1 / 13
idurat 20 1 Q6560

Idurat 20

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110259625
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtVardenafil
Tá dượcTalc, Crospovidon , Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq790
Chuyên mục Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat) 20 mg.

Thành phần tá dược:

Cellulose vi tinh thể, hydroxypropyl cellulose, crospovidon, silicon dioxyd keo khan, Magie stearat, Opadry 03A18373 (hypromellose 6mPas, talc, titanium dioxide), oxyd Sắt đỏ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Idurat 20

2.1 Tác dụng

Idurat 20 chứa vardenafil, thuộc nhóm thuốc hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương ở nam giới. Thuốc phát huy hiệu quả bằng cách tăng lưu lượng máu đến dương vật thông qua cơ chế làm giãn cơ trơn và mạch máu tại thể hang, đáp ứng khi có kích thích tình dục. Khi tác động lên enzym phosphodiesterase type 5 (PDE5), vardenafil ngăn cản sự phân hủy cGMP, qua đó duy trì trạng thái giãn cơ và tăng khả năng đạt được cũng như duy trì sự cương cứng. Nhờ đó, thuốc hỗ trợ phục hồi chức năng sinh lý tự nhiên cho người dùng có chỉ định.

2.2 Chỉ định

Idurat 20 được sử dụng nhằm cải thiện tình trạng rối loạn chức năng cương dương, giúp nam giới đạt hoặc duy trì sự cương cứng đủ để thực hiện quan hệ tình dục. Để thuốc phát huy hiệu quả tối ưu, cần có sự kích thích sinh lý tự nhiên.

Thuốc Idurat 20 điều trị rối loạn cương dương ở nam giới
Thuốc Idurat 20 điều trị rối loạn cương dương ở nam giới

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vardenafil điều trị rối loạn cương dương

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Idurat 20

3.1 Liều dùng

Nam trưởng thành: Liều khởi đầu thông thường là 10 mg vardenafil dùng theo nhu cầu, nên uống trước khi quan hệ tình dục khoảng 25–60 phút. Tùy thuộc đáp ứng và khả năng dung nạp, liều có thể điều chỉnh tăng đến 20 mg hoặc giảm xuống còn 5 mg. Không dùng quá một viên 20 mg mỗi ngày.

Người già (trên 65 tuổi): Không cần giảm liều ban đầu. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi tăng liều lên mức tối đa 20 mg, phụ thuộc vào mức dung nạp từng người.

Suy gan: Đối tượng suy gan mức độ nhẹ hoặc trung bình (Child–Pugh A/B) nên bắt đầu với liều 5 mg. Ở mức độ trung bình (Child–Pugh B), liều tối đa khuyến nghị là 10 mg, điều chỉnh dựa trên hiệu quả và dung nạp.

Suy thận: Không cần giảm liều ở mức suy thận nhẹ hoặc trung bình. Đối với suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <30 ml/phút), nên bắt đầu bằng 5 mg, có thể tăng tối đa lên 20 mg/ngày tùy đáp ứng.

Trẻ em, thanh thiếu niên (<18 tuổi): Không dùng.

Khác biệt chủng tộc: Không áp dụng chỉnh liều.

Dùng cùng thuốc ức chế CYP3A4: Nếu dùng với các thuốc ức chế CYP3A4 vừa hoặc mạnh (ketoconazol, itraconazol, erythromycin, Clarithromycin, ritonavir, indinavir…), cần điều chỉnh liều vardenafil theo từng nhóm cụ thể:

Với Erythromycin hoặc clarithromycin: Không dùng quá 5 mg mỗi ngày.

Với ketoconazol, itraconazol (liều ≤200 mg/ngày): Không dùng quá 5 mg mỗi ngày. Không dùng đồng thời khi liều ketoconazol, itraconazol >200 mg/ngày.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Khi dùng chung với bữa nhiều chất béo, tác dụng của thuốc có thể chậm lại.[1]

4 Chống chỉ định

Dị ứng hoặc mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc (dược chất, tá dược).

Đang sử dụng đồng thời với nitrat hoặc các chất sinh nitric oxyd.

Đã từng mất thị lực do bệnh lý thần kinh thị giác không do thiếu máu cục bộ trước động mạch (NAION).

Nam giới không có nhu cầu tình dục (ví dụ các bệnh tim mạch nặng, đau thắt ngực không ổn định, suy tim độ III hoặc IV).

Dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazol, itraconazol dạng uống) ở nam trên 75 tuổi, hoặc với ritonavir, indinavir.

Dùng đồng thời với các chất ức chế PDE5 khác, hoặc các chất kích thích guanylate cyclase như riociguat.

