Huvicol Dual Action
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Trung Ương 3, Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 |
| Số đăng ký | 893100104626 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibuprofen, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1259 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Paracetamol: 500 mg.
Ibuprofen: 200 mg.
Thành phần tá dược
Colloidal anhydrous silica, Sodium starch glycolat, Povidon K30, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose E5, Hydroxypropyl methylcellulose E15, Polyethylene glycol 6000, Titan dioxyd, Talc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Huvicol Dual Action
2.1 Tác dụng
Huvicol Dual Action là thuốc phối hợp Paracetamol và Ibuprofen. Thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt, đồng thời hỗ trợ chống viêm nhờ Ibuprofen. Sự phối hợp hai hoạt chất giúp tăng hiệu quả giảm đau trong các trường hợp đau từ nhẹ đến trung bình khi sử dụng riêng từng hoạt chất không đạt hiệu quả mong muốn.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để giảm tạm thời các cơn đau từ nhẹ đến trung bình khi Ibuprofen hoặc Paracetamol dùng riêng lẻ không kiểm soát được triệu chứng, bao gồm:
- Đau nửa đầu.
- Đau đầu.
- Đau lưng.
- Đau bụng kinh.
- Đau răng.
- Đau do thấp khớp.
- Đau cơ.
- Các triệu chứng đau do cảm lạnh và cúm.
- Đau họng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mecefen giảm đau từ nhẹ đến vừa
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Huvicol Dual Action
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc sử dụng
Chỉ sử dụng thuốc trong thời gian ngắn.
Trước khi dùng Huvicol Dual Action, nên sử dụng thử Ibuprofen hoặc Paracetamol đơn chất theo đúng hướng dẫn trong ngày điều trị đầu tiên.
Nếu cơn đau không được kiểm soát bằng từng hoạt chất riêng lẻ trong ngày đầu, có thể chuyển sang dùng Huvicol Dual Action từ ngày hôm sau.
Luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết.
Nếu triệu chứng vẫn kéo dài, nặng hơn hoặc cần dùng thuốc quá 3 ngày, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Người lớn
Uống 1 viên/lần, tối đa 3 lần/ngày với nước. Khoảng cách giữa các lần dùng ít nhất 6 giờ.
Nếu 1 viên/lần chưa kiểm soát được triệu chứng, có thể tăng lên tối đa 2 viên/lần, dùng tối đa 3 lần/ngày. Khoảng cách giữa các liều ít nhất 6 giờ.
Không dùng quá 6 viên trong 24 giờ, tương đương 3000 mg Paracetamol và 1200 mg Ibuprofen.
Để hạn chế tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, nên uống thuốc cùng thức ăn.
Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi có nguy cơ cao gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa. Cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Trẻ em
Không sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Huvicol Dual Action trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với Paracetamol, Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đang sử dụng đồng thời các thuốc khác có chứa Paracetamol.
Có tiền sử phản ứng quá mẫn với acid acetylsalicylic hoặc các thuốc chống viêm không steroid, như co thắt phế quản, hen, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay.
Đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày - tá tràng tái phát từ hai đợt trở lên đã được xác định.
Đang hoặc có tiền sử xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, bao gồm các trường hợp liên quan đến NSAID.
Rối loạn đông máu.
Suy gan nặng.
Suy thận nặng.
Suy tim nặng (NYHA độ IV).
Đang sử dụng đồng thời các NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2 hoặc acid acetylsalicylic với liều trên 75 mg/ngày.
Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ibufil F 200 giảm đau chống viêm
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Huvicol Dual Action, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:
Rối loạn máu: Rối loạn tạo máu.
Rối loạn miễn dịch: Quá mẫn, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, phản vệ.
Rối loạn thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm, viêm màng não vô khuẩn.
Rối loạn tâm thần: Lú lẫn, trầm cảm, ảo giác.
Rối loạn mắt và tai: Rối loạn thị giác, ù tai.
Tim mạch: tăng huyết áp, suy tim, phù.
Hô hấp: khó thở, co thắt phế quản, hen phế quản.
Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, táo bón, đầy hơi, viêm dạ dày, viêm tụy, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, thủng đường tiêu hóa, viêm loét miệng, đợt cấp viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Gan mật: Tăng men gan, viêm gan, vàng da.
