1 / 10
ibufil f 200 1 B0816

Ibufil F 200

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuFourrts, Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Số đăng ký890100304525
Hoạt chấtIbuprofen
Tá dượcCellulose silic hóa vi tinh thể, Lactose monohydrat
Mã sản phẩmtq1057
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ibuprofen 200 mg.

Thành phần tá dược:

Tinh bột ngô, cellulose vi tinh thể, methyl hydroxybenzoat, propyl hydroxybenzoat, lactose monohydrat, colloidal anhydrous silica, magnesi stearat, natri lauryl sulphat, natri croscarmellose, purified talc, hypromellose, titanium dioxid, erythrosine lake, propylen glycol, polysorbat 80.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibufil F 200

2.1 Tác dụng

Ibufil F 200 chứa ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm dẫn chất acid propionic, có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Thuốc giúp cải thiện các cơn đau có mức độ nhẹ đến vừa, đồng thời hỗ trợ làm giảm các biểu hiện sốt và viêm thường gặp trong cảm lạnh hoặc cúm.

Thuốc Ibufil F 200 giảm đau, hạ sốt, chống viêm
Thuốc Ibufil F 200 giảm đau, hạ sốt, chống viêm

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để giảm đau trong nhiều trường hợp như đau nửa đầu, đau lưng, đau răng, đau dây thần kinh, đau bụng kinh, đau do thấp khớp và đau cơ. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ làm giảm các triệu chứng cảm cúm, đau đầu và sốt.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Goldridons 20mg/ml giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ibufil F 200

3.1 Liều dùng

Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12-18 tuổi:

Dùng 1-2 viên/lần, tối đa 3 lần mỗi ngày. Nếu cần dùng kéo dài quá 3 ngày hoặc các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Người lớn:

Dùng 1-2 viên/lần, tối đa 3 lần/ngày. Nếu phải sử dụng thuốc quá 10 ngày hoặc triệu chứng không cải thiện, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá lại.

Khoảng cách giữa các lần uống thuốc tối thiểu là 4 giờ.

Không dùng quá 6 viên trong một ngày.

Không sử dụng thuốc cho trẻ dưới 12 tuổi.

Để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết nhằm kiểm soát triệu chứng.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng bằng đường uống.

Chỉ nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn. Trong quá trình điều trị ngắn hạn, nếu triệu chứng vẫn tồn tại hoặc diễn tiến nặng hơn, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được tư vấn.

[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho bệnh nhân quá mẫn với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chống chỉ định ở người từng xuất hiện các phản ứng quá mẫn như hen phế quản, mày đay, phù mạch hoặc viêm mũi sau khi dùng aspirin, ibuprofen hoặc các thuốc NSAID khác.

Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử chảy máu hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến điều trị NSAID trước đó.

Không sử dụng ở bệnh nhân đang bị hoặc có tiền sử loét dạ dày tái phát hay xuất huyết tiêu hóa với ít nhất 2 đợt loét hoặc chảy máu đã được xác định.

Chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim nặng mức độ IV theo phân loại NYHA, suy gan hoặc suy thận nặng.

Không dùng thuốc cho phụ nữ đang ở 3 tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hadupara IB 200 giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa và đa số phụ thuộc vào liều dùng cũng như thời gian điều trị.

Một số tác dụng phụ đã được ghi nhận gồm:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: rất hiếm gặp tình trạng thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm ba dòng tế bào máu hoặc mất bạch cầu hạt; các biểu hiện có thể bao gồm sốt, đau họng, loét miệng, xuất huyết hoặc bầm tím bất thường.

Rối loạn miễn dịch: có thể gặp ngứa, nổi mày đay; hiếm gặp các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch, sốc phản vệ, tụt huyết áp, khó thở hoặc phù thanh quản.

Rối loạn hô hấp: có thể xuất hiện hen, co thắt phế quản hoặc khó thở.

Rối loạn tâm thần: lo âu, trầm cảm, kích thích hoặc thay đổi tâm trạng.

Rối loạn thần kinh: đau đầu, rất hiếm gặp viêm màng não vô khuẩn.

Rối loạn tim mạch: suy tim, phù, tăng huyết áp.

Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi hoặc nôn; rất hiếm gặp loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu hay phân đen.

Rối loạn gan mật: rối loạn chức năng gan.

Rối loạn da và mô dưới da: phát ban, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng, hội chứng dress hoặc AGEP.

Rối loạn chuyển hóa: giảm cảm giác thèm ăn, hạ Kali huyết.

Rối loạn thận và tiết niệu: suy thận cấp, hoại tử nhú thận, tăng urê huyết, phù, nhiễm toan ống thận hoặc đau niệu quản.

Xét nghiệm: giảm nồng độ hemoglobin.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào trong thời gian sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Không khuyến cáo sử dụng đồng thời ibuprofen với acetylsalicylic acid do có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn và làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của Aspirin liều thấp.

Dùng chung với các NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2, có thể làm tăng nguy cơ gặp phản ứng bất lợi trên tiêu hóa và các cơ quan khác.

Các thuốc điều trị tăng huyết ápthuốc lợi tiểu có thể giảm hiệu quả khi phối hợp với ibuprofen, đồng thời nguy cơ suy giảm chức năng thận có thể tăng lên ở bệnh nhân có sẵn yếu tố nguy cơ.

Các Thuốc chống đông máu như warfarin có thể tăng tác dụng chống đông khi dùng cùng ibuprofen.

Glycosid tim có thể tăng nồng độ trong huyết tương và làm nặng thêm tình trạng suy tim khi phối hợp với NSAID.

Dùng cùng Ciclosporin hoặc Tacrolimus có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Không nên dùng NSAID trong vòng 8-12 ngày sau khi sử dụng mifepriston do có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này.

Corticosteroid khi dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.

Lithium có thể tăng nồng độ huyết tương khi phối hợp với ibuprofen.

Methotrexat có thể tăng nồng độ trong máu nếu dùng cùng ibuprofen.

Các thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa.

Kháng sinh nhóm quinolon khi dùng cùng NSAID có thể làm tăng nguy cơ co giật.

Zidovudin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu và tăng nguy cơ tụ máu hoặc xuất huyết khớp ở bệnh nhân HIV dương tính.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn gặp biến chứng xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa khi dùng NSAID.

Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc dị ứng có thể gặp co thắt phế quản trong quá trình dùng thuốc.

Tránh phối hợp ibuprofen với các NSAID khác do làm tăng nguy cơ độc tính.

Người mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp có thể tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn.

Thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng suy giảm chức năng gan hoặc thận, đặc biệt ở bệnh nhân mất nước.

Ibuprofen liều cao có thể liên quan đến tăng nhẹ nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Cần thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

Thuốc có thể gây loét, chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa, kể cả khi không có triệu chứng cảnh báo trước.

Ibuprofen có khả năng che lấp các dấu hiệu nhiễm khuẩn và làm chậm chẩn đoán điều trị thích hợp.

Đã ghi nhận các phản ứng nghiêm trọng trên da như Hội chứng Stevens-Johnson, AGEP hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc; cần ngưng thuốc ngay khi xuất hiện tổn thương da hoặc niêm mạc.

Methyl hydroxybenzoat và propyl hydroxybenzoat có thể gây phản ứng dị ứng xảy ra chậm.

Thuốc chứa lactose monohydrat nên cần thận trọng ở người có rối loạn dung nạp một số loại đường.

Mỗi viên thuốc có chứa 1,039 mg propylen glycol.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Trong giai đoạn đầu và giữa thai kỳ, chỉ sử dụng ibuprofen khi thật cần thiết và phải dùng ở liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể. Từ tuần thai thứ 20 trở đi, thuốc có thể gây thiểu ối hoặc ảnh hưởng lên ống động mạch của thai nhi.

Ibuprofen chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây độc tính tim phổi, rối loạn chức năng thận ở thai nhi, kéo dài thời gian chảy máu và làm trì hoãn chuyển dạ.

NSAID có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Nếu có thể nên tránh dùng thuốc trong thời gian cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, đau đầu, ù tai hoặc xuất huyết tiêu hóa. Trường hợp nặng có thể xuất hiện ngủ gà, kích thích, mất định hướng, co giật, nhiễm toan chuyển hóa, suy thận cấp hoặc tổn thương gan.

Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Cần duy trì thông khí và theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Có thể sử dụng than hoạt nếu bệnh nhân đến sớm trong vòng 1 giờ sau uống thuốc. Co giật kéo dài có thể được xử trí bằng Diazepam hoặc lorazepam. Trường hợp hen phế quản có thể dùng thuốc giãn phế quản.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ibufil F 200 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Zenpara Extra của Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha chứa thành phần Ibuprofen được chỉ định trong điều trị các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ xương khớp, Đau Bụng Kinh và các trường hợp sốt do cảm cúm hoặc viêm nhiễm.

Ibupro 200-LTF do Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France sản xuất, chứa Ibuprofen được sử dụng trong các trường hợp cần giảm đau, hạ sốt và kiểm soát phản ứng viêm ở bệnh nhân đau cơ, đau khớp, đau dây thần kinh, thấp khớp hoặc các triệu chứng khó chịu liên quan đến cảm lạnh và cúm thông thường.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm dẫn chất acid propionic, có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Cơ chế tác dụng của hoạt chất liên quan đến việc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin thông qua tác động lên enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm phản ứng viêm, giảm đau và hạ thân nhiệt trong các trường hợp sốt.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường uống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1-2 giờ sau khi dùng thuốc. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu và làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương, tuy nhiên mức độ hấp thu toàn bộ không thay đổi đáng kể.

9.2.2 Phân bố

Hoạt chất gắn mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ gắn kết trên 99%. Ibuprofen có thể phân bố vào dịch khớp và bài tiết với lượng nhỏ qua sữa mẹ. Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,1 L/kg.

9.2.3 Chuyển hóa

Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình hydroxyl hóa và carboxyl hóa dưới tác động của các enzym CYP2C9, CYP2C8 và CYP2C19. Sau khi hấp thu, một phần đồng phân R của ibuprofen được chuyển đổi thành đồng phân S có hoạt tính dược lý mạnh hơn. Các chất chuyển hóa sau đó tiếp tục liên hợp trước khi được đào thải.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa và chất liên hợp, phần lớn được thải trừ trong vòng 24 giờ sau dùng thuốc. Tỷ lệ thuốc thải trừ dưới dạng không đổi trong nước tiểu rất thấp. Thời gian bán thải trung bình của ibuprofen khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Ibufil F 200 giá bao nhiêu?

Thuốc Ibufil F 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ibufil F 200 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa ibuprofen với tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt, phù hợp trong nhiều tình trạng đau thường gặp như đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, đau răng và đau do cảm cúm.
  • Dạng viên nén bao phim giúp thuận tiện khi sử dụng bằng đường uống, đồng thời hỗ trợ che mùi vị hoạt chất và tăng tính ổn định của chế phẩm.
  • Có thể sử dụng cho cả người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên với hướng dẫn liều dùng tương đối rõ ràng trong điều trị ngắn hạn.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như đau bụng, khó tiêu, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc dùng liều cao.
  • Ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch ở một số đối tượng có yếu tố nguy cơ hoặc khi sử dụng với liều cao trong thời gian dài.
  • Không sử dụng được cho nhiều nhóm bệnh nhân như người có tiền sử loét tiêu hóa, suy gan nặng, suy thận nặng, suy tim nặng hoặc phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Tổng 10 hình ảnh

ibufil f 200 1 B0816
ibufil f 200 1 B0816
ibufil f 200 2 E1005
ibufil f 200 2 E1005
ibufil f 200 3 K4632
ibufil f 200 3 K4632
ibufil f 200 4 D1183
ibufil f 200 4 D1183
ibufil f 200 5 S7862
ibufil f 200 5 S7862
ibufil f 200 6 T7037
ibufil f 200 6 T7037
ibufil f 200 7 E1282
ibufil f 200 7 E1282
ibufil f 200 8 T7543
ibufil f 200 8 T7543
ibufil f 200 9 L4804
ibufil f 200 9 L4804
ibufil f 200 10 O6083
ibufil f 200 10 O6083

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Phương Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ibufil F 200 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ibufil F 200
    PA
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789