1 / 2
ifosfamid bidiphar 1g 1 O6552

Ifosfamid Bidiphar 1g

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar), Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Số đăng ký893114093423
Dạng bào chếBột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtIfosfamide
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq640
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi lọ bột đông khô pha tiêm chứa: Ifosfamid 1g.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g

Ifosfamid là thuốc gây độc tế bào, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý ác tính. Thuốc có thể được chỉ định đơn độc hoặc phối hợp cùng các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật, xạ trị hoặc kết hợp với các thuốc gây độc tế bào khác trong các phác đồ điều trị ung thư, tùy theo tình trạng bệnh và kế hoạch điều trị của từng bệnh nhân.

Thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g dùng trong điều trị ung thư
Thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g dùng trong điều trị ung thư

==>> Xem thêm thuốc có cùng tác dụng: Thuốc Tgo-20 CAP điều trị ung thư dạ dày

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g

3.1 Liều dùng

Ifosfamid chỉ nên sử dụng tại các cơ sở y tế có điều kiện theo dõi đầy đủ các thông số lâm sàng, hóa sinh và huyết học, dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị hóa chất.

Liều dùng và thời gian điều trị được cá thể hóa cho từng bệnh nhân, phụ thuộc vào chỉ định điều trị, phác đồ phối hợp, tình trạng sức khỏe chung, chức năng các cơ quan và kết quả xét nghiệm theo dõi trong quá trình điều trị. Khi dùng đồng thời với các thuốc có độc tính tương tự, có thể cần điều chỉnh giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các đợt điều trị.

Các phác đồ liều thường được áp dụng cho đa số chỉ định bao gồm:

  • Tổng liều 8 – 12 g/m², chia thành các liều nhỏ bằng nhau, dùng một lần mỗi ngày trong 3 – 5 ngày, chu kỳ lặp lại mỗi 2 – 4 tuần.
  • Liều 5 – 6 g/m² (tối đa 10 g), truyền liên tục trong 24 giờ, lặp lại mỗi 3 – 4 tuần.

Tần suất sử dụng phụ thuộc vào mức độ ức chế tủy xương và thời gian phục hồi chức năng tủy. Thông thường điều trị gồm 4 đợt, có thể lên đến 7 đợt (hoặc 6 đợt đối với phác đồ truyền 24 giờ). Trong trường hợp tái phát, có thể cân nhắc điều trị lặp lại.

Để phòng ngừa độc tính trên bàng quang, bệnh nhân cần được bù đủ dịch, tối thiểu 2 lít/ngày bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch. Mesna nên được sử dụng để dự phòng viêm bàng quang xuất huyết. Ifosfamid được truyền tĩnh mạch chậm, thời gian tối thiểu 30 phút.

Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng ifosfamid trên bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.

Sử dụng cho các đối tượng đặc biệt:

Bệnh nhân suy thận:

Ở bệnh nhân suy thận, đặc biệt suy thận nặng, sự giảm bài tiết qua thận có thể làm tăng nồng độ ifosfamid và các chất chuyển hóa trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính như độc thần kinh, độc thận và độc tính trên máu. Ifosfamid và các chất chuyển hóa có thể được thẩm tách, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.

Bệnh nhân suy gan:

Suy gan, nhất là suy gan nặng, có thể làm giảm sự hoạt hóa của ifosfamid, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Albumin huyết thanh thấp và suy gan được xem là các yếu tố nguy cơ làm tăng độc tính thần kinh. Suy gan cũng có thể làm tăng tạo thành các chất chuyển hóa góp phần gây độc thần kinh và độc thận, cần được xem xét khi lựa chọn liều và đánh giá đáp ứng điều trị.

Trẻ em:

Liều dùng ở trẻ em được xác định dựa trên loại và giai đoạn khối u, tình trạng toàn thân, tiền sử điều trị gây độc tế bào và việc phối hợp hóa trị hoặc xạ trị. Các phác đồ liều đã được nghiên cứu gồm:

  • 5 g/m² truyền trong 24 giờ.
  • 9 g/m² chia liều, dùng một lần mỗi ngày trong 5 ngày.
  • 9 g/m² truyền liên tục trong 72 giờ, lặp lại mỗi 3 tuần.

Người cao tuổi:

Việc lựa chọn liều cho bệnh nhân cao tuổi cần thận trọng do nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận, tim, cũng như sự hiện diện của các bệnh lý kèm theo hoặc liệu pháp điều trị đồng thời.

