Memantine
1 sản phẩm
Dược sĩ Hoàng Bích Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Tên chung: Memantine
Mã ATC: N06DX01
Nhóm thuốc: Thuốc an thần, thuốc chống sa sút trí tuệ khác..
1 Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén uống: 5mg, 10mg.
Viên nang giải phóng kéo dài: 7mg, 14mg, 21mg, 28mg.
2 Dược lực học
Cơ chế tác dụng: Sự hoạt hóa kéo dài các thụ thể NMDA trong hệ thần kinh trung ương do glutamate được cho là liên quan đến một số triệu chứng của bệnh Alzheimer, trong đó tình trạng kích thích quá mức góp phần gây độc tế bào thần kinh. Memantine có tác dụng dược lý bằng cách hoạt động như một chất đối kháng không cạnh tranh trên thụ thể NMDA, chủ yếu gắn vào các kênh cation đang hoạt động, từ đó làm giảm tác động của glutamate. Tuy nhiên, mặc dù có cơ chế này, memantine chưa được chứng minh có khả năng ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình thoái hóa thần kinh ở bệnh nhân Alzheimer.
Tác dụng chung: Memantine ức chế dòng ion Canxi đi vào tế bào thần kinh do sự kích thích kéo dài của thụ thể NMDA bởi glutamate, từ đó góp phần cải thiện các triệu chứng sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer, bao gồm tăng cường chức năng nhận thức và mang lại lợi ích trên hệ thần kinh trung ương.
Ảnh hưởng đến tính dẻo thần kinh: Ở liều cao, memantine có thể làm giảm tính dẻo của khớp thần kinh liên quan đến học tập và trí nhớ, trong khi ở liều điều trị thấp hơn, thuốc lại có xu hướng tăng cường tính dẻo thần kinh, hỗ trợ cải thiện trí nhớ và đóng vai trò bảo vệ tế bào thần kinh trước tổn thương do các chất dẫn truyền kích thích.
Tác động lên các thụ thể khác: Memantine hầu như không ảnh hưởng đáng kể lên các thụ thể như GABA, benzodiazepine, dopamine, adrenergic, histamine và glycine, cũng như các kênh ion phụ thuộc điện thế, nhưng có tác dụng đối kháng trên thụ thể 5HT3 và không làm thay đổi hoạt tính của các thuốc ức chế acetylcholinesterase như donepezil, Galantamine hoặc tacrine.
3 Dược động học
Hấp thu: Memantine được hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 3 - 7 giờ và có dược động học tuyến tính trong liều điều trị. Thức ăn không ảnh hưởng đến quá trình hấp thu.
Phân bố: Thuốc có Thể tích phân bố khoảng 9 đến 11 L/kg và gắn với protein huyết tương khoảng 45%.
Chuyển hóa: Memantine được chuyển hóa một phần tại gan nhưng không phụ thuộc đáng kể vào hệ enzym CYP450. Các chất chuyển hóa chính gồm N-glucuronide, 6-hydroxy memantine và 1-nitroso-deaminated memantine với hoạt tính rất thấp.
Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, trong đó khoảng 48% được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 60 đến 80 giờ và sự tái hấp thu tại ống thận phụ thuộc vào pH nước tiểu.
4 Chỉ định
Điều trị chứng mất trí nhớ từ mức độ trung bình đến nặng ở những người mắc bệnh Alzheimer (AD) ở người lớn.

5 Chống chỉ định
Mẫn cảm với Memantine.
6 Thận trọng
Chưa có dữ liệu về trẻ em, khuyến cáo không dùng.
Cần thận trọng khi sử dụng memantine ở bệnh nhân động kinh, có tiền sử co giật hoặc có yếu tố nguy cơ gây co giật. Nên tránh phối hợp với các thuốc đối kháng thụ thể NMDA như amantadine, ketamin hoặc Dextromethorphan do có thể làm tăng tần suất và mức độ các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương.
