Inmexflam-NB 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Dược Medipharco, Công ty cổ phần dược Medipharco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Medipharco |
| Số đăng ký | 893110136600 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Naproxen |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1003 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Inmexflam-NB 500mg chứa:
Naproxen: 500mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên bao tan trong ruột [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Inmexflam-NB 500mg
Inmexflam-NB 500mg được chỉ định ở người lớn để điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa đốt sống (viêm khớp thoái hóa), viêm cột sống dính khớp, rối loạn cơ xương cấp tính (như bong gân và căng cơ, chấn thương trực tiếp, đau thắt lưng cùng, viêm đốt sống cổ, viêm bao gân và viêm xơ) và thống kinh.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Philcotam 250mg điều trị viêm xương khớp, thoái hóa xương khớp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Uống Inmexflam-NB 500mg trực tiếp cùng với nước, ưu tiên uống trong và sau khi ăn.
3.2 Liều dùng
Viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp: liều thông thường 1-2 viên Inmexflam-NB 500mg/ ngày, chia 2 lần cách nhau khoảng 12 giờ. Trong giai đoạn cấp tính, có thể dùng 750-1.000 mg/ngày theo từng trường hợp.
Rối loạn cơ xương cấp tính và thống kinh: liều khởi đầu 500 mg, sau đó có thể dùng thêm 250 mg mỗi 6-8 giờ khi cần. Liều tối đa từ ngày thứ hai là 1250 mg/ngày.
Người cao tuổi: nên dùng liều thấp nhất có tác dụng trong thời gian ngắn, đồng thời theo dõi thường xuyên vì nhóm này dễ gặp tác dụng phụ hơn.
Trẻ dưới 16 tuổi: không khuyến cáo sử dụng naproxen.
Suy thận hoặc suy gan: cần cân nhắc giảm liều. Chống chỉ định ở người có Độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút.
Khi quên liều, uống lại ngay khi nhớ ra nếu có thể, nhưng không dùng gấp đôi liều để bù.
Cần đánh giá định kỳ hiệu quả điều trị và ngừng thuốc nếu không mang lại lợi ích.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Inmexflam-NB 500mg.
Người đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc từng bị xuất huyết/thủng Đường tiêu hóa do NSAID.
Không dùng cho người từng xuất hiện hen, viêm mũi, polyp mũi hoặc mày đay khi sử dụng Aspirin hay các NSAID khác do nguy cơ phản ứng chéo nghiêm trọng.
Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc suy tim nặng.
Không sử dụng naproxen trong 3 tháng cuối thai kỳ.
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: thường gặp ợ nóng, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu và đau bụng. Trường hợp nặng có thể xuất huyết tiêu hóa, loét, thủng, viêm dạ dày, viêm thực quản, viêm tụy hoặc làm nặng bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
Hệ máu: có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản hoặc thiếu máu tan máu.
Quá mẫn: có thể xuất hiện phản ứng dị ứng, phản vệ, hen, co thắt phế quản, khó thở, phát ban, ngứa, mày đay hoặc phù mạch.
Thần kinh và tâm thần: có thể gặp mất ngủ, trầm cảm, lú lẫn, ảo giác, đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, co giật hoặc rối loạn nhận thức.
Mắt và tai: có thể gây rối loạn thị giác, mờ giác mạc, viêm nhú, phù gai thị, ù tai, giảm thính lực hoặc chóng mặt.
Tim mạch: có thể xuất hiện phù, đánh trống ngực, suy tim và suy tim sung huyết; NSAID cũng có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối động mạch.
Hô hấp: có thể gây khó thở, hen, viêm phổi tăng bạch cầu ái toan hoặc phù phổi.
Da: có thể gặp phát ban, ngứa, mày đay, phồng rộp, ban xuất huyết, rụng tóc và các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Thận: có thể gây viêm cầu thận, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, tiểu máu, tăng creatinin, hoại tử nhú thận và suy thận.
6 Tương tác
Thuốc kháng acid và colestyramine: có thể làm chậm quá trình hấp thu naproxen nhưng không làm thay đổi mức độ hấp thu.
Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương như hydantoin, thuốc chống đông, NSAID khác, aspirin hoặc sulfonamide cần được theo dõi khi dùng cùng naproxen vì có thể làm tăng nguy cơ quá liều.
Warfarin, heparin: phối hợp với NSAID có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu, chỉ nên sử dụng khi có sự giám sát y tế.
Aspirin: naproxen dùng liên tục từ 2 ngày trở lên có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp.
Các NSAID khác và thuốc ức chế COX-2: không nên phối hợp vì làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Thuốc lợi tiểu: naproxen có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Lithium: naproxen có thể làm giảm thải trừ lithium qua thận, từ đó làm tăng nồng độ lithium trong máu.
