1 / 11
ibupro 200 ltf 1 R7711

Ibupro 200-LTF

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Số đăng ký893100288525
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIbuprofen, Manitol
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq916
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ibuprofen 200 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol, avicel M101 (microcrystalline cellulose), natri croscarmellose, natri lauryl sulfat, aerosil, magnesi stearat, HPMC 606, PEG 6000, talc, titan dioxid.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibupro 200-LTF

2.1 Tác dụng

Thuốc Ibupro 200-LTF chứa ibuprofen – một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có khả năng tác động lên quá trình tổng hợp prostaglandin. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần làm giảm cảm giác đau, hạ thân nhiệt khi sốt và cải thiện các biểu hiện viêm tại nhiều cơ quan. Ngoài ra, hoạt chất còn ảnh hưởng đến phản ứng viêm và quá trình kết tập tiểu cầu theo hướng có hồi phục, từ đó hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng liên quan đến viêm và đau.

Thuốc Ibupro 200-LTF dùng trong giảm đau, hạ sốt, chống viêm
Thuốc Ibupro 200-LTF dùng trong giảm đau, hạ sốt, chống viêm

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng nhằm giảm triệu chứng trong nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm:

Đau nửa đầu, đau lưng, đau răng, đau dây thần kinh.

Đau bụng kinh, đau do thấp khớp và đau cơ.

Hỗ trợ giảm triệu chứng của cảm lạnh và cúm nhờ tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm.

 

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Torfeno 600 điều trị viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ibupro 200-LTF

3.1 Liều dùng

Người lớn: Uống 1 hoặc 2 viên mỗi lần với nước, tối đa 3 lần/ngày khi cần thiết.

Trẻ em và trẻ vị thành niên từ 12 – 18 tuổi: Uống 1 hoặc 2 viên mỗi lần với nước, tối đa 3 lần/ngày khi cần thiết.

Khoảng cách giữa các liều: Ít nhất 4 giờ.

Liều tối đa: Không vượt quá 6 viên trong 24 giờ.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Không sử dụng cho đối tượng này.

Trong quá trình điều trị:

  • Nếu trẻ em hoặc trẻ vị thành niên cần dùng thuốc quá 3 ngày hoặc triệu chứng nặng lên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Nếu người lớn cần dùng thuốc quá 10 ngày hoặc triệu chứng không cải thiện, cần được tư vấn y tế.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống và chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn. Việc dùng thuốc cần hướng tới liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất nhằm hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn.[1]

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân từng có phản ứng quá mẫn (hen, viêm mũi, phù mạch, nổi mày đay) khi dùng Aspirin hoặc các NSAID khác.

Người có tiền sử hoặc đang bị loét, xuất huyết dạ dày – tá tràng tái phát (hai hoặc nhiều đợt).

Bệnh nhân có tiền sử xuất huyết tiêu hóa liên quan đến điều trị NSAID.

Suy tim sung huyết nặng (NYHA độ IV).

Suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

Phụ nữ trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Feractil 400 giảm đau chống viêm

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn ghi nhận chủ yếu liên quan đến hệ tiêu hóa và phụ thuộc vào liều dùng cũng như thời gian điều trị. Cụ thể:

Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, khó tiêu; tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, nôn; loét, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa (có thể gây tử vong, đặc biệt ở người cao tuổi).

Rối loạn máu: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt.

Phản ứng miễn dịch: mày đay, ngứa; phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch, sốc phản vệ.

Hệ thần kinh: đau đầu, viêm màng não vô khuẩn.

Tim mạch: suy tim, phù nề, tăng huyết áp, hội chứng Kounis.

Gan mật: rối loạn chức năng gan.

Da: phát ban, phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, DRESS, AGEP.

Thận – tiết niệu: suy thận cấp, hoại tử nhú, nhiễm toan ống thận, tiểu khó.

Chuyển hóa: giảm cảm giác thèm ăn, hạ Kali máu.

Xét nghiệm: giảm nồng độ hemoglobin.

6 Tương tác

Ibuprofen khi dùng cùng acetylsalicylic acid có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và có khả năng làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin khi dùng đồng thời.

Dùng đồng thời với các NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế COX-2, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Phối hợp với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc hạ huyết áp có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này và làm tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước.

Kết hợp với thuốc chống đông như warfarin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Dùng cùng glycosid tim có thể làm nặng tình trạng suy tim và tăng nồng độ glycosid trong huyết tương.

Tacrolimus: tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Mifepriston: NSAID có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này nếu dùng trong vòng 8–12 ngày sau khi dùng mifepriston.

Corticosteroid: làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.

Lithi: có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu.

