Serratiopeptidase (Serrapeptase)
12 sản phẩm
Dược sĩ Hoàng Bích Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

1 Dạng bào chế
Viên nén bao phim tan trong ruột Serratiopeptidase 5mg, Serratiopeptidase 10mg.
2 Dược lực học
Các nghiên cứu về tác dụng của Serrapeptase như sau:
2.1 Hỗ trợ điều trị bằng kháng sinh
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy serrapeptase có thể làm tăng hiệu quả của kháng sinh thông qua việc ức chế sự hình thành màng sinh học của vi khuẩn và giảm khả năng bám dính của vi khuẩn vào tế bào chủ. Enzyme này cũng được ghi nhận làm giảm độc lực của một số vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus aureus và Listeria monocytogenes, từ đó có thể giúp kháng sinh hoạt động hiệu quả hơn. Ngoài ra, đặc tính phân giải fibrin của serrapeptase được cho là có thể cải thiện khả năng thâm nhập của kháng sinh vào mô nhiễm trùng.
Một số nghiên cứu trên động vật và lâm sàng quy mô nhỏ cho thấy việc kết hợp serrapeptase với kháng sinh có thể làm tăng nồng độ kháng sinh trong mô hoặc dịch tiết tại vị trí nhiễm trùng. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn ít và chất lượng chưa cao nên bằng chứng hiện tại vẫn chưa đủ để khẳng định hiệu quả lâm sàng rõ ràng.
2.2 Tác dụng chống xơ vữa động mạch
Serrapeptase đôi khi được quảng cáo là có khả năng hỗ trợ phòng ngừa xơ vữa động mạch nhờ đặc tính phân giải protein và fibrin. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học về tác dụng này chủ yếu mang tính giai thoại hoặc suy luận từ cơ chế sinh học.
Hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng đáng tin cậy chứng minh serrapeptase có hiệu quả trong phòng ngừa hoặc điều trị xơ vữa động mạch, do đó vai trò của enzyme này trong lĩnh vực tim mạch vẫn chưa được xác lập.
2.3 Hoạt tính chống viêm và giảm đau sau phẫu thuật
Serrapeptase được cho là có tác dụng chống viêm thông qua khả năng phân giải một số chất trung gian gây viêm như bradykinin, histamine và serotonin. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy enzyme này có thể làm giảm phản ứng viêm trong một số mô hình thực nghiệm, tuy nhiên kết quả giữa các nghiên cứu vẫn chưa thống nhất.
Các nghiên cứu lâm sàng đánh giá serrapeptase trong giảm đau và sưng sau phẫu thuật, đặc biệt sau nhổ răng khôn, cho kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu ghi nhận cải thiện nhẹ về sưng hoặc đau khi dùng serrapeptase, trong khi các nghiên cứu khác cho thấy hiệu quả không khác biệt so với giả dược hoặc kém hơn corticosteroid. Do đó, bằng chứng về hiệu quả chống viêm và giảm đau của serrapeptase ở người vẫn còn hạn chế.
2.4 Bệnh Alzheimer
Trong các mô hình động vật mắc bệnh Alzheimer, serrapeptase đã cho thấy một số tác động tích cực như cải thiện hoạt động cholinesterase trong não và ảnh hưởng đến các yếu tố liên quan đến sự phát triển thần kinh. Enzyme này cũng được ghi nhận làm giảm một số dấu hiệu liên quan đến sự hình thành mảng amyloid trong não ở chuột thí nghiệm.
Mặc dù những kết quả này gợi ý tiềm năng thần kinh học của serrapeptase, nhưng các dữ liệu hiện có mới chỉ giới hạn ở nghiên cứu trên động vật và chưa có bằng chứng lâm sàng trên người.
2.5 Hoạt tính làm loãng chất nhầy
Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy serrapeptase có thể làm giảm độ nhớt của đờm và dịch mũi ở bệnh nhân mắc viêm phế quản mạn tính hoặc viêm xoang, từ đó hỗ trợ quá trình dẫn lưu dịch tiết. Các nghiên cứu này ghi nhận sự cải thiện về các đặc tính vật lý của đờm như độ nhớt, độ đàn hồi và lượng bạch cầu trong dịch tiết sau vài tuần điều trị.
