1 / 12
jarpazin 10 1 L4772

Jarpazin 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
Số đăng ký893110237824
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEmpagliflozin
Tá dượcMagnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq745
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Jarpazin 10 chứa empagliflozin hàm lượng 10,00 mg.

Tá dược gồm microcrystalline cellulose 101, lactose monohydrat, primelose (natri croscarmellose), hydroxypropyl cellulose low-substituted (HPC-L), crospovidone XL-10, aerosil 200, magnesi stearat, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606, titan dioxyd, polyethylen glycol (PEG) 6000 và màu yellow iron oxid.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Jarpazin 10

2.1 Tác dụng

Jarpazin 10 là thuốc hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm ức chế SGLT2, có tác dụng cải thiện kiểm soát Glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 thông qua cơ chế làm giảm tái hấp thu glucose tại thận, từ đó tăng thải glucose qua nước tiểu. Cơ chế này không phụ thuộc vào insulin hay chức năng tế bào beta tụy, góp phần kiểm soát đường huyết cả lúc đói và sau ăn, đồng thời hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị.

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết trong các trường hợp sau:

Đơn trị liệu, áp dụng cho những bệnh nhân mà chế độ ăn kiêng và vận động không đủ để đạt được kiểm soát đường huyết thích hợp, đặc biệt ở các trường hợp không phù hợp sử dụng Metformin do không dung nạp.

Điều trị phối hợp với các thuốc hạ glucose khác, bao gồm insulin, khi các thuốc này kết hợp với chế độ ăn kiêng và luyện tập vẫn không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.

Thuốc Jarpazin 10mg  – điều trị đái tháo đường tuýp 2
Thuốc Jarpazin 10mg  – điều trị đái tháo đường tuýp 2

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Empagliflozin 25mg/Linagliptin 5mg Boston Pharma điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Jarpazin 10

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu được khuyến cáo là empagliflozin 10 mg, uống một lần mỗi ngày, áp dụng cho cả đơn trị liệu và điều trị phối hợp với các thuốc hạ glucose khác, bao gồm insulin.

Ở những bệnh nhân đã dung nạp tốt empagliflozin liều 10 mg/ngày, có mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) lớn hơn 60 mL/phút/1,73 m² và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn, có thể cân nhắc tăng liều lên 25 mg, uống một lần mỗi ngày.

Liều tối đa được phép sử dụng trong ngày là 25 mg. Khi empagliflozin được dùng đồng thời với sulphonylurea hoặc insulin, cần xem xét giảm liều các thuốc này nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Đối với bệnh nhân suy thận, do tác dụng của thuốc phụ thuộc vào chức năng thận, không cần chỉnh liều khi eGFR > 60 mL/phút/1,73 m² hoặc CrCl > 60 mL/phút. Không nên khởi đầu điều trị empagliflozin ở bệnh nhân có eGFR < 60 mL/phút/1,73 m² hoặc CrCl < 60 mL/phút. Trong trường hợp bệnh nhân đang dung nạp empagliflozin mà eGFR giảm liên tục xuống dưới 60 mL/phút/1,73 m² hoặc CrCl < 60 mL/phút, nên duy trì hoặc điều chỉnh liều về mức 10 mg/ngày. Cần ngừng thuốc khi eGFR liên tục dưới 45 mL/phút/1,73 m² hoặc CrCl < 45 mL/phút.

Không khuyến cáo sử dụng empagliflozin cho bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang phải lọc thận, do dự đoán thuốc không còn hiệu quả trên nhóm đối tượng này.

Ở bệnh nhân suy gan, không cần chỉnh liều. Tuy nhiên, nồng độ empagliflozin tăng ở bệnh nhân suy gan nặng và kinh nghiệm điều trị còn hạn chế, vì vậy không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm này.

Đối với bệnh nhân cao tuổi, không cần chỉnh liều theo tuổi. Tuy nhiên, ở bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên, cần lưu ý nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn. Không khuyến cáo khởi đầu điều trị ở bệnh nhân từ 85 tuổi trở lên do thiếu dữ liệu an toàn.

Tính an toàn và hiệu quả của empagliflozin chưa được thiết lập trên trẻ em và thanh thiếu niên.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Viên thuốc cần được nuốt nguyên với nước, không nhai hoặc nghiền nát. Trong trường hợp quên liều, bệnh nhân nên uống lại ngay khi nhớ ra; không dùng gấp đôi liều trong cùng một ngày để bù liều đã quên.[1]

4 Chống chỉ định

Jarpazin 10 chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với empagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. Thuốc cũng không được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp có thể không tương thích với tá dược của chế phẩm, đặc biệt liên quan đến lactose.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Empagliflozin 10mg/Linagliptin 5mg Boston Pharma điều trị bệnh đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Trong các nghiên cứu lâm sàng, empagliflozin nhìn chung được dung nạp tốt, với tỷ lệ tác dụng không mong muốn tương tự giả dược. Tác dụng phụ thường gặp nhất là hạ đường huyết, chủ yếu xảy ra khi dùng phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin.

Các tác dụng không mong muốn rất thường gặp bao gồm hạ đường huyết khi dùng cùng sulphonylurea hoặc insulin. Các tác dụng thường gặp gồm nhiễm nấm sinh dục (như viêm âm đạo, viêm âm hộ – âm đạo, viêm quy đầu), nhiễm trùng đường tiết niệu, cảm giác khát nước, ngứa hoặc phát ban da, tăng bài niệu và tăng lipid huyết thanh.