Da và mô dưới da: Phát ban, tăng tiết mồ hôi, nhạy cảm ánh sáng, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng dress, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Chuyển hóa: Giảm cảm giác thèm ăn, hạ Kali máu.
Thận và tiết niệu: Viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận, đau quặn niệu quản, tiểu khó, nhiễm toan ống thận.
Toàn thân: Mệt mỏi, khó chịu.
Xét nghiệm: Tăng men gan, tăng creatinin máu, tăng urê máu, tăng phosphatase kiềm, tăng creatine phosphokinase, giảm hemoglobin, tăng số lượng tiểu cầu.
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng thuốc.
6 Tương tác
Tương tác
Các thuốc chứa Paracetamol khác: Chống chỉ định dùng đồng thời do làm tăng nguy cơ quá liều và các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
Acid Acetylsalicylic (Aspirin): Không khuyến cáo phối hợp, trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu và tác dụng bảo vệ tim mạch của acid acetylsalicylic liều thấp khi sử dụng thường xuyên.
Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Chống chỉ định phối hợp vì làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Cholestyramine: Làm giảm tốc độ hấp thu Paracetamol. Không nên dùng Cholestyramine trong vòng 1 giờ sau khi dùng Paracetamol nếu cần đạt hiệu quả giảm đau tối đa.
Metoclopramide và Domperidone: Có thể làm tăng tốc độ hấp thu Paracetamol.
Warfarin và các thuốc chống đông nhóm coumarin: Dùng Paracetamol kéo dài có thể làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu. Việc sử dụng không thường xuyên thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
Flucloxacillin: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.
Thuốc chống đông máu: NSAID có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông, từ đó làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) và thuốc lợi tiểu: NSAID có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc này và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc người đã có tổn thương thận.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.
Glycosid tim: Có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim, giảm mức lọc cầu thận và làm tăng nồng độ glycosid tim trong huyết tương.
Ciclosporin: Làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
Lithi: Có thể làm giảm thải trừ lithi, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.
Methotrexate: Có thể làm giảm thải trừ Methotrexate, làm tăng nguy cơ độc tính.
Mifepristone: Không nên dùng NSAID trong vòng 8-12 ngày sau khi sử dụng Mifepristone vì có thể làm giảm hiệu quả của mifepristone.
Kháng sinh nhóm quinolon: Phối hợp với NSAID có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Tacrolimus: Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận khi dùng cùng NSAID.
Zidovudine: Làm tăng nguy cơ độc tính trên huyết học. Ở bệnh nhân nhiễm HIV mắc bệnh máu khó đông, phối hợp với Ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khớp và tụ máu.
Tương kỵ
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng quá liều khuyến cáo.
Chỉ sử dụng Huvicol Dual Action sau khi đã thử dùng Paracetamol hoặc Ibuprofen đơn chất theo hướng dẫn nhưng không đạt hiệu quả giảm đau mong muốn.
Nếu triệu chứng kéo dài, nặng hơn hoặc phải dùng thuốc quá 3 ngày, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Để thuốc ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
Liên quan đến Paracetamol
Nguy cơ quá liều cao hơn ở người mắc bệnh gan do rượu không có xơ gan.
Không sử dụng đồng thời với các thuốc khác có chứa Paracetamol.
Khi nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng.
Thận trọng khi phối hợp với Flucloxacillin do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion, đặc biệt ở người suy thận nặng, nhiễm khuẩn huyết, suy dinh dưỡng, nghiện rượu mạn tính hoặc dùng liều tối đa Paracetamol.
Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương da hoặc các dấu hiệu quá mẫn.
Người từng mắc Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP) do Paracetamol không được sử dụng lại thuốc.
Liên quan đến Ibuprofen
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Người cao tuổi có nguy cơ cao bị xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.
Thận trọng ở người có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh dị ứng vì NSAID có thể gây co thắt phế quản.
Người mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp có nguy cơ cao bị viêm màng não vô khuẩn.
Theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim hoặc có bệnh tim mạch do thuốc có thể gây giữ nước, phù và tăng huyết áp.
Ibuprofen liều cao có thể làm tăng nhẹ nguy cơ huyết khối động mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Thuốc chống viêm không steroid dùng đường toàn thân có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch, nguy cơ có thể xuất hiện sớm trong vài tuần đầu điều trị.
