Ripasudil
1 sản phẩm
Dược sĩ Hoàng Bích Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Tên chung: Ripasudil
Mã ATC: S01EX07
Nhóm thuốc: Chế phẩm trị tăng nhãn áp và thuốc co đồng tử
1 Dạng thuốc và hàm lượng
Dung dịch nhỏ mắt 20mg/5ml.
2 Dược lực học
Ripasudil là một chất ức chế protein kinase chứa cuộn xoắn/cuộn xoắn liên kết với Rho (ROCK) có tính chọn lọc cao và mạnh. Rho-kinase (ROCK) là một protein tác động của Rho, liên kết với Rho để tạo thành phức hợp Rho/Rho-kinase. Phức hợp này điều hòa nhiều chức năng sinh lý, bao gồm co cơ trơn, hóa hướng động, phát triển thần kinh và biểu hiện gen. ROCK có hai dạng đồng phân là ROCK-1 và ROCK-2. Cả hai phân bố rộng rãi trong các mô, bao gồm các mô của mắt như mống mắt, võng mạc, vùng bè và cơ thể mi. Sự điều hòa bất thường mức ROCK có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của các bệnh như glaucoma, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể và một số bệnh lý võng mạc khác.
Ripasudil hoạt động như một chất ức chế có tính chọn lọc và hiệu quả rất cao. Giá trị IC50 của ripasudil đối với ROCK-1 là 0,051 µmol/L và đối với ROCK-2 là 0,019 µmol/L. Các thuốc ức chế ROCK có tác dụng làm giảm nhãn áp bằng cách tác động trực tiếp lên vùng bè, làm tăng dòng thủy dịch qua đường thoát lưu thông thường qua ống Schlemm. Ripasudil ức chế ROCK và gây ra những thay đổi của bộ xương tế bào, bao gồm hiện tượng thân tế bào co rút và trở nên tròn hơn, đồng thời làm gián đoạn các bó actin trong vùng bè. Những thay đổi này có thể làm giảm sự nén chặt của mô vùng bè, từ đó làm tăng dòng thủy dịch thoát ra và giảm sức cản đối với dòng chảy.
Do đó, Ripasudil có hiệu quả bằng cách gây ra những thay đổi ở cấu trúc tế bào phụ thuộc vào sự ức chế ROCK. Ripasudil làm giảm nhãn áp bằng cách tăng khả năng thoát lưu, đồng thời điều biến hoạt động của các tế bào vùng bè và tính thấm của tế bào nội mô ống Schlemm (SCE), cũng như làm gián đoạn các liên kết chặt.

3 Dược động học
3.1 Toàn thân
Sau khi nhỏ lặp lại thuốc ở nam giới Nhật Bản trưởng thành khỏe mạnh, với liều 1 giọt vào mỗi mắt, 2 lần/ngày trong 7 ngày.
Nồng độ ripasudil và chất chuyển hóa chính M1 (dạng hydroxyl hóa tại vị trí 1 của vòng isoquinolin) trong huyết tương ở ngày 1 lần lượt là Cmax 0,420 + 0.278 (ng/ml), Cmax 1,198 +0,582 và ngày 7 là Cmax 0,622+0,161, Cmax 1,465 +0,504.
Ripasudil đi vào tuần hoàn toàn thân và được đào thải khỏi cơ thể rất nhanh. Hầu hết ripasudil và M1 được bài tiết qua nước tiểu trong khoảng 12 giờ sau lần nhỏ thuốc cuối cùng của liệu trình dùng lặp lại.
3.2 Đi vào mô mắt
Sau khi nhỏ một liều, thuốc được hấp thu nhanh vào giác mạc và thủy dịch (Cmax theo thứ tự là 68135.4 ng/g và 4126,39 ng/ml trong 0,25 giờ) và được đào thải nhanh chóng. Nồng độ thuốc đạt đỉnh trong thủy tính thể sau 0,5 giờ (154,37 ng/g) rồi giảm dần.
Thuốc phân bố ở nhiều mô mắt, tập trung cao tại mống mắt-thể mi và võng mạc-màng mạch, là những mô có chứa melanin.
Sau 7 ngày, nồng độ có xu hướng giảm ở tất cả các mô.
4 Chỉ định
Thuốc Ripasudil được chỉ định để điều trị bệnh glaucoma, tăng nhãn áp khi các thuốc điều trị khác không hiệu quả hoặc không thể sử dụng.
Thuốc được phê duyệt để điều trị tại Nhật Bản vào tháng 9 năm 2014 và hiện tính đến tháng 9 năm 2026 chưa được FDA Hoa Kỳ phê duyệt.

5 Chống chỉ định
Mẫn cảm với Ripasudil.
6 Thận trọng
Glaucoma góc đóng nguyên phát cấp tính: Cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng Ripasudil cho người mắc glaucoma góc đóng nguyên phát cấp tính, nên xem xét phương pháp điều trị khác ngoài thuốc.
Sụng huyết kết mạc: Sung huyết kết mạc đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng tại Nhật Bản, thường thoáng qua vào lúc nhỏ mắt. Nếu vẫn tiếp diễn, cân nhắc ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Viêm kết mạc, viêm bờ mi: Các phản ứng này đã được ghi nhận và có xu hướng giảm khi tiếp tục điều trị. Cân nhắc ngừng thuốc, điều trị phù hợp nếu cần.
Kính sát tròng: Chưa rõ độ an toàn khi dùng Ripasudil cùng kính sát tròng. Nên tháo kính trước khi nhỏ thuốc và chờ ít nhất 15 phút mới đeo lại.
Sử dụng ở nhóm bệnh nhân trẻ em: Chưa xác định độ an toàn của thuốc ở trẻ sinh non, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa xác định được độ an toàn, chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
Cho con bú: Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc được tiết vào sữa mẹ. Vì vậy không sử dụng hoặc ngừng cho con bú.
8 Tác dụng không mong muốn (ADR)
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Sung huyết kết mạc, viêm kết mạc, viêm bờ mi, kích ứng mắt
- Rối loạn biểu mô giác mạc, ngứa mắt, cảm giác bất thường trong mắt, tiết dịch mắt, đau mắt, nang kết mạc, tăng áp suất nội nhãn
- Phát ban, ban đỏ
- Phù mí mắt, nhìn mờ
- Viêm da tiếp xúc.
9 Liều lượng - Cách dùng
9.1 Liều lượng
Người lớn, người cao tuổi: 1 giọt vào 1 mắt, 2 lần/ngày.
Trẻ em: Độ an toàn chưa được xác định.
9.2 Cách dùng
Ripasudil được dùng bằng đường nhỏ mắt. Sau khi nhỏ mắt nên nhắm mắt trong 1 đến 5 phút và ép nhẹ phần tuyến lệ.
Cẩn thận không để đầu lọ thuốc chạm trực tiếp vào mắt hoặc lông mi để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập vào dung dịch.
Nếu dùng kết hợp với các dung dịch nhỏ mắt khác, cần nhỏ cách nhau ít nhất 5 phút.

10 Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu.
11 Quá liều và xử trí
11.1 Quá liều
Chưa ghi nhận báo cáo.
11.2 Xử trí
Nếu quá liều, nên điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
12 Tài liệu tham khảo
- Chuyên gia Drugbank. Ripasudil. Drugbank. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2026.
- Garnock-Jones KP (Năm 2014). Ripasudil: first global approval. Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2026.