Suy gan nặng (Child–Pugh C), suy thận nặng cần lọc máu, hạ huyết áp (<90/50 mmHg), tiền sử đột quỵ/nhồi máu cơ tim gần đây (trong 6 tháng), đau thắt ngực không ổn định, hoặc các rối loạn võng mạc di truyền như viêm võng mạc sắc tố.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Varafil 10 điều trị rối loạn cương dương

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn của vardenafil thường xuất hiện ở mức độ nhẹ đến trung bình, thoáng qua và phổ biến nhất là đau đầu. Bảng dưới đây tổng hợp tác dụng ngoại ý được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng và sau khi lưu hành:

Hệ thần kinh: Nhức đầu, choáng váng, dị cảm, ngất, co giật, rối loạn giấc ngủ.

Mắt: Rối loạn thị giác, tăng áp lực nội nhãn, loạn thị màu sắc, đau mắt, giảm thị lực thoáng qua, bệnh thần kinh thị giác (NAION), mù đột ngột.

Tim mạch: Hồi hộp, nhịp nhanh, đau thắt ngực, đột tử, hạ huyết áp, tăng huyết áp, xuất huyết não.

Hô hấp: Nghẹt mũi, khó thở, tắc nghẽn xoang.

Tiêu hóa: Khó tiêu, nôn, tiêu chảy, đau bụng, bệnh trào ngược dạ dày thực quản, khô miệng.

Gan mật: Tăng transaminase, tăng gamma-glutamyl transferase.

Da: Ban đỏ, nổi mẩn, phản ứng nhạy cảm ánh sáng.

Cơ xương khớp: Đau lưng, đau cơ, tăng creatin phosphokinase, vọp bẻ.

Niệu sinh dục: Tiểu máu, tăng cương dương, đau cương dương, xuất huyết dương vật, tinh trùng có lẫn máu.

Toàn thân: Cảm giác không khỏe, đau ngực.

Nếu xuất hiện bất cứ triệu chứng bất thường nào, cần thông báo ngay với bác sĩ/dược sĩ để được tư vấn.

6 Tương tác

Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazol, itraconazol, erythromycin, clarithromycin, indinavir, Ritonavir có thể làm tăng nồng độ vardenafil trong huyết tương, cần điều chỉnh liều hoặc tránh dùng đồng thời.

Kết hợp với thuốc chẹn alpha có thể gây hạ huyết áp triệu chứng; chỉ dùng đồng thời khi đã điều chỉnh ổn định liều chẹn alpha, ưu tiên dùng vardenafil liều thấp nhất và cân nhắc thời điểm uống hai thuốc tách nhau.

Không dùng chung với nitrat, Nicorandil, riociguat vì có nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.

Rượu, nước Bưởi có thể làm tăng nhẹ nồng độ vardenafil.

Các thuốc như warfarin, Digoxin, Glibenclamide, Ranitidine, antacid không ảnh hưởng rõ rệt đến dược động học của vardenafil.

Chưa ghi nhận tương tác với các thuốc ức chế phosphodiesterase không đặc hiệu như theophyllin, dipyridamol.

Khi phối hợp với Nifedipine, có thể gây giảm thêm huyết áp tâm thu và tâm trương.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Việc đánh giá nguyên nhân rối loạn cương dương nên được thực hiện trước khi dùng thuốc.

Nên kiểm tra tình trạng tim mạch của bệnh nhân vì thuốc có thể gây hạ huyết áp nhẹ, đặc biệt cần thận trọng ở người mắc bệnh tim, hẹp van động mạch chủ hoặc bệnh cơ tim phì đại.

Thận trọng với bệnh nhân có bất thường giải phẫu dương vật, các bệnh lý dễ gây cương đau kéo dài.

Không phối hợp với thuốc điều trị rối loạn cương dương khác.

Cần lưu ý nguy cơ hạ huyết áp khi phối hợp với thuốc chẹn alpha, luôn bắt đầu ở liều thấp nhất.

Tránh dùng đồng thời với bưởi hoặc nước ép bưởi.

Lái xe, vận hành máy móc cần cân nhắc do có thể gặp chóng mặt hoặc rối loạn thị giác.

Nếu xuất hiện các rối loạn thị giác hoặc thính giác, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không chỉ định cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.

Không có dữ liệu về ảnh hưởng tới khả năng sinh sản.

7.3 Xử trí khi quá liều

Dùng liều cao tới 80 mg/ngày trong thử nghiệm không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng; khi uống liều 40 mg hai lần/ngày có thể gây đau lưng nghiêm trọng.

Khi quá liều, áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường. Lọc máu không làm tăng thải trừ do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương.

