1 / 5
htnesoum 2 I3003

Htnesoum 10mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Công ty đăng kýCÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Số đăng ký893110267224
Dạng bào chếCốm
Quy cách đóng góiHộp 30 gói x 3g
Hoạt chấtEsomeprazole
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtp0029
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thảo Phương Biên soạn: Dược sĩ Thảo Phương
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi gói Htnesoum 10mg có chứa các thành phần sau:

Esomeprazole……………10mg

Tá dược vừa đủ…………1 gói.

Htnesoum 10mg dùng trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản
Htnesoum 10mg dùng trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản

2 Tác dụng - Chỉ định của Htnesoum 10mg

2.1 Htnesoum 10mg là thuốc gì? Có phải kháng sinh không?

Htnesoum 10mg là thuốc chứa hoạt chất esomeprazole, thuộc nhóm ức chế bơm proton. Đây không phải là kháng sinh mà là thuốc giảm acid dịch vị.

2.2 Chỉ định

Đối tượngChỉ định
Trẻ từ 1 đến 11 tuổi

Áp dụng trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).

Hỗ trợ điều trị tình trạng viêm, xước thực quản do trào ngược, được chẩn đoán qua nội soi.

Giúp điều trị các triệu chứng liên quan đến GERD.

Trẻ từ 4 tuổi trở lênSử dụng phối hợp cùng kháng sinh trong phác đồ điều trị loét tá tràng do vi khuẩn Helicobacter pylori.

3 Liều dùng - Cách dùng Cốm kháng dịch dạ dày Htnesoum 10mg

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng
Trẻ 1-11 tuổi (≥10kg): Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản

Điều trị viêm xước thực quản do tình trạng trào ngược (được xác định bằng nội soi):

  • 10-20 kg: 10 mg/ngày, dùng 8 tuần.
  • ≥20 kg: 10mg hoặc 20 mg/ngày, dùng 8 tuần.

Điều trị triệu chứng GERD: 10 mg/ngày trong 8 tuần.

Trẻ từ 4 tuổi trở lên (loét tá tràng do H. pylori)Dùng phối hợp với kháng sinh trong 7 ngày (có thể kéo dài đến 14 ngày), liều dùng tuỳ theo thể trạng cân nặng và theo chỉ định bác sĩ, 
Trẻ <1 tuổiKhông khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn.
Từ 12 tuổi trở lênTham khảo hướng dẫn sử dụng Htnesoum dạng viên.
Đối tượng đặc biệtSuy thận: thường không cần chỉnh liều, nhưng nên thận trọng.
Suy gan
  • Nhẹ-trung bình: không cần chỉnh liều.
  • Nặng: Cần điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ

==>> Xem thêm: Esomeprazol 40mg Khapharco điều trị viêm loét dạ dày.

3.2 Htnesoum 10mg uống trước hay sau ăn?

Nên uống trước ăn khoảng 1 giờ để phát huy hiệu quả tốt nhất. [1]

3.3 Cách dùng

Hòa 1 gói thuốc với khoảng 15ml nước.

Khuấy kỹ cho đến khi các cốm tan đều, sau đó để yên vài phút cho đặc lại. 

Trước khi dùng, khuấy lại lần nữa và uống trong vòng 30 phút. Không nhai hay nghiền nát cốm. 

Tráng cốc với khoảng 15ml nước và uống hết để đảm bảo đủ liều lượng.

Người dùng ống thông dạ dày: thực hiện theo hướng dẫn y tế.

4 Chống chỉ định

Không dùng cho người có tiền sử dị ứng với esomeprazol, các thuốc thuộc nhóm benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.

Không sử dụng đồng thời esomeprazol với nelfinavir.

