1 / 5
imezin 400 1 O6508

Imezin 400

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 489 Còn hàng
Thương hiệuImexpharm, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Số đăng ký893100272524
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtIbuprofen
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3952
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi viên nén Imezin 400 có chứa:

  • Ibuprofen hàm lượng 400mg
  • Các tá dược vừa đủ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Imezin 400

Thuốc Imezin 400 được chỉ định cho hai nhóm mục đích:

  • Dùng ngắn ngày để xử lý các cơn sốt và các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình, kể cả Đau Bụng Kinh, áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi có cân nặng trên 40kg.
  • Dùng trong điều trị dài hạn nhằm kiểm soát triệu chứng đau và viêm do bệnh viêm khớp dạng thấp mạn tính gây ra. [1]

==>> Xem thêm: Ibuprofen 400mg F.T Pharma giúp chống viêm, giảm đau từ nhẹ đến vừa

Imezin 400 kiểm soát viêm đau trong viêm khớp dạng thấp mạn tính
Imezin 400 kiểm soát viêm đau trong viêm khớp dạng thấp mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Nguyên tắc sử dụng thuốc là khởi đầu bằng liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị, sau đó tùy chỉnh dần dựa trên mức độ đáp ứng và các phản ứng bất lợi. Trong các phác đồ dài hạn, mục tiêu là giữ liều duy trì ở ngưỡng thấp nhất có thể phát huy tác dụng trong khoảng thời gian ngắn nhất.

3.1.1 Với người mắc viêm khớp dạng thấp

Liều khởi đầu thường áp dụng là 2 viên mỗi lần, ngày uống 3 lần, tương ứng tổng liều 2400mg mỗi ngày. Sau giai đoạn khởi đầu, có thể chuyển sang liều duy trì 1 viên mỗi lần, ngày uống 3 đến 4 lần, tổng liều dao động từ 1200mg đến 1600mg mỗi ngày.

Khoảng cách tối thiểu giữa các lần uống trong ngày là 4 đến 6 giờ, và tổng liều không được vượt quá 2400mg mỗi ngày, tương đương 6 viên. Ở một số người bệnh, liều duy trì có thể được giảm xuống còn 600 đến 1200mg mỗi ngày.

3.1.2 Với viêm khớp dạng thấp thiếu niên

Mức liều khuyến cáo là 20 đến 30mg cho mỗi kg cân nặng cơ thể, chia đều thành 3 đến 4 lần uống trong ngày và có thể nâng lên tối đa 40mg trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày nếu tình trạng viêm khớp ở mức nặng.

Với trẻ có cân nặng dưới 40kg, nên chuyển sang sử dụng hàm lượng khác hoặc dạng bào chế lỏng để việc chia liều được chính xác hơn, thay vì dùng viên 400mg.

3.1.3 Điều trị ngắn ngày đau và sốt

Nngười lớn cùng trẻ trên 12 tuổi có cân nặng trên 40kg có thể uống 1 viên mỗi lần, ngày dùng từ 1 đến 4 lần tùy nhu cầu, các lần uống cách nhau tối thiểu 4 đến 6 giờ.

Việc tăng liều một lần uống lên trên 400mg chưa cho thấy làm tăng thêm hiệu quả giảm đau.

Với đau bụng kinh, liều tham khảo là 1 viên mỗi lần, ngày uống từ 1 đến 3 lần khi cần thiết, các lần uống cách nhau ít nhất 4 đến 6 giờ, nên bắt đầu dùng ngay khi có dấu hiệu bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt.

3.1.4 Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn gặp phải các phản ứng bất lợi của thuốc nên cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, đồng thời theo dõi thường xuyên các dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa trong suốt quá trình dùng thuốc.

Với người có chức năng gan hoặc thận suy giảm, cần điều chỉnh liều phù hợp với mức độ suy giảm chức năng, người suy thận cần theo dõi sát chức năng thận trong suốt liệu trình.

