1 / 2
hypevas 5 1 M5248

Hypevas 5

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHataphar (Dược phẩm Hà Tây), Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Số đăng kýVD-35182-21
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPravastatin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq909
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Pravastatin natri 5 mg

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hypevas 5mg

2.1 Tác dụng

Hypevas 5mg chứa pravastatin natri, là thuốc thuộc nhóm ức chế HMG-CoA reductase có tác dụng điều hòa rối loạn lipid máu. Thuốc tác động chủ yếu lên quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, từ đó góp phần làm giảm các thành phần lipid bất lợi trong máu và hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu. Phạm vi tác dụng chính của thuốc tập trung vào chuyển hóa lipid, đặc biệt trong các trường hợp cần điều trị tăng lipid máu và tăng cholesterol máu có tính chất gia đình.

Thuốc Hypevas 5 điều trị tăng cholesterol máu, rối loạn lipid
Thuốc Hypevas 5 điều trị tăng cholesterol máu, rối loạn lipid

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng lipid máu và tăng cholesterol máu gia đình.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Agivastar 20 điều trị tăng cholesterol máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hypevas 5mg

3.1 Liều dùng

Trước khi bắt đầu điều trị bằng pravastatin, cần loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây tăng cholesterol máu. Đồng thời, người bệnh cần được áp dụng chế độ ăn chuẩn giảm lipid và duy trì chế độ ăn này liên tục trong suốt thời gian dùng thuốc.

Liều thường dùng cho người lớn là 10 mg/ngày, chia thành 1-2 lần uống.

Tùy theo tuổi và biểu hiện lâm sàng, liều có thể được điều chỉnh cho phù hợp. Trong trường hợp nặng, liều có thể tăng đến 20 mg/ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống. Người bệnh cần dùng thuốc đúng theo liều đã được chỉ định và tiếp tục tuân thủ chế độ ăn giảm lipid trong suốt quá trình điều trị để hỗ trợ hiệu quả kiểm soát rối loạn lipid máu.

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.

Chống chỉ định ở bệnh nhân đang mắc bệnh gan tiến triển hoặc có tình trạng tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân với mức vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.

Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Havas 30mg phòng ngừa biến cố tim mạch

5 Tác dụng phụ

Pravastatin thường được dung nạp tương đối tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn sau:

Thần kinh: choáng váng, đau đầu, mất ngủ, rối loạn giấc ngủ; hiếm gặp hơn có thể có dị cảm, viêm đa dây thần kinh ngoại biên, nhược cơ, nhược cơ mắt.

Mắt: nhìn mờ, nhìn đôi.

Tiêu hóa: khó tiêu, ợ nóng, đau bụng, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi; rất hiếm gặp viêm tụy.

Da và dị ứng: ngứa, phát ban, mày đay, rụng tóc; hiếm gặp phản ứng nhạy cảm ánh sáng; rất hiếm gặp phản vệ, phù mạch, hội chứng giống lupus ban đỏ, viêm cơ-da.

Gan: tăng transaminase huyết thanh; rất hiếm gặp vàng da, viêm gan, hoại tử gan tối cấp; có thể gặp suy gan.

Cơ xương khớp: đau cơ, yếu cơ, đau khớp, chuột rút cơ, tăng CK; rất hiếm gặp viêm cơ, viêm đa cơ, tiêu cơ vân, có thể kèm suy thận cấp; ngoài ra có thể gặp viêm gân hoặc đứt gân.

Tiết niệu – sinh dục: khó tiểu, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, rối loạn chức năng tình dục.

Toàn thân: mệt mỏi.

Ngoài ra, với nhóm statin nói chung, đã có báo cáo về giảm trí nhớ, lú lẫn, ác mộng, trầm cảm, bệnh phổi mô kẽ khi dùng kéo dài và tăng nguy cơ đái tháo đường ở người có yếu tố nguy cơ.

6 Tương tác

Dùng đồng thời pravastatin với gemfibrozil, các thuốc hạ cholesterol máu nhóm fibrat khác, niacin liều cao trên 1 g/ngày hoặc Colchicin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.

Việc phối hợp pravastatin với fibrat như Gemfibrozil hoặc fenofibrat nên tránh vì có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến cơ, bao gồm cả tiêu cơ vân; nếu bắt buộc phối hợp, người bệnh cần được theo dõi lâm sàng và CK chặt chẽ.

Dùng cùng colestyramin hoặc colestipol làm giảm sinh khả dụng của pravastatin khoảng 40-50%; tuy nhiên không ghi nhận giảm có ý nghĩa lâm sàng về hiệu quả điều trị khi dùng pravastatin 1 giờ trước hoặc 4 giờ sau colestyramin, hoặc 1 giờ trước colestipol.

