Naringin

1 sản phẩm

Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp
Naringin

1 Tổng quan

Naringin là một glycoside flavanone được tìm thấy chủ yếu trong các loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt ở vỏ bưởi, chanh và các biến thể của chúng. Hàm lượng naringin thường cao hơn ở giai đoạn quả chưa trưởng thành. Hoạt chất này có nhiều chức năng sinh học và được ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và y học. Naringin được DeVry phát hiện lần đầu vào năm 1857.

Naringin được DeVry phát hiện lần đầu vào năm 1857, nguồn gốc từ họ cam quýt

2 Tác dụng dược lý

Naringin đã được chứng minh là có khả năng chống ung thư, chống apoptosis, giảm cholesterol, chống xơ vữa động mạch và liên kết kim loại, cũng như có đặc tính chống oxy hóa,

2.1 Tính chất chống ung thư

Naringin được ghi nhận có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ác tính, gây apoptosis, làm ngừng chu kỳ tế bào, đồng thời tác động đến stress oxy hóa, viêm và hình thành mạch.

Trên tế bào ung thư cổ tử cung SiHa, naringin làm tăng apoptosis và ức chế sự phát triển tế bào theo cách phụ thuộc liều. Trên các dòng tế bào bạch cầu K562, HL-60 và Kasumi-1, naringin làm giảm tăng sinh và gây apoptosis thông qua giảm biểu hiện Mcl-1, hoạt hóa caspase và PARP.

Ở tế bào u nguyên bào thần kinh đệm U251 và U87, naringin ức chế các con đường liên quan đến FAK, cyclin D1, BAD và MMP, từ đó hạn chế tăng sinh, sống sót, di chuyển và xâm lấn tế bào. Naringin cũng làm giảm tăng sinh và tăng apoptosis ở tế bào ung thư vú MCF-7. Trên tế bào ung thư tuyến giáp, naringin làm tăng Bax và caspase-3, giảm c-Myc, cyclin D1, Bcl-2 và survivin, đồng thời làm giảm hoạt hóa con đường PI3K/AKT.

2.2 Tính chất chống tiểu đường

Naringin được ghi nhận có khả năng cải thiện hoạt động của Insulin và sự hấp thu Glucose của tế bào. Hoạt chất này cũng có khả năng ức chế glucosidase, qua đó làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate.

Naringin có ảnh hưởng đến insulin, PPAR, chất vận chuyển glucose, lipid máu, sản xuất glucose ở gan, hấp thu glucose ngoại vi và ở ruột, sinh tổng hợp cholesterol, stress oxy hóa và viêm.

Trong mô hình chuột mắc bệnh thận do tiểu đường, naringin làm giảm rối loạn chức năng và tổn thương thận, hạn chế stress oxy hóa và apoptosis. Đồng thời, naringin làm giảm biểu hiện IL-1, TNF, IL-6 và tăng các chất chống oxy hóa SOD, GSH và CAT.

Tác dụng dược lý của Naringin

2.3 Tính chất chống viêm

Tác dụng chống viêm của naringin có liên quan đến các con đường Nrf2 và NF-κB. Trong mô hình chuột gây tổn thương bằng acid 3-nitropropionic, naringin làm tăng biểu hiện HO-1, GST P1, NAD(P)H:quinone oxidoreductase 1 và γ-glutamylcysteine ligase, đồng thời giảm các chất trung gian gây viêm như TNF-α, COX-2 và iNOS.

Trên tế bào HaCaT, naringin ức chế sản xuất RANTES thông qua hạn chế sự chuyển vị NF-κB vào nhân. Trong các mô hình động vật, naringin cũng được ghi nhận làm giảm các yếu tố liên quan đến viêm như IL-8, IL-6, iNOS và TNF-α.

2.4 Tính chất bảo vệ gan

Naringin được đề xuất có khả năng tăng cường hệ thống chống oxy hóa của gan và quá trình chuyển hóa các chất gây độc cho gan. Naringin cũng làm giảm độc tính gen do PhIP gây ra trong các phân đoạn gan người ở nồng độ 1000 M.

Trong mô hình chuột mắc bệnh gan do rượu, naringin làm tăng chuyển hóa Ethanol và lipid, đồng thời giảm hoại tử, nhiễm mỡ và xơ hóa.

