Infloxin 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893115367224 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Natri Clorid, Ofloxacin, Acid acetic |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq793 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ofloxacin 200mg cho mỗi lọ.
Thành phần tá dược:
Acid acetic, natri acetat, Natri clorid, nước cất PHA tiêm vừa đủ 40ml.
Sản phẩm này chứa 4,485mg natri mỗi ml Dung dịch tiêm, tức là 179,4mg/lọ (40ml).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Infloxin 200mg
2.1 Tác dụng
Ofloxacin là một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm fluoroquinolon, hoạt động dựa trên cơ chế ức chế DNA-gyrase ở vi khuẩn Gram âm và topoisomerase IV ở vi khuẩn Gram dương – những enzyme thiết yếu trong quá trình nhân đôi, phiên mã và sửa chữa DNA của vi khuẩn. Nhờ tác động này, ofloxacin có phổ kháng khuẩn rộng đối với nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, một số vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn không điển hình và các chủng nhạy cảm vừa. Thuốc được đánh giá là có khả dụng sinh học cao (trên 95%), có hiệu lực diệt khuẩn mạnh, tuy nhiên mức độ nhạy cảm cũng như tỷ lệ kháng thuốc có thể thay đổi theo chủng vi khuẩn và địa lý.
2.2 Chỉ định
Infloxin 200mg được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm ở người lớn, bao gồm:
Viêm thận cấp và các nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp.
Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn, viêm tinh hoàn.
Viêm vùng chậu phối hợp với các thuốc kháng khuẩn khác.
Viêm bàng quang cấp tính không biến chứng, chỉ dùng khi các kháng sinh khác không hiệu quả.
Nhiễm khuẩn xương khớp.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm phức tạp.
Đợt cấp nhiễm khuẩn của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm phế quản.
Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp: chỉ nên dùng khi không có lựa chọn điều trị khác.
Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: chỉ nên dùng khi không còn lựa chọn điều trị thay thế.
Điều trị bệnh than (trường hợp đặc biệt).
Trong quá trình điều trị nhiễm khuẩn Pseudomonas aeruginosa hoặc Staphylococcus aureus, có thể phải phối hợp với một kháng sinh khác phù hợp để phòng biến thể kháng thuốc và theo dõi vi sinh thường xuyên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc BV Levocin 500mg điều trị nhiễm khuẩn da mô mềm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Infloxin 200mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn có chức năng thận bình thường
Liều ≤400mg/ngày: dùng một lần/ngày vào buổi sáng.
Liều >400mg/ngày: chia thành 2 lần, cách nhau 12 giờ.
Liều có thể tăng đến 600mg/ngày ở bệnh nhân béo phì, nhiễm khuẩn nặng, suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm khuẩn kháng nhiều thuốc; nên phối hợp với một kháng sinh khác trong trường hợp này.
Trường hợp điều trị bệnh than: 800mg/ngày chia 2 lần truyền tĩnh mạch, sau đó chuyển sang đường uống 800mg/ngày chia 2 lần, kéo dài 8 tuần.
3.1.2 Người cao tuổi
Không cần hiệu chỉnh liều theo tuổi, nhưng cần điều chỉnh theo chức năng thận vì người cao tuổi thường có suy thận.
3.1.3 Bệnh nhân suy thận
Độ thanh thải creatinin 20–50 ml/phút: 100–200mg/ngày, 1 lần/ngày.
Độ thanh thải creatinin <20 ml/phút hoặc chạy thận/thẩm phân phúc mạc: 100mg/ngày (1 lần/24h) hoặc 200mg/ngày (1 lần/48h).
Nên kiểm soát nồng độ hoạt chất trong huyết thanh ở bệnh nhân suy thận và chạy thận nhân tạo.
3.1.4 Bệnh nhân suy gan
Không vượt quá 400mg/ngày.
3.1.5 Trẻ em dưới 18 tuổi
Không khuyến cáo dùng.
3.1.6 Thời gian điều trị
Không quá 2 tháng.
3.2 Cách dùng
Thuốc chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch chậm (1–2 lần/ngày).