Dùng đồng thời với Ciclosporin làm tăng khoảng 4 lần mức phơi nhiễm toàn thân với pravastatin; ở một số bệnh nhân mức tăng này có thể còn lớn hơn, vì vậy cần theo dõi lâm sàng và sinh hóa cẩn thận.

Khi bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều pravastatin ở bệnh nhân đang dùng thuốc kháng vitamin K như warfarin hoặc thuốc chống đông nhóm coumarin khác, INR có thể tăng; ngược lại, ngừng hoặc giảm liều pravastatin có thể làm giảm INR, do đó cần theo dõi INR thích hợp.

Các kháng sinh nhóm macrolid như erythromycin, ClarithromycinRoxithromycin có thể làm tăng nồng độ statin và làm tăng nguy cơ bệnh cơ; trong nghiên cứu tương tác, Erythromycin làm tăng AUC của pravastatin 70% và Cmax 121%, còn clarithromycin làm tăng AUC 110% và Cmax 127%.

Dùng đồng thời với warfarin và các Thuốc chống đông máu đường uống khác không làm thay đổi các thông số sinh khả dụng ở trạng thái ổn định của pravastatin, đồng thời việc dùng kéo dài hai thuốc này cũng không làm thay đổi tác dụng chống đông máu của warfarin.

Dùng Acid fusidic đường toàn thân cùng statin có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ, kể cả tiêu cơ vân; đã có báo cáo tử vong ở một số trường hợp dùng phối hợp này, vì vậy nếu cần điều trị bằng acid fusidic đường toàn thân thì nên ngừng pravastatin trong suốt thời gian điều trị.

Khi phối hợp với colchicin, do nguy cơ bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân tăng lên, cần thận trọng và theo dõi lâm sàng cũng như xét nghiệm sinh học, đặc biệt ở giai đoạn đầu phối hợp.

Dùng cùng nicotinic acid có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc cơ; trong một nghiên cứu, bệnh nhân người Trung Quốc dùng nicotinic acid cộng laropiprant cùng Simvastatin có tỷ lệ bệnh cơ và tiêu cơ vân cao hơn so với người da trắng.

Khi phối hợp với Rifampicin, AUC và Cmax của pravastatin có thể tăng gần 3 lần nếu dùng cùng lúc; nếu dùng cách nhau ít nhất 2 giờ thì không ghi nhận tương tác này.

Kết hợp statin với lenalidomid có thể làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân, do đó cần tăng cường theo dõi lâm sàng và sinh học trong những tuần đầu điều trị.

Pravastatin không bị chuyển hóa đáng kể bởi cytochrome P450, vì vậy các thuốc được chuyển hóa hoặc ức chế cytochrome P450 thường không làm thay đổi đáng kể nồng độ pravastatin trong huyết tương; cũng không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa với các thuốc như Diltiazem, Verapamil, itraconazol, ketoconazol, các chất ức chế protease, nước ép Bưởi chùm hay các chất ức chế CYP2C9 như fluconazol.

Trong các nghiên cứu tương tác thuốc, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh khả dụng của pravastatin khi dùng cùng Acid Acetylsalicylic, thuốc kháng acid dùng trước pravastatin 1 giờ, nicotinic acid hoặc probucol.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Pravastatin chưa được đánh giá ở bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử, do đó cần thận trọng khi lựa chọn điều trị cho nhóm đối tượng này.

Liệu pháp pravastatin không thích hợp trong các trường hợp tăng cholesterol máu do tăng HDL-cholesterol.

Cũng như các thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác, không khuyến cáo phối hợp pravastatin với các fibrat do nguy cơ độc tính trên cơ có thể tăng lên.

Ở trẻ em trước tuổi dậy thì, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định điều trị.

Nồng độ transaminase gan có thể tăng vừa phải trong quá trình điều trị; phần lớn các trường hợp có thể trở về giá trị ban đầu mà không cần ngừng thuốc, tuy nhiên cần đặc biệt lưu ý ở người bệnh có tăng transaminase và phải ngừng thuốc nếu ALT hoặc AST vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường và kéo dài.

Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hoặc uống nhiều rượu.

Khuyến cáo làm xét nghiệm enzym gan trước khi bắt đầu điều trị bằng statin và thực hiện lại khi có chỉ định lâm sàng.

Pravastatin có liên quan đến đau cơ, bệnh cơ và hiếm gặp tiêu cơ vân; vì vậy nếu người bệnh xuất hiện đau cơ, căng cơ, yếu cơ hoặc chuột rút cơ không rõ nguyên nhân thì cần nghĩ tới khả năng tổn thương cơ và kiểm tra CK.

Nên tạm thời ngừng statin khi nồng độ CK > 5 x ULN hoặc khi các triệu chứng lâm sàng trên cơ ở mức nghiêm trọng.

