Roflumilast

1 sản phẩm

Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp Hoạt chất
Roflumilast

Tên chung: Roflumilast

Mã ATC: R03DX07, D05AX06

Nhóm thuốc: Thuốc ức chế phosphodiesterase-4 chọn lọc - Thuốc toàn thân điều trị bệnh tắc nghẽn đường hô hấp, Thuốc trị bệnh vảy nến dùng tại chỗ

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén: 250 mg, 500 mg

Kem: 0,05%, 0,15%, 0,3%, bọt: 0,3%

2 Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Roflumilast và chất chuyển hóa hoạt tính của nó, roflumilast N-oxide, là các chất ức chế chọn lọc enzyme phosphodiesterase 4 (PDE4). Việc ức chế PDE4, enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa cyclic-3′,5′-adenosinemonophosphate (cyclic AMP), dẫn đến sự tích tụ cyclic AMP trong tế bào. Tuy nhiên cơ chế chính xác mà roflumilast tác động điều trị vẫn chưa được xác định rõ ràng.

Dược lực học trong điều trị viêm da tiết bã và bệnh vảy nến thể mảng chưa được biết rõ.

Ở bệnh nhân COPD, việc điều trị trong 4 tuần với viên nén Roflumilast 500 mcg (uống một lần mỗi ngày) đã làm giảm số lượng bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan trong đờm lần lượt là 31% và 42%. Trong một nghiên cứu dược động học trên người tình nguyện khỏe mạnh, việc sử dụng viên nén Roflumilast 500 mcg mỗi ngày cũng làm giảm tổng số tế bào, bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế nang sau khi kích thích phổi bằng lipopolysaccharide (LPS) từng phần, giảm lần lượt 35%, 38% và 73%. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của những kết quả này vẫn chưa được xác định rõ.

3 Dược động học

3.1 Hấp thu

Khả dụng sinh học của roflumilast sau khi uống 500 mcg là khoảng 80%. Nồng độ tối đa của roflumilast trong huyết tương đạt sau 0,5–2 giờ, còn nồng độ tối đa của chất chuyển hóa N-oxide đạt sau 4–13 giờ.

Thức ăn làm chậm thời gian đạt nồng độ tối đa của roflumilast khoảng 1 giờ và giảm Cmax khoảng 40%, nhưng không ảnh hưởng đến Cmax và Tmax của N-oxide.

Roflumilast và N-oxide không ức chế P-gp trong nghiên cứu ống nghiệm.

3.2 Phân bố

Roflumilast và N-oxide liên kết với protein huyết tương khoảng 99% và 97%.

Thể tích phân bố của roflumilast là khoảng 2,9 L/kg.

Khả năng thâm nhập qua hàng rào máu não của roflumilast thấp.

3.3 Chuyển hóa

Roflumilast chuyển hóa qua PHA I (cytochrome P450) và Pha II (liên hợp).

Chất chuyển hóa chính trong huyết tương là roflumilast N-oxide, chiếm 87,5% tổng liều.

Roflumilast không xuất hiện trong nước tiểu, trong khi N-oxide chỉ có vết (<1%).

Dù roflumilast ức chế PDE4 mạnh gấp 3 lần N-oxide, AUC của N-oxide trong huyết tương cao hơn 10 lần so với roflumilast.

Quá trình chuyển hóa chủ yếu được trung gian bởi CYP1A2 và 3A4, và không gây ức chế đáng kể các enzyme P450 khác.

3.4 Thải trừ

Độ thanh thải huyết tương của roflumilast là 9,6 L/giờ.

Thời gian bán thải của roflumilast và N-oxide lần lượt là 17 và 30 giờ.

Nồng độ ổn định đạt được sau 4 ngày với roflumilast và 6 ngày với N-oxide khi dùng thuốc mỗi ngày.

Khoảng 70% lượng phóng xạ của roflumilast được thu hồi trong nước tiểu.

4 Chỉ định

Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính COPD:

  • Viên nén Roflumilast là thuốc ức chế phosphodiesterase 4 chọn lọc được chỉ định để điều trị nhằm giảm nguy cơ bùng phát COPD ở bệnh nhân COPD nặng liên quan đến viêm phế quản mãn tính và tiền sử bùng phát.

Bệnh về da:

  • Bệnh vẩy nến mảng bám: Kem 0,3% dùng cho bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên; Bọt 0,3% dành cho bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên.
  • Viêm da cơ địa (từ nhẹ đến vừa): Kem 0,05% dùng cho bệnh nhân từ 2 đến 5 tuổi.; Kem 0,15% dùng cho bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên.
  • Viêm da tiết bã: Bọt 0,3% dành cho bệnh nhân từ 9 tuổi trở lên.
Chỉ định của Roflumilast

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với Roflumilast.