Ít gặp hơn có thể ghi nhận thiếu máu, mày đay, suy giảm thể tích, tăng creatinin máu hoặc giảm mức lọc cầu thận, tăng hematocrit. Hiếm gặp có thể xuất hiện nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu thiazid hoặc lợi tiểu quai khi dùng đồng thời với empagliflozin có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu, từ đó làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

Insulin và các thuốc kích thích tiết insulin như sulphonylurea có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng cùng empagliflozin; do đó cần cân nhắc giảm liều các thuốc này khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không sử dụng empagliflozin cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc bệnh nhân đang trong tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Đã ghi nhận các trường hợp nhiễm toan ceton, bao gồm cả trường hợp đe dọa tính mạng, ở bệnh nhân điều trị bằng thuốc ức chế SGLT2; cần đánh giá ngay khi xuất hiện các triệu chứng không điển hình như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, mệt mỏi bất thường, ngay cả khi glucose huyết không tăng cao.

Nên tạm ngừng empagliflozin ở bệnh nhân nhập viện phẫu thuật lớn hoặc mắc bệnh cấp tính nặng, chỉ dùng lại khi tình trạng ổn định.

Cần theo dõi chức năng thận trước khi khởi trị và định kỳ trong quá trình điều trị.

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích, bệnh nhân đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc có bệnh tim mạch.

Do cơ chế tác dụng, xét nghiệm nước tiểu ở bệnh nhân dùng empagliflozin sẽ cho kết quả dương tính với glucose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Dữ liệu về sử dụng empagliflozin trên phụ nữ mang thai còn hạn chế; các nghiên cứu tiền lâm sàng không cho thấy độc tính sinh sản rõ rệt, tuy nhiên nên tránh dùng thuốc trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết. Empagliflozin có thể bài tiết vào sữa ở động vật và không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, do đó khuyến cáo ngừng cho con bú khi điều trị bằng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong các nghiên cứu trên người khỏe mạnh, liều đơn lên đến 800 mg empagliflozin được dung nạp tốt. Khi quá liều, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp với tình trạng lâm sàng; chưa có dữ liệu về việc loại bỏ empagliflozin bằng lọc máu.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Jarpazin 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

DCL-Empagliflozin 10mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long chứa hoạt chất empagliflozin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết.

Jardiance Duo 5mg/1000mg do Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG sản xuất là thuốc phối hợp chứa empagliflozin và metformin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Empagliflozin là chất ức chế đồng vận chuyển natri–glucose type 2 (SGLT2) cạnh tranh, chọn lọc, mạnh và thuận nghịch. Thuốc ức chế SGLT2 tại thận, làm giảm tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận trở lại tuần hoàn, từ đó làm tăng thải glucose qua nước tiểu. Cơ chế này giúp giảm glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 mà không phụ thuộc vào insulin hoặc chức năng tế bào beta. Việc tăng thải glucose qua đường niệu cũng góp phần làm mất năng lượng, hỗ trợ giảm cân và tạo lợi tiểu thẩm thấu nhẹ, qua đó có thể làm giảm huyết áp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, empagliflozin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình sau khoảng 1,5 giờ. Dược động học của thuốc có tính tuyến tính theo liều và ổn định theo thời gian. Thức ăn làm giảm nhẹ AUC và Cmax nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định khoảng 73,8 L. Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 86,2% và phân bố vào hồng cầu với tỷ lệ khoảng 36,8%.

9.2.3 Chuyển hóa

Empagliflozin không có chất chuyển hóa chính trong huyết tương; các chất chuyển hóa chủ yếu là các liên hợp glucuronid, được hình thành nhờ các enzym UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải biểu kiến khoảng 12,4 giờ, Độ thanh thải đường uống khoảng 10,6 L/giờ. Khoảng 95,6% liều dùng được thải trừ qua phân và nước tiểu, trong đó phần lớn thuốc được thải trừ dưới dạng không đổi.

10 Thuốc Jarpazin 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Jarpazin 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Jarpazin 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Jarpazin 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cơ chế tác dụng không phụ thuộc insulin, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 và hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị.
  • Có thể sử dụng linh hoạt trong đơn trị liệu hoặc phối hợp với nhiều nhóm thuốc hạ glucose khác, bao gồm cả insulin, phù hợp với nhiều phác đồ điều trị khác nhau.
  • Dạng viên uống ngày một lần, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị lâu dài của bệnh nhân.

13 Nhược điểm

  • Hiệu quả hạ đường huyết phụ thuộc vào chức năng thận, do đó bị hạn chế sử dụng ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng.
  • Có nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm nấm sinh dục và giảm thể tích ở một số đối tượng, đặc biệt là người cao tuổi hoặc bệnh nhân dùng đồng thời thuốc lợi tiểu.

Tổng 12 hình ảnh

jarpazin 10 1 L4772
jarpazin 10 1 L4772
jarpazin 10 2 E1135
jarpazin 10 2 E1135
jarpazin 10 3 P6333
jarpazin 10 3 P6333
jarpazin 10 4 J3586
jarpazin 10 4 J3586
jarpazin 10 5 C1858
jarpazin 10 5 C1858
jarpazin 10 6 J4508
jarpazin 10 6 J4508
jarpazin 10 7 U8705
jarpazin 10 7 U8705
jarpazin 10 8 O5158
jarpazin 10 8 O5158
jarpazin 10 9 V8707
jarpazin 10 9 V8707
jarpazin 10 10 P6161
jarpazin 10 10 P6161
jarpazin 10 11 I3334
jarpazin 10 11 I3334
jarpazin 10 12 B0686
jarpazin 10 12 B0686

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Thùy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Jarpazin 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Jarpazin 10mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789