1 / 12
hovitoside 100 1 N5857

Hovitoside 100

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuVenus Remedies Limited, Venus Remedies Limited
Công ty đăng kýZydus Lifesciences Limited
Số đăng ký890114357124
Dạng bào chếDung dịch đậm đặc pha truyền
Quy cách đóng góiHộp 01 lọ 5ml
Hoạt chấtEtoposid, Citric Acid
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1163
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất: Etoposide USP 100 mg/5 ml

Tá dược đầy đủ: Citric acid, benzyl alcohol, polysorbate 80, polyethylene glycol, ethyl alcohol

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hovitoside 100

2.1 Tác dụng

Hovitoside 100 chứa hoạt chất etoposide, là thuốc gây độc tế bào thuộc nhóm dẫn xuất podophyllotoxin, hoạt động bằng cách chống lại sự tăng sinh của tế bào ung thư.

 Điều trị nhiều bệnh lý ung thư với thuốc Hovitoside 100
 Điều trị nhiều bệnh lý ung thư với thuốc Hovitoside 100

2.2 Chỉ định

Ung thư tinh hoàn: Phối hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để điều trị ung thư tinh hoàn tuyến đầu, tái phát hoặc khó chữa ở người lớn.

Ung thư phổi tế bào nhỏ: Phối hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ ở người lớn.

U lympho Hodgkin: Phối hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để điều trị u lympho Hodgkin ở bệnh nhân người lớn và trẻ em.

U lympho không phải Hodgkin: Phối hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để điều trị u lympho không Hodgkin ở người lớn và trẻ em.

Bệnh bạch cầu tủy cấp tính: Phối hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính ở người lớn và trẻ em.

Tăng sản nguyên bào nuôi: Điều trị tuyến đầu và tuyến thứ hai kết hợp với các thuốc hóa trị liệu được phê duyệt khác cho trường hợp nguy cơ cao ở người lớn.

Ung thư buồng trứng: Phối hợp với các thuốc hóa trị liệu khác để điều trị ung thư buồng trứng không biểu mô ở người lớn, hoặc điều trị ung thư buồng trứng biểu mô có hoặc không kháng platin ở người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eposin 100mg/5ml điều trị ung thư tinh hoàn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hovitoside 100

3.1 Liều dùng

Người lớn: Liều khuyến cáo là 50 - 100 mg/m2/ngày vào các ngày 1 đến 5, hoặc 100 đến 120 mg/m2 vào các ngày 1, 3, 5 mỗi 3 đến 4 tuần. Cần điều chỉnh liều nếu bạch cầu trung tính dưới 500 tế bào/mm3 kéo dài trên 5 ngày, hoặc xuất hiện sốt, nhiễm khuẩn, tiểu cầu dưới 25.000 tế bào/mm3, hoặc xảy ra độc tính độ 3, độ 4.

Trẻ em: Đối với bệnh ung thư gan, u lympho không-Hodgkin, bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, liều dùng từ 75 đến 150 mg/m2/ngày trong 2 đến 5 ngày kết hợp thuốc khác. Chưa có khuyến nghị liều dùng cho ung thư buồng trứng, ung thư phổi tế bào nhỏ, tăng sản nguyên bào nuôi và ung thư tinh hoàn ở trẻ dưới 18 tuổi.

Người cao tuổi (> 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường.

Bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải creatinin > 50 mL/phút dùng 100% liều thông thường. Độ thanh thải creatinin từ 15 - 50 mL/phút dùng 75% liều thông thường. Độ thanh thải dưới 15 mL/phút hoặc đang lọc thận cần tiếp tục giảm liều dựa trên sự dung nạp và hiệu quả lâm sàng.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng cách tiêm truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng thời gian từ 30 đến 60 phút. Tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch nhanh để tránh nguy cơ hạ huyết áp. Phải thực hiện pha loãng thuốc trước khi dùng theo hướng dẫn kỹ thuật. Khi pha chế và xử lý thuốc cần đeo găng tay bảo hộ; nếu thuốc tiếp xúc với da hoặc niêm mạc phải rửa sạch ngay lập tức bằng xà phòng và nước.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với hoạt chất etoposide hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.

Sử dụng đồng thời với vaccin sốt vàng da hoặc các loại vaccin sống khác ở những bệnh nhân bị ức chế miễn dịch.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sintopozid 20mg/ml điều trị ung thư cổ tử cung

5 Tác dụng phụ

Hệ máu và bạch huyết: Rất phổ biến tình trạng thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng (dưới 1.000 tế bào/mm3), giảm tiểu cầu (dưới 50.000 tế bào/mm3), suy mủy xương (có thể dẫn đến tử vong), chảy máu.