3.2 Cách dùng

Imezin 400 dùng theo đường uống. Ở người dễ bị kích ứng dạ dày, nên uống thuốc trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn cùng nhiều nước để giảm khó chịu đường tiêu hóa. Viên thuốc cần được nuốt trọn vẹn, tuyệt đối không nhai, bẻ hay nghiền nát.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Imezin 400 cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với Ibuprofen hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức
  • Người đang có ổ loét dạ dày tá tràng đang tiến triển hoặc từng bị loét, xuất huyết tiêu hóa tái diễn từ hai lần trở lên
  • Người bị suy gan nặng, người suy thận nặng với độ lọc cầu thận dưới 30 mL mỗi phút
  • Người suy tim nặng ở mức độ IV hoặc đang mắc bệnh mạch vành.
  • Người có các bệnh lý làm tăng nguy cơ chảy máu, người từng bị xuất huyết hoặc thủng dạ dày liên quan đến việc điều trị bằng NSAID trước đây
  • Phụ nữ đang ở ba tháng cuối của thai kỳ
  • Người có tiền sử phản ứng dị ứng kiểu hen, viêm mũi hoặc nổi mề đay khi dùng Aspirin hoặc các NSAID khác
  • Người mắc bệnh lý mạch máu não hoặc đang trong tình trạng chảy máu cấp tính, người mắc các bệnh lý huyết học như xuất huyết nội tạng hoặc rối loạn tạo máu
  • Người bị mất nước nghiêm trọng do nôn ói hoặc tiêu chảy mà chưa được bù đủ dịch, người đang mắc viêm đại tràng.

5 Tác dụng phụ

Phản ứng phụ phổ biến nhất khi sử dụng Ibuprofen liên quan đến hệ tiêu hóa, cụ thể là chứng khó tiêu và tiêu chảy.

Trên Đường tiêu hóa còn có thể xuất hiện thêm buồn nôn, nôn ói, đau bụng, chướng hơi, táo bón, đi ngoài phân sẫm màu hoặc nôn ra máu. Một số biểu hiện ít gặp hơn gồm viêm niêm mạc dạ dày, loét dạ dày tá tràng, loét miệng hoặc thủng thành ống tiêu hóa.

Đối với hệ thần kinh, đau đầu và chóng mặt là hai biểu hiện thường thấy, trong khi mất ngủ hay bồn chồn ít gặp hơn, trầm cảm cùng các rối loạn thần kinh khác thuộc nhóm hiếm gặp.

Trên da có thể xuất hiện ban đỏ ở mức thường gặp, mày đay, ngứa, xuất huyết dưới da hoặc tăng nhạy cảm với ánh nắng thuộc nhóm ít gặp hơn. Ở tần suất rất hiếm, thuốc có khả năng liên quan đến các phản ứng da nguy hiểm như hội chứng Stevens Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Về tim mạch, có ghi nhận nguy cơ suy tim, nhồi máu cơ tim và các biến cố huyết khối tim mạch, tăng huyết áp ở một số đối tượng.

Trên gan và thận, thuốc có thể gây viêm gan, vàng da, bất thường chức năng gan, tổn thương thận ở nhiều mức độ hoặc suy thận trong trường hợp hiếm.

Ngoài ra còn có thể gặp giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, sốc phản vệ, suy giảm thị lực, ù tai, chóng mặt kiểu tiền đình, co thắt phế quản hoặc khó thở.

6 Tương tác

Cần tránh phối hợp Imezin 400 với các thuốc chống đông nhóm dicumarol như warfarin vì Ibuprofen có khả năng làm tăng tác dụng chống đông máu đường uống của nhóm thuốc này.

Không nên dùng cùng lúc với các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu như Ticlopidin vì làm tăng mức độ ức chế chức năng tiểu cầu.

Với methotrexat liều cao, nên tránh phối hợp do Ibuprofen làm giảm khả năng thải trừ chất này qua thận.

Không khuyến khích dùng chung với aspirin vì làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ, đồng thời có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ tim mạch của aspirin liều thấp nếu dùng kéo dài.

Cần lưu ý khi phối hợp với glycosid tim, mifepriston, sulfonylure hay zidovudin do có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng một số rủi ro cho người bệnh.

Một số phối hợp thuốc cần điều chỉnh liều hoặc giám sát chặt chẽ bao gồm thuốc điều trị tăng huyết áp, kháng sinh nhóm aminoglycosid, lithi, nhóm ức chế men chuyển và nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, Cyclosporin, captopril, colestyramin, nhóm lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai, Tacrolimus, corticosteroid, kháng sinh nhóm quinolon, các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 khác, dược liệu chứa Ginkgo Biloba, các chất ức chế mạnh enzym CYP2C9.

==>> Xem thêm: Vofogis 5mg là thuốc kháng viêm, ức chế miễn dịch khi dùng liều cao

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Để giảm thiểu nguy cơ gặp phản ứng bất lợi, nên áp dụng nguyên tắc dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.

