Gelatin tannat

1 sản phẩm

Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp Hoạt chất
Gelatin tannat

Tên chung: Gelatin tannat

Nhóm thuốc: Thuốc điều trị tiêu chảy.

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Bột pha hỗn dịch uống 250mg.

Viên nang 500mg.

2 Dược lực học

Niêm mạc ruột tạo thành một hàng rào nhiều lớp bao gồm chất nhầy và biểu mô. Chức năng bảo vệ chính của chất nhầy là ngăn chặn sự bám dính của vi sinh vật gây bệnh vào biểu mô, nhưng đồng thời nó cũng tạo môi trường sống cho vi khuẩn cộng sinh. Chất nhầy bao gồm 98% nước, trong khi mucin, các protein lớn được glycosyl hóa, chịu trách nhiệm về cấu trúc của nó. Trong viêm dạ dày ruột cấp tính không viêm, chức năng bảo vệ của lớp chất nhầy bị suy giảm, tạo điều kiện cho vi sinh vật bám vào niêm mạc ruột non, làm tăng tính thấm của niêm mạc và gây tiêu chảy. Trường hợp tiêu chảy do viêm thường liên quan đến vi sinh vật tác động lên đại tràng.

Cơ chế tác dụng Gelatin tannat

Gelatin tannate, sự kết hợp giữa gelatin và acid tannic, có đặc tính làm se, kháng khuẩn và chống viêm. Gelatin Tannat tạo thành một lớp màng bảo vệ trên niêm mạc ruột bằng cách liên kết với mucin. Cơ chế này giúp bảo vệ niêm mạc ruột khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn xâm lấn. Acid dạ dày không làm thay đổi thành phần hoặc cấu trúc của gelatin tannate. Khi gelatin tannate đi vào ruột, hoạt chất này được phân tách thành acid tannic và gelatin, nó khôi phục chức năng hàng rào sinh lý và có tác dụng chống viêm gián tiếp. Gelatin tannat sẽ chỉ bao phủ những phần bị thiếu mucin do sự tấn công vào thành ruột. Cụ thể như sau:

  • Acid tannic là một dạng cụ thể của tanin, một loại polyphenol. Nó có tính acid yếu, với pKa khoảng 6, do sự hiện diện của nhiều nhóm phenol. Tannin có khả năng liên kết với Albumin và các chất nhầy trong ruột, từ đó giúp trung hòa một số tác nhân gây viêm, hạn chế sự kích ứng lên niêm mạc Đường tiêu hóa và giữ lại các chất gây kích thích trong lòng ruột.
  • Gelatin là một thành phần thực phẩm trong suốt, không màu, không mùi vị. Gelatin tạo thành một lớp bảo vệ cơ học trên bề mặt niêm mạc đang bị tổn thương hoặc viêm, giúp hạn chế tác động của acid, chất kiềm cũng như các sản phẩm sinh ra từ quá trình lên men hoặc phân hủy do vi khuẩn trong đường tiêu hóa.[1][2]

3 Dược động học

Khi dùng đường uống, acid tannic được thủy phân tại ruột thành acid gallic. Chất này không còn tác dụng làm se và có thể được hấp thu vào cơ thể. Sau đó, acid gallic bị chuyển hóa, trong khi một lượng nhỏ tannin khoảng 1% được đào thải qua nước tiểu 

4 Chỉ định

Gelatin tannate được chỉ định điều trị tiêu chảy và viêm dạ dày ruột cấp tính.

Gelatin tannate, sự kết hợp giữa gelatin và acid tannic, có đặc tính làm se, kháng khuẩn và chống viêm,  tạo thành một lớp màng bảo vệ trên niêm mạc ruột 

5 Chống chỉ định

Quá mẫn với Gelatin tannate.

6 Thận trọng

Khi bị tiêu chảy, cần chú ý bù đủ nước và điện giải.

Nếu tiêu chảy không cải thiện sau vài ngày sử dụng, hoặc tình trạng nặng hơn, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Cần đi khám nếu có sốt cao, nôn nhiều, đau bụng dữ dội, phân có máu hoặc dấu hiệu mất nước như khô môi, khát nhiều, tiểu ít.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Sử dụng cho phụ nữ có thai: Chưa ghi nhận nguy cơ gây quái thai trên động vật có vú. Tuy nhiên, không khuyến cáo dùng thuốc trong tháng đầu thai kỳ. Việc sử dụng trong thời gian mang thai cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Sử dụng cho phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có tác dụng phụ rõ ràng được ghi nhận, nhưng không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú, đặc biệt trong những tháng đầu sau sinh. Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Chưa có báo cáo về tác dụng phụ.

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Theo chỉ định của bác sĩ, liều khuyến cáo 1000 - 1500mg/ngày.

9.2 Cách dùng

Có thể dùng trực tiếp (uống cùng ngụm nước), trộn với sữa chua, nước trái cây hoặc nước cháo.

10 Tương tác thuốc

Chưa có báo cáo về tương tác thuốc.

11 Tương kỵ 

Chưa có báo cáo về tương kỵ.

12 Quá liều và xử trí

12.1 Quá liều

Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều.

12.2 Xử trí

Nếu xảy ra quá liều nên thông báo cho nhân viên y tế để được hỗ trợ.

13 Tài liệu tham khảo

  1. Vandenplas Y, Huysentruyt K (Ngày đăng: Ngày 11 tháng 12 năm 2025), Gelatin tannate in pediatric infectious gastroenteritis. Pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2026.
  2. Ruszczyński M, Urbańska M, Szajewska H (Ngày đăng: Năm 2014), Gelatin tannate for treating acute gastroenteritis: a systematic review. Pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Gelatin tannat

Tanagel 250mg
Tanagel 250mg
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789