Các yếu tố làm tăng pH nước tiểu như thay đổi chế độ ăn từ nhiều thịt sang ăn chay, sử dụng nhiều chất kiềm, nhiễm toan ống thận hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu do Proteus có thể ảnh hưởng đến thải trừ thuốc, vì vậy cần theo dõi bệnh nhân trong những trường hợp này.
Do dữ liệu còn hạn chế ở bệnh nhân có nhồi máu cơ tim gần đây, suy tim sung huyết mất bù mức độ III đến IV theo phân loại NYHA hoặc tăng huyết áp chưa kiểm soát, nên những đối tượng này cần được giám sát chặt chẽ khi điều trị.
7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Hiện có rất ít dữ liệu về việc sử dụng memantine ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể làm giảm phát triển trong tử cung ở mức phơi nhiễm tương đương hoặc cao hơn so với ở người. Nguy cơ trên người chưa được xác định rõ, vì vậy chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ memantine có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng do thuốc có tính ưa mỡ nên khả năng này có thể xảy ra. Vì vậy, không nên cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.
8 Tác dụng không mong muốn
8.1 Thường gặp (1% đến 10%)
Tim mạch: tăng huyết áp, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, đau thắt ngực, viêm tĩnh mạch, viêm tắc tĩnh mạch sâu, ngừng tim
Da liễu: ban xuất huyết, phát ban, ung thư biểu mô tế bào đáy
Nội tiết: tăng đường huyết, đái tháo đường
Tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy, đau bụng, nôn, buồn nôn, viêm dạ dày ruột
Tiết niệu – sinh dục: tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ, nhiễm trùng đường tiết niệu, tăng acid uric máu, tiểu nhiều lần
Gan: tăng ALT, AST, GGT, phosphatase kiềm, xét nghiệm chức năng gan tăng
Quá mẫn: quá mẫn với thuốc
Chuyển hóa: tăng cân, giảm cân, chán ăn, mất nước, hạ Kali máu
Cơ xương: đau lưng, đau khớp, đau chân, tăng trương lực cơ, thoái hóa khớp, yếu cơ, đau cơ, đau xương khớp
Thần kinh: chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, rối loạn thăng bằng, dáng đi bất thường, ngất, hôn mê
Mắt: đục thủy tinh thể, viêm kết mạc
Khác: mệt mỏi, phù ngoại biên, đau nhức, cúm, chấn thương, ngã, phù do tư thế nằm, đau răng, sâu răng, phù nề, trầy xước
Tâm thần: lú lẫn, ảo giác, lo âu, trầm cảm, hung hăng, kích động, mất ngủ, hoang tưởng, rối loạn giấc ngủ, khóc bất thường
Hô hấp: ho, khó thở, viêm phế quản, viêm phổi, nhiễm trùng hô hấp trên, ngưng thở khi ngủ, viêm mũi

8.2 Ít gặp (0,1% đến 1%)
Tim mạch: suy tim, huyết khối tĩnh mạch, thuyên tắc huyết khối
Thần kinh: co giật
Khác: nhiễm trùng nấm
8.3 Tần suất chưa rõ
Tim mạch: hạ huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim, rung nhĩ, kéo dài QTc, thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim, tử vong đột ngột, tắc mạch, huyết khối tĩnh mạch, thuyên tắc huyết khối
Da liễu: viêm da, rối loạn da, loét da, nổi mụn nước, ngứa, tăng tiết mồ hôi
Nội tiết: bệnh tiểu đường nặng hơn
Tiêu hóa: viêm túi thừa, khó tiêu, trĩ, loét dạ dày, tắc ruột
Tiết niệu - sinh dục: viêm bàng quang, tiểu mủ, tiểu máu
Gan: viêm gan, tăng bilirubin
Chuyển hóa: tăng cảm giác thèm ăn, tăng natri máu, giảm natri máu