Ibuprofen có khả năng che lấp các dấu hiệu của tình trạng nhiễm khuẩn, làm chậm trễ việc phát hiện và xử trí kịp thời.

Các thuốc kháng viêm không steroid dùng toàn thân có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Nguy cơ này có xu hướng xuất hiện sớm ngay trong những tuần đầu điều trị và liên quan đến liều dùng cao.

Người có tình trạng tăng huyết áp chưa kiểm soát, suy tim mức độ II đến III theo NYHA, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh lý mạch máu não cần cân nhắc thận trọng và tránh dùng liều cao 2400mg mỗi ngày.

Trước khi bắt đầu điều trị dài hạn, cần thận trọng ở người có các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Liều dùng càng cao thì nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng càng lớn. Người cao tuổi là nhóm dễ gặp biến chứng loét hoặc thủng đường tiêu hóa có thể đe dọa tính mạng nhất.

Ở người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, nên cân nhắc phối hợp thêm thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày trong quá trình điều trị bằng Ibuprofen.

Cần thận trọng ở nhóm đối tượng dễ bị mất nước như trẻ em và thanh thiếu niên vì nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Việc dùng Ibuprofen kéo dài có thể dẫn đến những biến đổi bệnh lý ở thận. Lạm dụng nhiều loại thuốc giảm đau cùng lúc trong thời gian dài có thể để lại tổn thương thận không hồi phục.

Thuốc có khả năng ức chế chức năng tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, nên cần đặc biệt thận trọng ở người có rối loạn đông máu.

Người có tiền sử hen phế quản, viêm mũi mạn tính hoặc cơ địa dị ứng cần lưu ý vì Ibuprofen có thể gây co thắt phế quản, nổi mề đay hoặc phù mạch.

Nên ngừng thuốc ngay khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào trên da, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn.

Nên tránh dùng Ibuprofen cho người đang mắc thủy đậu vì có thể khiến tình trạng nhiễm khuẩn da và mô mềm trở nên nặng hơn.

Người có bệnh lý ở gan, thận hoặc tim mạch cần được theo dõi lâm sàng chặt chẽ và làm các xét nghiệm cần thiết nếu phải điều trị kéo dài.

Việc lạm dụng thuốc giảm đau trong thời gian dài để trị đau đầu có nguy cơ khiến bệnh nặng thêm, dẫn đến đau đầu do lạm dụng thuốc giảm đau.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Không nên sử dụng Ibuprofen trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết và phải dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian điều trị ngắn nhất có thể.

Trong ba tháng cuối thai kỳ, thuốc bị chống chỉ định hoàn toàn vì có nguy cơ gây độc tim phổi ở thai nhi. Với người mẹ, thuốc có thể làm kéo dài thời gian chảy máu và ức chế co bóp tử cung, khiến quá trình chuyển dạ bị chậm lại hoặc kéo dài hơn bình thường.

Với phụ nữ đang cho con bú, hàm lượng Ibuprofen bài tiết qua sữa mẹ ở mức rất thấp, gần như không gây ảnh hưởng bất lợi cho trẻ sơ sinh nếu chỉ dùng liều điều trị trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu cần điều trị kéo dài bằng Ibuprofen, nên cân nhắc ngừng cho con bú trong giai đoạn sử dụng thuốc.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Một số tác dụng phụ như buồn ngủ, ngủ gà, mệt mỏi và rối loạn thị giác có thể xuất hiện sau khi dùng thuốc kháng viêm không steroid. Nếu gặp bất kỳ biểu hiện nào kể trên, người bệnh không nên điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các loại máy móc cho đến khi các triệu chứng hoàn toàn hồi phục.

7.4 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng ngộ độc phần lớn khởi phát trong vòng 4 đến 6 giờ sau khi uống quá liều, biểu hiện chủ yếu ở đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn và đau bụng. Có thể kèm theo các dấu hiệu thần kinh trung ương như nhức đầu, ù tai, chóng mặt và rung giật nhãn cầu.

Ở mức liều rất cao, người bệnh có thể rơi vào tình trạng mất ý thức hoặc co giật, đặc biệt thường gặp ở trẻ nhỏ, cùng với các rối loạn tim mạch như nhịp tim nhanh hoặc chậm, tụt huyết áp. Ngộ độc nặng còn có thể gây tăng natri máu, tổn thương thận, tiểu ra máu, nhiễm toan chuyển hóa, suy thận, tổn thương gan, hạ thân nhiệt hoặc hội chứng suy hô hấp cấp.

