Fosaprepitant

1 sản phẩm

Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp
Fosaprepitant

Tên chung: Fosaprepitant

Mã ATC: A04AD12.

Nhóm thuốc: Thuốc chống nôn và thuốc chống buồn nôn.

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Bột pha tiêm tĩnh mạch (150 mg).

Dung dịch tiêm tĩnh mạch (150 mg/50 mL).

2 Dược lực học

Fosaprepitant là tiền chất của aprepitant. Tác dụng chống nôn của fosaprepitant là do aprepitant tạo thành. Aprepitant gắn chọn lọc với ái lực cao vào thụ thể neurokinin 1 (NK1), nhưng ít hoặc không gắn với các thụ thể serotonin (5-HT3), dopamine và corticosteroid.

Aprepitant vượt qua hàng rào máu não, tác động lên hệ thần kinh trung ương và ức chế nôn do hóa trị, bao gồm nôn do Cisplatin. Thuốc còn làm tăng tác dụng chống nôn của Ondansetron và dexamethasone, đồng thời kiểm soát cả giai đoạn cấp tính và giai đoạn muộn của nôn do cisplatin.

3 Dược động học

3.1 Hấp thu

Sau khi truyền tĩnh mạch một liều fosaprepitant 150 mg trong 20 phút ở người khỏe mạnh, Diện tích dưới đường cong (AUC 0-∞ ) trung bình là 37,4 ± 14,8 mcg·giờ/mL, còn nồng độ tối đa trung bình (Cmax) là 4,2 ± 1,2 mcg/mL của aprepitant. 

Nồng độ fosaprepitant trong huyết tương giảm xuống dưới giới hạn định lượng 10 ng/mL trong vòng 30 phút sau khi kết thúc truyền.

3.2 Phân bố

Aprepitant liên kết với protein huyết tương hơn 95%. 

Thể tích phân bố biểu kiến trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 70 L. 

Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu não ở người.

3.3 Chuyển hóa

Fosaprepitant được chuyển hóa thành aprepitant trong các thí nghiệm với chế phẩm gan người và các chế phẩm từ những mô khác, gồm thận, phổi và hồi tràng. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi có thể diễn ra ở nhiều mô, không chỉ ở gan.

Aprepitant được chuyển hóa rộng rãi, chủ yếu bởi CYP3A4 và ở mức độ thấp hơn bởi CYP1A2 và CYP2C19. Quá trình chuyển hóa chủ yếu gồm oxy hóa vòng morpholine và các chuỗi bên. Không phát hiện sự chuyển hóa bởi CYP2D6, CYP2C9 hoặc CYP2E1. 

Sau khi dùng aprepitant đánh dấu phóng xạ, thuốc gốc chiếm khoảng 24% lượng phóng xạ trong huyết tương trong vòng 72 giờ. Bảy chất chuyển hóa đã được xác định và chỉ có hoạt tính yếu.

3.4 Thải trừ

Sau khi tiêm tĩnh mạch 100 mg fosaprepitant đánh dấu phóng xạ, khoảng 57% lượng phóng xạ được tìm thấy trong nước tiểu và 45% trong phân. 

Aprepitant được thải trừ chủ yếu qua chuyển hóa và không được bài tiết qua thận. 

Thời gian bán thải cuối cùng ước tính khoảng 9-13 giờ.

4 Chỉ định

Thuốc Fosaprepitant được chỉ định dùng kết hợp với các loại thuốc khác để ngăn ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị liệu gây ra ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, cân nặng ít nhất 6 kg.

Thuốc không dùng để điều trị chứng buồn nôn và nôn đã mắc phải..

Chỉ định của Fosaprepitant

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với thành phần hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác.

Dùng đồng thời với pimozide.

6 Thận trọng

Fosaprepitant ức chế yếu CYP3A4, còn aprepitant là cơ chất, chất ức chế và chất cảm ứng CYP3A4. Dùng đồng thời có thể làm thay đổi nồng độ thuốc chuyển hóa qua enzym này. Chống chỉ định phối hợp với pimozide do nguy cơ tăng nồng độ pimozide và kéo dài khoảng QT. 

Sốc phản vệ và các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể xảy ra trong hoặc ngay sau khi truyền, với biểu hiện như đỏ bừng, ban đỏ, khó thở, hạ huyết áp hoặc ngất. Cần theo dõi bệnh nhân trong và sau khi truyền. Nếu xảy ra phản ứng, ngừng truyền và điều trị thích hợp. Không dùng lại thuốc cho bệnh nhân đã gặp các triệu chứng này.