NSAID có thể gây suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người suy thận, suy tim, suy gan, người dùng thuốc lợi tiểu hoặc người cao tuổi.
Dùng Ibuprofen kéo dài với liều cao có thể gây nhiễm toan ống thận và hạ kali máu.
Thận trọng ở người có tiền sử viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn vì bệnh có thể nặng hơn.
Xuất huyết, loét hoặc thủng Đường tiêu hóa có thể xảy ra bất cứ thời điểm nào trong quá trình điều trị.
Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện xuất huyết tiêu hóa hoặc loét đường tiêu hóa.
Có thể gặp các phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN hoặc AGEP.
Thuốc có thể che lấp triệu chứng của nhiễm khuẩn, làm chậm chẩn đoán và điều trị.
Không khuyến cáo sử dụng ở phụ nữ đang có ý định mang thai vì có thể làm giảm khả năng sinh sản.
Thuốc chứa dưới 1 mmol natri (23 mg) mỗi liều, được xem là gần như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai
Không có nhiều kinh nghiệm sử dụng thuốc phối hợp này trên phụ nữ mang thai.
Từ tuần thai thứ 20, thuốc có thể gây thiểu ối do ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi và có thể gây co thắt ống động mạch.
Trong 6 tháng đầu thai kỳ, chỉ sử dụng khi thật cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch, tăng áp phổi ở thai nhi, kéo dài thời gian chảy máu và làm chậm chuyển dạ.
Phụ nữ cho con bú
Ibuprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ.
Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ nhưng không đáng kể về mặt lâm sàng.
Không nhất thiết phải ngừng cho con bú khi điều trị ngắn ngày với liều khuyến cáo.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Paracetamol
Có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng từ 10 g trở lên ở người lớn hoặc từ 5 g ở người có yếu tố nguy cơ.
Triệu chứng ban đầu gồm xanh xao, buồn nôn, nôn, chán ăn và đau bụng.
Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay.
Có thể sử dụng than hoạt trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều.
Định lượng nồng độ Paracetamol huyết tương sau ít nhất 4 giờ.
N-acetylcystein là thuốc giải độc, hiệu quả cao nhất khi dùng trong vòng 8 giờ đầu nhưng vẫn có thể sử dụng trong vòng 24 giờ.
Methionin đường uống có thể được cân nhắc khi không thể dùng N-acetylcystein.
Quá liều Ibuprofen
Triệu chứng thường gặp gồm buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy, ù tai, đau đầu và xuất huyết tiêu hóa.
Trường hợp nặng có thể xuất hiện buồn ngủ, kích thích, hôn mê, co giật, nhiễm toan chuyển hóa, suy thận cấp hoặc tổn thương gan.
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Có thể dùng than hoạt nếu bệnh nhân đến sớm trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều.
Co giật được xử trí bằng Diazepam hoặc lorazepam đường tĩnh mạch.
Nếu xuất hiện co thắt phế quản, sử dụng thuốc giãn phế quản theo chỉ định.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Huvicol Dual Action hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Podofen của Công ty cổ phần Dược Đồng Nai chứa thành phần Paracetamol và Ibuprofen được chỉ định để giảm đau từ nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong các trường hợp đau đầu, đau răng, đau cơ, Đau Bụng Kinh hoặc đau do cảm lạnh khi một hoạt chất đơn lẻ không kiểm soát được triệu chứng.
Alaxan (vỉ 10 viên) do Công ty TNHH United International Pharma sản xuất, chứa Paracetamol và Ibuprofen được sử dụng trong các trường hợp cần phối hợp tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm ngắn hạn ở người lớn theo chỉ định và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Huvicol Dual Action là thuốc phối hợp Paracetamol và Ibuprofen, trong đó hai hoạt chất có cơ chế tác dụng khác nhau nhưng bổ sung cho nhau, tạo hiệu quả giảm đau và hạ sốt tốt hơn so với khi sử dụng riêng lẻ.
Paracetamol phát huy tác dụng chủ yếu trên thần kinh trung ương. Mặc dù cơ chế chính xác chưa được xác định hoàn toàn, các bằng chứng cho thấy thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương và có thể hoạt hóa đường dẫn truyền serotonin đi xuống, từ đó làm giảm cảm nhận đau. Tác dụng chống viêm ngoại vi của Paracetamol rất yếu.
Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm dẫn xuất acid propionic. Thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua ức chế cyclooxygenase, nhờ đó làm giảm viêm, giảm đau và hạ sốt. Ibuprofen còn làm giảm tính nhạy cảm của các đầu tận thần kinh với các chất trung gian gây đau và có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu có hồi phục.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy phối hợp Paracetamol và Ibuprofen giúp khởi phát giảm đau nhanh hơn, kéo dài thời gian giảm đau và cải thiện hiệu quả điều trị so với Paracetamol hoặc Ibuprofen đơn trị liệu trong nhiều tình trạng đau cấp và đau mạn tính.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Sau khi uống Huvicol Dual Action lúc đói, Paracetamol được phát hiện trong huyết tương sau khoảng 5 phút và đạt nồng độ đỉnh sau 0,5-0,67 giờ. Khi dùng cùng thức ăn, thời gian đạt nồng độ đỉnh chậm hơn trung bình khoảng 55 phút và nồng độ đỉnh thấp hơn, tuy nhiên tổng lượng thuốc hấp thu không thay đổi.
Ibuprofen cũng được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sau khi uống lúc đói, hoạt chất được phát hiện trong huyết tương sau khoảng 5 phút và đạt nồng độ đỉnh sau 1-2 giờ. Khi dùng cùng thức ăn, thời gian đạt nồng độ đỉnh chậm hơn trung bình khoảng 25 phút và nồng độ đỉnh giảm, nhưng mức độ hấp thu toàn phần vẫn tương đương.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol liên kết với protein huyết tương không đáng kể ở nồng độ điều trị thông thường, mức độ liên kết phụ thuộc vào liều dùng.
Ibuprofen gắn mạnh với protein huyết tương và có khả năng khuếch tán vào dịch khớp. Trong các nghiên cứu hạn chế, Ibuprofen được ghi nhận bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất liên hợp glucuronid và sulfat. Một lượng nhỏ được chuyển hóa theo con đường oxy hóa tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính, sau đó được khử độc nhờ liên hợp với glutathion. Khi quá liều, chất chuyển hóa này có thể tích lũy và gây tổn thương gan.
Ibuprofen được chuyển hóa tại gan thành hai chất chuyển hóa chính trước khi được đào thải.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 90% Paracetamol được thải qua nước tiểu dưới dạng các chất liên hợp glucuronid và sulfat, dưới 5% được thải dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 3 giờ. Tài liệu không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về đặc tính dược động học của Paracetamol ở người cao tuổi.
Ibuprofen được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa và chất liên hợp, chỉ một lượng rất nhỏ được thải dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Tài liệu không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về đặc tính dược động học của Ibuprofen ở người cao tuổi.
Khi phối hợp trong Huvicol Dual Action, Sinh khả dụng và đặc tính dược động học của Paracetamol và Ibuprofen không thay đổi khi sử dụng liều đơn hoặc nhiều liều. Chế phẩm được thiết kế để giải phóng đồng thời cả hai hoạt chất nhằm tạo hiệu quả điều trị phối hợp.
10 Thuốc Huvicol Dual Action giá bao nhiêu?
Thuốc Huvicol Dual Action hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Huvicol Dual Action mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Huvicol Dual Action để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp Paracetamol 500 mg và Ibuprofen 200 mg trong cùng một viên, giúp tăng hiệu quả giảm đau so với sử dụng từng hoạt chất riêng lẻ ở các trường hợp đau từ nhẹ đến trung bình.
- Thuốc có tác dụng khởi phát nhanh, đồng thời kéo dài thời gian giảm đau theo dữ liệu nghiên cứu được trình bày trong tài liệu hướng dẫn sử dụng.
- Có thể sử dụng cho nhiều loại đau thường gặp như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, đau lưng và đau do cảm lạnh, cúm.
- Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi nếu không có chống chỉ định hoặc suy giảm chức năng cơ quan theo hướng dẫn của tài liệu.
- Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Chỉ phù hợp điều trị ngắn ngày; nếu triệu chứng kéo dài quá 3 ngày cần được bác sĩ đánh giá.
- Chứa Ibuprofen nên có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, tim mạch và thận, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.
- Chống chỉ định ở nhiều đối tượng như người loét tiêu hóa tiến triển, suy gan nặng, suy thận nặng, suy tim nặng và phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Tổng 6 hình ảnh