Về cách xử trí, cần tập trung điều trị triệu chứng kết hợp các biện pháp hỗ trợ chức năng sống. Có thể xem xét dùng Than hoạt tính trong vòng một giờ đầu sau khi uống liều gây độc.

Ở người trưởng thành, việc rửa dạ dày cũng có thể được cân nhắc trong vòng một giờ nếu đe dọa đến tính mạng. Thuốc kháng acid có thể được dùng khi có vấn đề tiêu hóa, nếu xuất hiện tụt huyết áp thì cần truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc trợ tim khi cần thiết, đồng thời duy trì lợi niệu và theo dõi sát các rối loạn về cân bằng acid kiềm cũng như điện giải.

Người bệnh nên được theo dõi tối thiểu 4 giờ sau khi uống quá liều.

7.5 Bảo quản

Bảo quản Imezin 400 ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và độ ẩm cao.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Imezin 400 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Ibuprofen 400 T.V Pharm thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm.
  • Ibuprofen Stada 400mg được sản xuất và phân phối bởi Công ty TNHH Liên doanh Stada. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp đau từ nhẹ đến trung bình.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen hoạt động theo cơ chế chung của nhóm kháng viêm không steroid, đó là ức chế không chọn lọc hai enzym cyclooxygenase gồm COX 1 và COX 2. Đây là các enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin, nhóm chất trung gian hóa học gây ra cảm giác đau, phản ứng viêm và tình trạng sốt trong cơ thể. Khi hoạt động của COX bị ức chế, quá trình tổng hợp prostaglandin giảm đi đáng kể, từ đó giúp giảm đau, hạ sốt và làm dịu phản ứng viêm. Vì COX 1 vốn đóng vai trò bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa nên việc ức chế đồng thời enzym này có thể gây ảnh hưởng đến dạ dày nếu sử dụng liều cao hoặc kéo dài. [2]

9.2 Dược động học

Ibuprofen được hấp thu tương đối nhanh và gần như trọn vẹn qua đường tiêu hóa sau khi uống, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thường rơi vào khoảng 1 đến 2 giờ, có thể rút ngắn hơn nếu uống khi bụng rỗng.

Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ cao, lượng thuốc ở dạng tự do lưu thông trong máu tương đối nhỏ.

Quá trình chuyển hóa của Ibuprofen diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP2C9, tạo ra các sản phẩm chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý. Các chất này cùng với một phần thuốc chưa chuyển hóa sau đó được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng liên hợp, với tốc độ thải trừ khá nhanh và gần như hoàn toàn.

Thời gian bán thải của Ibuprofen ở người lớn tương đối ngắn, thường vào khoảng 2 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn đáng kể ở trẻ sơ sinh non tháng hoặc người có chức năng gan thận bị suy giảm.

10 Thuốc Imezin 400 giá bao nhiêu?

Thuốc Imezin 400 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Imezin 400 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Phổ chỉ định của thuốc khá đa dạng, bao gồm cả điều trị ngắn ngày cho các cơn đau và sốt cấp tính lẫn điều trị dài hạn cho bệnh viêm khớp dạng thấp.
  • Dạng viên nén bao phim giúp việc uống thuốc thuận tiện hơn khi cần điều trị tại nhà.

13 Nhược điểm

  • Danh sách chống chỉ định của sản phẩm khá rộng, cần thận trọng ở không ít đối tượng người bệnh.
  • Số lượng tương tác thuốc cần lưu ý khá nhiều, đòi hỏi người bệnh phải khai báo đầy đủ tiền sử dùng thuốc trước khi sử dụng.
  • Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa xảy ra với tỷ lệ lớn, đồng thời thuốc tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch nếu dùng liều cao hoặc kéo dài. 

Tổng 5 hình ảnh

imezin 400 1 O6508
imezin 400 1 O6508
imezin 400 2 L4025
imezin 400 2 L4025
imezin 400 3 E1476
imezin 400 3 E1476
imezin 400 4 K4113
imezin 400 4 K4113
imezin 400 5 V8816
imezin 400 5 V8816

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Nhà sản xuất cung cấp. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
  2. ^ Ibuprofen: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc được dùng cho đối tượng từ mấy tuổi

    Bởi: Hoàng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi có cân nặng trên 40kg.

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Imezin 400 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Imezin 400
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc giảm đau và sốt nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789