Fosaprepitant có thể gây phản ứng tại chỗ truyền, đôi khi nghiêm trọng như viêm tĩnh mạch huyết khối, viêm mạch máu hoặc hoại tử. Nguy cơ nặng được ghi nhận khi dùng cùng hóa trị liệu gây phồng rộp, nhất là khi thoát mạch. Tránh truyền qua tĩnh mạch nhỏ hoặc catheter hình cánh bướm. Nếu phản ứng tại chỗ nghiêm trọng tái phát, ngừng truyền và xử trí y tế.

Dùng đồng thời fosaprepitant cùng Warfarin có thể làm giảm đáng kể chỉ số INR ở bệnh nhân đang điều trị warfarin. Cần theo dõi INR trong 2 tuần sau khi bắt đầu fosaprepitant cùng mỗi chu kỳ hóa trị, đặc biệt từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10.

Fosaprepitant có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết trong thời gian điều trị và 28 ngày sau liều cuối. Nên khuyên bệnh nhân sử dụng biện pháp tránh thai thay thế hoặc dự phòng trong quá trình điều trị và trong 1 tháng sau liều fosaprepitant cuối cùng.

Thận trọng khi sử dụng Fosaprepitant

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ, không sử dụng chỉ khi thật sự cần thiết.

Thời kỳ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng.

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Do fosaprepitant được chuyển hóa thành aprepitant, các tác dụng phụ liên quan đến aprepitant cũng có thể xảy ra khi dùng thuốc này.

FosaprepitantAprepitant

Rất thường gặp (từ 10% trở lên)

- Tiêu chảy (lên đến 13%).

- Mệt mỏi (lên đến 15%).

Thường gặp (1% đến dưới 10%)

- Nhiễm trùng đường tiết niệu.

- Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.

- Phản ứng hoặc đau tại vị trí truyền dịch.

- Đau ở chi.

- Bệnh thần kinh ngoại biên.

- Suy nhược cơ thể.

Ít gặp (0,1% đến dưới 1%)

- Tim mạch: tăng huyết áp, đỏ mặt, bốc hỏa, đánh trống ngực, viêm tĩnh mạch huyết khối.

- Da liễu: Ban đỏ.

- Tiêu hóa: Chướng bụng, đau bụng, đau vùng thượng vị, nhiễm nấm Candida miệng.

- Chuyển hóa: Giảm cảm giác thèm ăn.

- Hô hấp: Ho, đau họng, kích ứng cổ họng.

- Tại chỗ tiêm/truyền: Ban đỏ, chai cứng, ngứa hoặc kích ứng tại chỗ tiêm; viêm tĩnh mạch huyết khối tại chỗ tiêm; đau tại vị trí chọc kim vào mạch máu.

Không rõ tần suất

- Tim mạch: Hạ huyết áp.

- Huyết học: Giảm tiểu cầu.

- Quá mẫn: Phản ứng quá mẫn tức thì, gồm đỏ bừng mặt, ban đỏ, khó thở, phản vệ hoặc sốc phản vệ. Sau khi lưu hành, đã ghi nhận phản ứng quá mẫn hoặc sốc phản vệ tức thì trong khi truyền, có thể gồm phát ban, tức ngực và thở khò khè.

- Thần kinh: Ngất xỉu; độc tính thần kinh do Ifosfamide gây ra sau khi dùng đồng thời fosaprepitant và ifosfamide.

- Hô hấp: Khó thở.

- Khác: Độc tính thần kinh do ifosfamide gây ra đã được báo cáo sau khi dùng đồng thời hai thuốc.

- Sau khi lưu hành: Ngứa, phát ban, nổi mề đay, hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Báo cáo sau khi lưu hành

- Da liễu: Ngứa, phát ban, nổi mề đay, hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử biểu bì nhiễm độc.

- Quá mẫn: Phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ hoặc sốc phản vệ.

Thường gặp (1% đến dưới 10%)

- Tiêu hóa: Táo bón, khó tiêu, tiêu chảy, ợ hơi.

- Huyết học: Giảm hemoglobin.

- Gan: Tăng ALT, tăng AST.

- Chuyển hóa: Giảm cảm giác thèm ăn.

- Thần kinh: Đau đầu.

- Khác: Suy nhược, mệt mỏi.

- Hô hấp: Nấc cụt.

Ít gặp (0,1% đến dưới 1%)

- Tim mạch: Tim đập nhanh, nóng bừng mặt.

- Da liễu: mụn trứng cá, phát ban.

- Tiêu hóa: Đau bụng, trào ngược dạ dày thực quản, buồn nôn, nôn, khô miệng, đầy hơi.

- Tiết niệu - sinh dục: Tiểu khó.

- Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính kèm sốt, thiếu máu.

- Khác: Mệt mỏi, tăng phosphatase kiềm trong máu.

- Tâm thần: Lo âu.

Hiếm gặp (0,01% đến dưới 0,1%)

- Tim mạch: Nhịp tim chậm, rối loạn tim mạch.