Suy gan từ mức độ trung bình đến nặng (Child-Pugh B hoặc C).

6 Thận trọng

Viên nén Roflumilast không phải thuốc giãn phế quản, không nên dùng để điều trị co thắt phế quản cấp tính.

Việc sử dụng viên nén Roflumilast có thể liên quan đến các phản ứng tâm thần, bao gồm lo âu, trầm cảm và ý định tự tử, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm.

Giảm cân là phản ứng phụ thường gặp khi sử dụng Roflumilast, với 7,5% bệnh nhân giảm cân đáng kể, cần theo dõi cân nặng trong suốt quá trình điều trị.

Các thuốc cảm ứng enzyme P450 như Rifampicin có thể giảm hiệu quả của Roflumilast, vì vậy không nên sử dụng cùng lúc với các thuốc này.

Cần tránh xa nguồn lửa, ngọn lửa và khói thuốc trong và ngay sau khi sử dụng bọt vì chất đẩy trong bọt có tính dễ cháy.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Thai kỳ: Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Roflumilast ở phụ nữ mang thai để đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh, sảy thai hay các kết quả bất lợi khác. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.

Cho con bú: Chưa có dữ liệu về sự hiện diện của roflumilast trong sữa mẹ, tác động lên trẻ bú mẹ hoặc sự sản xuất sữa. Tuy nhiên, roflumilast và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết vào sữa chuột mẹ. Do đó, cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú và nhu cầu sử dụng thuốc của mẹ, cùng với các tác dụng phụ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

8.1 Dạng bôi

Thường gặp (1% đến 10%):

  • Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn 
  • Tại chỗ: Đau tại chỗ bôi thuốc, nổi mề đay
  • Hệ thần kinh: Đau đầu 
  • Tâm thần học: Mất ngủ 
  • Hô hấp: Nhiễm trùng đường hô hấp trên
  • Hệ tiết niệu sinh dục: Nhiễm trùng đường tiết niệu

8.2 Dạng uống

Tần suất từ ​​1 đến 2%:

  • Rối loạn tiêu hóa - đau bụng, khó tiêu, viêm dạ dày, nôn mửa
  • Nhiễm trùng và ký sinh trùng - viêm mũi, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu,
  • Rối loạn cơ xương và mô liên kết - co thắt cơ
  • Rối loạn hệ thần kinh - run rẩy
  • Rối loạn tâm thần - lo âu, trầm cảm.

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Viên nén: Uống 500mg/ngày. Bắt đầu điều trị 250mg/lần/ngày trong 4 tuần, sau đó từ từ tăng lên 500mg/ngày.

Kem, bọt bôi: Bôi 1 lần/ngày lên vùng da bị ảnh hưởng.

9.2 Cách dùng

Roflumilast được dùng bằng đường uống hoặc bôi.

Roflumilast được dùng bằng đường uống hoặc bôi

10 Tương tác thuốc

Các thuốc gây cảm ứng enzyme Cytochrome P450 (CYP) mạnh như rifampicin, Phenobarbital, CarbamazepinePhenytoin có thể làm giảm nồng độ roflumilast trong máu, từ đó giảm hiệu quả điều trị của viên nén Roflumilast.

Các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc các thuốc ức chế kép (CYP3A4 và CYP1A2), như Erythromycin, Ketoconazole, Fluvoxamine, enoxacin, và Cimetidine, có thể làm tăng nồng độ roflumilast trong máu và gây tăng nguy cơ phản ứng phụ của viên nén Roflumilast.

Thuốc tránh thai có chứa Gestodene và ethinyl Estradiol có thể làm tăng nồng độ roflumilast trong máu và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ viên nén Roflumilast.

Chưa có nghiên cứu chính thức với dạng bôi, thận trọng khi sử dụng.

11 Quá liều và xử trí

Chưa có báo cáo về quá liều. Nghiên cứu khi sử dụng liều viên nén 2500mg-500mg liều duy nhất có thể gây: đau đầu, rối loạn tiêu hóa, chóng mặt, đánh trống ngực, choáng váng, đổ mồ hôi và hạ huyết áp động mạch.

Xử trí: Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức. Lọc máu không phải là phương pháp loại bỏ thuốc hiệu quả vì roflumilast liên kết mạnh với protein.

12 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Drugs. Roflumilast Topical. Drugs.com. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugs. Roflumilast Tablets: Package Insert / Prescribing Info. Drugs.com. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
  3. Chuyên gia Drugbank. Roflumilast. Drugbank. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Roflumilast

Damilast 250mcg
Damilast 250mcg
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789