1 / 5
imezin 200 1 T7055

Imezin 200

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 346 Còn hàng
Thương hiệuImexpharm, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Số đăng ký893100272424
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtIbuprofen
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3951
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Imezin 200 chứa:

  • Ibuprofen hàm lượng 200mg
  • Tá dược vừa đủ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Imezin 200

Thuốc Imezin 200 mang lại hiệu quả giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Sản phẩm được chỉ định trong hai nhóm chính:

  • Thứ nhất là điều trị ngắn ngày cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi có cân nặng trên 20kg đang gặp các cơn sốt, cơn đau ở mức độ nhẹ đến vừa, bao gồm cả tình trạng đau bụng khi hành kinh.
  • Thứ hai là điều trị dài ngày nhằm kiểm soát các biểu hiện đau và viêm liên quan đến bệnh viêm khớp dạng thấp mạn tính. [1]

==>> Xem thêm: Ibuprofen STELLA 200mg được dùng trong các trường hợp viêm đau từ nhẹ đến vừa

Imezin 200 giúp hạ sốt, giảm đau từ nhẹ đến trung bình
Imezin 200 giúp hạ sốt, giảm đau từ nhẹ đến trung bình

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Nguyên tắc chung khi dùng thuốc là bắt đầu với liều thấp nhất mang lại hiệu quả, sau đó điều chỉnh dần theo đáp ứng. Với các trường hợp cần điều trị lâu dài, nên duy trì ở mức liều thấp nhất có thể trong thời gian ngắn nhất.

Đối với người mắc viêm khớp dạng thấp, liều khởi động thường là 4 viên mỗi lần, ngày dùng 3 lần, tương đương tổng liều 2400mg mỗi ngày. Khi chuyển sang giai đoạn duy trì, có thể giảm còn 2 viên mỗi lần, ngày dùng từ 3 đến 4 lần, tổng liều dao động trong khoảng 1200mg đến 1600mg mỗi ngày. Các lần uống trong ngày cần cách nhau tối thiểu 4 đến 6 giờ và tổng liều không được vượt quá 2400mg một ngày, tương đương 12 viên.

Với trẻ vị thành niên mắc viêm khớp dạng thấp, liều khuyến nghị tính theo cân nặng là 20 đến 30mg cho mỗi kg, chia làm 3 đến 4 lần uống trong ngày, tối đa không quá 40mg trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày nếu tình trạng viêm nặng.

Trường hợp điều trị ngắn ngày cho các cơn sốt hoặc đau nhẹ đến vừa, người lớn và trẻ trên 12 tuổi có cân nặng trên 40kg có thể uống từ 1 đến 2 viên mỗi lần, ngày dùng từ 1 đến 4 lần khi cần thiết, các lần cách nhau ít nhất 4 đến 6 giờ.

Với chứng Đau Bụng Kinh, người lớn dùng 1 đến 2 viên mỗi lần, ngày từ 1 đến 3 lần khi cần, nên bắt đầu uống ngay khi xuất hiện dấu hiệu của chu kỳ kinh nguyệt. Trẻ từ 6 đến 9 tuổi dùng 1 viên mỗi lần, ngày từ 1 đến 3 lần. Trẻ từ 10 đến 12 tuổi dùng 1 viên mỗi lần, ngày từ 1 đến 4 lần, khoảng cách giữa các lần tối thiểu 4 đến 6 giờ.

Người cao tuổi có nguy cơ gặp phản ứng bất lợi cao hơn nên cần dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, đồng thời theo dõi sát các dấu hiệu bất thường ở Đường tiêu hóa trong suốt quá trình điều trị. Người có chức năng gan hoặc thận suy giảm cũng cần điều chỉnh liều phù hợp với mức độ bệnh lý.

3.2 Cách dùng

Imezin 200 được dùng theo đường uống. Để hạn chế kích ứng dạ dày, nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn kèm nhiều nước. Viên thuốc cần được nuốt nguyên vẹn, không nhai, không bẻ và không nghiền để tránh gây khó chịu hoặc kích ứng vùng họng.

4 Chống chỉ định

Imezin 200 không được sử dụng cho các đối tượng sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Người đang có ổ loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc từng bị loét, xuất huyết tiêu hóa tái phát từ hai đợt trở lên
  • Người suy gan nặng, người suy thận nặng với mức lọc cầu thận dưới 30 mL mỗi phút, người suy tim nặng theo phân độ IV hoặc đang mắc bệnh mạch vành.
  • Người có tình trạng dễ chảy máu, người từng bị xuất huyết hoặc thủng dạ dày liên quan đến việc dùng nhóm thuốc kháng viêm không steroid trước đó
  • Phụ nữ mang thai ở ba tháng cuối thai kỳ
  • Người có tiền sử dị ứng dạng hen suyễn, viêm mũi hoặc nổi mề đay khi dùng Aspirin hay các thuốc kháng viêm không steroid khác
  • Người có bệnh lý mạch máu não hoặc đang chảy máu cấp, người mắc các bệnh về huyết học như xuất huyết nội tạng hoặc rối loạn tạo máu
  • Người mất nước nặng do nôn ói hoặc tiêu chảy chưa được bù dịch
  • Người đang bị viêm đại tràng.