- Da liễu: Tăng tiết mồ hôi, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, phát ban ngứa, viêm da tiết bã, tổn thương da, hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử thượng bì nhiễm độc.

- Tiêu hóa: Thủng loét tá tràng, chướng bụng, phân cứng, viêm đại tràng giảm bạch cầu trung tính, viêm miệng.

- Tiết niệu - sinh dục: Có Glucose trong nước tiểu, tiểu nhiều lần, hồng cầu trong nước tiểu dương tính, lượng nước tiểu tăng.

- Huyết học: Giảm số lượng bạch cầu trung tính.

- Chuyển hóa: Khát nhiều.

- Cơ xương: Yếu cơ, co thắt cơ.

- Thần kinh: Rối loạn nhận thức, rối loạn vị giác, hôn mê, ù tai.

- Mắt: Viêm kết mạc.

- Khác: Nhiễm nấm Candida, nhiễm trùng tụ cầu khuẩn, rối loạn dáng đi, giảm natri máu, giảm cân, khó chịu ở ngực, phù nề.

- Tâm thần: Mất phương hướng, tâm trạng hưng phấn.

- Hô hấp: Chảy dịch mũi sau, hắt hơi, đau họng, ho, kích ứng cổ họng.

Không rõ tần suất

- Tiêu hóa: Đau bụng trên, tiếng nhu động ruột bất thường, khó chịu ở dạ dày, tắc ruột bán phần.

- Gan: Tăng bilirubin máu.

- Quá mẫn: Ngứa, nổi mề đay, phù mạch; rối loạn phát âm, giảm cảm giác, rối loạn cảm giác.

- Chuyển hóa: Tăng đường huyết.

- Mắt: Co đồng tử, giảm thị lực.

- Khác: Giảm Albumin máu, giảm Kali máu.

- Tâm thần: Mất ngủ.

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

9.1.1 Người lớn

Phác đồ hóa trịLiều fosaprepitantThuốc chống nôn dùng kèm
Hóa trị gây nôn cao (HEC)Ngày 1: 150 mg truyền tĩnh mạch trong 20-30 phút, hoàn tất truyền khoảng 30 phút trước hóa trị

Dexamethasone:

  • Ngày 1: 12 mg uống trước hóa trị 30 phút.
  • Ngày 2: 8 mg uống vào buổi sáng.
  • Ngày 3 và 4: 8 mg uống 2 lần/ngày, vào buổi sáng và buổi tối.

Thuốc đối kháng 5-HT3: dùng vào ngày 1 theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất thuốc được lựa chọn.

Hóa trị gây nôn vừa (MEC)

Dexamethasone:

  • Ngày 1: 12 mg uống trước hóa trị 30 phút.

Thuốc đối kháng 5-HT3: dùng vào ngày 1 theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất thuốc được lựa chọn.

9.1.2 Trẻ em

Độ tuổi, cân nặngPhác đồ hóa trịLiều fosaprepitantThuốc chống nôn dùng kèm
Từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi, cân nặng từ 6 kgLiều đơn dùng với phác đồ hóa trị HEC hoặc MEC trong một ngàyNgày 1: 5 mg/kg truyền tĩnh mạch trong 60 phút. Liều tối đa: 150 mg/liều.

Nếu dùng đồng thời corticosteroid (ví dụ: dexamethasone): Nên dùng 50% liều corticosteroid khuyến cáo vào Ngày 1 và Ngày 2.

  • Nên dùng Dexamethasone 30 phút trước khi hóa trị vào ngày thứ nhất.

Thuốc đối kháng 5-HT3: dùng vào ngày 1 theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất thuốc được lựa chọn.

Từ 2 đến dưới 12 tuổi, cân nặng từ 6 kgNgày 1: 4 mg/kg truyền tĩnh mạch trong 60 phút. Liều tối đa: 150 mg/liều.
Từ 12 đến 17 tuổiNgày 1: 150 mg truyền tĩnh mạch trong 30 phút.
Từ 6 tháng đến dưới 12 tuổi, cân nặng từ 6 kgPhác đồ 3 ngày dùng với HEC hoặc MEC đơn ngày hoặc đa ngày

Ngày 1: 3 mg/kg truyền trong 60 phút, tối đa 115 mg/liều.

Ngày 2 và 3: 2 mg/kg truyền trong 60 phút, tối đa 80 mg/liều.

Nếu dùng đồng thời corticosteroid (ví dụ: dexamethasone): Nên dùng 50% liều corticosteroid khuyến cáo trong các ngày 1 đến 4.
  • Nên dùng Dexamethasone 30 phút trước khi hóa trị vào ngày thứ nhất.
Thuốc đối kháng 5-HT3: dùng vào ngày 1 theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất thuốc được lựa chọn.
Từ 12 đến 17 tuổi

Ngày 1: 115 mg truyền trong 30 phút.