Hệ miễn dịch: Phổ biến phản ứng phản vệ gây ớn lạnh, sốt, nhịp tim nhanh, co thắt phế quản, khó thở, hạ huyết áp (có thể gây tử vong); chưa rõ tần suất phù mạch.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Chưa rõ tần suất xảy ra hội chứng ly giải khối u (có thể gây tử vong).

Hệ thần kinh: Phổ biến chóng mặt; không phổ biến bệnh lý thần kinh ngoại biên; hiếm gặp mù mắt thoáng qua liên quan đến vỏ não, nhiễm độc thần kinh gây buồn ngủ, mệt mỏi, viêm dây thần kinh thị giác, co giật.

Hệ tim mạch: Phổ biến tình trạng tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp tâm thu thoáng qua; hiếm gặp đau khớp, nhồi máu cơ tim.

Hệ hô hấp: Không phổ biến xuất huyết; hiếm gặp viêm phổi kẽ, xơ phổi.

Hệ tiêu hóa: Rất phổ biến đau bụng, chán ăn, táo bón, buồn nôn và nôn; phổ biến tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng và thực quản; hiếm gặp chứng khó đọc, khó nuốt.

Hệ gan mật: Rất phổ biến tăng men gan (ALT, AST), tăng phosphatase kiềm, tăng bilirubin, nhiễm độc gan.

Da và mô dưới da: Rất phổ biến rụng tóc có hồi phục, nám da; phổ biến ngứa, nổi mẩn, mề đay; hiếm gặp viêm da nhớ lại phóng xạ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Hệ sinh sản: Chưa rõ tần suất gây vô sinh.

Toàn thân và vị trí tiêm: Rất phổ biến suy nhược, khó chịu; phổ biến viêm tĩnh mạch hoặc tai biến tiêm lệch mạch gây sưng, đau, nhiễm độc mô mềm cục bộ, viêm tế bào, hoại tử da; hiếm gặp sốt.

6 Tương tác

Cyclosporin liều cao (> 2000 ng/ml): Làm tăng 80% phơi nhiễm AUC và giảm 38% độ thanh thải toàn bộ của etoposide.

Cisplatin: Dùng đồng thời làm giảm độ thanh thải toàn bộ cơ thể của etoposide.

Phenytoin, Phenobarbital và thuốc chống động kinh gây cảm ứng enzyme: Làm tăng độ thanh thải và giảm hiệu quả điều trị của etoposide.

Phenylbutazon, natri salicylat, acid acetylsalicylic: Có khả năng đẩy etoposide ra khỏi liên kết với protein huyết tương.

Thuốc chống động kinh nói chung: Phối hợp cùng etoposide có thể làm giảm khả năng kiểm soát cơn co giật.

Warfarin: Sử dụng đồng thời có thể dẫn đến tăng chỉ số INR, cần theo dõi chặt chẽ.

Vaccin sốt vàng da và vaccin sống: Nguy cơ mắc bệnh toàn thân do vaccin dẫn đến tử vong (chống chỉ định).

Thuốc ức chế tủy xương khác: Dùng trước hoặc đồng thời sẽ làm gia tăng hoặc hiệp đồng độc tính trên tủy xương.

Anthracyclin: Có báo cáo xảy ra hiện tượng kháng chéo với etoposide trong các thí nghiệm tiền lâm sàng.

Lưu ý ở trẻ em: Các nghiên cứu về tương tác thuốc hiện tại chỉ được thực hiện ở đối tượng người lớn.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chỉ được kê đơn và giám sát điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm sử dụng các thuốc chống tăng sinh tế bào.

Độc tính nghiêm trọng nhất là ức chế tủy xương gây nhiễm khuẩn hoặc xuất huyết (có thể tử vong). Cần kiểm tra huyết học định kỳ trước mỗi liều. Không dùng nếu bạch cầu trung tính dưới 1.500 tế bào/mm3 hoặc tiểu cầu dưới 100.000 tế bào/mm3 trừ khi do bệnh ác tính.

Nguy cơ phát triển bệnh bạch cầu cấp tính thứ phát có hoặc không có hội chứng loạn sản tủy, liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể 11q23.

Cần theo dõi sát vị trí tiêm truyền tĩnh mạch để phát hiện sớm hiện tượng trào mạch gây hoại tử da cục bộ.

Bệnh nhân suy giảm Albumin huyết thanh, suy gan hoặc suy thận cần theo dõi sát chức năng cơ quan và điều chỉnh giảm liều để tránh nguy cơ tích lũy thuốc, tăng độc tính.