5 Tác dụng phụ

Hai phản ứng phổ biến nhất khi dùng Ibuprofen là rối loạn tiêu hóa dạng khó tiêu và tiêu chảy.

Ở hệ tiêu hóa, người bệnh có thể gặp thêm tình trạng buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, táo bón, đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu. Một số trường hợp hiếm gặp hơn là viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng, loét miệng hoặc thủng đường tiêu hóa.

Trên hệ thần kinh, tác dụng phụ thường gặp là đau đầu và chóng mặt, ít gặp hơn là mất ngủ hoặc mê sảng, hiếm gặp là trầm cảm và các rối loạn thần kinh khác.

Trên da có thể xuất hiện phát ban, một số trường hợp ít gặp gây mày đay, ngứa, xuất huyết dưới da hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Ở mức độ rất hiếm, thuốc có thể liên quan đến các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Về tim mạch, dữ liệu ghi nhận nguy cơ suy tim, nhồi máu cơ tim và biến cố huyết khối tim mạch, đồng thời có thể làm tăng huyết áp ở một số người dùng.

Trên gan và thận có thể xuất hiện các biểu hiện như viêm gan, vàng da, chức năng gan bất thường, độc tính trên thận hoặc suy thận ở nhiều mức độ khác nhau.

Ngoài ra thuốc còn có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, phản ứng phản vệ, giảm thị lực, ù tai, hoa mắt, co thắt phế quản hoặc khó thở tùy từng cơ địa.

6 Tương tác

Không nên phối hợp Imezin 200 với các thuốc chống đông nhóm dicumarol như warfarin vì Ibuprofen có thể làm tăng tác dụng chống đông và ảnh hưởng đến thời gian chảy máu.

Cần tránh dùng đồng thời với các thuốc chống kết tập tiểu cầu như Ticlopidin do làm tăng ức chế chức năng tiểu cầu.

Hạn chế phối hợp với methotrexat liều cao vì Ibuprofen làm giảm khả năng đào thải chất này qua thận.

Không nên dùng chung với aspirin do làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ tim mạch của aspirin liều thấp.

Cần thận trọng khi phối hợp với glycosid tim, mifepriston, sulfonylure và zidovudin vì có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng bất lợi.

Một số phối hợp cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi sát bao gồm thuốc hạ huyết áp, thuốc lợi tiểu nhóm aminoglycosid, lithi, thuốc ức chế men chuyển và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc chẹn thụ thể beta, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, Cyclosporin, captopril, colestyramin, các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid và lợi tiểu quai, Tacrolimus, corticosteroid, kháng sinh nhóm quinolon, các thuốc ức chế chọn lọc COX-2, chiết xuất dược liệu như Ginkgo Biloba, các chất ức chế enzym CYP2C9.

==>> Xem thêm: ExibAPC 90 giúp giảm các triệu chứng của viêm khớp, thoái hóa khớp

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Ibuprofen có thể che lấp các dấu hiệu nhiễm khuẩn, khiến việc chẩn đoán và điều trị ban đầu bị chậm trễ.

Về tim mạch, thuốc kháng viêm không steroid dùng đường toàn thân có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng. Người có bệnh lý tăng huyết áp chưa kiểm soát, suy tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não cần cân nhắc kỹ trước khi dùng, đặc biệt tránh dùng liều cao.

Về đường tiêu hóa, có mối liên hệ chặt chẽ giữa liều dùng và nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nặng. Với người có tiền sử loét, nên cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày trong quá trình điều trị.

Cần thận trọng ở người có nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt là trẻ em, người cao tuổi, người mất nước hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển. 

Thuốc có thể ức chế chức năng tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu nên cần thận trọng ở người có rối loạn đông máu.

Người có tiền sử hen phế quản, viêm mũi mạn tính hoặc dị ứng cần thận trọng vì Ibuprofen có thể gây co thắt phế quản hoặc phù mạch.

Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phản ứng da bất thường, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào.

Nên tránh dùng Ibuprofen khi đang mắc thủy đậu do thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm khuẩn.

Người có vấn đề về gan, thận hoặc tim cần được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm cần thiết nếu điều trị kéo dài.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Không nên dùng Ibuprofen trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết và nếu dùng thì nên chọn liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.

