsu 1 mg/ml
Thuốc Jentsu 1 mg/ml được sử dụng để điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm, có thể kèm hoặc không kèm viêm kết mạc dị ứng. Thuốc cũng được chỉ định trong điều trị nổi mề đay vô căn mạn tính và viêm da dị ứng [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Jentsu 1 mg/ml
3.1 Liều dùng
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10ml (10mg ebastin) x 1 lần/ngày
- Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: 5ml (5mg ebastin) x 1 lần/ngày
- Trẻ từ 2 đến 5 tuổi : 2,5ml (2,5mg ebastin) x 1 lần/ngày
3.2 Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng với nước. Thuốc có thể được dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn.
- Chỉ sử dụng cốc chia liều được cung cấp kèm theo thuốc để định lượng. Đong đúng lượng thuốc theo liều được chỉ định, uống thuốc và vệ sinh cốc đong sau mỗi lần sử dụng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Jentsu 1 mg/ml trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ebasitin 10mg điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc không theo mùa, nổi mày đay vô căn mạn tính.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Jentsu 1 mg/ml, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi sau:
- Rất thường gặp: Nhức đầu.
- Thường gặp: Buồn ngủ, khô miệng.
- Hiếm gặp: Sốc phản vệ, phù mạch, lo lắng, mất ngủ, chóng mặt, giảm cảm giác, rối loạn vị giác, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, đau bụng, buồn nôn, khó tiêu, nổi mề đay, phát ban, viêm da.
- Chưa xác định được tần suất: Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân.
6 Tương tác
- Cần thận trọng khi sử dụng ebastin đồng thời với các thuốc chống nấm nhóm azol như ketoconazol hoặc itraconazol, do có khả năng làm tăng nồng độ ebastin trong huyết tương.
- Rifampicin khi dùng cùng ebastin có thể làm giảm nồng độ ebastin trong huyết tương, từ đó làm giảm tác dụng kháng histamin của thuốc.
- Ebastin có thể làm tăng tác dụng của các thuốc kháng histamin khác khi sử dụng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Cần thận trọng khi dùng ebastin cho bệnh nhân có khoảng QT kéo dài, hạ Kali huyết hoặc đang sử dụng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT. Thận trọng cũng được khuyến cáo khi phối hợp với các thuốc ức chế enzym CYP3A4, bao gồm thuốc chống nấm nhóm azol và kháng sinh macrolid.
- Có thể xảy ra tương tác dược động học khi ebastin được sử dụng đồng thời với rifampicin.
- Thận trọng khi sử dụng ebastin ở bệnh nhân suy gan nặng.
- Không nên sử dụng thuốc để điều trị các tình trạng dị ứng cấp tính.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: Tránh sử dụng ebastin khi mang thai
PNCCB: Tránh sử dụng ebastin khi cho con bú
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Ở liều điều trị khuyến cáo, ebastin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc
7.4 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp dùng quá liều thuốc hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức
7.5 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30 độ C, tránh ánh sáng
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Jentsu 1 mg/ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Cifitin 10mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên, thành phần Ebastin 10mg, dùng để giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng quanh năm hoặc theo mùa và nổi mày đay mạn tính không rõ nguyên nhân.
Thuốc Wolske 10mg do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, thành phần Ebastin 10mg, điều trị mày đay và viêm mũi dị ứng mãn tính (quanh năm) hoặc theo mùa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin, tác động chọn lọc lên thụ thể H1.
Mã ATC: R06AX22.
Ebastin có khả năng ức chế nhanh và kéo dài các đáp ứng do histamin gây ra, đồng thời có ái lực cao với thụ thể histamin H1.
Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy ebastin là chất đối kháng thụ thể H1 có tác dụng mạnh, kéo dài và tính chọn lọc cao. Thuốc không gây tác động trên hệ thần kinh trung ương và không có tác dụng kháng cholinergic.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, ebastin được hấp thu nhanh và chịu chuyển hóa bước đầu đáng kể tại gan, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là carebastin.
Sau khi dùng một liều đơn 10 mg đường uống, carebastin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2,6–4 giờ, với nồng độ tối đa khoảng 80–100 ng/ml.
Chất chuyển hóa acid có thời gian bán thải khoảng 15–19 giờ. Khoảng 66% lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.
10 Thuốc Jentsu 1 mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Jentsu 1 mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Jentsu 1 mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống, thuận tiện sử dụng, đặc biệt phù hợp với trẻ em từ 2 tuổi khó dùng thuốc dạng viên.
- Có thể uống trực tiếp hoặc pha với nước, không phụ thuộc vào bữa ăn nên tương đối thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp để xử trí các tình trạng dị ứng cấp tính theo thông tin hướng dẫn sử dụng.
- Có thể gây buồn ngủ và nhức đầu; vì vậy cần lưu ý khi sử dụng, đặc biệt nếu người dùng xuất hiện tình trạng buồn ngủ.
Tổng 12 hình ảnh













