Ibuprofen 400mg Khapharco
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Khapharco (Dược phẩm Khánh Hòa), Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
| Số đăng ký | 893100389224 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ibuprofen |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8487 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Ibuprofen: 400mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco
Ibuprofen được chỉ định trong điều trị các chứng đau và viêm từ nhẹ đến vừa, như đau đầu, đau sau cắt tầng sinh môn, đau răng, đặc biệt mang lại hiệu quả cao và an toàn cho người bị đau kinh nguyệt.
Bên cạnh đó, việc kết hợp Ibuprofen giúp tối ưu hóa hiệu quả giảm liều chất gây nghiện (opioid) đối với các cơn đau dữ dội sau phẫu thuật lớn hoặc do ung thư.
Thuốc cũng được dùng cho thiếu niên để kiểm soát viêm khớp dạng thấp và hạ sốt cho bệnh nhi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cetecofen 400mg - Điều trị tình trạng đau thấp khớp hoặc đau cơ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Mục đích điều trị | Liều dùng | Liều tối đa |
| Người lớn | Giảm đau | 1 viên/lần (3-4 lần/ngày) | 6-8 viên/ngày |
| Hạ sốt | ½ - 1 viên/lần (3-4 lần/ngày) | ||
| Trẻ em từ 7kg | Giảm đau / Hạ sốt | 20 - 30 mg/kg/ngày (chia nhiều lần) | - |
| Viêm khớp dạng thấp | - | 40 mg/kg/ngày |
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nén Ibuprofen 400mg Khapharco với nước
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Ibuprofen hoặc bất cứ tá dược nào có trong Ibuprofen 400mg Khapharco hoặc các NSAIDs khác
Trẻ <7kg
Người đang tiến triển loét dạ dày - tá tràng
Đang dùng chống đông thuộc nhóm coumarin
Thai phụ (3 tháng cuối)
Bệnh lý nội khoa mạn tính Suy gan; Suy thận nặng (GFR dưới 30 ml/phút); Bệnh lý tim mạch (suy tim sung huyết, rối loạn đông máu,...); Hen phế quản; Bệnh mô liên kết tự miễn (nguy cơ viêm màng não vô căn)
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Sorofen 400mg giảm đau hạ sốt chống viêm
5 Tác dụng phụ
Ảnh hưởng tiêu hóa (5-15% người dùng): Từ chướng bụng, buồn nôn (thường gặp) đến đau bụng, chảy máu, loét tiến triển (ít gặp).
Ảnh hưởng thần kinh & Giác quan: Nhức đầu, chóng mặt (thường gặp); ngủ gật, mất ngủ, ù tai, giảm thính lực (ít gặp); trầm cảm, rối loạn sắc giác, viêm màng não tự miễn (hiếm gặp).
Phản ứng trên da & Miễn dịch: Dị ứng, nổi mẩn, co thắt đường thở (ít gặp); hội chứng Stevens-Johnson, phù nề, rụng tóc (hiếm gặp).
Máu, Gan & Thận (Hiếm gặp): Tăng thời gian chảy máu, các chỉ số tế bào máu giảm, độc tính trên gan; Tiểu máu, suy/viêm thận
Nguy cơ tim mạch: Gia tăng biến cố xơ vữa/huyết khối.
6 Tương tác
Kháng sinh Quinolone: Làm tăng độc tính trên hệ thần kinh, dễ dẫn đến co giật.
Thuốc dạ dày chứa Mg/Al Hydroxyd: Magnesi đơn độc giúp Ibuprofen ngấm nhanh hơn, nhưng sẽ mất hiệu ứng này nếu đi kèm Nhôm.
Phối hợp NSAIDs khác: Làm tăng biến cố loét dạ dày và nguy cơ chảy máu.
Methotrexat & Digoxin: Ibuprofen đẩy nồng độ/độc tính của các dược chất này trong máu lên cao hơn.
Thuốc lợi niệu (như Furosemid): Tác dụng thải natri của thuốc lợi tiểu bị sụt giảm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hết sức cẩn trọng khi chỉ định Ibuprofen Khapharco cho bệnh nhân cao tuổi.
Dùng thuốc dễ gây tăng chỉ số men gan (transaminase) tạm thời, biến đổi này sẽ tự hồi phục.
Nhóm NSAIDs không chứa Aspirin dùng đường uống/tiêm có thể làm Làm tăng biến cố xơ vữa, đột quỵ hoặc đột tử do nhồi máu cơ tim (nguy cơ tăng dần theo thời gian và liều lượng).
Nhằm giảm thiểu rủi ro, nên áp dụng mức liều thấp nhất còn đáp ứng điều trị trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể.
