Hovibleo 15
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Zydus Lifesciences, Venus Remedies Limited |
| Công ty đăng ký | Zydus Lifesciences Limited |
| Số đăng ký | 890114357024 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Manitol, Bleomycin |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1162 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Dược chất: Bleomycin sulfat tương đương với bleomycin 15 đơn vị.
Tá dược: Mannitol, nước cất pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hovibleo 15
2.1 Tác dụng
Hovibleo 15 là thuốc kháng sinh độc tế bào có hoạt tính chống khối u. Hoạt chất thuốc gây cắt chuỗi đơn của ADN, từ đó ức chế sự phân chia và tổng hợp ADN trong tế bào ung thư.

2.2 Chỉ định
Ung thư biểu mô tế bào vảy ảnh hưởng đến các vị trí: miệng, mũi và xoang cạnh mũi, thanh quản, thực quản, bộ phận sinh dục ngoài, cổ tử cung hoặc da.
Bệnh lý Hodgkin's và các u lympho ác tính khác, bao gồm cả bệnh nấm.
Ung thư tinh hoàn.
Tràn dịch ác tính của các xoang huyết thanh.
Chỉ định hàng thứ 2 (dùng đơn độc hoặc phối hợp) cho: u hắc tố ác tính có di căn, ung thư biểu mô tuyến giáp, ung thư phổi hoặc ung thư bàng quang.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bleocel 15 điều trị ung thư tinh hoàn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hovibleo 15
3.1 Liều dùng
Ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư tinh hoàn: Liều đơn thường dùng là 15 đơn vị (1 lọ) dùng 3 lần/tuần hoặc 30 đơn vị (2 lọ) dùng 2 lần/tuần. Điều trị liên tiếp nhiều tuần hoặc theo đợt 3-4 tuần cho đến tổng liều tích lũy tối đa 360 đơn vị. Có thể truyền tĩnh mạch tốc độ 15 đơn vị/24 giờ trong 10 ngày hoặc 30 đơn vị/24 giờ trong 5 ngày để đạt hiệu quả nhanh hơn.
U lympho ác tính: Phác đồ đơn độc khuyến cáo là 15 đơn vị (1 lọ) dùng 1 hoặc 2 lần/tuần. Tổng liều điều trị là 225 đơn vị (15 lọ). Liều tích lũy không được vượt quá 360 đơn vị.
Tràn dịch ác tính: Sau khi hút dịch khoang nhiễm, hòa tan 60 đơn vị (4 lọ) trong 100 mL nước muối sinh lý để truyền vào qua kim dẫn lưu hoặc ống canule. Có thể lặp lại nhiều lần với tổng liều tích lũy tối đa 360 đơn vị (khoảng 24 lọ).
Điều trị kết hợp xạ trị: Đặc biệt là ung thư vùng đầu và cổ, có thể cần giảm liều bleomycin xuống còn 5 đơn vị ở mỗi đợt xạ trị 5 ngày/tuần nhằm giảm phản ứng niêm mạc.
Người cao tuổi: Cần giảm tổng liều và liều tuần trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư tinh hoàn hoặc tràn dịch ác tính theo các mức:
Từ 80 tuổi trở lên: Tổng liều tối đa 100 đơn vị, liều mỗi tuần 15 đơn vị.
Từ 70 đến 79 tuổi: Tổng liều từ 150-200 đơn vị, liều mỗi tuần 30 đơn vị.
Từ 60 đến 69 tuổi: Tổng liều từ 200-300 đơn vị, liều mỗi tuần từ 30-60 đơn vị.
Trẻ em: Chỉ dùng trong trường hợp đặc biệt tại các trung tâm chuyên khoa. Liều lượng tính theo người lớn và điều chỉnh theo Diện tích bề mặt cơ thể hoặc cân nặng.
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Nếu creatinin huyết thanh từ 2-4 mg/dL, giảm còn một nửa liều thông thường. Nếu creatinin huyết thanh trên 4 mg/dL, cần tiếp tục giảm liều sâu hơn.
3.2 Cách dùng
Thuốc có thể dùng đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch (tiêm bolus hoặc nhỏ giọt), tiêm trong động mạch, truyền vào khoang màng phổi/màng bụng hoặc tiêm trực tiếp tại chỗ vào khối u.