3.2 Cách dùng

Thuốc được pha tiêm bằng các dung dịch tiêm thích hợp như dextrose 5%, NaCl 0,9%, Ringer lactat hoặc nước cất vô khuẩn.

PHA 20 ml dung dịch pha tiêm vào mỗi lọ thuốc để thu được dung dịch có nồng độ 50 mg/ml. Dung dịch này có thể dùng trực tiếp hoặc pha loãng tiếp để đạt nồng độ 0,6 – 20 mg/ml.

Các dung dịch pha tương thích với chai thủy tinh, vật chứa bằng nhựa PVC hoặc polyolefin.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Ifosfamid Bidiphar 1g cho các trường hợp đã biết mẫn cảm với ifosfamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân tắc nghẽn đường tiết niệu, suy giảm chức năng tủy xương nặng (đặc biệt ở người đã điều trị hóa chất hoặc xạ trị trước đó), viêm bàng quang, suy thận, suy gan hoặc đang mắc nhiễm trùng cấp tính.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hertraz 150 điều trị ung thư vú

5 Tác dụng phụ

Chế phẩm này có thể gây các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng do tính độc của chất alkyl hóa, trong đó ức chế tủy xương, gây độc thần kinh do sản phẩm chuyển hóa (như chloroacetaldehyde), và viêm bàng quang/tiết niệu là những phản ứng quan trọng với ảnh hưởng trên lâm sàng. Những tác dụng này cần chẩn đoán và xử lý kịp thời.

6 Tương tác

Các thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 (như Rifampicin, Phenytoin, carbamazepine…) có thể làm tăng chuyển hóa ifosfamid, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính.

Các thuốc ức chế CYP3A4 (như Ketoconazole, Itraconazole, aprepitant…) có thể làm thay đổi nồng độ thuốc và chất chuyển hóa, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn điều trị.

Dùng đồng thời với các thuốc ức chế tủy xương khác có thể làm tăng nguy cơ suy tủy, cần theo dõi huyết học chặt chẽ.

Phối hợp với các thuốc độc thận hoặc độc đường tiết niệu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận và bàng quang.

Tránh sử dụng cùng vắc xin sống trong thời gian điều trị do nguy cơ nhiễm trùng nặng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Điều trị bằng ifosfamid có thể gây suy tủy xương và ức chế miễn dịch nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng, bao gồm nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng, đã có trường hợp tử vong được báo cáo.

Giảm bạch cầu thường xuất hiện vào tuần thứ hai sau truyền thuốc và hồi phục sau đó; cần theo dõi công thức máu định kỳ trước và sau điều trị.

Ifosfamid có thể gây độc tính trên hệ thần kinh trung ương, biểu hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày sau khi dùng thuốc, thường trong 48 – 72 giờ sau khi ngừng thuốc; một số trường hợp hồi phục không hoàn toàn.

Nguy cơ độc tính thần kinh tăng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, albumin huyết thanh thấp, rối loạn điện giải, có bệnh lý hệ thần kinh trung ương, tuổi cao, béo phì, nữ giới hoặc khi dùng đồng thời các thuốc tương tác.

Ifosfamid gây độc trên thận và tế bào urothelial; cần đánh giá chức năng cầu thận và ống thận trước, trong và sau điều trị.

Viêm bàng quang xuất huyết có thể xảy ra, nguy cơ phụ thuộc liều; cần bù đủ dịch và sử dụng mesna dự phòng.

Độc tính tim, phổi, gan và nguy cơ xuất hiện khối u thứ phát đã được ghi nhận trong quá trình điều trị bằng ifosfamid.

Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ, bao gồm vô kinh ở nữ và giảm hoặc mất tinh trùng ở nam.

Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có chế độ ăn hạn chế natri do chế phẩm chứa ion natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Do cơ chế gây tổn thương DNA và độc tính đối với tế bào phân chia, ifosfamid có khả năng gây đột biến và các tác động bất lợi lên phôi thai; vì vậy thuốc không nên dùng trong thai kỳ và trong thời gian cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều ifosfamid có thể gây ức chế tủy xương nặng, độc tính thần kinh trung ương, suy thận và viêm bàng quang xuất huyết.

