1 / 10
ibuhadi stuff 1 G2277

Ibuhadi stuff

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHadiphar, Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Số đăng ký893100023724
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIbuprofen, Phenylephrin hydroclorid
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1019
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ibuprofen: 200mg

Phenylephrin hydroclorid: 5mg

Thành phần tá dược:

Avicel pH102, Aerosil, PVP K30, Talc, Magnesi stearat, HPMC 606, HPMC 615, PEG 6000, Titan dioxyd, Brilliant Green vừa đủ cho 1 viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibuhadi stuff

2.1 Tác dụng

Thuốc Ibuhadi stuff là sản phẩm kết hợp hai thành phần dược lý bổ trợ nhau: Ibuprofen (nhóm NSAID) và Phenylephrin hydroclorid (nhóm cường giao cảm). Sự phối hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng trong việc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm, đồng thời tác động co mạch để làm giảm tình trạng sưng nề, xung huyết tại niêm mạc đường hô hấp.

Giảm triệu chứng cảm cúm, nghẹt mũi
Giảm triệu chứng cảm cúm, nghẹt mũi

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:

Hỗ trợ làm giảm các triệu chứng khó chịu của cảm lạnh và cảm cúm khi có kèm theo tình trạng xung huyết như: sốt, đau họng, nhức đầu, đau nhức cơ thể, nghẹt mũi và viêm xoang.

Điều trị các cơn đau từ mức độ nhẹ đến trung bình và các tình trạng viêm trong một số trường hợp cụ thể như đau răng hoặc nhức đầu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hadupara IB 200 giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ibuhadi stuff

3.1 Liều dùng

Người bệnh cần sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng và hạn chế phản ứng bất lợi.

Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

Liều dùng khuyến cáo: Uống 2 viên mỗi lần.

Tần suất: Các liều cách nhau ít nhất 8 giờ.

Khoảng cách tối thiểu giữa các liều: 4 giờ.

Liều tối đa: Tuyệt đối không uống quá 6 viên trong vòng 24 giờ.

Trẻ em:

Chống chỉ định sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Thời gian sử dụng:

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện, trở nên trầm trọng hơn hoặc nếu phải dùng thuốc kéo dài quá 10 ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống.

Sản phẩm chỉ dành cho điều trị ngắn hạn.

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Ibuhadi stuff tuyệt đối không dùng cho:

Người mẫn cảm với Ibuprofen, Phenylephrin hydroclorid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn (hen, viêm mũi, mày đay) với Aspirin hoặc các NSAID khác.

Người đang bị hoặc có tiền sử loét dạ dày tá tràng tiến triển.

Bệnh nhân tim mạch nặng: tăng huyết áp nặng, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim.

Người bị hen phế quản, co thắt phế quản, rối loạn đông máu.

Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng.

Người mắc cường giáp nặng hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối.

Người đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ibupro 200-LTF giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Liên quan đến Ibuprofen:

Thường gặp (ADR > 1/100): Sốt, mệt mỏi; chướng bụng, buồn nôn, nôn; nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, bồn chồn; mẩn ngứa, ngoại ban.

Ít gặp (1/100 > ADR > 1/1000): Phản ứng dị ứng, co thắt phế quản, viêm mũi, mày đay; đau bụng, loét dạ dày tiến triển, chảy máu tiêu hóa; lơ mơ, mất ngủ, ù tai; rối loạn thị giác; kéo dài thời gian chảy máu.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phù, hội chứng Stevens-Johnson, rụng tóc; trầm cảm, viêm màng não vô khuẩn; giảm các dòng tế bào máu; nhiễm độc gan, viêm tụy; suy thận cấp, viêm thận kẽ.

Liên quan đến Phenylephrin hydroclorid:

Thường gặp (ADR > 1/100): Kích động, lo âu, khó ngủ, choáng váng; tăng huyết áp; run rẩy, dị cảm đầu chi; da nhợt nhạt, lạnh da.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Tăng huyết áp kèm phù phổi, loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, co mạch ngoại vi; ảo giác, hoang tưởng.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Viêm cơ tim thành ổ, xuất huyết dưới màng ngoài tim.

6 Tương tác

Tương tác của Ibuprofen:

Aspirin: Không khuyến cáo dùng chung vì Ibuprofen làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin và tăng nguy cơ tác dụng phụ.

NSAID khác: Tránh phối hợp do gia tăng nguy cơ loét và chảy máu tiêu hóa.

Thuốc chống đông (Warfarin): Làm tăng nguy cơ xuất huyết.

Thuốc hạ áp và lợi tiểu: Làm giảm hiệu quả hạ áp, tăng Kali máu và độc tính lên thận.

Lithium, Methotrexate, Ciclosporin: Làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu dẫn đến tăng độc tính nghiêm trọng.

Mifepriston: Tránh dùng NSAID trong 8-12 ngày sau khi dùng Mifepriston.

Tương tác của Phenylephrin:

MAOIs: Chống chỉ định phối hợp do nguy cơ biến cố tim mạch cấp tính.

Thuốc chẹn beta và kích thích giao cảm: Gây tương tác bất lợi lên huyết áp và nhịp tim.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người cao tuổi: Nguy cơ cao gặp phản ứng phụ nghiêm trọng ở đường tiêu hóa.

Tim mạch: Dùng liều cao lâu dài làm tăng nguy cơ huyết khối động mạch, nhồi máu cơ tim. Thận trọng với người tăng huyết áp hoặc suy tim.

Tiêu hóa: Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu loét hoặc chảy máu.

Da: Cảnh giác với các dấu hiệu sớm của phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson.