Tuy nhiên, các thử nghiệm khác, bao gồm nghiên cứu mù đôi đối chứng giả dược trên bệnh nhân viêm phế quản mạn tính, lại không cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa serrapeptase và giả dược về khả năng khạc đờm hoặc cải thiện triệu chứng hô hấp. Vì vậy, hiệu quả làm loãng dịch nhầy của serrapeptase vẫn còn gây tranh luận.
3 Dược động học
Serrapeptase là một protein có kích thước lớn nên khả năng hấp thu qua Đường tiêu hóa có thể bị hạn chế. Quá trình hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tính ưa nước của phân tử, trọng lượng phân tử lớn, độ không ổn định về mặt hóa học, sự gắn kết không đặc hiệu với bề mặt sinh học và sự phân hủy bởi các enzyme tiêu hóa trong ruột.
Để hạn chế sự phân hủy trong môi trường acid của dạ dày, một số chế phẩm serrapeptase đường uống được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột. Dạng bào chế này giúp hoạt chất được bảo vệ khi đi qua dạ dày và chỉ hòa tan trong môi trường kiềm hơn của ruột non.
4 Chỉ định
Serratiopeptidase là thuốc gì?
Serratiopeptidase hay Serrapeptase là một enzyme phân giải protein ngoại bào được sản xuất bởi Serratia marcescens ATCC 27117 (trước đây là chủng Serratia E-15). Vào những năm 1960, vi khuẩn này được phân lập từ ruột của con tằm Bombyx mori. Chủng Serratia này thực hiện một chức năng quan trọng trong vòng đời của con tằm. Serrapeptase mà nó tiết ra sẽ hòa tan kén của tằm, tạo điều kiện cho nó nổi lên như một con bướm đêm.
Năm 1968, serrapeptase được đưa vào thị trường dược phẩm Nhật Bản với nhiều chỉ định, bao gồm sử dụng như một chất chống viêm khi bị sưng do phẫu thuật hoặc chấn thương; để điều trị viêm xoang mãn tính và căng tức ngực; như một chất làm tan chất nhầy ở bệnh nhân viêm phế quản, hen suyễn và bệnh lao; và để làm sạch dịch tiết phế quản sau phẫu thuật. Năm 2011, nhà sản xuất đã tự nguyện thu hồi chế phẩm chống viêm serrapeptase từ thị trường Nhật Bản sau khi các thử nghiệm lâm sàng sau khi đưa ra thị trường cho thấy nó không có hiệu quả trong việc sử dụng chống viêm. Tại Ấn Độ, serrapeptase được bán trên thị trường đơn lẻ hoặc kết hợp với thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bao gồm Diclofenac và Aceclofenac. Năm 2014, serrapeptase được cấp phép là sản phẩm sức khỏe tự nhiên ở Canada.
Nói tóm lại, Serratiopeptidase được xem là một enzyme có hoạt tính chống viêm mạnh, có khả năng giảm viêm, phá vỡ màng sinh học của vi khuẩn, làm loãng dịch nhầy, phân giải fibrin và thúc đẩy quá trình hồi phục mô tổn thương. Vì vậy Serratiopeptidase thường được chỉ định chống viêm và làm loãng đờm, tuy nhiên hiệu quả của các công dụng này vẫn chưa được chứng minh lâm sàng rõ ràng. Một số thử nghiệm lâm sàng cho kết quả không nhất quán trong việc giảm sưng do bong gân hoặc giảm đau sau phẫu thuật nha khoa. Các nghiên cứu về tác dụng làm loãng đờm cũng cho kết quả trái ngược. Ngoài ra, serrapeptase từng được nghiên cứu phối hợp với kháng sinh để tăng hiệu quả điều trị nhưng bằng chứng hiện có còn hạn chế và chất lượng nghiên cứu chưa cao.

5 Serratiopeptidase chống chỉ định
Người mẫn cảm với Serrapeptase.
6 Thận trọng
Trước khi sử dụng serrapeptase hoặc bất kỳ sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên nào, người dùng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và tránh các tương tác không mong muốn với thuốc hoặc sản phẩm khác. Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng serrapeptase, đặc biệt khi chuẩn bị thực hiện phẫu thuật hoặc các xét nghiệm y khoa.
