Htnesoum 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
| Số đăng ký | 893110267224 |
| Dạng bào chế | Cốm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 3g |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp0029 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi gói Htnesoum 10mg có chứa các thành phần sau:
Esomeprazole……………10mg
Tá dược vừa đủ…………1 gói.

2 Tác dụng - Chỉ định của Htnesoum 10mg
2.1 Htnesoum 10mg là thuốc gì? Có phải kháng sinh không?
Htnesoum 10mg là thuốc chứa hoạt chất esomeprazole, thuộc nhóm ức chế bơm proton. Đây không phải là kháng sinh mà là thuốc giảm acid dịch vị.
2.2 Chỉ định
| Đối tượng | Chỉ định |
| Trẻ từ 1 đến 11 tuổi | Áp dụng trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD). Hỗ trợ điều trị tình trạng viêm, xước thực quản do trào ngược, được chẩn đoán qua nội soi. Giúp điều trị các triệu chứng liên quan đến GERD. |
| Trẻ từ 4 tuổi trở lên | Sử dụng phối hợp cùng kháng sinh trong phác đồ điều trị loét tá tràng do vi khuẩn Helicobacter pylori. |
3 Liều dùng - Cách dùng Cốm kháng dịch dạ dày Htnesoum 10mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Trẻ 1-11 tuổi (≥10kg): Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản | Điều trị viêm xước thực quản do tình trạng trào ngược (được xác định bằng nội soi):
Điều trị triệu chứng GERD: 10 mg/ngày trong 8 tuần. |
| Trẻ từ 4 tuổi trở lên (loét tá tràng do H. pylori) | Dùng phối hợp với kháng sinh trong 7 ngày (có thể kéo dài đến 14 ngày), liều dùng tuỳ theo thể trạng cân nặng và theo chỉ định bác sĩ, |
| Trẻ <1 tuổi | Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn. |
| Từ 12 tuổi trở lên | Tham khảo hướng dẫn sử dụng Htnesoum dạng viên. |
| Đối tượng đặc biệt | Suy thận: thường không cần chỉnh liều, nhưng nên thận trọng. |
| Suy gan |
|
==>> Xem thêm: Esomeprazol 40mg Khapharco điều trị viêm loét dạ dày.
3.2 Htnesoum 10mg uống trước hay sau ăn?
Nên uống trước ăn khoảng 1 giờ để phát huy hiệu quả tốt nhất. [1]
3.3 Cách dùng
Hòa 1 gói thuốc với khoảng 15ml nước.
Khuấy kỹ cho đến khi các cốm tan đều, sau đó để yên vài phút cho đặc lại.
Trước khi dùng, khuấy lại lần nữa và uống trong vòng 30 phút. Không nhai hay nghiền nát cốm.
Tráng cốc với khoảng 15ml nước và uống hết để đảm bảo đủ liều lượng.
Người dùng ống thông dạ dày: thực hiện theo hướng dẫn y tế.
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người có tiền sử dị ứng với esomeprazol, các thuốc thuộc nhóm benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Không sử dụng đồng thời esomeprazol với nelfinavir.
5 Tác dụng phụ
| Thường gặp | Ít gặp | Hiếm gặp | Rất hiếm | Rất hiếm gặp | Chưa biết |
|
|
|
| Nữ hóa tuyến vú |
|
6 Tương tác
| Thuốc dùng cùng | Tương tác xảy ra |
| Ketoconazol, Itraconazol, Erlotinib | Giảm hấp thu thuốc dùng cùng do tăng pH dạ dày |
| Digoxin | Tăng hấp thu Digoxin, có nguy cơ tăng độc tính, cần theo dõi |
| Atazanavir | Giảm nồng độ Atazanavir đáng kể, không khuyến cáo dùng chung |
| Nelfinavir | Chống chỉ định |
| Saquinavir (đồng thời với Ritonavir) | Tăng nồng độ Saquinavir trong máu |
| Darunavir, Amprenavir, Lopinavir | Ít hoặc không ảnh hưởng đáng kể |
| Diazepam, Phenytoin, Citalopram, Imipramin, Clomipramin | Tăng nồng độ thuốc dùng cùng |
| Voriconazol | Tăng nồng độ lẫn nhau |
| Warfarin (và coumarin) | Có thể tăng INR, cần theo dõi đông máu |
| Cilostazol | Tăng nồng độ và hoạt tính của Cilostazol |
| Cisaprid | Tăng AUC, kéo dài thời gian thải trừ |
| Clopidogrel | Giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu, nên tránh phối hợp |
| Tacrolimus | Tăng nồng độ Tacrolimus trong máu |
| Methotrexat | Có thể tăng nồng độ, cân nhắc ngừng tạm thời |
| Amoxicillin, Quinidin | Không ảnh hưởng đáng kể |
| Naproxen, Rofecoxib | Không có tương tác đáng kể |
| Clarithromycin (ức chế CYP3A4) | Tăng nồng độ esomeprazol |
| Voriconazol (ức chế CYP2C19 & CYP3A4) | Tăng mạnh nồng độ esomeprazol |
| Rifampicin, cỏ St. John | Giảm nồng độ esomeprazol do tăng chuyển hóa |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn kéo dài, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần kiểm tra để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng trước khi điều trị.