5 Tác dụng phụ

Thường gặpÍt gặpHiếm gặpRất hiếmRất hiếm gặpChưa biết
  • Đau đầu
  • Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, buồn nôn/nôn
  • Chóng mặt, choáng váng, buồn ngủ, dị cảm
  • Mất ngủ
  • Khô miệng
  • Tăng men gan
  • Phù ngoại biên
  • Viêm da, ngứa, phát ban, mề đay
  • Tăng nguy cơ gãy xương (hông, cổ tay, cột sống)
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
  • Nhìn mờ
  • Viêm miệng, nhiễm nấm tiêu hóa
  • Khó chịu, tăng tiết mồ hôi Viêm gan (có/không vàng da)
  • Phản ứng dị ứng (sốt, phù mạch, sốc phản vệ)
  • Giảm natri máu
  • Đau cơ, đau khớp
  • Rối loạn vị giác
  • Kích động, lú lẫn, trầm cảm
  • Co thắt phế quản
  • Rụng tóc, nhạy cảm ánh sáng
  • Mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu
  • Suy gan, biến chứng não ở bệnh gan
  • Yếu cơ
  • Nóng nảy, ảo giác
  • Viêm thận kẽ
  • Hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc
Nữ hóa tuyến vú
  • Viêm đại tràng
  • Hạ magnesi máu (có thể kèm hạ calci, hạ Kali)

6 Tương tác

Thuốc dùng cùng Tương tác xảy ra
Ketoconazol, Itraconazol, ErlotinibGiảm hấp thu thuốc dùng cùng do tăng pH dạ dày
DigoxinTăng hấp thu Digoxin, có nguy cơ tăng độc tính, cần theo dõi
AtazanavirGiảm nồng độ Atazanavir đáng kể, không khuyến cáo dùng chung
NelfinavirChống chỉ định
Saquinavir (đồng thời với Ritonavir)Tăng nồng độ Saquinavir trong máu
Darunavir, Amprenavir, LopinavirÍt hoặc không ảnh hưởng đáng kể
Diazepam, Phenytoin, Citalopram, Imipramin, ClomipraminTăng nồng độ thuốc dùng cùng
VoriconazolTăng nồng độ lẫn nhau
Warfarin (và coumarin)Có thể tăng INR, cần theo dõi đông máu
CilostazolTăng nồng độ và hoạt tính của Cilostazol
CisapridTăng AUC, kéo dài thời gian thải trừ
ClopidogrelGiảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu, nên tránh phối hợp
TacrolimusTăng nồng độ Tacrolimus trong máu
MethotrexatCó thể tăng nồng độ, cân nhắc ngừng tạm thời
Amoxicillin, QuinidinKhông ảnh hưởng đáng kể
Naproxen, RofecoxibKhông có tương tác đáng kể
Clarithromycin (ức chế CYP3A4)Tăng nồng độ esomeprazol
Voriconazol (ức chế CYP2C19 & CYP3A4)Tăng mạnh nồng độ esomeprazol
Rifampicin, cỏ St. JohnGiảm nồng độ esomeprazol do tăng chuyển hóa

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn kéo dài, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần kiểm tra để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng trước khi điều trị.

Người dùng thuốc lâu dài (đặc biệt trên 1 năm) cần được theo dõi định kỳ, phác đồ dùng khi cần không khuyến cáo cho trẻ em.

Cần thận trọng về tương tác thuốc, đặc biệt với nelfinavir, atazanavir, clopidogrel và các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19.

Thuốc chứa sucrose và Glucose nên không phù hợp với người rối loạn dung nạp đường hiếm gặp.

Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa và giảm hấp thu Vitamin B12 khi dùng dài hạn.

Nguy cơ hạ magnesi huyết (mệt mỏi, co giật, rối loạn nhịp tim…) khi dùng kéo dài, nên kiểm tra định kỳ, nhất là khi dùng cùng thuốc lợi tiểu hoặc digoxin.

Sử dụng liều cao, dài ngày có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương, cần bổ sung đủ CanxiVitamin D nếu có nguy cơ loãng xương.

Thuốc có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm (tăng Chromogranin A), nên ngừng ít nhất 5 ngày trước khi làm xét nghiệm này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của esomeprazol ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên người (với omeprazol) và trên động vật chưa ghi nhận tác hại rõ ràng đến thai nhi, tuy nhiên vẫn cần thận trọng khi sử dụng trong thai kỳ.

7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú

Chưa xác định được thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện có ít dữ liệu về tình trạng dùng quá liều esomeprazol. Các trường hợp ghi nhận (khoảng 280 mg) chủ yếu gây rối loạn tiêu hóa và mệt mỏi; liều đơn 80mg vẫn được đánh giá là an toàn.

Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương nên khó loại bỏ bằng thẩm tách. Khi quá liều, cần xử trí triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

7.5 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Htnesoum 10mg không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:

  • Nexium 10mg được sử dụng cho trẻ em từ 1-11 tuổi để điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, hỗ trợ điều trị loét tá tràng do vi khuẩn Hp ở trẻ trên 4 tuổi khi kết hợp với kháng sinh, đồng thời có thể thay thế viên nén cho những người khó nuốt.
  • SaVi Esomeprazole 10mg được chỉ định để điều trị loét dạ dày - tá tràng không do ung thư, hội chứng Zollinger-Ellison, trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), dự phòng và chữa loét do thuốc NSAID, đồng thời phối hợp kháng sinh trong phác đồ điều trị vi khuẩn Hp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Esomeprazole là hợp chất ức chế tiết acid dạ dày, dùng trong điều trị GERD, làm lành viêm thực quản do trào ngược và hỗ trợ diệt H. pylori để giảm tái phát loét tá tràng.

Thuốc thuộc nhóm benzimidazol, tác động chọn lọc lên bơm proton H⁺/K⁺-ATPase, từ đó giảm tiết acid theo cơ chế phụ thuộc liều, hiệu quả trên cả tiết acid cơ bản và khi bị kích thích.

Esomeprazole là đồng phân S của Omeprazole, có hiệu quả ức chế acid tương đương.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu 

Sau khi dùng đường uống, esomeprazole đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Khi tăng liều, nồng độ thuốc và AUC cũng tăng tương ứng. Sử dụng lặp lại liều 40mg mỗi ngày giúp Sinh khả dụng đạt gần 90%, cao hơn so với khoảng 64% khi dùng liều đơn.

Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu (giảm AUC khoảng 43-53%), vì vậy nên uống thuốc trước bữa ăn ít nhất 1 giờ.

9.2.2 Phân bố

Ở người khỏe mạnh, Thể tích phân bố của thuốc khoảng 16 L.

9.2.3 Chuyển hoá

Khoảng 97% esomeprazole liên kết với protein huyết tương.

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzyme cytochrome P450, đặc biệt là CYP2C19 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa tạo thành không còn hoạt tính ức chế tiết acid.

Sự khác biệt di truyền của enzym CYP2C19 có thể khiến một số người chuyển hóa chậm, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu cao hơn.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của esomeprazole khoảng 1-1,5 giờ. 

Dưới 1% lượng thuốc được thải nguyên dạng qua nước tiểu. 

Phần lớn liều dùng (khoảng 80%) được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại thải qua phân. 

==>> Tham khảo thêm: Mexlocap 20 điều trị viêm loét dạ dày.

10 Htnesoum 10mg giá bao nhiêu?

Hiện nay, Cốm kháng dịch dạ dày Htnesoum 10mg có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.

11 Cốm kháng dịch dạ dày Htnesoum 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê thuốc Htnesoum 10mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Htnesoum 10mg giảm tiết acid dạ dày hiệu quả, cải thiện các triệu chứng trào ngược và viêm thực quản rõ rệt trong thời gian ngắn.
  • Thuốc dễ dùng, cốm hòa tan nhanh, thích hợp cho trẻ nhỏ và có thể phối hợp an toàn với kháng sinh trong điều trị H. pylori.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể ảnh hưởng đến enzym liên quan tim mạch (DDAH), tiềm ẩn nguy cơ biến cố tim mạch ở một số đối tượng.
  •  Khi dùng dài ngày, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa, giảm hấp thu vi chất (B12, Sắt) và gây rối loạn điện giải, góp phần làm tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương. [2]

Tổng 5 hình ảnh

htnesoum 2 I3003
htnesoum 2 I3003
htnesoum 3 F2814
htnesoum 3 F2814
htnesoum 4 U8276
htnesoum 4 U8276
htnesoum 5 G2826
htnesoum 5 G2826
htnesoum 6 N5465
htnesoum 6 N5465

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia Drugs.com, Esomeprazole and Alcohol/Food Interactions, Drugs.com. Truy cập ngày 26 tháng 03 năm 2025
  2. ^ Chuyên gia DrugBank Online, Esomeprazole, DrugBank Online. Truy cập ngày 26 tháng 03 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Uống thuốc trước hay sau ăn?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn. Nên uống trước ăn khoảng 1 giờ để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thảo Phương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Htnesoum 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Htnesoum 10mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Bài viết hữu ích, cảm ơn dược sĩ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789