Cần thận trọng khi dùng serrapeptase cùng các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu, bao gồm thuốc chống đông như warfarin, Heparin hoặc Enoxaparin, thuốc tiêu sợi huyết như Alteplase, reteplase hoặc Streptokinase, cũng như các thuốc chống viêm như Aspirin, Ibuprofen, naproxen hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Ngoài ra, cần đặc biệt thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu người bệnh có tiền sử rối loạn đông máu, mắc bệnh Behçet hoặc từng bị hội chứng Stevens-Johnson.
7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
Không nên sử dụng serrapeptase trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú do vì chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả ở các đối tượng này.
8 Tác dụng không mong muốn (ADR)
Serrapeptase nhìn chung được dung nạp tốt trong các nghiên cứu lâm sàng ngắn hạn với hơn 1.400 bệnh nhân, tỷ lệ tác dụng phụ tương tự giả dược. Một số phản ứng đã được ghi nhận gồm quá mẫn và đau dạ dày. Tuy nhiên dữ liệu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế do thời gian nghiên cứu thường chỉ từ 1-2 tuần.
Một số trường hợp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đã được báo cáo như viêm phổi tăng bạch cầu ái eosin, pemphigoid bọng nước, xuất huyết ở bệnh nhân mắc bệnh Behçet và Hội chứng Stevens-Johnson.
Ngoài ra serrapeptase cũng được nghi ngờ có thể liên quan đến hình thành áp xe quanh chóp răng trong một số trường hợp dựa trên hoạt tính tiêu sợi huyết.

9 Liều lượng - Cách dùng
9.1 Liều lượng
Liều serrapeptase thường dùng từ 5-10 mg, tương đương khoảng 10.000-20.000 đơn vị serrapeptase.
Trong các nghiên cứu lâm sàng nhằm giảm sưng và đau, serrapeptase thường được dùng 10 mg x 3 lần/ngày, trong thời gian tối đa khoảng 1 tuần.
Ở bệnh nhân sau phẫu thuật nhổ răng khôn, liều dùng có thể 20-60 mg/ngày, sử dụng trong 3-7 ngày.
Đối với các triệu chứng rối loạn tai mũi họng hoặc viêm phế quản mạn, serrapeptase thường dùng 10 mg x 3 lần/ngày trong 1-2 tuần, một số trường hợp có thể kéo dài đến 4 tuần khi dùng với mục đích làm loãng đờm.
Liều tối đa khuyến cáo là 60 mg/ngày.
9.2 Cách dùng
Serrapeptase được dùng bằng đường uống. Serrapeptase nên được uống cách bữa ăn khoảng 2 giờ để đảm bảo hấp thu.
10 Tương tác thuốc
Serrapeptase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu dùng chung với Thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống tiểu cầu.
11 Quá liều và xử trí
Chưa có báo cáo. Serrapeptase thường được khuyến cáo dùng liều tối đa 60mg/ngày.
12 Cập nhật nghiên cứu
12.1 Công thức kết hợp giữa curcumin và serratiopeptidase giúp đẩy nhanh quá trình lành các tổn thương mụn viêm

Mục tiêu
Mụn trứng cá là một trong những bệnh da liễu phổ biến trên toàn thế giới. Các phương pháp điều trị thông thường như benzoyl peroxide, retinoid, kháng sinh và Isotretinoin có hiệu quả nhưng vẫn tồn tại hạn chế như tác dụng phụ và nguy cơ kháng kháng sinh. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả của công thức kết hợp curcumin và serratiopeptidase đường uống khi sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị mụn trứng cá viêm.
Phương pháp
Nghiên cứu bán thực nghiệm được tiến hành trên 50 bệnh nhân bị mụn trứng cá viêm mức độ nhẹ đến trung bình. Người tham gia được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm gồm nhóm điều trị tiêu chuẩn và nhóm điều trị tiêu chuẩn kết hợp curcumin 500 mg cùng serratiopeptidase 10 mg mỗi ngày.
Phác đồ tiêu chuẩn bao gồm gel Benzoyl peroxide 5%, Adapalene 0,1% dùng ngoài da và Doxycycline 100 mg uống mỗi ngày. Mức độ nghiêm trọng của mụn được đánh giá bằng thang đo tương tự trực quan (VAS) và thang đánh giá cải thiện tổn thương tại thời điểm ban đầu, sau 1 tuần và sau 2 tuần điều trị.
