Tolterodine

2 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp
Tolterodine

Tên chung: Tolterodine

Mã ATC: G04BD07

Nhóm dược lý: Thuốc chống co thắt đường tiết niệu.

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang uống giải phóng kéo dài (Tolterodine 2mg; Tolterodine 4 mg), viên nén uống (1 mg; 2 mg).

2 Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Tolterodine hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh của acetylcholine tại thụ thể muscarinic hậu hạch, vốn tham gia điều hòa sự co bóp bàng quang và tiết nước bọt. Sau khi uống, thuốc được chuyển hóa ở gan thành 5-hydroxymethyl tolterodine (5-HMT). Chất chuyển hóa này có hoạt tính kháng muscarinic tương tự tolterodine và đóng góp đáng kể vào hiệu quả điều trị. Cả hai chất đều có tính chọn lọc cao với thụ thể muscarinic, trong khi hoạt tính hoặc ái lực đối với các thụ thể dẫn truyền thần kinh khác và những đích tế bào như kênh Canxi không đáng kể.

Dược lực học: Tolterodine tác động rõ rệt đến chức năng bàng quang thông qua cơ chế kháng cholinergic tại đường tiết niệu dưới. Nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh đã đánh giá các thông số niệu động học trước và tại thời điểm 1 giờ, 5 giờ sau một liều uống duy nhất 6,4 mg dạng giải phóng tức thì. Ở cả hai thời điểm sau dùng thuốc, lượng nước tiểu tồn lưu tăng và áp lực cơ bàng quang giảm, cho thấy bàng quang được làm trống kém hoàn toàn hơn.

3 Dược động học

3.1 Hấp thu

Tolterodine được hấp thu ít nhất 77% sau khi uống. Với dạng giải phóng tức thì, Cmax và AUC tỷ lệ thuận với liều trong khoảng 1-4 mg.

Dựa trên tổng nồng độ không liên kết của tolterodine và chất chuyển hóa có hoạt tính 5-HMT, dạng giải phóng kéo dài 4 mg/ngày có AUC tương đương dạng giải phóng tức thì 2 mg hai lần/ngày. Cmax và Cmin lần lượt bằng khoảng 75% và 150%.

Dạng giải phóng kéo dài đạt nồng độ tối đa sau 2-6 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đến dược động học của dạng này.

3.2 Phân bố

Tolterodine liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là α1-acid glycoprotein. Tỷ lệ không liên kết trung bình của tolterodine là 3,7% ± 0,13% và của 5-HMT là 36% ± 4,0%.

Tỷ lệ nồng độ trong máu/huyết thanh của tolterodine và 5-HMT lần lượt là 0,6 và 0,8, cho thấy các chất này ít phân bố vào hồng cầu.

Thể tích phân bố của tolterodine sau tiêm tĩnh mạch là 113 ± 26,7 L.

3.3 Chuyển hóa

Tolterodine được chuyển hóa mạnh ở gan, chủ yếu qua CYP2D6 thành 5-HMT có hoạt tính. Quá trình chuyển hóa tiếp tạo acid 5-carboxylic và acid 5-carboxylic N-dealkyl hóa, lần lượt chiếm 51% ± 14% và 29% ± 6,3% lượng chất chuyển hóa trong nước tiểu.

Người chuyển hóa kém CYP2D6 chiếm khoảng 7% người da trắng và 2% người Mỹ gốc Phi. Ở nhóm này, thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 thành tolterodine N-dealkyl hóa.

Quá trình chuyển hóa chậm hơn làm nồng độ tolterodine trong huyết thanh tăng đáng kể, trong khi nồng độ 5-HMT không đáng kể.

3.4 Thải trừ

Sau khi uống tolterodine đánh dấu phóng xạ, khoảng 77% lượng phóng xạ được thu hồi trong nước tiểu và 17% trong phân trong vòng 7 ngày.

Dưới 1% liều dùng được thải dưới dạng tolterodine nguyên vẹn và 5-14% dưới dạng 5-HMT.

Ở người chuyển hóa kém CYP2D6, các tỷ lệ tương ứng là dưới 2,5% và dưới 1%.

4 Chỉ định

Tolterodine được chỉ định cho người lớn để điều trị chứng bàng quang hoạt động quá mức với các triệu chứng tiểu nhiều lần , tiểu gấp và tiểu không tự chủ (rò rỉ nước tiểu).

Chỉ định của Tolterodine

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với thuốc và Fesoterodine fumarate.

