Magaldrate

3 sản phẩm

Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp Hoạt chất
Magaldrate

Tên chung: Magaldrate

Mã ATC: A02AF01 

Nhóm thuốc: Thuốc kháng acid (Antacids)

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Hỗn dịch uống: 800 mg/10 mL. 

Viên nén nhai: 400 mg, 800 mg.

2 Dược lực học

Magaldrat có khả năng trung hòa acid rõ rệt trong nghiên cứu in vitro  (theo phương pháp Vatier). Hiệu lực kháng acid tối đa theo lý thuyết tăng lên khi có lớp nhầy bảo vệ khoảng 92,6 mmol H⁺ so với 168,4 mmol H⁺. 

Thuốc giúp nâng pH dạ dày nhanh từ khoảng 1,0 lên 4,0, sau đó duy trì các vùng đệm tại pH 3,8 và pH 1,4 nhờ sự hình thành phức hợp nhôm magnesi và nhôm tự do. Nhờ tác dụng này, lượng acid đi xuống tá tràng giảm khoảng 50%.

3 Dược động học

Hấp thu qua đường tiêu hoá là không đáng kể. Chưa có thông tin về phân bố và chuyển hoá.

Thải trừ:

  • Nhôm oxit: Một lượng nhỏ ion Al ((0,1-0,5 mg từ liều tiêu chuẩn hằng ngày) được hấp thu và thải qua nước tiểu, phần không tan hoặc kém hấp thu được đào thải qua phân.
  • Magie oxit: Khoảng 30% ion Mg được hấp thu và thải qua nước tiểu, phần còn lại được bài tiết qua phân.

4 Chỉ định

Điều trị ngắn hạn triệu chứng ợ nóng, khó tiêu hoặc đau liên quan đến rối loạn thực quản - dạ dày - tá tràng.

Chỉ định Magaldrate

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với Magaldrate.

6 Thận trọng

Không nên sử dụng cho trẻ em dưới 15 tuổi.

Ở bệnh nhân suy thận, đặc biệt đang lọc máu mạn, cần chú ý đến hàm lượng nhôm trong do nguy cơ tích lũy có thể gây bệnh não.

Nếu triệu chứng kéo dài trên 2 tuần dù đã điều trị, cần thăm khám để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng như loét hoặc khối u dạ dày.

Mặc dù hấp thu kém, việc dùng kéo dài thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi có thể gây rối loạn cân bằng phosphocalci.

Ở bệnh nhân suy thận hoặc khi dùng liều cao kéo dài, nhôm có thể tích tụ trong máu và mô, đặc biệt ở xương và hệ thần kinh. Tuy nhiên, mức hấp thu từ magaldrat thấp hơn so với các muối nhôm khác và dùng ngắn hạn ở người có chức năng thận bình thường không ghi nhận lắng đọng đáng kể.

Tăng pH dạ dày có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn do vi sinh vật phát triển, đặc biệt ở bệnh nhân thở máy hoặc có bệnh nặng.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Phân loại thai kỳ của FDA là loại C. Hiện chưa có đủ dữ liệu xác định mức độ an toàn của magaldrate đối với thai nhi. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.

Thời kỳ cho con bú: Magaldrate có thể bài tiết vào sữa mẹ. Dù nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được xem là thấp, vẫn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng khi đang cho con bú.

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Cơ xương khớp: Nhuyễn xương, đau xương, yếu cơ.

Hệ thần kinh: Độc tính thần kinh, bệnh não.

Hệ tiêu hóa: Tăng tiết acid dạ dày hồi ứng, tiêu chảy, táo bón, tắc ruột.

Chuyển hóa: Hạ phosphat máu, tăng magnesi máu.

Khác: Khó chịu, giảm hấp thu fluorid, hội chứng kiềm sữa, tích lũy nhôm trong máu, xương và hệ thần kinh trung ương.

Tác dụng không mong muốn của Magaldrate

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Liều khuyến cáo: 800mg - 1600mg/lần.

Không dùng quá 6400mg/ngày.

Nếu dùng kéo dài hơn 14 ngày thì nên hỏi ý kiến bác sĩ.

9.2 Cách dùng

Magaldrate được dùng bằng đường uống (hỗn dịch hoặc nhai), dùng sau bữa ăn và trước khi đi ngủ (hoặc khi cơn đau xuất hiện) và dừng điều trị khi triệu chứng thuyên giảm.

10 Tương tác thuốc

Citrat: Có thể làm tăng hấp thu nhôm, nhất là ở người suy giảm chức năng thận. Nên dùng các thuốc chứa nhôm cách các chế phẩm chứa citrat (kể cả từ nước cam, chanh) ít nhất 2 giờ.

Thuốc uống khác: Magaldrat có thể cản trở hấp thu của một số thuốc khi dùng cùng lúc. Vì vậy, nên uống cách các thuốc khác tối thiểu 2 giờ để hạn chế tương tác.

Một số xét nghiệm y tế như chụp X-quang, chụp CT hoặc chụp MRI sử dụng thuốc nhuộm phóng xạ: Có thể làm sai lệch kết quả.

11 Quá liều và xử trí

Triệu chứng: Hiếm khi ngột độc cấp tính. Nuốt phải liều lớn có thể gây táo bón nặng, tiêu chảy, chuột rút hoặc các vấn đề khác về dạ dày.

Xử trí: Điều trị chủ yếu là triệu chứng và hỗ trợ. Nhôm và magnesi được thải qua thận. Có thể dùng calci gluconat, bù dịch và tăng thải nước tiểu. Trường hợp suy thận cần xem xét lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc.

12 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Drugs. Magaldrate. Drugs.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugbank. Magaldrate. Drugbank. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Magaldrate

Ebisto 800mg/10ml
Ebisto 800mg/10ml
Liên hệ
Smutigel 800mg/10ml
Smutigel 800mg/10ml
Liên hệ
Nezenca 800mg
Nezenca 800mg
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789