Thần kinh: mất ngôn ngữ, rối loạn ngôn ngữ, tăng vận động, rối loạn vận động, sa sút trí tuệ, cơn động kinh cục bộ, run, rối loạn ngoại tháp, cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua, tê bì, dị cảm, rối loạn mạch máu não, xuất huyết nội sọ
Khác: sốt, suy nhược, đau ngực, rối loạn kinh nguyệt
Tâm thần: tăng ham muốn tình dục, thay đổi trạng thái tâm thần, lo lắng, hưng cảm, cố gắng tự tử, phản ứng loạn thần
Hô hấp: xẹp phổi
Huyết học: thiếu máu
Thận: chức năng thận bất thường, sỏi thận
8.4 Báo cáo sau khi lưu hành
Da liễu: hội chứng Stevens–Johnson
Tiêu hóa: viêm tụy
Tâm thần: ý nghĩ tự tử, tự tử, phản ứng loạn thần
Huyết học: mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm toàn bộ tế bào máu, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu do huyết khối, tăng ESR, tăng bạch cầu
Thận: suy thận cấp
9 Liều lượng - Cách dùng
9.1 Liều lượng
Viên nén giải phóng tức thì
- Liều khởi đầu: 5 mg x 1 lần/ngày
- Tăng liều: tăng 5 mg mỗi tuần
- Liều tối đa: 10 mg x 2 lần/ngày
- Suy thận nặng: tối đa 5 mg x 2 lần/ngày
Viên nang giải phóng kéo dài
- Liều khởi đầu: 7 mg x 1 lần/ngày
- Tăng liều: tăng 7 mg mỗi tuần
- Liều duy trì và tối đa: 28 mg x 1 lần/ngày
- Suy thận nặng: tối đa 14 mg x 1 lần/ngày
Chuyển từ viên nén memantine sang viên nang memantine giải phóng kéo dài:
- Từ 10 mg x 2 lần/ngày (viên nén) → 28 mg x 1 lần/ngày (viên nang) vào ngày hôm sau
- Suy thận nặng: từ 5 mg x 2 lần/ngày → 14 mg x 1 lần/ngày vào ngày hôm sau
9.2 Cách dùng
Memantine được dùng bằng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
10 Tương tác thuốc
L-dopa, các chất đồng vận dopaminergic, thuốc kháng cholinergic: có thể làm tăng tác dụng khi dùng cùng memantine.
Barbiturat, thuốc an thần: có thể bị giảm tác dụng.
Dantrolene, baclofen: có thể thay đổi tác dụng khi phối hợp, cần điều chỉnh liều.
Amantadine: không nên dùng đồng thời do nguy cơ loạn tâm thần do nhiễm độc.
Ketamin, dextromethorphan: có nguy cơ tương tác do cùng là chất đối kháng NMDA.
Phenytoin: có báo cáo về nguy cơ tương tác khi phối hợp.
Cimetidin, ranitidin, procainamid, quinidin, quinin, nicotin: có thể làm tăng nồng độ memantine do cạnh tranh hệ vận chuyển cation ở thận.
Hydrochlorothiazide (HCT): nồng độ HCT có thể giảm khi dùng cùng memantine.
Warfarin: có thể làm tăng INR, cần theo dõi thời gian prothrombin hoặc INR.
11 Quá liều và xử trí
Kinh nghiệm về quá liều memantine còn hạn chế từ các thử nghiệm lâm sàng và dữ liệu sau lưu hành.
Triệu chứng: Quá liều với liều cao khoảng 105 đến 200 mg mỗi ngày có thể chỉ gây mệt mỏi, yếu hoặc tiêu chảy, thậm chí không có biểu hiện rõ. Với liều dưới 140 mg hoặc không xác định, bệnh nhân thường có triệu chứng thần kinh trung ương như lú lẫn, buồn ngủ, chóng mặt, kích động, hung hăng, ảo giác, rối loạn dáng đi và có thể kèm triệu chứng tiêu hóa như nôn hoặc tiêu chảy. Trường hợp rất nặng có thể gây hôn mê, rối loạn thị giác và kích động, tuy nhiên đã ghi nhận bệnh nhân hồi phục hoàn toàn sau điều trị.
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo triệu chứng. Có thể áp dụng các biện pháp loại bỏ thuốc như rửa dạ dày, than hoạt, acid hóa nước tiểu hoặc tăng thải trừ khi cần.