Theo dõi chặt chẽ nguy cơ xảy ra hội chứng ly giải khối u, đặc biệt ở bệnh nhân có khối u nhạy cảm cao hoặc kèm suy thận.

Thuốc chứa 30,5% cồn (Ethanol), tạo nguy cơ sức khỏe lớn cho người bệnh gan, nghiện rượu, động kinh, bệnh não hữu cơ, phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em.

Tá dược benzyl alcohol có thể gây phản ứng dị ứng và hội chứng thở hổn hển tử vong ở trẻ nhỏ. Chống chỉ định cho trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi; không dùng quá 1 tuần ở trẻ dưới 3 tuổi; thận trọng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa do tích tụ benzyl alcohol.

Tá dược Polysorbate 80 có thể liên quan đến hội chứng đe dọa tính mạng gây suy gan, ứ mật, suy thận, suy phổi, giảm tiểu cầu và cổ trướng ở trẻ sơ sinh.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Biện pháp tránh thai: Do thuốc có khả năng gây quái thai và đột biến, cả bệnh nhân nam và nữ bắt buộc phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và kéo dài ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc. Cần tư vấn di truyền nếu có ý định sinh con sau điều trị.

Phụ nữ mang thai: Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Không sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi tình trạng lâm sàng bắt buộc phải điều trị. Nếu phát hiện mang thai trong kỳ điều trị, phải thông báo ngay về nguy cơ độc tính cho thai nhi.

Bà mẹ cho con bú: Chống chỉ định sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Phải cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc dựa trên lợi ích điều trị của người mẹ. Tá dược benzyl alcohol có thể bài tiết qua sữa mẹ gây hấp thu ở trẻ.

Khả năng sinh sản: Thuốc có thể làm giảm khả năng sinh sản của nam giới, nên cân nhắc lưu trữ tinh trùng trước khi tiến hành hóa trị.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi dùng quá liều từ 2,4 - 3,5 g/m2 tiêm tĩnh mạch trong 3 ngày sẽ dẫn đến viêm niêm mạc miệng nghiêm trọng, nhiễm độc tủy xương, nhiễm toan chuyển hóa và nhiễm độc gan nặng. Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho etoposide. Biện pháp xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng, hỗ trợ thể trạng và theo dõi chặt chẽ các chỉ số lâm sàng. Hoạt chất etoposide và các chất chuyển hóa không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp. Không được bảo quản trong tủ lạnh hoặc làm đông lạnh sản phẩm. Dung dịch sau khi pha loãng với Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9% đạt nồng độ từ 0,2 mg/ml đến 0,4 mg/ml sẽ ổn định trong vòng 96 giờ (đối với nồng độ 0,2 mg/ml) và 24 giờ (đối với nồng độ 0,4 mg/ml) ở điều kiện nhiệt độ 25 độ C. Tuyệt đối không để dung dịch đã pha loãng vào tủ lạnh (2 - 8 độ C) vì sẽ gây hiện tượng kết tủa hoạt chất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Hovitoside 100 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Lastet Cap 50 của Nippon Kayaku Co., Ltd chứa thành phần Etoposide được chỉ định để điều trị ung thư tinh hoàn, ung thư phổi tế bào nhỏ, u lympho và bệnh bạch cầu tủy cấp tính ở người lớn.

Sản phẩm Celoside 100 do Celon Laboratories Pvt. Ltd. sản xuất, chứa Etoposide được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân ung thư buồng trứng biểu mô hoặc tăng sản nguyên bào nuôi nguy cơ cao theo phác đồ phối hợp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Etoposide là một dẫn xuất podophyllotoxin có tác dụng gây độc tế bào mạnh mẽ. Thuốc tác động chủ yếu vào giai đoạn cuối pha S và đầu pha G2 của chu kỳ tế bào ở các tế bào động vật có vú. Ở nồng độ cao từ 10 mcg/ml trở lên, thuốc gây ra hiện tượng phân giải tế bào ngay tại giai đoạn gián phân. Ở nồng độ thấp hơn từ 0,3 đến 10 mcg/ml, thuốc thể hiện tác dụng ngăn cản các tế bào ác tính đi vào giai đoạn tiền gián phân. Etoposide hoàn toàn không tác động trực tiếp đến sự tập hợp của các sợi thoi phân bào. Tác động chủ yếu ở mức độ cao phân tử của thuốc là kích thích sự đứt gãy của chuỗi kép cấu trúc DNA sau khi tương tác trực tiếp với enzyme DNA topoisomerase hoặc thông qua cơ chế hình thành các gốc tự do. Thuốc cũng được chứng minh có tác dụng ngăn chặn giai đoạn phân bào tại các nguyên bào sợi của gà.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi thực hiện tiêm truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân, các giá trị nồng độ tối đa trong huyết tương Cmax và Diện tích dưới đường cong theo thời gian AUC thể hiện sự biến thên rất rõ rệt ở từng cá thể cũng như giữa các bệnh nhân khác nhau.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trung bình của thuốc ở trạng thái ổn định nằm trong khoảng từ 18 đến 29 lít. Hoạt chất etoposide cho thấy khả năng thâm nhập rất thấp qua hàng rào máu não để vào dịch não tủy. Trong điều kiện thí nghiệm in vitro, thuốc liên kết rất cao với protein huyết tương của người với tỷ lệ đạt tới 97%. Tỷ lệ gắn kết này tương quan trực tiếp với nồng độ albumin huyết thanh ở bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh, trong khi phần thuốc tự do không liên kết có sự tương quan đáng kể với nồng độ bilirubin huyết thanh.

