Influsan 4mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trang Liên |
| Số đăng ký | 893100650424 |
| Dạng bào chế | Siro thuốc |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 ống x 5ml |
| Hoạt chất | Bromhexin hydroclorid, Glycerol (Glycerin), Citric Acid |
| Tá dược | Sucralose (Splenda), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq741 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi 5 ml siro Influsan 4mg chứa:
Thành phần dược chất: Bromhexin hydroclorid 4,00 mg.
Thành phần tá dược: Polyethylen glycol (PEG) 400, Glycerin, Acid citric khan, Methyl paraben, natri benzoat, Sucrose, Sucralose, mùi dâu nước, màu Ponceau 4R dye.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Influsan 4mg
2.1 Tác dụng
Bromhexin hydroclorid là dẫn xuất tổng hợp từ hoạt chất thảo dược vasicin, thuộc nhóm thuốc long đờm.
Thuốc có khả năng tăng tiết thanh dịch phế quản, giúp làm giảm độ quánh của chất nhầy, đồng thời hỗ trợ vận chuyển và đào thải chất tiết ở đường phế quản.
Nhờ đó, Influsan 4mg tạo điều kiện thuận lợi cho việc khạc đờm và giảm khó chịu liên quan đến tích tụ chất nhầy trong các bệnh lý hô hấp.
2.2 Chỉ định
Influsan 4mg được sử dụng để làm loãng đờm ở các trường hợp viêm phế quản, giãn phế quản và viêm xoang.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tinfohexin 8mg điều trị bệnh đường hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Influsan 4mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10 ml (8 mg) x 3 lần/ngày.
Có thể tăng tổng liều mỗi ngày đến 48 mg (tương đương 60 ml/ngày hoặc 20 ml x 3 lần/ngày) nếu cần.
Trẻ từ 6 – 12 tuổi: 5 ml (4 mg) x 4 lần/ngày.
Trẻ từ 2 – 5 tuổi: 5 ml (4 mg) x 2 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng cách chia liều theo lượng cần thiết, sử dụng cốc đong liều đi kèm có vạch chia phù hợp.
Influsan 4mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Influsan 4mg cho những người đã biết dị ứng với bromhexin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
Ngoài ra, chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp gây không tương thích với bất kỳ tá dược nào của thuốc (chi tiết xem phần Lưu ý và thận trọng).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Redolvonkids 0,16% điều trị bệnh đường hâo hấp
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm gặp: quá mẫn.
Không rõ tần suất: sốc phản vệ, phản ứng phản vệ.
Rối loạn hệ hô hấp, ngực và trung thất: Không rõ tần suất: co thắt phế quản.
Rối loạn dạ dày – ruột: Không phổ biến: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng trên.
Rối loạn da và mô dưới da: Hiếm gặp: phát ban.
Không rõ tần suất: phù mạch, mày đay, ngứa.
Bệnh nhân cần được thông báo trước về khả năng tăng tiết chất nhầy.
Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da hoặc niêm mạc cần ngừng thuốc và đến khám bác sĩ ngay.
Nếu trong quá trình điều trị các triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi, hãy trao đổi với bác sĩ.
6 Tương tác
Chưa ghi nhận báo cáo về tương tác bất lợi lâm sàng với các thuốc khác.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế ho để tránh tích tụ các chất tiết, chỉ phối hợp sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ.
Tránh sử dụng đồng thời với thuốc làm giảm tiết dịch như các thuốc kiểu Atropin.
Bromhexin có thể làm tăng nồng độ kháng sinh trong mô phối/phế quản, do đó thường phối hợp với kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không được trộn lẫn Influsan 4mg với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có thể xuất hiện tổn thương da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc; cần ngưng thuốc ngay nếu có tổn thương mới trên da/niêm mạc.
Thận trọng khi phối hợp với thuốc ức chế ho, đánh giá kỹ lợi ích – nguy cơ.
Cần chú ý ở bệnh nhân loét dạ dày, hen phế quản, suy thận hoặc suy gan nặng.
Đối với người cao tuổi, suy nhược, hoặc không có khả năng khạc đờm nên dùng cẩn trọng.