Bệnh nhân cần kiểm tra chức năng tim thường xuyên và tới cơ sở y tế gấp khi xuất hiện triệu chứng lạ, dù chưa từng có tiền căn bệnh lý tim mạch.
Quá trình đông máu có thể diễn ra chậm hơn do tác động cản trở các tế bào tiểu cầu kết dính.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ibufil F 200 giảm đau, hạ sốt, chống viêm chứa Ibuprofen 200mg
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc giảm khả năng co bóp cơ tử cung, dễ dẫn đến hiện tượng chuyển dạ kéo dài hoặc chậm sinh. Việc đóng sớm ống động mạch do thuốc ngay trong bụng mẹ có thể gây tăng áp lực động mạch phổi và suy hô hấp cấp ở sơ sinh. Ngoài ra còn có thể gây thiếu hụt nước ối và nguy cơ suy thận/vô niệu ở trẻ sau khi ra đời. Do làm cản trở chức năng tiểu cầu, thuốc làm tăng tỷ lệ xuất huyết ở cả mẹ và bé. Tránh tối đa nhóm chống viêm trong 3 tháng cuối và Chống chỉ định tuyệt đối trong vài ngày sát ngày sinh.
Rất ít khi xuất hiện Ibuprofen trong sữa mẹ, do đó thuốc không gây ra rủi ro đáng ngại cho bé khi mẹ dùng đúng liều tiêu chuẩn.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Phản ứng bất lợi ảnh hưởng đến lái xe và làm việc máy móc: Đau đầu, choáng váng, lơ mơ, giảm tầm nhìn
Thận trọng tối đa đối với bác tài, người lái xe và vận hành máy móc công nghiệp.
7.4 Xử trí khi quá liều
Ban đầu nên tập trung điều trị triệu chứng và hỗ trợ thể trạng khi quá liều Ibuprofen
Loại thải thuốc: Rửa dạ dày, gây nôn, uống than hoạt, dùng thuốc tẩy muối.
Tăng tốc độ thải trừ bằng truyền dịch kiềm và thuốc lợi tiểu (dựa trên đặc tính toan hóa của dược chất).
Can thiệp cấp cứu nặng: Tiến hành lọc máu (thẩm tách) hoặc truyền máu chỉ định.
7.5 Bảo quản
Thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Ibuprofen 400mg Khapharco hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Cetecofen 400mg do Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 sản xuất, có thành phần chính là Ibuprofen 400mg, có tác dụng điều trị tình trạng đau nhẹ đến vừa
Sản phẩm Haduibu 400 do Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương sản xuất, có thành phần chính là Ibuprofen 400mg, có tác dụng điều trị tình trạng đau nhẹ đến vừa
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm dẫn xuất acid propionic, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc ức chế cyclooxygenase, qua đó làm giảm quá trình tạo prostaglandin, thromboxan và các chất liên quan. Ibuprofen đồng thời làm giảm tổng hợp prostacyclin tại thận, từ đó có thể ảnh hưởng đến tưới máu thận và làm tăng nguy cơ giữ nước. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng ở người suy thận, suy tim, suy gan hoặc có rối loạn thể tích tuần hoàn. Tác dụng chống viêm thường bắt đầu rõ sau khoảng 2 ngày điều trị. Ibuprofen có khả năng hạ sốt tốt hơn aspirin nhưng kém Indomethacin, đồng thời cho hiệu quả giảm đau và chống viêm khá tốt trong viêm khớp dạng thấp thiếu niên. So với nhiều NSAID khác, ibuprofen được xem là thuốc có mức độ an toàn tương đối cao [1]
9.2 Dược động học
Khi dùng qua đường uống, Ibuprofen hấp thu hiệu quả qua Đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1 - 2 giờ. Dược chất này liên kết mạnh với protein huyết tương và có thời gian bán thải xấp xỉ 2 giờ. Quá trình đào thải diễn ra nhanh qua đường tiết niệu (1% ở dạng nguyên vẹn và 14% dưới dạng liên hợp).
10 Thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco giá bao nhiêu?
Thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giải pháp hạ sốt phổ biến, có độ lành tính cao đã được kiểm chứng đối với trẻ em (chỉ định cho trẻ đạt trọng lượng từ 7kg).
- Nhờ nguồn cung dồi dào từ nhiều thương hiệu dược phẩm, sản phẩm có mức giá bình dân và rất dễ tìm mua tại các nhà thuốc.
13 Nhược điểm
- Tần suất sử dụng phải chia nhỏ thành 3-4 lần/ngày do thời gian bán thải ngắn, gây bất tiện cho người dùng.
- Hạn chế về dạng chế phẩm dành cho nhóm trẻ sơ sinh hoặc trẻ có trọng lượng dưới 7kg.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Rainsford KD (2009). Ibuprofen: pharmacology, efficacy and safety. Inflammopharmacology. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2026