Bí tiểu.

Ứ dạ dày.

Tăng nhãn áp góc hẹp không được kiểm soát (Glôcôm góc đóng không được kiểm soát).

6 Thận trọng

Nguy cơ bí tiểu: Thận trọng khi sử dụng tolterodine ở bệnh nhân tắc nghẽn đường ra bàng quang đáng kể về mặt lâm sàng, vì tác dụng kháng cholinergic của thuốc có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu.

Rối loạn tiêu hóa: Thận trọng ở bệnh nhân mắc các rối loạn tắc nghẽn Đường tiêu hóa do nguy cơ ứ đọng trong dạ dày. Tolterodine có thể làm giảm nhu động tiêu hóa, vì vậy cần thận trọng ở người có tình trạng giảm nhu động, chẳng hạn như liệt ruột.

Tăng nhãn áp góc hẹp: Tolterodine cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân tăng nhãn áp góc hẹp đang được điều trị và kiểm soát, do tác dụng kháng cholinergic của thuốc có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh.

Suy gan và suy thận: Độ thanh thải tolterodine giảm đáng kể ở bệnh nhân xơ gan; suy thận cũng làm thay đổi sự phân bố của thuốc và các chất chuyển hóa. Với tolterodine giải phóng kéo dài, liều khuyến cáo là 2 mg một lần/ngày ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A hoặc B) hoặc suy thận nặng (CCr 10-30 mL/phút). Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) hoặc CCr dưới 10 mL/phút; nhóm suy thận này chưa được nghiên cứu.

Thận trọng khi sử dụng Tolterodine

Bệnh nhược cơ: Cần thận trọng khi dùng tolterodine ở bệnh nhân nhược cơ, bệnh lý đặc trưng bởi sự suy giảm hoạt động cholinergic tại khớp thần kinh cơ, do tác dụng kháng cholinergic của thuốc.

Kéo dài khoảng QT: Nghiên cứu với tolterodine giải phóng tức thì cho thấy tác dụng kéo dài QT rõ hơn ở liều 8 mg/ngày so với 4 mg/ngày và ở người chuyển hóa kém CYP2D6. Cần cân nhắc khi kê đơn cho bệnh nhân có tiền sử kéo dài QT bẩm sinh hoặc mắc phải, hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA (quinidine, procainamide) hay nhóm III (amiodarone, Sotalol). Dữ liệu sau lưu hành quốc tế chưa ghi nhận mối liên hệ giữa tolterodine và xoắn đỉnh.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Phân loại thai kỳ C. Chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích tiềm năng cho người mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ liệu tolterodine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, không nên dùng trong thời gian cho con bú.

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

8.1 Rất thường gặp (≥ 10%)

Khô miệng (35%).

8.2 Thường gặp (1-10%)

Da: Khô da, mụn trứng cá, phát ban/ban đỏ.

Tiêu hóa: Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, viêm loét miệng.

Tiết niệu: Tiểu khó, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, tiểu nhiều lần.

Miễn dịch: Triệu chứng giống cúm, nhiễm trùng.

Chuyển hóa, xét nghiệm: Tăng cân, bất thường phosphatase kiềm và các enzym.

Cơ xương: Đau khớp, đau chân.

Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, đau nửa đầu.

Mắt: Rối loạn điều tiết, khô mắt, rối loạn thị giác.

Tâm thần: Buồn ngủ, lo âu.

Hô hấp: Viêm xoang, hen, viêm phế quản, ho, khó thở.

Khác: Mệt mỏi, đau ngực, khó chịu, đau, té ngã.

Tác dụng không mong muốn rất thường gặp của Tolterodine là Khô miệng (35%)

8.3 Ít gặp (0,1-1%)

Hồi hộp, loạn nhịp tim, bất thường điện tâm đồ, tăng huyết áp.

Bí tiểu, phản ứng quá mẫn chưa xác định cụ thể.

Dị cảm, suy giảm trí nhớ, căng thẳng thần kinh.

8.4 Hiếm gặp (0,01-0,1%)

Co giật.

8.5 Rất hiếm gặp (< 0,01%)

Suy tim.

8.6 Chưa rõ tần suất

Trào ngược dạ dày-thực quản, nôn.

8.7 Báo cáo sau lưu hành 

Phù mạch, phản vệ.

Nhịp tim nhanh, phù ngoại biên, đỏ bừng.

Lú lẫn, mất định hướng, suy giảm trí nhớ, ảo giác.