Tiêm bắp: Hòa tan liều thuốc trong 5 mL dung môi như nước muối sinh lý. Nếu bị đau tại vị trí tiêm, có thể thay thế bằng dung dịch lignocain 1%. Tránh tiêm lặp lại cùng một vị trí và tránh các vị trí thần kinh. Nếu đau dữ dội hoặc có máu trào ngược, phải rút kim ngay.
Tiêm tĩnh mạch: Hòa tan thuốc trong 5-200 mL nước muối sinh lý. Thực hiện tiêm hoặc truyền tĩnh mạch càng chậm càng tốt để tránh đau mạch và phì đại thành mạch.
Tiêm trong động mạch: Truyền chậm thuốc cùng nước muối sinh lý.
Tiêm vào khoang: Hòa tan 60 đơn vị thuốc trong 100 mL nước muối thông thường.
Tiêm tại chỗ: Hòa tan thuốc trong nước muối sinh lý để tạo dung dịch nồng độ từ 1 đến 3 đơn vị/mL.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn phổi cấp tính.
Bệnh nhân có kết quả X-quang ngực hiển thị các thay đổi xơ hóa lan tỏa hoặc bị giảm chức năng phổi nghiêm trọng.
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc có phản ứng cơ địa dị ứng với bleomycin hoặc các chất tương tự bleomycin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bleomycin Bidiphar 15U điều trị ung thư biểu mô tế bào
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp (tần suất >= 1/10): Viêm phổi kẽ, xơ phổi; chán ăn, sụt cân, buồn nôn, nôn, viêm miệng; rụng tóc, phì đại da, rối loạn sắc tố da, biến dạng hoặc đổi màu móng tay, viêm da cơ địa, xơ cứng bì; sốt, ớn lạnh, mệt mỏi và khó chịu toàn thân.
Thường gặp (tần suất từ >= 1/100 đến < 1/10): Đau tại vị trí khối u; giảm bạch cầu; đau đầu; xuất huyết; viêm môi góc; phát ban, mày đay, viêm da tróc vảy.
Ít gặp (tần suất từ >= 1/1000 đến < 1/100): Giảm toàn bộ các tế bào máu, giảm tiểu cầu, thiếu máu; chóng mặt; sốc, phì đại thành tĩnh mạch, hẹp tĩnh mạch; tiêu chảy; tổn thương tế bào gan; thiểu niệu, khó tiểu, tiểu rát, bí tiểu, đa niệu, cảm giác còn nước tiểu; chai cứng tại vị trí tiêm thuốc.
Chưa biết (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn): Nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng, nhiễm khuẩn máu; nhồi máu cơ tim; hạ huyết áp, huyết khối vị trí tiêm (sau khi dùng đường tĩnh mạch), hiện tượng Raynaud's, tắc mạch, huyết khối, thiểu máu ngoại biên, nhồi máu não; đau vị trí tiêm, đau ngực.
6 Tương tác
Cisplatin: Làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của độc tính trên phổi khi dùng đồng thời.
Xạ trị trước đây hoặc hiện tại ở vùng ngực: Tăng tỷ lệ xảy ra viêm phổi kẽ hoặc xơ phổi nghiêm trọng.
Xạ trị trước đây hoặc hiện tại ở vùng đầu và cổ: Làm tăng tình trạng viêm miệng, viêm nút góc miệng và có thể gây viêm niêm mạc hầu họng dẫn đến khản giọng.
Oxy dùng trong phẫu thuật: Bệnh nhân đã dùng bleomycin trước phẫu thuật có nguy cơ cao bị độc tính phổi cấp khi thở oxy trong và sau phẫu thuật; cần giảm nồng độ oxy cung cấp cho các đối tượng này.
Alkaloid vinca: Phối hợp điều trị ung thư tinh hoàn có thể gây ra hội chứng tương tự bệnh Raynaud's, gây thiếu máu cục bộ dẫn đến hoại tử các đầu chi (ngón tay, ngón chân, đầu mũi).
Các thuốc độc tế bào nói chung: Có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc Phenytoin khi dùng đồng thời. Việc bổ sung các thuốc độc tế bào khác có thể yêu cầu điều chỉnh liều bleomycin.