3 Dược động học

3.1 Hấp thu

Naringin được hấp thụ nhanh chóng vào máu sau khi uống nồng độ trong máu đạt đỉnh lần đầu sau khoảng 15 phút, đỉnh thứ hai sau khoảng 3 giờ và không còn phát hiện được sau 480 phút.

Ở chuột dùng naringin qua tá tràng, khoảng 95,9% được hấp thu qua hệ tĩnh mạch cửa và 4,1% qua hệ bạch huyết, cho thấy đường hấp thu chủ yếu là tuần hoàn cửa.

3.2 Phân bố

Naringin và các chất liên quan có khả năng liên kết với Albumin huyết thanh, ảnh hưởng đến sự phân bố và đào thải trong mô. 

Ở chuột, gan có hàm lượng các chất liên hợp flavanone cao nhất. Sulfat là loại naringenin phổ biến nhất được phát hiện trong mô của chuột. Chỉ có gan và thận có nồng độ glucuronide có thể đo được.

3.3 Chuyển hóa

Sau khi được hấp thu qua Đường tiêu hóa, naringin được dự đoán trải qua chuyển hóa pha I. Các phản ứng pha I có thể bao gồm oxy hóa và khử methyl, liên quan đến hệ enzyme cytochrome P450. Sau đó, các chất chuyển hóa tiếp tục trải qua phản ứng pha II như glucuronid hóa, sulfat hóa và methyl hóa, trong tế bào ruột hoặc tế bào gan.

Trong đó Naringin có thể được chuyển hóa thành naringenin bởi naringinase.

3.4 Thải trừ

Naringin và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua gan - mật và thận - nước tiểu. 

Tỷ lệ bài tiết qua nước tiểu được báo cáo dao động khoảng 5-57% tổng lượng hấp thu, tùy theo mô hình và điều kiện nghiên cứu. Ngoài thải trừ qua thận, naringin và các chất chuyển hóa còn được bài tiết qua mật, cho thấy đường gan - mật đóng vai trò đáng kể trong quá trình đào thải.

4 Ứng dụng 

4.1 Trong ngành mỹ phẩm

Naringin được nghiên cứu trong mỹ phẩm nhờ hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và loại bỏ gốc tự do. Khi phối hợp trong công thức chống nắng, naringin có thể làm giảm các gốc tự do hình thành do tia UV và hoạt động quang xúc tác của ZnO, TiO2, qua đó góp phần hạn chế nguy cơ độc tính liên quan đến các thành phần này.

Naringin cũng được bào chế dưới dạng vi nhũ tương và gel vi nhũ tương nhằm cải thiện độ ổn định, khả năng giải phóng và thẩm thấu hoạt chất qua da. Việc sử dụng tinh dầu làm pha dầu còn góp phần tăng hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của công thức.

4.2 Trong dược phẩm

Các công thức thuốc mỡ chứa naringin được ghi nhận có khả năng thúc đẩy lành vết thương, làm giảm diện tích vết thương và thời gian biểu mô hóa, đồng thời tăng co rút vết thương. Cơ chế được đề xuất liên quan đến điều hòa collagen-1, quá trình tạo mạch và các yếu tố liên quan đến viêm, apoptosis và tăng trưởng mô.

Trong nghiên cứu trên động vật, naringin còn cho thấy tác dụng bảo vệ gan trước tổn thương do Diclofenac, liên quan đến giảm stress oxy hóa, phản ứng viêm và apoptosis. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng.

Ứng dụng của Naringin

4.3 Trong lĩnh vực chăn nuôi

Naringin được nghiên cứu như một phụ gia thức ăn chăn nuôi. Ở động vật nhai lại, naringin kết hợp với quercetin có thể làm giảm vi sinh vật sinh methane và lượng methane tạo thành mà không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình lên men dạ cỏ.

Việc bổ sung naringin vào khẩu phần còn được ghi nhận giúp tăng ổn định oxy hóa của sữa, cải thiện tăng trưởng và khả năng tiêu hóa ở heo con sau cai sữa. Ở gà thịt, naringin và Hesperidin giúp tăng khả năng chống oxy hóa của thịt, làm chậm quá trình oxy hóa lipid và có thể góp phần kéo dài thời hạn bảo quản mà không ảnh hưởng bất lợi đến tăng trưởng hay chất lượng thịt.

