Octocog alfa

2 sản phẩm

Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp Hoạt chất
Octocog alfa

Tên chung: Octocog alfa - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (recombinant human coagulation factor VIII - rFVIII)

Mã ATC: B02BD02

Nhóm thuốc: Thuốc chống đông máu.

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Bột đông khô PHA tiêm 250, 500, 1000, 1500, 2000, 3000 hoặc 4000 Đơn vị quốc tế (IU).

2 Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Octocog alfa (yếu tố đông máu VIII) được sản xuất bằng công nghệ ADN tái tổ hợp, trong đó các tế bào được thay đổi để sản xuất ra yếu tố VIII. Yếu tố VIII giúp máu đông lại, và khi thiếu yếu tố này, bệnh nhân bị rối loạn đông máu (bệnh máu khó đông loại A), gây chảy máu ở các khớp, cơ và nội tạng. Việc bổ sung yếu tố VIII để giúp kiểm soát tình trạng thiếu hụt và ngừng chảy máu tạm thời.

Dược lực học: Ở bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông, thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) thường kéo dài. Xét nghiệm aPTT được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động của yếu tố VIII trong máu. Việc điều trị bằng Octocog alfa giúp cải thiện aPTT, đưa chỉ số này về mức bình thường trong suốt quá trình điều trị hiệu quả.

3 Dược động học

Hấp thu: Octocog alfa được truyền tĩnh mạch và có khả năng hấp thu vào cơ thể nhanh chóng. Sau khi tiêm, nồng độ yếu tố VIII trong huyết tương đạt đỉnh (Cmax) trong vòng vài giờ và duy trì trong khoảng thời gian nhất định, giúp khôi phục khả năng đông máu. Mức phục hồi tối đa của yếu tố VIII (Cmax) là khác nhau giữa các nhóm tuổi, nhưng nhìn chung, mức độ phục hồi tăng dần khi liều được tính theo IU/kg.

Phân bố: Sau khi vào máu, yếu tố VIII tái tổ hợp nhanh chóng gắn kết với yếu tố von Willebrand (vWF), giúp bảo vệ và ổn định yếu tố VIII, kéo dài thời gian tồn tại trong huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (dL/kg) khoảng 0.3 - 0.8.

Chuyển hoá: Yếu tố VIII bị thoái hóa bởi các protease trong huyết tương và trên bề mặt tế bào, giúp điều hòa nồng độ yếu tố VIII trong cơ thể.

Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua gan và thận. Thời gian bán thải trung bình ở trẻ sơ sinh, trẻ em, trẻ lớn hơn và thanh thiếu niên thấp hơn so với người lớn (12 giờ).

4 Chỉ định

Điều trị và phòng ngừa chảy máu ở bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông A (thiếu hụt yếu tố VIII bẩm sinh).

Chỉ định của Octocog alfa

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với Octocog alfa.

6 Thận trọng

Octocog alfa có thể gây phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ, phát ban, khó thở, ngứa và nôn mửa. Bệnh nhân có thể mẫn cảm với protein động vật, cần ngừng thuốc và điều trị cấp cứu khi có dấu hiệu dị ứng.

Kháng thể trung hòa yếu tố VIII có thể xuất hiện ở bệnh nhân chưa điều trị hoặc điều trị ít. Cần theo dõi sự phát triển của chất ức chế yếu tố VIII và xét nghiệm nếu tình trạng chảy máu không kiểm soát được.

Cần theo dõi hoạt tính yếu tố VIII trong huyết tương và kiểm tra chất ức chế yếu tố VIII bằng xét nghiệm Bethesda. Nếu nồng độ chất ức chế dưới 10 BU/mL, tiếp tục điều trị, nếu cao hơn 10 BU/mL, cần dùng phương pháp điều trị thay thế.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Chưa có dữ liệu, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội hơn so với nguy cơ.

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

8.1 Tác dụng phụ nghiêm trọng

Thường gặp

  • Sốt

Ít gặp/hiếm gặp

  • thay đổi màu da mặt
  • tức ngực
  • ớn lạnh
  • thở nhanh hoặc không đều
  • buồn nôn
  • Sưng hoặc phù nề mí mắt hoặc vùng quanh mắt.
  • cảm giác nóng rát, ấm áp, tê bì, căng tức hoặc ngứa ran
  • phát ban da, nổi mề đay hoặc ngứa
  • khó thở
  • mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường

8.2 Tác dụng phụ khác

Thường gặp

  • đau đầu

Ít gặp

  • cảm giác nóng rát, châm chích hoặc sưng tấy tại vị trí tiêm
  • tiêu chảy
  • Chóng mặt hoặc choáng váng
  • khô miệng hoặc vị khó chịu trong miệng
  • thiếu hoặc mất sức mạnh
  • chảy máu mũi
  • mặt đỏ ửng
  • nôn mửa

Hiếm gặp

  • thay đổi về hương vị
  • mất vị giác

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Liều lượng Octocog alfa tuân theo chỉ định của bác sĩ, được cá thể hoá theo tình trạng của bệnh nhân.

9.2 Cách dùng

Octocog alfa được pha vào dung môi và tiêm vào tĩnh mạch (IV).

Hướng dẫn sử dụng Octocog alfa

10 Tương tác thuốc

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tương tác thuốc của Octocog alfa.

11 Quá liều và xử trí

Chưa có thông tin về quá liều Octocog alfa. Nếu xảy ra quá liều cần điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân.

12 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Drugs. Advate. Drugs.com. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugs. Helixate NexGen. Drugs.com. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
  3. Frampton JE, Wagstaff AJ (Ngày đăng: Năm 2008). Sucrose-formulated octocog alfa: a review of its use in patients with haemophilia A. Pubmed. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Octocog alfa

Advate 500IU
Advate 500IU
Liên hệ
Advate 250IU
Advate 250IU
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789