Thời gian truyền ít nhất 30 phút cho mỗi 200mg ofloxacin, đặc biệt khi phối hợp với thuốc hạ huyết áp hoặc an thần.
Sau vài ngày, tùy tình trạng bệnh nhân, có thể chuyển sang uống với liều tương đương.
Không tự ý tăng/giảm liều và thời gian sử dụng thuốc.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với ofloxacin, các thuốc nhóm quinolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử động kinh hoặc ngưỡng co giật thấp.
Tiền sử viêm gân liên quan đến fluoroquinolon.
Không dùng cho trẻ <18 tuổi, phụ nữ mang thai, cho con bú do nguy cơ thoái hóa sụn.
Thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase (nguy cơ tan máu khi dùng thuốc nhóm quinolon).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levoleo 500 điều trị viêm bàng quang
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy), chóng mặt, đau đầu, rối loạn giấc ngủ, phát ban, ngứa.
Hiếm gặp: viêm gân, đứt gân (đặc biệt gân Achille), viêm đa dây thần kinh, co giật, trầm cảm, loạn thần, phản ứng quá mẫn (ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson), rối loạn nhịp tim, viêm gan, suy thận cấp, viêm ruột, tiêu cơ vân, hạ/hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
Có thể gặp các phản ứng nghiêm trọng không hồi phục như bệnh thần kinh ngoại biên, viêm gân, rối loạn tâm thần, phản ứng trên da nặng, phản ứng dị ứng nặng.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình dùng thuốc.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc kéo dài khoảng QT (chống loạn nhịp nhóm IA/III, thuốc chống trầm cảm ba vòng, macrolid, thuốc chống loạn thần).
Các chế phẩm kháng acid chứa magnesi/nhôm, sucralfat, Kẽm, Sắt làm giảm hấp thu ofloxacin – uống cách xa ofloxacin ít nhất 2 giờ.
Kéo dài thời gian chảy máu khi phối hợp với Thuốc chống đông máu.
Nguy cơ co giật tăng khi dùng với theophyllin, fenbufen, NSAID hoặc các thuốc làm hạ ngưỡng co giật.
Dùng đồng thời glibenclamid có thể làm tăng nhẹ nồng độ glibenclamid – cần theo dõi Glucose huyết.
Dùng cùng Probenecid, cimetidin, furosemid, methotrexat có thể giảm thanh thải ofloxacin.
Phối hợp với thuốc kháng vitamin K (warfarin): tăng chỉ số xét nghiệm đông máu (PT/INR) – cần theo dõi đông máu thường xuyên.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tránh sử dụng nếu từng có phản ứng phụ nghiêm trọng với quinolon/fluoroquinolon.
Dễ xảy ra phản ứng có hại nghiêm trọng không hồi phục như viêm gân, đứt gân, bệnh lý thần kinh ngoại biên, rối loạn thần kinh trung ương.
Nguy cơ tăng ở bệnh nhân trên 60 tuổi, dùng corticoid, có bệnh nền gan/thận, bệnh lý tâm thần.
Theo dõi sát khi dùng ở bệnh nhân đái tháo đường (nguy cơ rối loạn đường huyết), bệnh nhân rối loạn chuyển hóa, bệnh nhược cơ, kéo dài khoảng QT, suy gan, suy thận.
Nếu có các biểu hiện bất thường về thần kinh, tâm thần, gan, thận, mắt, nên ngừng thuốc và báo cho bác sĩ.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: không khuyến cáo dùng. Chỉ dùng khi không còn lựa chọn thay thế và phải ngừng cho con bú nếu buộc phải sử dụng thuốc này.
Không khuyên dùng cho trẻ <18 tuổi.
Rượu làm tăng tác dụng không mong muốn của thuốc.
Sản phẩm chứa natri, cần lưu ý với bệnh nhân phải hạn chế natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Nếu buộc phải dùng ở mẹ cho con bú, nên ngừng cho trẻ bú mẹ trong thời gian điều trị và chuyển sang thuốc khác nếu có thể.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chủ yếu gặp ở người cao tuổi hoặc không điều chỉnh liều theo chức năng thận.