Methotrexat: tăng nồng độ methotrexat trong huyết tương.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Kháng sinh nhóm quinolon: tăng nguy cơ co giật.

Zidovudin: tăng nguy cơ độc tính huyết học và xuất huyết khớp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Người cao tuổi có nguy cơ cao gặp biến cố tiêu hóa nghiêm trọng như xuất huyết hoặc thủng.

Có thể gây co thắt phế quản ở bệnh nhân hen hoặc có tiền sử dị ứng.

Tránh dùng đồng thời với các NSAID khác.

Thận trọng ở bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp do tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn.

Có thể gây suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người mất nước hoặc dùng liều cao kéo dài.

Có thể gây rối loạn chức năng gan.

Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc yếu tố nguy cơ huyết khối.

Có thể che giấu triệu chứng nhiễm trùng, làm chậm chẩn đoán và điều trị.

Nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng, cần ngừng thuốc khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không nên sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến tim phổi và chức năng thận của thai nhi.

Trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ, chỉ dùng khi thật cần thiết với liều thấp và thời gian ngắn.

Ibuprofen có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau thượng vị, buồn ngủ, co giật, hôn mê, nhiễm toan chuyển hóa, suy thận cấp.

Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ: duy trì đường thở, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, dùng Than hoạt tính nếu cần, kiểm soát co giật bằng Diazepam hoặc lorazepam.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ibupro 200-LTF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm BV Ibugesic 325mg/200mg của Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma là thuốc phối hợp chứa Ibuprofen và Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng nhằm kiểm soát các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ xương khớp hoặc Đau Bụng Kinh.

Sản phẩm Maxxpara do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất là thuốc phối hợp giữa Ibuprofen và Paracetamol (Acetaminophen), được chỉ định trong kiểm soát các triệu chứng đau có nguồn gốc viêm như đau khớp, đau cơ, đau sau chấn thương hoặc sau thủ thuật.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen là một dẫn chất của acid propionic thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, có khả năng ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian quan trọng trong quá trình viêm, đau và sốt. Nhờ vậy, thuốc giúp làm giảm phản ứng viêm, giảm cảm giác đau và hạ sốt. Ngoài ra, ibuprofen còn có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu theo cơ chế có hồi phục. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy khi sử dụng liều 400 mg, tác dụng giảm đau có thể duy trì trong khoảng thời gian lên tới 8 giờ.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–2 giờ. Khi dùng cùng thức ăn, thời gian đạt nồng độ đỉnh có thể bị kéo dài.

9.2.2 Phân bố

Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, góp phần quyết định phân bố của hoạt chất trong cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành hai chất chuyển hóa chính.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải nhanh và gần như hoàn toàn qua thận, dưới dạng không đổi hoặc dạng liên hợp. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Ibupro 200-LTF giá bao nhiêu?

Thuốc Ibupro 200-LTF hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ibupro 200-LTF mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

 

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa ibuprofen với cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin giúp kiểm soát đồng thời nhiều triệu chứng như đau, sốt và viêm trong nhiều bệnh lý khác nhau, phù hợp cho điều trị triệu chứng ngắn hạn.
  • Dạng viên nén bao phim thuận tiện khi sử dụng đường uống, dễ bảo quản và có thể dùng linh hoạt theo nhu cầu kiểm soát triệu chứng.
  • Tác dụng giảm đau có thể kéo dài đến khoảng 8 giờ ở liều phù hợp, góp phần giảm số lần dùng thuốc trong ngày.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa như loét, xuất huyết hoặc thủng có thể xảy ra, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Có khả năng gây ảnh hưởng đến chức năng thận, gan và tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc bệnh nền.

Tổng 11 hình ảnh

ibupro 200 ltf 1 R7711
ibupro 200 ltf 1 R7711
ibupro 200 ltf 2 C0447
ibupro 200 ltf 2 C0447
ibupro 200 ltf 3 B0460
ibupro 200 ltf 3 B0460
ibupro 200 ltf 4 P6821
ibupro 200 ltf 4 P6821
ibupro 200 ltf 5 E1624
ibupro 200 ltf 5 E1624
ibupro 200 ltf 6 L4351
ibupro 200 ltf 6 L4351
ibupro 200 ltf 7 D1612
ibupro 200 ltf 7 D1612
ibupro 200 ltf 8 G2701
ibupro 200 ltf 8 G2701
ibupro 200 ltf 9 V8151
ibupro 200 ltf 9 V8151
ibupro 200 ltf 10 C1240
ibupro 200 ltf 10 C1240
ibupro 200 ltf 11 C1225
ibupro 200 ltf 11 C1225

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ibupro 200-LTF 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ibupro 200-LTF
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789