Clozapin: Tránh phối hợp do làm tăng nguy cơ gây mất bạch cầu hạt.
Tương kỵ dung dịch: Tuyệt đối không được trộn lẫn dung dịch bleomycin với dung dịch acid amin thiết yếu, Riboflavin, Acid Ascorbic, dexamethason, aminophyllin hoặc frusemid trong cùng một dụng cụ tiêm truyền.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Độc tính phổi của thuốc liên quan chặt chẽ đến liều dùng và tuổi tác. Nguy cơ tăng cao ở người già, người suy thận, người có bệnh phổi sẵn có, người đang xạ trị ngực hoặc cần thở oxy. Triệu chứng cảnh báo sớm nhất là khó thở và tiếng ran phổi. Cần chụp X-quang ngực định kỳ trong quá trình điều trị và kéo dài đến 4 tuần sau khi hoàn tất, theo dõi sát lâm sàng trong 2 tháng tiếp theo. Nếu phát hiện tổn thương phổi, phải ngừng thuốc ngay.
Thuốc có khả năng gây sốc tối cấp nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt ở bệnh nhân u lympho ác tính trong lần dùng thứ nhất và thứ hai. Nên bắt đầu bằng liều thấp cho nhóm đối tượng này, theo dõi nghiêm ngặt và chỉ tăng liều khi không có phản ứng cấp tính xảy ra.
Thận trọng tối đa khi sử dụng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận, bệnh tim nghiêm trọng, rối loạn chức năng gan hoặc bệnh nhân đang bị thủy đậu.
Cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc xu hướng chảy máu của bệnh nhân.
Đánh giá và lưu ý ảnh hưởng của thuốc đến tuyến sinh dục ở cả nam và nữ trong độ tuổi sinh sản.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai do bleomycin có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Bệnh nhân không được mang thai trong suốt quá trình điều trị và phải duy trì các biện pháp tránh thai an toàn ít nhất 6 tháng sau khi dừng thuốc.
Bà mẹ cho con bú: Không được sử dụng bleomycin cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều cấp tính bao gồm: hạ huyết áp, sốt cao, mạch nhanh và các dấu hiệu của sốc toàn thân.
Xử trí: Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho bleomycin. Chủ yếu tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Khi xuất hiện các biến chứng về đường hô hấp, bệnh nhân cần được xử trí kịp thời bằng corticosteroid và kháng sinh phổ rộng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 2-8 độ C, yêu cầu tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn dùng của sản phẩm là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Dung dịch sau khi hoàn nguyên nên được sử dụng ngay lập tức. Nếu chưa dùng ngay, độ ổn định lý hóa của dung dịch hoàn nguyên trong lọ gốc đã được chứng minh là giữ được trong 24 giờ ở nhiệt độ 20-25 độ C hoặc trong vòng 10 ngày ở điều kiện bảo quản từ 2-8 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hovibleo 15 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Bleocip-15U của Cipla Ltd. chứa thành phần Bleomycin được chỉ định để điều trị các bệnh lý ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ, ung thư tinh hoàn hoặc hỗ trợ kiểm soát tình trạng tràn dịch ác tính ở các màng sinh học cơ thể.
Sản phẩm Bleosted 15 do Halsted Pharma sản xuất, chứa Bleomycin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc bệnh u lympho ác tính Hodgkin, ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn hoặc phối hợp cùng các tác nhân hóa trị khác theo chỉ định chuyên khoa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bleomycin là một glycopeptid cơ bản tan trong nước với hoạt tính độc tế bào mạnh. Cơ chế tác động của bleomycin được xác định là liên quan đến việc cắt các chuỗi đơn của cấu trúc ADN tế bào, dẫn đến hiện tượng ức chế trực tiếp sự phân chia tế bào, ngăn chặn quá trình phát triển và tổng hợp ADN bên trong các tế bào ung thư. Ngoài các đặc tính kháng khuẩn và chống khối u đặc hiệu, hoạt chất bleomycin gần như không có thêm hoạt tính sinh học nào khác trong cơ thể. Khi được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm tĩnh mạch, thuốc có thể gây ra hiệu quả tương tự như histamin lên chỉ số huyết áp và có khả năng kích ứng làm tăng thân nhiệt của bệnh nhân.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được sử dụng qua đường tiêm. Sau khi tiêm tĩnh mạch nhanh (IV bolus) một liều tính theo 15 đơn vị/m2 bề mặt cơ thể, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương dao động từ 1 đến 10 IU. Đối với đường tiêm bắp (IM) với liều 15 đơn vị, nồng độ đỉnh trong huyết tương ghi nhận được là khoảng 1 IU/mL và đạt được sau 30 phút tiêm thuốc. Khi thực hiện truyền liên tục bleomycin liều 30 đơn vị/ngày kéo dài từ 4 đến 5 ngày, nồng độ huyết tương ở giai đoạn ổn định trung bình đạt khoảng 100-300 mili IU/mL. Diện tích dưới đường cung trung bình sau tiêm IV liều 15 đơn vị/m2 bề mặt cơ thể đạt 300 mili IU x phút x mL-1.