Khác: Thận trọng với bệnh nhân Lupus ban đỏ, suy gan, thận, đái tháo đường hoặc tăng nhãn áp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định trong 3 tháng đầu và cuối thai kỳ do nguy cơ gây dị tật, đóng sớm ống động mạch và ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ.

Bà mẹ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng vì thuốc có thể bài tiết qua sữa và làm giảm sản lượng sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện: Đau bụng, buồn nôn, suy hô hấp, co giật (Ibuprofen); Tăng huyết áp kịch phát, nhức đầu, nhịp tim chậm phản xạ (Phenylephrin).

Xử trí: Rửa dạ dày, dùng than hoạt. Kiểm soát huyết áp bằng thuốc chẹn alpha (Phentolamin 5-10mg). Atropin dùng để xử trí nhịp tim chậm.

7.4 Bảo quản

Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Để xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ibuhadi stuff hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Ibufil F 400mg của Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited chứa thành phần Ibuprofen được chỉ định để hỗ trợ giảm đau, hạ sốt và chống viêm trong các trường hợp đau đầu, đau cơ, đau răng, đau do cảm cúm hoặc các cơn đau có mức độ từ nhẹ đến trung bình. Thuốc còn giúp cải thiện các triệu chứng viêm và khó chịu trong một số bệnh lý xương khớp thường gặp.

Dobupro do Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam sản xuất, chứa Ibuprofen, Clorpheniramin Maleat, được sử dụng để làm giảm các triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm như sốt, đau nhức cơ thể, sổ mũi, hắt hơi và nghẹt mũi. Sản phẩm phù hợp trong điều trị các biểu hiện viêm đường hô hấp trên có kèm phản ứng dị ứng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen: Là dẫn xuất của acid propionic, hoạt động thông qua việc ức chế không chọn lọc các enzyme cyclooxygenase-1 (COX-1) và cyclooxygenase-2 (COX-2). Cơ chế này ngăn chặn sự chuyển hóa acid arachidonic thành các prostaglandin – những chất trung gian gây đau, viêm và sốt. Hiệu quả hạ sốt là do tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, làm tăng tản nhiệt qua giãn mạch ngoại vi và đổ mồ hôi.[2]

Phenylephrin hydrochloride: Là một thuốc cường giao cảm chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic. Khi tác động lên các thụ thể này tại cơ trơn mạch máu niêm mạc đường hô hấp, thuốc gây co mạch, làm giảm lưu lượng máu cục bộ và giảm phù nề niêm mạc mũi. Phenylephrin ít có tác dụng kích thích trên thụ thể beta-adrenergic ở tim ở liều điều trị thông thường.[3]

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ibuprofen được hấp thu nhanh chóng qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng đạt từ 80% đến 100%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 đến 2 giờ sau khi uống. Phenylephrin có sinh khả dụng đường uống thấp, chỉ khoảng 38% do chịu sự chuyển hóa bước đầu mạnh mẽ tại thành ruột.

9.2.2 Phân bố

Ibuprofen liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%), chủ yếu là Albumin. Thuốc có thể xâm nhập vào dịch khớp và đạt nồng độ ổn định tại đây. Phenylephrin được phân bố rộng rãi vào các mô cơ thể sau khi hấp thu.

9.2.3 Chuyển hóa

Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình oxy hóa bởi các enzyme CYP2C9 và CYP2C8 để tạo thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính là hydroxy-ibuprofen và carboxy-ibuprofen. Phenylephrin bị chuyển hóa chính bởi enzyme monoamine oxidase (MAO) và quá trình sulfat hóa tại thành ruột và gan.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của Ibuprofen là khoảng 2 giờ, với hơn 90% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa hoặc dạng liên hợp trong vòng 24 giờ. Phenylephrin và các chất chuyển hóa của nó cũng được đào thải chủ yếu qua thận trong nước tiểu.

10 Thuốc Ibuhadi stuff giá bao nhiêu?

Thuốc Ibuhadi stuff hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Ibuhadi stuff mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Ibuhadi stuff để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sự kết hợp giữa hai hoạt chất giúp điều trị đa mục tiêu, vừa giảm đau hạ sốt vừa giải quyết hiệu quả tình trạng nghẹt mũi, xung huyết xoang do cảm cúm.
  • Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dễ bảo quản và sử dụng, phù hợp cho việc điều trị tại nhà dưới sự hướng dẫn của cán bộ y tế.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có phạm vi chống chỉ định và thận trọng rộng, đặc biệt không an toàn cho bệnh nhân có bệnh lý nền tim mạch nghiêm trọng hoặc loét dạ dày.
  • Giới hạn đối tượng sử dụng khá chặt chẽ, không dùng được cho trẻ em dưới 12 tuổi và các giai đoạn quan trọng của thai kỳ như 3 tháng đầu và 3 tháng cuối.

Tổng 10 hình ảnh

ibuhadi stuff 1 G2277
ibuhadi stuff 1 G2277
ibuhadi stuff 2 D1605
ibuhadi stuff 2 D1605
ibuhadi stuff 3 A0122
ibuhadi stuff 3 A0122
ibuhadi stuff 4 D1211
ibuhadi stuff 4 D1211
ibuhadi stuff 5 S7562
ibuhadi stuff 5 S7562
ibuhadi stuff 6 V8641
ibuhadi stuff 6 V8641
ibuhadi stuff 7 N5002
ibuhadi stuff 7 N5002
ibuhadi stuff 8 G2452
ibuhadi stuff 8 G2452
ibuhadi stuff 9 N5100
ibuhadi stuff 9 N5100
ibuhadi stuff 10 Q6188
ibuhadi stuff 10 Q6188

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
  2. ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Ibuprofen, Drugbank. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2026 
  3. ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Phenylephrin hydrochloride, Drugbank. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2026 
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Tùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ibuhadi stuff 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ibuhadi stuff
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789