Ngày 2 và 3: 80 mg truyền trong 30 phút.

Điều chỉnh liều lượng cho thận:Chưa có dữ liệu.

Điều chỉnh liều lượng thuốc cho gan: Nhẹ và trung bình thì không cần chỉnh liều, nặng thì chưa có dữ liệu.

9.2 Cách dùng

Fosaprepitant được truyền tĩnh mạch, hoàn tất truyền khoảng 30 phút trước khi hóa trị.

- Người lớn: truyền trong 20-30 phút.

- Trẻ em: truyền qua catheter tĩnh mạch trung tâm. Thời gian truyền là 60 phút ở trẻ từ 6 tháng đến dưới 12 tuổi và 30 phút ở trẻ 12-17 tuổi.

Cách dùng của Fosaprepitant

10 Tương tác thuốc

Fosaprepitant được chuyển hóa thành aprepitant trong vòng 30 phút sau khi tiêm truyền. Vì vậy, các tương tác thuốc có thể xảy ra tương tự như với aprepitant đường uống. Fosaprepitant ức chế nhẹ CYP3A4 còn aprepitant là cơ chất, chất ức chế và chất cảm ứng CYP3A4, đồng thời cảm ứng CYP2C9.

10.1 Ảnh hưởng của Fosaprepitant/Aprepitant đến dược động học của các thuốc khác

Thuốc dùng đồng thờiẢnh hưởng có thể xảy raKhuyến cáo

Pimozide

Tăng nồng độ pimozide, có thể kéo dài khoảng QT

Chống chỉ định dùng đồng thời với fosaprepitant.

Benzodiazepine chuyển hóa qua CYP3A4, như Midazolam, Alprazolam, triazolam

Tăng nồng độ thuốc, có thể làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi

Theo dõi các phản ứng bất lợi liên quan đến benzodiazepine.

Dexamethasone đường uống

Tăng nồng độ dexamethasone

Giảm liều khoảng 50%.

Methylprednisolone

Tăng nồng độ methylprednisolone

Giảm liều đường uống khoảng 50% vào ngày 1 và 2 với phác đồ HEC, hoặc ngày 1 với MEC. Giảm liều đường tĩnh mạch 25% trong cùng các ngày tương ứng.

Thuốc hóa trị chuyển hóa qua CYP3A4 như Vinblastine, vincristine, ifosfamide

Tăng nồng độ thuốc hóa trị, có thể tăng nguy cơ phản ứng bất lợi

Theo dõi các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc hóa trị.

Etoposide, vinorelbine, Paclitaxel, docetaxel

Có thể tương tác qua CYP3A4

Không cần điều chỉnh liều.

Thuốc tránh thai nội tiết

Giảm nồng độ hormone trong thời gian dùng thuốc và 28 ngày sau liều fosaprepitant cuối cùng

Dùng biện pháp tránh thai thay thế hoặc bổ sung hiệu quả trong thời gian điều trị và trong 1 tháng sau liều cuối cùng.

Warfarin - Các chất nền CYP2C9 

Giảm nồng độ warfarin và giảm thời gian prothrombin (INR)

Theo dõi INR trong 2 tuần sau khi bắt đầu fosaprepitant ở mỗi chu kỳ hóa trị, đặc biệt vào ngày 7–10.

Thuốc đối kháng thụ thể 5-HT₃ như ondansetron, Granisetron, dolasetron

Không làm thay đổi nồng độ thuốc đối kháng 5-HT₃

Không cần điều chỉnh liều.

10.2 Ảnh hưởng của các thuốc khác đến dược động học của Fosaprepitant/Aprepitant

Thuốc dùng đồng thờiẢnh hưởng có thể xảy raKhuyến cáo
Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình hoặc mạnh như Diltiazem, Ketoconazole, Itraconazole, nefazodone, troleandomycin, Clarithromycin, Ritonavir, nelfinavirTăng đáng kể nồng độ aprepitant, có thể làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi của fosaprepitantTránh dùng đồng thời.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampin, Carbamazepine, phenytoinGiảm đáng kể nồng độ aprepitant, có thể làm giảm hiệu quả của fosaprepitantTránh dùng đồng thời.

11 Quá liều và xử trí

Hiện chưa có thông tin cụ thể nào về cách điều trị quá liều. Khi xảy ra quá liều cần ngừng thuốc và tiến hành các biện pháp hỗ trợ điều trị chung cũng như theo dõi sát sao.

Aprepitant không bị loại bỏ bằng phương pháp lọc máu.

12 Tài liệu tham khảo

  1. Chuyên gia Drugs. Fosaprepitant. Drugs.com. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugbank. Fosaprepitant. Drugbank. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Fosaprepitant

Fosaprepitant for injection 150mg
Fosaprepitant for injection 150mg
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789