Ivabradine STELLA 7.5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
| Số đăng ký | 893110462123 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 8 vỉ x 14 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Ivabradin |
| Mã sản phẩm | iva75 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa: Ivabradine 7,5 mg
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Ivabradine STELLA 7.5 mg
Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người trưởng thành có nhịp xoang bình thường và nhịp tim từ 70 nhịp/phút trở lên.
Dùng phối hợp trong điều trị suy tim mạn tính ổn định ở bệnh nhân có nhịp xoang và nhịp tim từ 75 nhịp/phút trở lên.
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Ivabradine STELLA 7.5 mg
3.1 Liều dùng
- Người dưới 75 tuổi: liều khởi đầu là 5 mg, uống 2 lần mỗi ngày.
- Người trên 75 tuổi: liều khởi đầu là 2,5 mg, uống 2 lần mỗi ngày.
- Sau khoảng 2 - 4 tuần, cần đánh giá và điều chỉnh liều dựa trên nhịp tim.
- Liều điều trị duy trì tối đa là 1 viên (7,5 mg)/lần, ngày 2 lần.
- Độ an toàn và hiệu quả của ivabradine ở trẻ dưới 18 tuổi hiện chưa được thiết lập.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống, 2 lần mỗi ngày trong bữa ăn, với một viên vào buổi sáng và một viên vào buổi tối.
Trong quá trình điều trị:
- Cần giảm liều nếu tình trạng nhịp tim chậm dưới 50 nhịp/phút kéo dài hoặc người bệnh xuất hiện các biểu hiện như chóng mặt, mệt mỏi hay hạ huyết áp.
- Nếu nhịp tim vẫn duy trì dưới 50 nhịp/phút hoặc các biểu hiện của nhịp tim chậm tiếp tục xuất hiện dù đã giảm liều, cần ngừng sử dụng thuốc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Ivabradine STELLA 7.5 mg trong các trường hợp:
- Người bệnh quá mẫn với ivabradine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Có các rối loạn về nhịp tim, bao gồm: nhịp tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp/phút trước khi bắt đầu điều trị, hội chứng nút xoang, block nhĩ thất độ 3, đau thắt ngực không ổn định, sốc tim, suy tim cấp hoặc suy tim không ổn định.
- Người bệnh đang sử dụng máy tạo nhịp tim nhân tạo.
- Huyết áp thấp, dưới 90/50 mmHg.
- Đang điều trị bằng các thuốc ức chế CYP3A4 như thuốc chống nấm Ketoconazole, Itraconazole hoặc kháng sinh nhóm macrolide như Clarithromycin, Erythromycin.
- Bệnh gan nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ivacaba 7.5mg kiểm soát đau thắt ngực, suy tim mạn
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp
Lóa mắt.
Thường gặp
- Đau đầu, thường xuất hiện trong tháng đầu tiên điều trị.
- Chóng mặt, có thể liên quan đến tình trạng nhịp tim chậm.
- Nhịp tim chậm.
- Block nhĩ thất độ 1, biểu hiện bằng khoảng PQ kéo dài trên điện tâm đồ.
- Ngoại tâm thu thất.
- Rung nhĩ.
- Nhìn mờ.
- Huyết áp không được kiểm soát.
6 Tương tác
Ivabradine có khả năng gây ra các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tim mạch. Nguy cơ này có thể tăng lên khi thuốc được sử dụng đồng thời với một số thuốc điều trị nhiễm trùng, hen suyễn, bệnh tim, tăng huyết áp, trầm cảm, bệnh tâm thần, ung thư, sốt rét hoặc HIV.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng ivabradine.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Ivabradine chỉ được sử dụng để kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định mạn tính, do thuốc không mang lại lợi ích tác động trên tim mạch.
- Trước khi bắt đầu điều trị và khi xem xét điều chỉnh liều, cần xác định nhịp tim lúc nghỉ. Việc này có thể được thực hiện bằng đo nhịp tim, kiểm tra điện tâm đồ hoặc theo dõi ngoại trú trong 24 giờ.
- Không khuyến cáo sử dụng ivabradine ở bệnh nhân rung nhĩ hoặc các dạng loạn nhịp khác làm ảnh hưởng đến chức năng của nút xoang.
- Điều trị bằng ivabradine làm tăng nguy cơ xuất hiện rung nhĩ. Nguy cơ này thường gặp hơn ở người đồng thời sử dụng amiodarone hoặc thuốc chống loạn nhịp nhóm I có tác dụng mạnh.
- Bệnh nhân suy tim mạn tính có bất thường dẫn truyền tâm thất, chẳng hạn block nhánh trái, block nhánh phải hoặc rối loạn đồng bộ tâm thất, cần được theo dõi cẩn thận.
- Không khuyến cáo sử dụng ivabradine cho bệnh nhân block nhĩ thất độ 2.