Tiêu cơ vân là biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng, có thể xuất hiện bất cứ thời điểm nào trong quá trình điều trị, đặc trưng bởi phá hủy cơ lớn liên quan đến tăng CK rất cao, thường > 30 hoặc 40 x ULN, kèm myoglobin niệu và có thể dẫn đến suy thận thứ phát.

Nguy cơ bệnh cơ khi dùng statin phụ thuộc vào mức độ phơi nhiễm, liều dùng và tương tác thuốc; vì vậy cần đặc biệt thận trọng ở những người có yếu tố nguy cơ về cơ.

Trước khi điều trị, nên xét nghiệm CK ở các trường hợp suy giảm chức năng thận, nhược giáp, tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, tiền sử bệnh cơ do statin hoặc fibrat, bệnh gan và/hoặc uống nhiều rượu, bệnh nhân cao tuổi trên 70 tuổi có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân, khả năng tương tác thuốc hoặc các đối tượng đặc biệt khác; nếu CK > 5 lần giới hạn trên của mức bình thường thì không nên bắt đầu dùng statin.

Trong thời gian điều trị, nếu người bệnh có đau cơ, cứng cơ hoặc yếu cơ thì cần thông báo ngay để được làm xét nghiệm CK và có biện pháp xử trí thích hợp.

Rất hiếm đã ghi nhận bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch với biểu hiện yếu các cơ gần dai dẳng và tăng creatin kinase huyết thanh, tình trạng vẫn tồn tại ngay cả khi đã ngừng statin.

Đã có báo cáo các trường hợp bệnh phổi mô kẽ khi dùng một số statin, đặc biệt khi điều trị dài hạn; biểu hiện có thể gồm khó thở, ho khan, mệt mỏi, sụt cân và sốt, vì vậy nếu nghi ngờ cần ngừng thuốc.

Một số bằng chứng cho thấy statin có thể làm tăng Glucose huyết, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao mắc đái tháo đường; tuy nhiên lợi ích giảm nguy cơ mạch máu vượt trội hơn nguy cơ này nên không phải là lý do để ngừng điều trị, nhưng những bệnh nhân có glucose huyết lúc đói 5,6-6,9 mmol/L, BMI > 30 kg/m², tăng triglycerid hoặc tăng huyết áp cần được theo dõi lâm sàng và sinh hóa.

Pravastatin không được dùng đồng thời với các chế phẩm acid fusidic có tác dụng toàn thân hoặc trong vòng 7 ngày sau khi ngừng acid fusidic; nếu bắt buộc phải điều trị acid fusidic toàn thân thì nên ngừng statin trong suốt thời gian đó.

Người bệnh đang dùng đồng thời acid fusidic cần được hướng dẫn đi khám ngay nếu có yếu cơ, đau cơ hoặc mềm cơ.

Trong trường hợp cần dùng acid fusidic toàn thân kéo dài như để điều trị nhiễm khuẩn nặng, chỉ nên cân nhắc phối hợp pravastatin theo từng trường hợp và dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Pravastatin chống chỉ định trong thời kỳ mang thai. Thuốc chỉ nên được cân nhắc ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khi chắc chắn không mang thai và đã được cảnh báo đầy đủ về nguy cơ có thể xảy ra. Nếu người bệnh có kế hoạch mang thai hoặc phát hiện có thai trong thời gian điều trị, cần báo ngay cho bác sĩ và ngừng sử dụng thuốc do nguy cơ đối với thai nhi.

Một lượng nhỏ pravastatin được bài tiết vào sữa mẹ, vì vậy thuốc chống chỉ định trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Cho đến nay, kinh nghiệm về quá liều pravastatin còn rất ít. Hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu trong trường hợp quá liều. Khi xảy ra quá liều, cần điều trị triệu chứng kết hợp với các biện pháp hỗ trợ thích hợp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Hypevas 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Stavacor 10mg của Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera chứa Pravastatin, được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid máu nhằm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid ở bệnh nhân tăng lipid máu nguyên phát hoặc hỗn hợp.

Hypravas 20 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun sản xuất, chứa Pravastatin, được chỉ định trong kiểm soát tăng cholesterol máu khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đạt mục tiêu điều trị. Thuốc có vai trò làm giảm LDL-cholesterol và apolipoprotein B, đồng thời hỗ trợ cải thiện rối loạn lipid ở bệnh nhân có nguy cơ xơ vữa động mạch.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Pravastatin là thuốc thuộc nhóm ức chế HMG-CoA reductase, có mã ATC là C10AA03. Hoạt chất này ức chế cạnh tranh, thuận nghịch và đặc hiệu enzym 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A reductase, là enzym xúc tác cho bước đầu tiên đồng thời cũng là bước giới hạn tốc độ trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol. Tác dụng giảm lipid của thuốc được hình thành theo hai cơ chế chính.

