Tipepidine
1 sản phẩm
Dược sĩ Hoàng Bích Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Tên chung: Tipepidine
Mã ATC: R05DB24
Nhóm thuốc: Thuốc giảm ho, long đờm không opioid.
1 Dạng thuốc và hàm lượng
Tipepidine được sử dụng phổ biến dạng Tipepidine Hibenzate và Tipepidine Citrate.
| Dang bào chế | Hàm lượng Tipepidine Hibenzate | Hàm lượng Tipepidine Citrate |
| Viên nén | 11,07 mg / viên | 10 mg / viên |
| Viên nén | 22,14 mg / viên | 20 mg / viên |
| Bột 10% | 110,7 mg / g | 100 mg / g |
| Siro khô 2% | 22,1 mg / g | 20 mg / g |
| Siro 0,5% | 5,54 mg / mL | 5 mg / mL |
| Siro “dùng để pha chế” 2% | 22,14 mg / mL | 20 mg / mL |
2 Dược lực học
Cơ chế tác dụng: Thuốc có tác dụng chống ho bằng cách ức chế trung tâm ho ở hành tủy và giảm độ nhạy cảm với ho, đồng thời cũng có tác dụng long đờm bằng cách tăng tiết dịch tuyến phế quản và tăng cường khả năng vận động của biểu mô lông mao ở niêm mạc đường thở.
Tác dụng chống ho: Trong thử nghiệm trên chó, khi dùng đường uống với liều 16 mg/kg tính theo tipepidine, hiệu quả chống ho gần tương đương Codeine phosphate. Tác dụng thường xuất hiện sau 30 phút đến 1 giờ và kéo dài khoảng 5-6 giờ.
Tác dụng tăng tiết dịch tuyến phế quản: Tipepidine có khả năng hỗ trợ tăng tiết dịch tuyến phế quản. Trong nghiên cứu trên thỏ, liều uống 100 mg/kg cho thấy tác dụng gần tương đương bromhexine hydrochloride liều 50 mg/kg, từ đó giúp làm loãng dịch tiết đường hô hấp.
Tác dụng trên lông mao đường hô hấp: Tipepidine còn giúp tăng hoạt động của lông mao trong niêm mạc đường hô hấp. Trong nghiên cứu trên chim bồ câu, tiêm bắp 0,6 mg/kg tính theo tipepidine làm tăng vận động lông mao khí quản khoảng 1,5 lần sau 30 phút.
3 Dược động học
Sau khi nam giới trưởng thành khỏe mạnh uống tipepidine hibenzate với liều 44,28 mg, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 37 ng/mL sau khoảng 1,3 giờ. Thời gian bán thải trong huyết tương được ghi nhận khoảng 1,8 giờ.
4 Chỉ định
Tipepidine được chỉ định trong điều trị ho và khó khạc đờm liên quan đến các bệnh sau: cảm lạnh thông thường, viêm phế quản cấp tính, viêm phế quản mãn tính, viêm phổi, lao phổi, nhiễm trùng đường hô hấp trên (viêm họng, viêm mũi), giãn phế quản.
Hiện nay đang được nghiên cứu trong điều trị các bệnh lý khác, chẳng hạn như trầm cảm , rối loạn phổ tự kỷ và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).

5 Chống chỉ định
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Tipepidine.
6 Thận trọng
Dùng thuốc đúng liều lượng đã được khuyến cáo, không dùng quá liều.
Thận trọng khi sử dụng Tipepidine Hibenzate ở những bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) , vì thuốc có thể làm trầm trọng thêm các bệnh này.
Bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện nên sử dụng thuốc này một cách thận trọng, vì tác dụng của thuốc lên hệ thống dẫn truyền thần kinh có thể gây nguy cơ phụ thuộc thuốc.
7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng. Cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng Tipepidine.
8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tác dụng phụ nghiêm trọng: Phản ứng phản vệ có thể xảy ra, kèm theo các triệu chứng như ho, đau bụng, nôn mửa, phát ban và khó thở.
Tác dụng phụ khác:
- Buồn ngủ, mất ngủ, chóng mặt
- Chán ăn, táo bón, khô miệng, khó chịu/đầy hơi ở dạ dày, phân lỏng/tiêu chảy, buồn nôn
- Ngứa
- Phát ban
- Đau bụng
- Tăng động hào hứng.
9 Liều lượng - Cách dùng
9.1 Liều lượng
Liều dùng thông thường: Người lớn dùng 60-120 mg tipepidine citrate/ngày, tương đương 66,5-132,9 mg tipepidine hibenzate/ngày, chia 3 lần uống.
Trẻ em dùng theo độ tuổi, chia 3 lần uống:
- Dưới 1 tuổi 5-20 mg/ngày
- Từ 1 đến dưới 3 tuổi 10-25 mg/ngày
- Từ 3 đến dưới 6 tuổi 15-40 mg/ngày.
Liều dùng có thể điều chỉnh tùy theo tuổi và triệu chứng.

9.2 Cách dùng
Tipepidine được dùng bằng đường uống.
10 Tương tác thuốc và tương kỵ
Chưa có báo cáo đầy đủ.
11 Quá liều và xử trí
11.1 Quá liều
Sử dụng quá liều có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, kích động, mê sảng, mất phương hướng, suy giảm ý thức và rối loạn tâm thần.
11.2 Xử trí
Trường hợp bệnh nhân có biểu hiện kích động quá mức, có thể cân nhắc sử dụng amobarbital natri hoặc pentobarbital natri bằng đường truyền tĩnh mạch khi thật sự cần thiết.
Nếu tình trạng không đến mức cần truyền tĩnh mạch, có thể dùng các thuốc đường uống như amobarbital hoặc pentobarbital Canxi. Ngoài ra, tùy tình trạng người bệnh, có thể lựa chọn Phenobarbital 10% tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, hoặc Diazepam tiêm bắp theo chỉ định phù hợp.
12 Tài liệu tham khảo
- Cơ quan Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Bản (PMDA). 医療用医薬品 詳細表示. pmda.go.jp. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2026.