Người dùng thuốc lâu dài (đặc biệt trên 1 năm) cần được theo dõi định kỳ, phác đồ dùng khi cần không khuyến cáo cho trẻ em.
Cần thận trọng về tương tác thuốc, đặc biệt với nelfinavir, atazanavir, clopidogrel và các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19.
Thuốc chứa sucrose và Glucose nên không phù hợp với người rối loạn dung nạp đường hiếm gặp.
Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa và giảm hấp thu Vitamin B12 khi dùng dài hạn.
Nguy cơ hạ magnesi huyết (mệt mỏi, co giật, rối loạn nhịp tim…) khi dùng kéo dài, nên kiểm tra định kỳ, nhất là khi dùng cùng thuốc lợi tiểu hoặc digoxin.
Sử dụng liều cao, dài ngày có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương, cần bổ sung đủ Canxi và Vitamin D nếu có nguy cơ loãng xương.
Thuốc có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm (tăng Chromogranin A), nên ngừng ít nhất 5 ngày trước khi làm xét nghiệm này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của esomeprazol ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên người (với omeprazol) và trên động vật chưa ghi nhận tác hại rõ ràng đến thai nhi, tuy nhiên vẫn cần thận trọng khi sử dụng trong thai kỳ.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Chưa xác định được thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện có ít dữ liệu về tình trạng dùng quá liều esomeprazol. Các trường hợp ghi nhận (khoảng 280 mg) chủ yếu gây rối loạn tiêu hóa và mệt mỏi; liều đơn 80mg vẫn được đánh giá là an toàn.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương nên khó loại bỏ bằng thẩm tách. Khi quá liều, cần xử trí triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Htnesoum 10mg không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Nexium 10mg được sử dụng cho trẻ em từ 1-11 tuổi để điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, hỗ trợ điều trị loét tá tràng do vi khuẩn Hp ở trẻ trên 4 tuổi khi kết hợp với kháng sinh, đồng thời có thể thay thế viên nén cho những người khó nuốt.
- SaVi Esomeprazole 10mg được chỉ định để điều trị loét dạ dày - tá tràng không do ung thư, hội chứng Zollinger-Ellison, trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), dự phòng và chữa loét do thuốc NSAID, đồng thời phối hợp kháng sinh trong phác đồ điều trị vi khuẩn Hp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Esomeprazole là hợp chất ức chế tiết acid dạ dày, dùng trong điều trị GERD, làm lành viêm thực quản do trào ngược và hỗ trợ diệt H. pylori để giảm tái phát loét tá tràng.
Thuốc thuộc nhóm benzimidazol, tác động chọn lọc lên bơm proton H⁺/K⁺-ATPase, từ đó giảm tiết acid theo cơ chế phụ thuộc liều, hiệu quả trên cả tiết acid cơ bản và khi bị kích thích.
Esomeprazole là đồng phân S của Omeprazole, có hiệu quả ức chế acid tương đương.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi dùng đường uống, esomeprazole đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Khi tăng liều, nồng độ thuốc và AUC cũng tăng tương ứng. Sử dụng lặp lại liều 40mg mỗi ngày giúp Sinh khả dụng đạt gần 90%, cao hơn so với khoảng 64% khi dùng liều đơn.
Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu (giảm AUC khoảng 43-53%), vì vậy nên uống thuốc trước bữa ăn ít nhất 1 giờ.
9.2.2 Phân bố
Ở người khỏe mạnh, Thể tích phân bố của thuốc khoảng 16 L.
9.2.3 Chuyển hoá
Khoảng 97% esomeprazole liên kết với protein huyết tương.
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzyme cytochrome P450, đặc biệt là CYP2C19 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa tạo thành không còn hoạt tính ức chế tiết acid.
Sự khác biệt di truyền của enzym CYP2C19 có thể khiến một số người chuyển hóa chậm, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu cao hơn.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của esomeprazole khoảng 1-1,5 giờ.
Dưới 1% lượng thuốc được thải nguyên dạng qua nước tiểu.
Phần lớn liều dùng (khoảng 80%) được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại thải qua phân.
==>> Tham khảo thêm: Mexlocap 20 điều trị viêm loét dạ dày.
10 Htnesoum 10mg giá bao nhiêu?
Hiện nay, Cốm kháng dịch dạ dày Htnesoum 10mg có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Cốm kháng dịch dạ dày Htnesoum 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê thuốc Htnesoum 10mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Htnesoum 10mg giảm tiết acid dạ dày hiệu quả, cải thiện các triệu chứng trào ngược và viêm thực quản rõ rệt trong thời gian ngắn.
- Thuốc dễ dùng, cốm hòa tan nhanh, thích hợp cho trẻ nhỏ và có thể phối hợp an toàn với kháng sinh trong điều trị H. pylori.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể ảnh hưởng đến enzym liên quan tim mạch (DDAH), tiềm ẩn nguy cơ biến cố tim mạch ở một số đối tượng.
- Khi dùng dài ngày, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa, giảm hấp thu vi chất (B12, Sắt) và gây rối loạn điện giải, góp phần làm tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương. [2]
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugs.com, Esomeprazole and Alcohol/Food Interactions, Drugs.com. Truy cập ngày 26 tháng 03 năm 2025
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Esomeprazole, DrugBank Online. Truy cập ngày 26 tháng 03 năm 2026.