- Không phối hợp ivabradine với các thuốc chẹn kênh calci có tác dụng làm giảm nhịp tim như Verapamil hoặc Diltiazem.
- Trước khi cân nhắc điều trị bằng ivabradine, tình trạng suy tim cần được ổn định.
- Không sử dụng ivabradine ngay sau khi người bệnh bị đột quỵ.
- Ivabradine có ảnh hưởng đến chức năng võng mạc.
- Không dùng thuốc cho bệnh nhân bị hạ huyết áp nghiêm trọng, cụ thể huyết áp dưới 90/50 mmHg.
- Nên tránh dùng ivabradine ở người có hội chứng QT bẩm sinh hoặc đang điều trị bằng thuốc làm kéo dài khoảng QT. Việc làm chậm nhịp tim do ivabradine có thể khiến tình trạng kéo dài khoảng QT trở nên nghiêm trọng hơn, từ đó làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp, đặc biệt là xoắn đỉnh.
- Ivabradine STELLA 7.5 mg có chứa lactose. Không nên sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt hoàn toàn enzyme lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Phụ nữ có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị bằng ivabradine.
- Không sử dụng ivabradine trong thời kỳ mang thai hoặc khi đang cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
- Ivabradine có thể gây hiện tượng đom đóm mắt. Vì vậy, người sử dụng thuốc cần lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong những điều kiện ánh sáng thay đổi đột ngột, đặc biệt là khi lái xe vào ban đêm.
- Ivabradine không ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Nếu sử dụng thuốc quá liều, cần nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí y khoa kịp thời.
7.5 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng và bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Ivabradine STELLA 7.5 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Bixebra 7.5mg do Dược phẩm Krka sản xuất dưới dạng viên nén bao phim hộp 4 vỉ x 14 viên. Thành phần Ivabradin hàm lượng 7.5 mg điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính và suy tím mạn tính
Thuốc Nisten F 7.5mg do Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất dưới dạng viên nén bao phim hoojpp 4 vỉ x 7 viên. Thành phần Ivabradin hàm lượng 7.5mg làm giảm các cơn đau thắt ngực.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tác dụng dược lực học nổi bật của ivabradine ở người là khả năng làm giảm nhịp tim theo mức liều sử dụng. Thuốc không làm thay đổi quá trình dẫn truyền trong tim, không làm giảm sức co bóp cơ tim và không tác động đến quá trình tái cực của tâm thất.
9.2 Dược động học
- Hấp thu và sinh khả dụng:
Sau khi uống trong điều kiện nhịn ăn, nồng độ ivabradine trong huyết tương đạt mức cao nhất sau khoảng 1 giờ.
Sinh khả dụng tuyệt đối của ivabradine khi dùng đường uống vào khoảng 40%, nguyên nhân liên quan đến quá trình chuyển hóa lần đầu tại ruột và gan.
Thức ăn làm thời gian hấp thu kéo dài thêm khoảng 1 giờ, đồng thời làm mức phơi nhiễm ivabradine trong huyết tương tăng khoảng 20% đến 40%.
Khoảng 70% ivabradine gắn với protein huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 100 L.
- Chuyển hóa và bài tiết:
Ivabradine được chuyển hóa mạnh tại gan và ruột thông qua quá trình oxy hóa do CYP3A4 trung gian.
Chất chuyển hóa chính của thuốc là dẫn xuất N-desmethyl hóa (S 18982). Chất này có hoạt tính tương đương ivabradine và đạt nồng độ trong máu khoảng 40% so với ivabradine. Dẫn xuất N-desmethyl hóa tiếp tục được chuyển hóa bởi CYP3A4.
Nồng độ ivabradine trong huyết tương giảm với thời gian bán thải phân bố khoảng 2 giờ, trong khi thời gian bán thải hiệu quả vào khoảng 6 giờ.
Độ thanh thải toàn phần của ivabradine khoảng 24 L/giờ, trong đó độ thanh thải qua thận khoảng 4,2 L/giờ. Khoảng 4% liều uống được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
Các chất chuyển hóa của ivabradine được thải trừ qua phân và nước tiểu với tỷ lệ tương tự nhau [1]
10 Thuốc Ivabradine STELLA 7.5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ivabradine STELLA 7.5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ivabradine STELLA 7.5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên uống thuận tiện: thuốc được dùng 2 lần/ngày cùng bữa ăn, sáng và tối.
- Dùng điều trị đau thắt ngực mạn tính và suy tim mạn tính
13 Nhược điểm
- Cần theo dõi nhịp tim và điều chỉnh liều, không nên tự ý tăng hoặc giảm liều thuốc.
- Không sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Drugs.com. (2026, May 3). Ivabradine: Package insert / prescribing info.