Không dùng quá 8–10 ngày liên tục nếu không có ý kiến bác sĩ.
Methyl paraben có thể gây phản ứng dị ứng (có thể muộn).
Mỗi 5 ml có 1,74 g sucrose: cân nhắc cho bệnh nhân đái tháo đường; dùng dài ngày (>1 tuần) có thể gây hại cho răng.
Màu Ponceau 4R dye có thể gây dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết, do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
Bà mẹ cho con bú: Không rõ bromhexin và chất chuyển hóa có vào sữa mẹ hay không; tránh sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận triệu chứng đặc hiệu do quá liều ở người.
Nếu dùng quá liều, điều trị triệu chứng dựa trên các tác dụng không mong muốn đã biết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Sử dụng trong vòng 15 ngày sau khi mở nắp (chai nhựa).
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Influsan 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Ivy-Bromhexin 4mg do Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex sản xuất chứa thành phần Bromhexin hydroclorid, được chỉ định để hỗ trợ làm loãng đờm, giảm độ quánh của dịch tiết hô hấp.
Siro Tinfohexin 0,08% do Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine sản xuất, chứa hoạt chất Bromhexin hydroclorid, là thuốc được sử dụng trong các trường hợp bệnh đường hô hấp có tăng tiết đờm nhầy như viêm phế quản, viêm xoang, giãn phế quản.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bromhexin là dẫn xuất tổng hợp từ vasicin, thuộc nhóm thuốc long đờm, có tác dụng làm tăng tỷ lệ tiết thanh dịch phế quản, giảm độ quánh chất nhầy và tăng hoạt động lông chuyển biểu mô.
Kết quả là cải thiện vận chuyển và đào thải chất tiết qua đường phế quản, giúp giảm khó khăn khi khạc đờm.
Ngoài ra, điều trị với bromhexin giúp tăng nồng độ một số kháng sinh (amoxicilin, Erythromycin, oxytetracyclin) tại đờm và dịch tiết phế quản – phổi.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Bromhexin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 22–27%, chủ yếu do chuyển hóa lần đầu qua gan.
Dùng cùng thức ăn giúp tăng nồng độ huyết tương.
9.2.2 Phân bố
Sau khi dùng đường tĩnh mạch, bromhexin phân bố nhanh, rộng khắp cơ thể với thể tích phân phối lớn.
Nồng độ tại mô phổi (phế quản, nhu mô) cao hơn huyết tương nhiều lần.
Thuốc liên kết protein huyết tương khoảng 95%.
9.2.3 Chuyển hóa
Bromhexin chuyển hóa gần như hoàn toàn ở gan thành các chất chuyển hóa hydroxy hóa đa dạng và acid dibromanthranilic.
Các chất này, cũng như bromhexin nguyên dạng, chủ yếu được liên hợp dưới dạng N-glucuronid và O-glucuronid.
Chưa ghi nhận thay đổi chuyển hóa do sulphonamid, oxytetracyclin, erythromycin.
9.2.4 Thải trừ
Sau tiêm tĩnh mạch, bromhexin có tỷ lệ ly trích gan cao; 97% liều dùng tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng có phóng xạ, hoạt chất gốc dưới 1%.
Thời gian bán thải cuối từ 6,6 – 31,4 giờ, không có hiện tượng tích lũy khi dùng đa liều.
Chưa có dữ liệu dược động học ở bệnh nhân cao tuổi, suy gan/thận.
10 Thuốc Influsan 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Influsan 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Influsan 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Influsan 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Siro có vị dâu dễ uống, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng kể cả trẻ nhỏ.
- Hiệu quả trong việc làm loãng và đào thải đờm, cải thiện các triệu chứng do tăng tiết nhầy ở bệnh hô hấp.
- Dạng bào chế Dung dịch tiện sử dụng và dễ điều chỉnh liều phù hợp với từng lứa tuổi.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng được cho người dị ứng với thành phần thuốc hoặc mắc bệnh di truyền hiếm gặp liên quan đến tá dược.
- Cần thận trọng trên các đối tượng suy thận, suy gan nặng, người cao tuổi hoặc suy nhược.
Tổng 5 hình ảnh