Thuốc hạ huyết áp: NSAID có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp.
ACEI hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ suy thận, nhất là ở người đã suy giảm chức năng thận.
Probenecid: làm tăng nồng độ naproxen trong huyết tương và kéo dài thời gian bán thải.
Methotrexate: cần thận trọng vì naproxen có thể làm tăng độc tính của Methotrexate.
Ciclosporin và tacrolimus: có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Mifepristone: không nên dùng NSAID trong khoảng 8-12 ngày sau Mifepristone vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc này.
Corticosteroid: phối hợp làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Quinolon: có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: phối hợp với NSAID có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Zidovudine: có thể làm tăng nguy cơ độc tính huyết học.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong phác đồ điều trị NSAID kéo dài, bệnh nhân cần được theo dõi y tế định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc thể trạng suy yếu.
Tác dụng chống viêm và hạ sốt của naproxen có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng hoặc gây khó khăn cho việc chẩn đoán.
Thận trọng ở người có hen phế quản hoặc bệnh lý dị ứng, bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết, người có bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng.
Inmexflam-NB 500 có thể gây xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa, kể cả khi không có dấu hiệu cảnh báo trước đó.
Naproxen có thể gây suy giảm chức năng thận, suy thận, viêm thận kẽ, tiểu máu, protein niệu và hoại tử nhú thận. Nguy cơ cao hơn ở người suy thận, suy tim, suy gan, người cao tuổi hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển hay thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II. Do đó bệnh nhân nên kiểm tra chức năng thận trước và trong quá trình điều trị ở bệnh nhân có nguy cơ.
Khi giảm hoặc ngừng corticosteroid đang dùng đồng thời, cần giảm liều từ từ và theo dõi sát. Không nên phối hợp naproxen với các NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2, do làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Người có các yếu tố nguy cơ tim mạch như đái tháo đường, tăng lipid máu, hút thuốc hoặc tăng huyết áp cũng cần được đánh giá trước khi điều trị kéo dài đồng thời nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả nhằm hạn chế nguy cơ biến cố tim mạch.
Hoạt chất Naproxen có thể gây buồn ngủ, hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ, mệt mỏi, rối loạn thị giác hoặc trầm cảm ở một số người. Nếu xuất hiện những biểu hiện này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Naproxen có thể gây chậm chuyển dạ và ảnh hưởng đến hệ tim mạch thai nhi, đặc biệt có thể gây đóng ống động mạch do đó thuốc không sử dụng trong thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú: naproxen có thể bài tiết vào sữa mẹ, vì vậy nên tránh sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ tùy tình trạng người bệnh.
Có thể sử dụng Than hoạt tính trong vòng 1 giờ sau khi xác định ngộ độc. Ở người cao tuổi, có thể cân nhắc rửa dạ dày trong vòng 1 giờ nếu quá liều có nguy cơ đe dọa tính mạng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Inmexflam-NB 500mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Inmexflam-NB 500 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Aleve 220mg được dùng trong nhiều trường hợp đau nhẹ đến vừa. Thuốc được sản xuất bởi Bayer.
- Meyerproxen 200 là sản phẩm của Công ty Liên doanh Meyer - BPC. Thuốc được dùng để giảm đau, hạ sốt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Naproxen là thuốc chống viêm không steroid tác động đồng thời lên cả COX-1 và COX-2 làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin, từ đó tạo nên các tác dụng giảm đau và chống viêm của thuốc. Ngoài tác dụng chống viêm và giảm đau, naproxen còn có khả năng hạ sốt. Tác dụng này liên quan đến sự giảm tổng hợp prostaglandin tại vùng điều hòa thân nhiệt của hệ thần kinh trung ương.
9.2 Dược động học
Hấp thu: hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ.
Phân bố: thuốc tồn tại chủ yếu dưới dạng chưa chuyển hóa và liên kết mạnh với protein huyết tương.
Thải trừ: thuốc được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa tan trong nước.
10 Thuốc Inmexflam-NB 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Inmexflam-NB 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Inmexflam-NB 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Inmexflam-NB 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Naproxen có thời gian bán thải khoảng 12-15 giờ, nhờ đó có thể duy trì tác dụng trong thời gian tương đối dài và phù hợp với chế độ dùng thuốc 1-2 lần mỗi ngày tùy chỉ định.
- Thuốc được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ, giúp thuốc phát huy tác dụng tương đối nhanh.
13 Nhược điểm
- Thuốc Inmexflam-NB 500mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn/ nôn, polyp tuyến tiền liệt,...
Tổng 14 hình ảnh