Kết quả
Đặc điểm ban đầu của hai nhóm tương đối giống nhau với tuổi trung bình khoảng 23 tuổi và khoảng 66% người tham gia là nữ. Sau 2 tuần điều trị, cả hai nhóm đều ghi nhận sự cải thiện đáng kể về mức độ nghiêm trọng của mụn với điểm VAS giảm rõ rệt.
Tuy nhiên nhóm sử dụng liệu pháp bổ trợ đạt tỷ lệ cải thiện hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn cao hơn đáng kể so với nhóm điều trị tiêu chuẩn. Trong quá trình nghiên cứu không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.
Kết luận
Việc bổ sung curcumin và serratiopeptidase vào phác đồ điều trị tiêu chuẩn có thể giúp cải thiện nhanh hơn các tổn thương mụn trứng cá viêm và cho thấy khả năng dung nạp tốt. Sự kết hợp này có thể góp phần làm giảm sự phụ thuộc vào việc sử dụng kháng sinh kéo dài. Tuy nhiên cần tiến hành thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận hiệu quả cũng như đánh giá nguy cơ tái phát và hình thành sẹo.
12.2 Nghiên cứu chứng minh Serrapeptase có tiềm năng trong việc loại bỏ màng sinh học của vi khuẩn Escherichia coli

Mục tiêu
Màng sinh học của Escherichia coli góp phần làm tăng khả năng tồn tại của vi khuẩn và gây ra tình trạng nhiễm trùng dai dẳng, đồng thời làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị kháng sinh. Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng của serrapeptase trong việc ức chế sự hình thành màng sinh học của E. coli và ảnh hưởng của enzyme này lên các yếu tố độc lực quan trọng của vi khuẩn.
Phương pháp
Các thí nghiệm in vitro được tiến hành để đánh giá tác dụng của serrapeptase lên màng sinh học E. coli. Sự hình thành và tồn tại của màng sinh học được phân tích bằng các kỹ thuật nhuộm tím tinh thể, kính hiển vi quang học, kính hiển vi huỳnh quang và các phép đo khả năng sống của vi khuẩn.
Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá sự thay đổi của các yếu tố độc lực như lipopolysaccharide, flagellin và peptidoglycan. Phân tích cơ chế được thực hiện thông qua đánh giá sự thay đổi các protein liên quan đến chuyển hóa phosphate và mô phỏng liên kết phân tử nhằm xác định khả năng tương tác giữa serrapeptase và các protein cấu trúc của sợi curli.
Kết quả
Serrapeptase cho thấy khả năng ức chế hình thành màng sinh học E. coli theo cơ chế phụ thuộc liều, đồng thời làm giảm đáng kể khả năng sống của vi khuẩn và các yếu tố độc lực liên quan. Enzyme này cũng có thể phá vỡ cấu trúc sợi curli và gây rối loạn các quá trình điều hòa chuyển hóa liên quan đến sự hình thành màng sinh học.
Kết luận
Serrapeptase có tiềm năng như một tác nhân phá vỡ màng sinh học không phải kháng sinh mạnh mẽ chống lại E. coli, góp phần làm suy giảm khả năng tồn tại và kháng thuốc của vi khuẩn.
13 Tài liệu tham khảo
- Chuyên gia Drugs. Serrapeptase. Drugs.com. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- Nair SR, C SD, (Ngày đăng: Ngày 13 tháng 10 năm 2022). Serratiopeptidase: An integrated View of Multifaceted Therapeutic Enzyme. Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- Junaid S, Naz Khan K, Zameer F, Mudassir M, Bukhari S, Maheshwary N, Khan MA, (Ngày đăng: Ngày 9 tháng 7 năm 2025). Evaluating the efficacy of curcumin plus serratiopeptidase formulation in inflammatory acne: a quasi-experimental study. Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
- Katsipis G, Aivaliotis M, Pantazaki AA, (Ngày đăng: Ngày 11 tháng 8 năm 2025). Serrapeptase Eliminates Escherichia coli Biofilms by Targeting Curli Fibers, Lipopolysaccharides, and Phosphate Metabolism. Microorganisms. Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.




