Ibupro 400-LTE
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Số đăng ký | 893100288625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibuprofen, Manitol |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq908 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ibuprofen 400 mg
Thành phần tá dược:
Mannitol, avicel M101 (microcrystalline cellulose), natri croscarmellose, natri lauryl sulfat, aerosil, magnesi stearat, HPMC 606, PEG 6000, talc, titan dioxid.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibupro 400-LTE
2.1 Tác dụng
Ibuprofen là thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có đặc tính giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc tác động chủ yếu thông qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian liên quan đến quá trình viêm, cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt. Nhờ đó, thuốc giúp kiểm soát các biểu hiện đau và viêm trong nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, đồng thời hỗ trợ làm giảm sốt.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong điều trị triệu chứng ngắn hạn đối với:
Các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu (bao gồm đau nửa đầu), đau răng.
Đau Bụng Kinh nguyên phát.
Sốt.
Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định trong kiểm soát đau và viêm trong:
Các bệnh lý viêm khớp như viêm khớp dạng thấp.
Các tình trạng thoái hóa khớp như viêm xương khớp.
Các trường hợp viêm, sưng đau sau chấn thương mô mềm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Feractil 400 điều trị đau bụng kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ibupro 400-LTE
3.1 Liều dùng
Liều dùng phụ thuộc vào độ tuổi và cân nặng của bệnh nhân.
Đau và sốt nhẹ đến trung bình:
- Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 40 kg (≥ 12 tuổi):
- 400 mg/lần hoặc chia 3–4 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 6 giờ.
- Liều trong đau nửa đầu: 400 mg/lần, có thể lặp lại sau 6 giờ.
- Liều tối đa: 1200 mg/ngày.
Điều trị viêm khớp:
Người lớn:
- 1200 – 1800 mg/ngày chia nhiều lần.
- Liều duy trì: 600 – 1200 mg/ngày.
- Trường hợp nặng: tối đa 2400 mg/ngày chia 3–4 lần.
Thanh thiếu niên 15–17 tuổi:
20 – 40 mg/kg/ngày, tối đa 2400 mg/ngày, chia 3–4 lần.
Người cao tuổi:
Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Theo dõi thường xuyên nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Suy thận / suy gan nhẹ – trung bình:
Dùng liều thấp nhất có thể trong thời gian ngắn.
Theo dõi chức năng thận và gan.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc với nước, tốt nhất trong hoặc sau bữa ăn.
Bệnh nhân có dạ dày nhạy cảm nên dùng cùng bữa ăn.
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng phụ.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử phản ứng quá mẫn với Aspirin hoặc NSAID (hen, viêm mũi, phù mạch, mày đay).
Tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa liên quan NSAID.
Loét dạ dày – tá tràng tái phát hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Suy gan nặng, suy thận nặng.
Suy tim nặng (NYHA IV).
Ba tháng cuối thai kỳ.
Mất nước nặng.
Xuất huyết não hoặc các dạng xuất huyết khác.
Rối loạn tạo máu không rõ nguyên nhân.
Trẻ em < 20 kg hoặc < 6 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cefmidon 600mg giảm đau hạ sốt, chống viêm
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn chủ yếu liên quan đến liều dùng và có sự khác biệt giữa các cá thể.
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.
Rối loạn máu: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
Phản ứng quá mẫn: phát ban, mày đay, phù mạch, hen.
Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ.
Rối loạn tim mạch: tăng huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim.
Rối loạn gan: viêm gan, vàng da, suy gan.
Rối loạn da: hội chứng Stevens-Johnson, TEN, DRESS, AGEP.
Rối loạn thận: suy thận, viêm thận, nhiễm toan ống thận.
6 Tương tác
Acetylsalicylic acid: làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
NSAID khác: làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Methotrexate: tăng độc tính do giảm thanh thải.
Digoxin, Phenytoin, lithi: tăng nồng độ trong huyết thanh.
Thuốc lợi tiểu và thuốc hạ áp: giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ suy thận.
Ciclosporin, tacrolimus: tăng độc tính trên thận.
Corticosteroid: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
SSRI: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Zidovudine: tăng nguy cơ xuất huyết.
Sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết.
CYP2C9 inhibitors: tăng phơi nhiễm ibuprofen.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa tăng theo liều và thời gian dùng.
Cần thận trọng ở bệnh nhân tim mạch, tăng huyết áp.
Có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng.
Nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng có thể xảy ra.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, Lupus ban đỏ hệ thống.
Có thể gây giữ nước, phù và suy tim.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Không khuyến cáo dùng trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ trừ khi cần thiết.
Bài tiết qua sữa mẹ nhưng ít ảnh hưởng khi dùng ngắn hạn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, co giật, hôn mê.
Điều trị: hỗ trợ, duy trì hô hấp – tuần hoàn, Than hoạt tính nếu dùng sớm.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Ibupro 400-LTE hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Dobupro – của Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam chứa phối hợp Ibuprofen, Clorpheniramin maleat và Phenylephrin hydroclorid, được sử dụng trong điều trị triệu chứng cảm lạnh và cúm như sốt, đau đầu, đau nhức cơ thể, nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi.
Ibuprofen 200 BV – do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, chứa Ibuprofen, được sử dụng nhằm kiểm soát các tình trạng đau có nguồn gốc viêm như đau cơ xương khớp, đau sau chấn thương hoặc đau do viêm mô mềm. Thuốc còn được chỉ định trong xử trí các cơn sốt và các biểu hiện khó chịu liên quan đến phản ứng viêm trong cơ thể.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen là dẫn chất acid propionic thuộc nhóm NSAID, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt thông qua ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin. Việc giảm prostaglandin dẫn đến giảm đau do viêm, giảm sưng và hạ thân nhiệt. Ngoài ra, thuốc còn ức chế kết tập tiểu cầu thông qua ảnh hưởng lên ADP và Collagen, đồng thời có thể làm giảm co bóp tử cung và lượng prostaglandin tuần hoàn, góp phần làm giảm đau bụng kinh. Thuốc cũng ảnh hưởng đến prostaglandin tại thận, từ đó có thể liên quan đến các tác động trên chức năng thận.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng trong cơ thể và có tỷ lệ gắn kết protein huyết tương khoảng 99%.
9.2.3 Chuyển hóa
Ibuprofen được chuyển hóa ở gan thông qua quá trình hydroxyl hóa và carboxyl hóa.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa, với khoảng 95% liều dùng được đào thải qua nước tiểu.
10 Thuốc Ibupro 400-LTE giá bao nhiêu?
Thuốc Ibupro 400-LTE hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ibupro 400-LTE mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm rõ rệt nhờ cơ chế ức chế prostaglandin, phù hợp cho nhiều tình trạng đau và viêm khác nhau.
- Dạng viên nén bao phim thuận tiện sử dụng, hấp thu nhanh với thời gian đạt nồng độ đỉnh tương đối ngắn (1–2 giờ).
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa như loét và xuất huyết, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
- Có thể ảnh hưởng đến tim mạch, thận và gây phản ứng da nghiêm trọng trong một số trường hợp, cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
Tổng 16 hình ảnh

