4.4 Trong ngành thực phẩm

Trong thực phẩm, naringin được ứng dụng nhằm cải thiện độ ổn định, bảo quản và đặc tính chức năng của sản phẩm. Vi cầu chứa naringin khi bổ sung vào sữa chua có thể giảm hiện tượng tách whey, làm chậm sự giảm pH và góp phần kéo dài thời hạn sử dụng.

Naringin cũng được nghiên cứu trong bao bì thực phẩm hoạt tính, nhờ khả năng chống tia UV, chống oxy hóa, kháng khuẩn và khả năng phân hủy sinh học của màng chứa naringin.

Ngoài ra, xử lý naringin sau thu hoạch có thể hạn chế hiện tượng hóa nâu ở giá đậu nành và giá đậu xanh, đồng thời duy trì hình thức và chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản.

5 Thận trọng

Naringin có thể ảnh hưởng đến các protein vận chuyển thuốc ở ruột, từ đó làm thay đổi mức độ hấp thu của một số thuốc. Đã ghi nhận naringin làm giảm hấp thu Fexofenadine qua ức chế OATP1A2.

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy naringin/naringenin có thể ức chế kết tập tiểu cầu, vì vậy nên thận trọng dù bằng chứng lâm sàng ở người còn hạn chế.

6 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Dữ liệu về độ an toàn của naringin trong thời kỳ mang thai và cho con bú ở người hiện còn hạn chế. 

Nghiên cứu trên chuột cho thấy naringin không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản và sự phát triển phôi sớm. Ngay cả ở liều cao 1.250 mg/kg/ngày, nghiên cứu vẫn chưa ghi nhận tác dụng có hại rõ rệt đối với sinh sản và phôi thai, dù chuột có xu hướng giảm cân và ăn ít hơn.

7 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Nghiên cứu còn hạn chế.

Các nghiên cứu độc tính trên động vật cho thấy naringin có mức dung nạp tương đối cao. Ở chó Beagle, khi dùng đường uống liên tục trong 3 và 6 tháng, liều lên đến 500 mg/kg/ngày vẫn chưa ghi nhận tác dụng bất lợi rõ rệt. Tuy nhiên, đây chỉ là dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật và không được xem là liều khuyến cáo sử dụng cho người.

8 Hướng dẫn sử dụng

Naringin được sử dụng dưới nhiều dạng tùy mục đích. Cách sử dụng và hàm lượng phụ thuộc vào dạng bào chế, công thức và mục đích sử dụng của từng sản phẩm. Hiện chưa có liều dùng chung được xác lập cho naringin trong điều trị.

9 Tương tác

Tương tác được chứng minh rõ trên người là với fexofenadine. Naringin có khả năng ức chế OATP1A2 ở ruột, từ đó làm giảm hấp thu và giảm Sinh khả dụng đường uống của fexofenadine. Trong nghiên cứu lâm sàng, AUC của fexofenadine khi dùng với nước ép BưởiDung dịch naringin lần lượt là 55% (P<0,001) và 75% (P<0,05) so với khi dùng với nước.

Một nghiên cứu sử dụng naringin liều cao 1050 mg/ngày trong thời gian ngắn không làm thay đổi có ý nghĩa dược động học của talinolol ở người khỏe mạnh.

10 Tài liệu tham khảo

  1. Shilpa VS, Shams R, Dash KK, Pandey VK, Dar AH, Ayaz Mukarram S, Harsányi E, Kovács B (Ngày đăng: Năm 2023). Phytochemical Properties, Extraction, and Pharmacological Benefits of Naringin: A Review. Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2026.
  2. Bailey DG, Dresser GK, Leake BF, Kim RB (Ngày đăng: Năm 2007). Naringin is a major and selective clinical inhibitor of organic anion-transporting polypeptide 1A2 (OATP1A2) in grapefruit juice. Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2026.
  3. Wang Y, Wu H, Chen P, Su W, Peng W, Li P (Ngày đăng: Năm 2021). Fertility and early embryonic development toxicity assessment of naringin in Sprague-Dawley rats. Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2026.
  4. Nguyen MA, Staubach P, Tamai I, Langguth P (Ngày đăng: Năm 2015). High-dose short-term administration of naringin did not alter talinolol pharmacokinetics in humans. Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2026.
  5. Huang M, Deng M, Nie W, Zou D, Wu H, Xu D (Ngày đăng: Năm 2021). Naringenin Inhibits Platelet Activation and Arterial Thrombosis Through Inhibition of Phosphoinositide 3-Kinase and Cyclic Nucleotide Signaling. Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Naringin

1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789