Trong ba tháng cuối thai kỳ, thuốc chống chỉ định tuyệt đối do có thể gây nhiễm độc tim phổi, đồng thời có thể ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi. Đối với người mẹ, thuốc có thể làm kéo dài thời gian chảy máu và làm chậm hoặc kéo dài quá trình chuyển dạ do ức chế co bóp tử cung.

Với phụ nữ đang cho con bú, lượng Ibuprofen bài tiết qua sữa mẹ rất thấp và hầu như không ảnh hưởng bất lợi đến trẻ bú mẹ nếu dùng liều điều trị trong thời gian ngắn. Tuy nhiên nếu cần điều trị kéo dài, nên cân nhắc ngừng cho trẻ bú mẹ trong thời gian dùng thuốc.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Một số tác dụng không mong muốn như buồn ngủ, ngủ gà, mệt mỏi và rối loạn thị giác có thể xảy ra sau khi dùng thuốc kháng viêm không steroid. Người bệnh cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu thấy xuất hiện các biểu hiện này.

7.4 Xử trí khi quá liều

Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống. Có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính trong vòng một giờ sau khi uống liều gây độc. Ở người lớn, có thể xem xét rửa dạ dày trong vòng một giờ nếu uống phải liều đe dọa tính mạng.

Có thể dùng thuốc kháng acid nếu gặp vấn đề tiêu hóa, truyền dịch tĩnh mạch và thuốc trợ tim nếu có hạ huyết áp, đồng thời theo dõi rối loạn cân bằng acid kiềm và điện giải. Người bệnh cần được theo dõi tối thiểu 4 giờ sau khi uống quá liều.

7.5 Bảo quản

Bảo quản Imezin 200 ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Imezin 200 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Ibuprofen 200 BV được dùng cho các trường hợp viêm đau nhẹ đến vừa. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma.
  • Ibupro 200-LTF được sản xuất bởi Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France. Thuốc được dùng với mục đích giảm đau, hạ sốt, chống viêm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen thuộc nhóm kháng viêm không steroid, có cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế không chọn lọc hai enzym cyclooxygenase là COX 1 và COX 2. Đây là hai enzym then chốt trong con đường chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin, hoạt chất trung gian đóng vai trò gây đau, gây viêm và gây sốt trong cơ thể. Khi COX bị ức chế, lượng prostaglandin được tạo ra giảm xuống, từ đó làm dịu phản ứng viêm, giảm cảm giác đau và hạ nhiệt độ cơ thể khi đang sốt. Việc ức chế đồng thời cả COX 1 là lý do khiến nhóm thuốc này tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến đường tiêu hóa nếu dùng kéo dài hoặc liều cao. [2]

9.2 Dược động học

Sau khi uống, Ibuprofen được hấp thu khá nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1 đến 2 giờ, có thể nhanh hơn nếu uống lúc bụng đói.

Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ rất cao nên phần thuốc lưu hành tự do trong máu tương đối thấp.

Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP2C9 để tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, sau đó các chất này cùng một phần thuốc chưa chuyển hóa được đào thải ra ngoài chủ yếu qua đường nước tiểu dưới dạng liên hợp, quá trình thải trừ diễn ra khá nhanh và gần như trọn vẹn.

Thời gian bán thải của Ibuprofen ở người trưởng thành nhìn chung ngắn, dao động khoảng 2 giờ, tuy nhiên có thể kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh hoặc người có chức năng gan thận suy giảm.

10 Thuốc Imezin 200 giá bao nhiêu?

Thuốc Imezin 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Imezin 200 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Cách phân liều linh hoạt theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh giúp việc điều chỉnh liều dễ dàng hơn cho từng đối tượng.
  • Dạng bào chế viên nén bao phim giúp thuốc dễ nuốt và tiện sử dụng theo đường uống.

13 Nhược điểm

  • Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa được ghi nhận với tần suất khá cao
  • Thuốc tiềm ẩn nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng nếu dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Sản phẩm chống chỉ định tuyệt đối trong ba tháng cuối thai kỳ và cần thận trọng đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, người suy gan hoặc suy thận.

Tổng 5 hình ảnh

imezin 200 1 T7055
imezin 200 1 T7055
imezin 200 2 I3768
imezin 200 2 I3768
imezin 200 3 R6065
imezin 200 3 R6065
imezin 200 4 G2778
imezin 200 4 G2778
imezin 200 5 R6572
imezin 200 5 R6572

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Nhà sản xuất cung cấp. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
  2. ^ Ibuprofen: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có được dùng khi mang thai không

    Bởi: Ánh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Không nên dùng thuốc trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết và chống chỉ định trong 3 tháng cuối chị nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Imezin 200 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Imezin 200
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Viên nén bao phim dễ dùng hằng ngày

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789