9.2.2 Phân bố
Bleomycin chỉ liên kết với các protein huyết tương ở một mức độ rất nhỏ. Thuốc có khả năng phân bố nhanh chóng vào các mô cơ thể, trong đó nồng độ thuốc tập trung cao nhất được tìm thấy tại da, phổi, màng phúc mạc và hệ bạch huyết. Nồng độ thuốc ghi nhận ở mức thấp trong tủy xương. Sau khi tiêm tĩnh mạch, bleomycin không được tìm thấy bên trong dịch não tủy. Tuy nhiên, hoạt chất này dường như có khả năng đi qua được hàng rào nhau thai.
9.2.3 Chuyển hóa
Cơ chế cụ thể cho quá trình chuyển hóa sinh học của thuốc hiện chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Sự bất hoạt của thuốc xảy ra trong quá trình phân hủy enzym bởi hoạt lực của bleomycin hydrolase; quá trình này diễn ra chủ yếu ở huyết tương, gan và một số cơ quan khác, riêng tại mô da và mô phổi thì mức độ bất hoạt này thấp hơn nhiều.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 2/3 lượng thuốc được đưa vào cơ thể sẽ được đào thải dưới dạng còn nguyên vẹn không đổi qua đường nước tiểu, cơ chế đào thải này chủ yếu thông qua quá trình lọc cầu thận. Sau khi tiêm bolus tĩnh mạch với liều 15 đơn vị/m2 bề mặt cơ thể, thời gian bán thải ban đầu và thời gian bán thải cuối lần lượt là 0.5 giờ và 4 giờ. Khi truyền tĩnh mạch liên tục liều 30 đơn vị/ngày trong 4 đến 5 ngày, thuốc biến mất trong huyết tương với thời gian bán thải đầu và cuối tương ứng là 1.3 giờ và 9 giờ. Tốc độ đào thải bị ảnh hưởng rất lớn bởi chức năng thận; nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ tăng lên rất mạnh nếu dùng liều thông thường cho bệnh nhân suy thận, do lúc này chỉ có khoảng 20% thuốc được đào thải thành công sau 24 giờ. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy rất khó để đào thải bleomycin ra khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân.
10 Thuốc Hovibleo 15 giá bao nhiêu?
Thuốc Hovibleo 15 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hovibleo 15 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Hovibleo 15 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc sở hữu đường dùng rất đa dạng (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm động mạch, tiêm khoang màng phổi/màng bụng, tiêm tại chỗ) giúp bác sĩ linh hoạt lựa chọn theo vị trí khối u và tình trạng bệnh.
- Mang lại hiệu quả điều trị đích rõ rệt đối với các khối u biệt hóa tốt thuộc nhóm ung thư biểu mô tế bào vảy và các bệnh lý u lympho ác tính.
13 Nhược điểm
- Thuốc có độc tính rất cao và nguy hiểm trên phổi (gây viêm phổi kẽ, xơ phổi có thể dẫn đến tử vong) liên quan trực tiếp đến tổng liều tích lũy và độ tuổi của bệnh nhân.
- Nguy cơ gây sốc tối cấp ngay trong những lần sử dụng đầu tiên đối với bệnh nhân u lympho ác tính, đòi hỏi phải có quy trình thử liều thấp và theo dõi y tế cực kỳ nghiêm ngặt.
Tổng 10 hình ảnh