9.2.3 Chuyển hóa

Chất chuyển hóa hydroxyacid được hình thành thông qua quá trình mở vòng lacton của cấu trúc phân tử, xuất hiện trong nước tiểu của cả người lớn lẫn trẻ em và có thể tồn tại trong huyết tương dưới dạng đồng phân trans. Các chất liên hợp dạng glucuronid hoặc sulphat của etoposide cũng được bài tiết qua nước tiểu. Ngoài ra, quá trình khử oxy của vòng dimethoxyphenol xảy ra thông qua hệ thống isoenzym CYP450 3A4 để tạo thành dẫn xuất catechol tương ứng.

9.2.4 Thải trừ

Sau khi truyền tĩnh mạch, quá trình thải trừ của etoposide diễn ra theo mô hình hai pha với thời gian bán hủy phân bố khoảng 1,5 giờ và thời gian bán hủy cuối cùng kéo dài từ 4 đến 11 giờ. Tổng hệ số thanh thải cơ thể nằm trong khoảng từ 33 đến 48 mL/phút hoặc từ 16 đến 36 ml/phút/m2. Các thông số này cùng với thời gian bán hủy cuối cùng hoàn toàn không phụ thuộc vào liều dùng trong khoảng từ 100 đến 600 mg/m2. Khi sử dụng thuốc đánh dấu phóng xạ, tỷ lệ phục hồi chất phóng xạ trung bình trong nước tiểu là 56% (trong đó 45% liều dùng đào thải dưới dạng nguyên vẹn) và tỷ lệ thu hồi trong phân là 44% sau 120 giờ giám sát.

10 Thuốc Hovitoside 100 giá bao nhiêu?

Thuốc Hovitoside 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hovitoside 100 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hovitoside 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ điều trị rộng, mang lại hiệu quả cao khi phối hợp hóa trị liệu cho nhiều loại bệnh lý ác tính khác nhau ở cả người lớn và trẻ em.
  • Dược động học của thuốc có tính chất tuyến tính rõ rệt trong phạm vi liều điều trị từ 100 đến 600 mg/m2, giúp bác sĩ dễ dàng kiểm soát nồng độ thuốc trong huyết tương.

13 Nhược điểm

  • Độc tính gây suy tủy xương nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong, đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ các chỉ số huyết học trước mỗi chu kỳ dùng thuốc.
  • Chứa các thành phần tá dược phức tạp bao gồm cồn, benzyl alcohol và polysorbate 80 tạo ra nhiều nguy cơ phản ứng nguy hiểm đe dọa tính mạng đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Tổng 12 hình ảnh

hovitoside 100 1 N5857
hovitoside 100 1 N5857
hovitoside 100 2 R6046
hovitoside 100 2 R6046
hovitoside 100 3 B0674
hovitoside 100 3 B0674
hovitoside 100 4 M5476
hovitoside 100 4 M5476
hovitoside 100 5 N5452
hovitoside 100 5 N5452
hovitoside 100 6 J4878
hovitoside 100 6 J4878
hovitoside 100 7 U8682
hovitoside 100 7 U8682
hovitoside 100 8 J4485
hovitoside 100 8 J4485
hovitoside 100 9 O6636
hovitoside 100 9 O6636
hovitoside 100 10 D1438
hovitoside 100 10 D1438
hovitoside 100 11 O5232
hovitoside 100 11 O5232
hovitoside 100 12 T7373
hovitoside 100 12 T7373

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Mỹ vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hovitoside 100 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hovitoside 100
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789