7.4 Bảo quản

Để thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Idurat 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Vardelena – do Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera sản xuất chứa thành phần Vardenafil, được sử dụng cho nam giới mắc rối loạn cương dương nhằm hỗ trợ cải thiện khả năng đạt và duy trì sự cương cứng khi có kích thích tình dục.

Levina 20mg – là sản phẩm của Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco – Xí nghiệp dược phẩm 150, với thành phần hoạt chất Vardenafil, dành cho nam giới gặp khó khăn trong việc duy trì hoặc đạt được sự cương cứng khi quan hệ.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Vardenafil là hoạt chất tăng cường chức năng cương dương ở nam giới rối loạn chức năng sinh lý. Khi có kích thích tình dục, thuốc làm tăng khả năng giãn cơ trơn và mạch máu thể hang, từ đó hỗ trợ tăng lưu lượng máu vào dương vật. Cơ chế này phụ thuộc vào việc ức chế enzym PDE5, giúp duy trì nồng độ cGMP cao, kéo dài thời gian giãn cơ và cương cứng. Vardenafil thể hiện độ chọn lọc cao đối với PDE5, ít ảnh hưởng tới các loại phosphodiesterase khác.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, vardenafil được hấp thu nhanh với thời gian đạt nồng độ đỉnh từ 30–120 phút (trung bình 60 phút) khi bụng đói. Sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 15% do chuyển hóa bước đầu lớn. Dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm tốc độ hấp thu và hạ Cmax khoảng 20%, nhưng không ảnh hưởng đến Diện tích dưới đường cong (AUC).

9.2.2 Phân bố

Vardenafil phân bố rộng khắp mô với Thể tích phân bố khoảng 208 lít. Hoạt chất và chất chuyển hóa chính gắn kết mạnh với protein huyết tương (~95%). Trong vòng 90 phút sau uống, lượng thuốc phát hiện trong tinh dịch là rất nhỏ (không quá 0,00012% liều).

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan CYP3A4, cùng với một phần nhỏ qua CYP3A5 và CYP2C9. Chất chuyển hóa chính MI có thời gian bán thải tương tự thuốc gốc, khả năng ức chế PDE5 bằng khoảng 28% vardenafil, đóng góp xấp xỉ 7% tác dụng điều trị.

9.2.4 Thải trừ

Thải trừ chủ yếu qua phân (91–95% liều uống), chỉ một lượng nhỏ qua nước tiểu (2–6%). Thời gian bán thải trung bình khoảng 4–5 giờ, tổng Độ thanh thải 56 lít/giờ.

10 Thuốc Idurat 20 giá bao nhiêu?

Thuốc Idurat 20 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Idurat 20 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Idurat 20 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc phát huy tác dụng rõ rệt trên đa dạng nhóm bệnh nhân rối loạn cương dương, trong đó có cả các đối tượng mắc bệnh đi kèm như đái tháo đường, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, với hiệu quả lâm sàng đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm.
  • Có nhiều mức liều linh hoạt phù hợp với từng cá thể, bao gồm cả người cao tuổi, bệnh nhân suy gan nhẹ–trung bình hoặc suy thận, giúp tối ưu hóa hiệu quả mà vẫn đảm bảo an toàn.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây ra một số tác dụng phụ về thần kinh, thị giác, tiêu hóa hoặc tim mạch, trong đó có trường hợp nghiêm trọng như hạ huyết áp, mất thị lực, đau thắt ngực.
  • Không dùng được cho các đối tượng có bệnh lý nền nặng về tim mạch, suy gan nặng, suy thận cần lọc máu hoặc các tình trạng đặc biệt như viêm võng mạc sắc tố, tăng nguy cơ rối loạn thị lực.

Tổng 13 hình ảnh

idurat 20 1 Q6560
idurat 20 1 Q6560
idurat 20 2 B0207
idurat 20 2 B0207
idurat 20 3 A0220
idurat 20 3 A0220
idurat 20 4 O6671
idurat 20 4 O6671
idurat 20 5 V8317
idurat 20 5 V8317
idurat 20 6 G2044
idurat 20 6 G2044
idurat 20 7 J3133
idurat 20 7 J3133
idurat 20 8 J3118
idurat 20 8 J3118
idurat 20 9 M5206
idurat 20 9 M5206
idurat 20 10 A0482
idurat 20 10 A0482
idurat 20 11 L4284
idurat 20 11 L4284
idurat 20 12 E1645
idurat 20 12 E1645
idurat 20 13 H3634
idurat 20 13 H3634

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Ngoan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Idurat 20 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Idurat 20
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789