Triệu chứng quá liều: rối loạn thần kinh (lú lẫn, co giật, ảo giác, rối loạn gân-cơ), kéo dài khoảng QT, rối loạn tiêu hóa.
Xử trí: không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Theo dõi thần kinh, chức năng thận, điện tâm đồ; tránh vận động gân-cơ quá mức trong những ngày sau. Thẩm phân máu không loại bỏ được ofloxacin.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Infloxin 200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Levocide 250 do Cadila Pharmaceuticals Ltd. sản xuất chứa thành phần Levofloxacin, được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm xoang, và nhiễm khuẩn da – mô mềm.
Bivicipag 500mg do Công ty Cổ phần BV Pharma sản xuất, chứa hoạt chất Ciprofloxacin, được dùng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường tiết niệu, viêm phổi, nhiễm khuẩn ổ bụng, và các nhiễm khuẩn da – mô mềm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ofloxacin là một kháng sinh tổng hợp thuộc họ quinolon, nhóm fluoroquinolon, có phổ tác dụng rộng, diệt khuẩn mạnh trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, một số vi khuẩn kỵ khí và không điển hình. Thuốc ức chế DNA-gyrase của vi khuẩn Gram âm và topoisomerase IV của vi khuẩn Gram dương, cản trở quá trình nhân đôi, phiên mã, sửa chữa DNA của vi khuẩn. Kháng thuốc có thể phát triển trong quá trình điều trị qua đột biến hoặc bơm đẩy thuốc ra khỏi tế bào. Cơ chế tác dụng này mang lại hiệu quả diệt khuẩn nhưng cũng cần lưu ý đến nguy cơ xuất hiện chủng kháng thuốc, nhất là ở Pseudomonas, Staphylococcus, Salmonella, Neisseria, Streptococcus…
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ofloxacin được phân bố rộng rãi vào các dịch cơ thể, mô, kể cả dịch não tủy; xâm nhập tốt vào mô, qua nhau thai và tiết qua sữa mẹ. Khi dùng liều đơn, ít hơn 10% ofloxacin chuyển hóa thành desmethyl-ofloxacin N-oxyd, chất này có hoạt tính kháng khuẩn trung bình.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 25% nồng độ thuốc trong huyết tương gắn vào protein huyết tương. Thuốc qua nhau thai và tiết qua sữa mẹ. Có nồng độ tương đối cao ở mật.
9.2.3 Chuyển hóa
Phần lớn ofloxacin được bài tiết qua thận dưới dạng không chuyển hóa. Một phần nhỏ chuyển thành desmethyl-ofloxacin N-oxyd, dưới 5% thải qua nước tiểu, 4–8% thải qua phân.
9.2.4 Thải trừ
75–80% thuốc được bài tiết qua nước tiểu dạng không chuyển hóa trong vòng 24–48 giờ. Chỉ một lượng nhỏ thải qua thẩm phân máu.
10 Thuốc Infloxin 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Infloxin 200mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Infloxin 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Infloxin 200mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ofloxacin có phổ tác dụng rộng, hiệu lực diệt khuẩn mạnh trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm, một số chủng kỵ khí và không điển hình, thuận tiện cho điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nặng, phức tạp.
- Dạng tiêm truyền cho phép kiểm soát liều lượng chính xác và có thể chuyển đổi linh hoạt sang đường uống mà vẫn giữ nguyên liều, phù hợp cho bệnh nhân nội trú hoặc cần điều trị tích cực.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện các phản ứng có hại nghiêm trọng như viêm gân, đứt gân, rối loạn thần kinh trung ương, bệnh thần kinh ngoại biên, phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc dùng đồng thời corticoid.
- Cần thận trọng điều chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận, suy gan, và tuyệt đối không dùng cho trẻ <18 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú do nguy cơ tác động lên sụn khớp và phát triển hệ vận động.
Tổng 10 hình ảnh