Không có thuốc giải độc đặc hiệu, xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Theo dõi sát chức năng sống, huyết học, chức năng thận và điện giải.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ifosfamid Bidiphar 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Paxus PM 100mg của Samyang Holdings Corporation chứa hoạt chất Paclitaxel, được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư ác tính theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc thường được đưa vào các phác đồ hóa trị đơn độc hoặc phối hợp, tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Femaplex 2,5mg do Genepharm SA sản xuất, chứa hoạt chất Letrozole, được chỉ định trong điều trị ung thư vú phụ thuộc hormon ở phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc được sử dụng trong các phác đồ điều trị bổ trợ hoặc điều trị tiến triển, căn cứ vào tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ifosfamid là một thuốc ức chế tế bào thuộc nhóm chất alkyl hóa, được xếp trong họ thuốc alkylating agents. Đây là chất tiền thuốc (prodrug) và cần được chuyển hóa tại gan bởi hệ enzym cytochrome P450 để tạo thành các chất chuyển hóa hoạt tính như ifosforamid mustard (phosphoramide mustard), chất này có khả năng liên kết chéo với DNA, gây nên tổn thương DNA không thể sửa chữa ở tế bào ung thư và ức chế quá trình nhân đôi DNA. Do liên kết với các vị trí nucleophilic trên DNA, nó hình thành liên kết chéo nhận dạng trên chuỗi DNA và giữa hai chuỗi DNA, dẫn tới ức chế tổng hợp DNA và gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Các bằng chứng in vitro còn cho thấy ifosfamid có thể ảnh hưởng tới các đường tín hiệu điều hòa chu trình tế bào và phản ứng viêm, và có khả năng điều chỉnh biểu hiện các protein liên quan tới quá trình apoptotic và proliferative (sự phát triển tế bào).

Nguồn gốc hoạt động này giải thích vì sao ifosfamid có tác dụng diệt tế bào ác tính nhưng cũng gây độc cho các mô bình thường nhạy cảm khác.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Ifosfamid được sử dụng chủ yếu bằng đường truyền tĩnh mạch, và là dạng thuốc tiền chất (prodrug) nên cần chuyển hóa để hoạt động. Khi dùng đường tĩnh mạch hoặc đường khác, Sinh khả dụng rất cao, gần như 100%.

Phân bố: Ifosfamid và sản phẩm chuyển hóa của nó phân bố rộng khắp cơ thể, có thể qua hàng rào máu-não và xâm nhập vào dịch não tủy. Thể tích phân bố khá lớn, phản ánh sự phân bố rộng của thuốc trong các mô khác nhau.

Chuyển hóa: Ifosfamid được chuyển hóa chủ yếu tại gan bởi hệ enzym cytochrome P450 (nhất là CYP2B6), tạo ra các chất alkyl hóa hoạt động như ifosforamid mustard (IPM) và các chất chuyển hóa khác không có hoạt tính. Con đường 4-hydroxylation tạo ra chất hoạt tính có vai trò chủ yếu đối với tác dụng chống ung thư, trong khi những đường chuyển hóa khác (như dechloroethylation) tạo ra các chất trung gian có thể gây độc (ví dụ chloroacetaldehyde gây độc thần kinh).

Thải trừ: Thuốc và các sản phẩm chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận trong nước tiểu; phần lớn lượng dùng được bài xuất trong vòng 72 giờ sau dùng. Một tỷ lệ đáng kể thuốc không biến đổi cũng được thải trừ. Nửa đời thải trừ kéo dài khoảng nhiều giờ, phụ thuộc vào liều, tuổi và chức năng gan-thận.

10 Thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ifosfamid Bidiphar 1g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Ifosfamid Bidiphar 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa ifosfamid – một hoạt chất gây độc tế bào được sử dụng trong điều trị các bệnh ác tính, có thể áp dụng đơn trị hoặc phối hợp trong nhiều phác đồ điều trị ung thư khác nhau.

  • Dạng bột đông khô pha tiêm giúp thuận lợi cho việc chuẩn bị và điều chỉnh liều trong môi trường bệnh viện, phù hợp với điều trị chuyên khoa.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây nhiều độc tính nghiêm trọng trên tủy xương, thần kinh, thận và bàng quang, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

  • Chỉ sử dụng tại các cơ sở y tế có chuyên môn cao và không phù hợp cho việc tự dùng hoặc điều trị ngoại trú đơn giản.


Tổng 2 hình ảnh

ifosfamid bidiphar 1g 1 O6552
ifosfamid bidiphar 1g 1 O6552
ifosfamid bidiphar 1g 2 N5565
ifosfamid bidiphar 1g 2 N5565

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Ifosfamide, Drugbank. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2025
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hải vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ifosfamid Bidiphar 1g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ifosfamid Bidiphar 1g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789