Làm nặng triệu chứng sa sút trí tuệ (như lú lẫn, mất định hướng, hoang tưởng) sau khi bắt đầu điều trị ở người đang dùng thuốc ức chế cholinesterase.

Rối loạn chức năng thận.

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Người lớn

Viên nén giải phóng tức thì:

-Liều khởi đầu: 2 mg x 2 lần/ngày

-Liều duy trì: 1-2 mg x 2/lần/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân 

Viên nang giải phóng kéo dài:

-Liều khởi đầu: 4 mg/lần/ngày

-Liều duy trì: 2-4 mg/lần/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân

Suy thận

Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin từ 10 đến 30 mL/phút):

  • Viên nén: 1 mg uống 2 lần/ngày.
  • Viên nang giải phóng kéo dài: 2 mg uống một lần/ngày.

Suy thận giai đoạn cuối (độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút): Không nên sử dụng.

Suy gan

Suy gan nhẹ đến trung bình (phân loại Child-Pugh A hoặc B):

  • Dạng bào chế giải phóng tức thì: 1 mg uống 2 lần/ngày.
  • Dạng bào chế giải phóng kéo dài: 2 mg uống 2 lần/ngày.

Suy gan nặng (phân loại Child-Pugh loại C): Không nên khuyến khích

Sử dụng đồng thời với các chất ức chế CYP450 3A4 mạnh:

  • Dạng giải phóng tức thì: 1 mg x 2 lần/ngày.
  • Dạng giải phóng kéo dài: 2 mg/lần/ngày.

9.2 Cách dùng

Tolterodine được dùng bằng đường uống.

10 Tương tác thuốc

Chất ức chế CYP2D6 mạnh (fluoxetine): Làm tăng nồng độ tolterodine và giảm chất chuyển hóa có hoạt tính 5-HMT. Tổng nồng độ không liên kết của hai chất chỉ tăng khoảng 25%, không cần điều chỉnh liều khi phối hợp với Fluoxetine.

Chất ức chế CYP3A4 mạnh: Ketoconazole làm tăng Cmax và AUC của tolterodine lần lượt khoảng 2 và 2,5 lần ở người chuyển hóa kém CYP2D6. Khi dùng cùng ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin hoặc Ritonavir cần phải giảm liều.

Warfarin, thuốc tránh thai phối hợp ethinyl estradiol/levonorgestrel và thuốc lợi tiểu: Chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.

Thuốc chuyển hóa qua CYP450: Tolterodine giải phóng tức thì không ức chế đáng kể CYP1A2, CYP2D6, CYP2C9, CYP2C19 hoặc CYP3A4 trên lâm sàng.

Xét nghiệm: Chưa nghiên cứu ảnh hưởng của tolterodine đến các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Thuốc kháng cholinergic khác: Phối hợp có thể làm tăng tần suất hoặc mức độ khô miệng, táo bón, nhìn mờ, buồn ngủ và các tác dụng kháng cholinergic khác.

11 Quá liều và xử trí

Quá liều viên nang có thể gây tác dụng kháng cholinergic nghiêm trọng trên hệ thần kinh trung ương, cần được điều trị phù hợp và theo dõi điện tâm đồ (ECG).

Ở chó, khoảng QT kéo dài nhẹ 10-20% khi dùng liều 4,5 mg/kg, tương đương khoảng 68 lần liều khuyến cáo cho người. Trên người, đã ghi nhận kéo dài khoảng QT khi dùng tolterodine giải phóng tức thì ở liều 8 mg/ngày (4 mg, hai lần/ngày), các liều cao hơn chưa được đánh giá.

Một trẻ 27 tháng tuổi nuốt 5-7 viên tolterodine giải phóng tức thì 2 mg (tổng 10-14 mg) đã được dùng hỗn dịch Than hoạt tính và nhập viện theo dõi qua đêm. Trẻ có triệu chứng khô miệng và hồi phục hoàn toàn.

12 Thuốc Tolterodine giá bao nhiêu?

Tolterodine chưa có một mức giá chung, vì còn tùy tên thương mại, hàm lượng và số viên mỗi hộp. Giá chi tiết từng sản phẩm sẽ được cập nhật liên tục trên website.

13 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Drugs. Tolterodine. Drugs.com. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugbank. Tolterodine. Drugbank. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Tolterodine

Iskreete 4 mg
Iskreete 4 mg
Liên hệ
Iskreete 2 mg
Iskreete 2 mg
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789