Một mặt, do ức chế quá trình tổng hợp cholesterol nội bào, pravastatin làm giảm nhẹ sự tạo thành cholesterol trong tế bào. Mặt khác, quá trình này dẫn đến tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào, từ đó thúc đẩy dị hóa qua trung gian thụ thể và làm tăng thanh thải LDL-cholesterol ra khỏi tuần hoàn.

Ở cả người khỏe mạnh và bệnh nhân tăng cholesterol máu, pravastatin natri làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B, VLDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời làm tăng HDL-cholesterol và apolipoprotein A.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Pravastatin được dùng theo đường uống ở dạng còn hoạt tính và được hấp thu nhanh. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau 1-1,5 giờ. Trung bình có khoảng 34% liều uống được hấp thu, trong khi sinh khả dụng tuyệt đối là 17%.

Sự hiện diện của thức ăn trong Đường tiêu hóa làm giảm sinh khả dụng của thuốc, nhưng hiệu quả hạ cholesterol của pravastatin vẫn không thay đổi dù dùng cùng thức ăn hay không dùng cùng thức ăn.

Sau hấp thu, 66% pravastatin trải qua chuyển hóa lần đầu tại gan. Đây là vị trí tác dụng chính của thuốc, đồng thời cũng là nơi chủ yếu diễn ra quá trình tổng hợp cholesterol và thanh thải LDL-cholesterol. Các nghiên cứu in vitro cho thấy pravastatin được vận chuyển vào tế bào gan và đi vào các tế bào khác với lượng ít hơn đáng kể. Theo quan điểm chuyển hóa lần đầu qua gan, nồng độ pravastatin trong huyết tương chỉ có giá trị hạn chế trong dự đoán hiệu quả hạ lipid máu. Nồng độ thuốc trong huyết tương tỷ lệ với liều dùng.

Phân bố

Khoảng 50% pravastatin liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố của thuốc vào khoảng 0,5 l/kg. Một lượng nhỏ pravastatin có thể đi vào sữa mẹ.

Chuyển hóa

Pravastatin không bị chuyển hóa đáng kể bởi cytochrome P450, đồng thời không phải là cơ chất hay chất ức chế p-glycoprotein mà là cơ chất của các protein vận chuyển khác.

Sau khi tiêm tĩnh mạch, một phần thuốc được chuyển hóa sinh học. Sản phẩm chuyển hóa chính của pravastatin là chất chuyển hóa đồng phân 3-α-hydroxy, có hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase bằng khoảng 1/10 đến 1/4 so với hợp chất gốc.[1]

Thải trừ

Sau khi uống, khoảng 20% liều ban đầu được thải trừ qua nước tiểu và 70% qua phân. Thời gian bán thải trong huyết tương của pravastatin đường uống là 1,5-2 giờ.

Sau khi tiêm tĩnh mạch, 47% liều dùng được thải trừ qua thận và 53% được thải qua mật kết hợp với chuyển hóa sinh học. Độ thanh thải toàn thân của pravastatin là 0,81 l/h/kg và độ thanh thải qua thận là 0,38 l/h/kg, cho thấy có sự bài tiết qua ống thận.

Ở trẻ em, giá trị Cmax và AUC trung bình của pravastatin khi tính gộp theo tuổi và giới tính tương tự như giá trị ghi nhận ở người lớn sau khi dùng liều 20 mg.

Ở bệnh nhân xơ gan do rượu, mức phơi nhiễm toàn thân với pravastatin và các chất chuyển hóa tăng khoảng 50% so với người có chức năng gan bình thường.

Ở bệnh nhân suy thận nhẹ, không ghi nhận thay đổi đáng kể; tuy nhiên suy thận trung bình và nặng có thể làm mức phơi nhiễm toàn thân với pravastatin và các chất chuyển hóa tăng gấp hai lần.

10 Thuốc Hypevas 5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Hypevas 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hypevas 5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hypevas 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Có thể sử dụng linh hoạt theo liều, cho phép điều chỉnh tùy theo mức độ tăng lipid và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
  • Sinh khả dụng và đặc điểm chuyển hóa cho thấy thuốc chủ yếu tác động tại gan – cơ quan đích của quá trình tổng hợp cholesterol.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây các tác dụng bất lợi trên cơ, từ đau cơ, yếu cơ, tăng CK cho đến những biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng như tiêu cơ vân hoặc bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch, do đó cần theo dõi triệu chứng lâm sàng cẩn thận.
  • Pravastatin chống chỉ định ở phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và bệnh nhân có bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase kéo dài không rõ nguyên nhân.

Tổng 2 hình ảnh

hypevas 5 1 M5248
hypevas 5 1 M5248
hypevas 5 2 F2500
hypevas 5 2 F2500

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Pravastatin sodium, Drugbank. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026 
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Ngọc vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hypevas 5 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hypevas 5
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789