0 GIỎ HÀNG
CỦA BẠN
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

Fenofibrate

19 sản phẩm

Fenofibrate là gì?

Cấu trúc hóa học của Fenofibrat

Fenofibrate là dẫn chất của acid Fibric, có tác dụng hạ lipid máu, ví dụ như là Triglycerid. Thuốc tác động lên lipid máu bằng cách ức chế sinh tổng hợp cholesterol ở gan, giảm các thành phần gây xơ vữa như VLDL. LDL, tăng sản xuất HDL (Cholesterol tốt). Từ đó cải thiện sự phân bố Cholesterol trong huyết tương. Fenofibrat được hấp thu ngay khi uống cùng với thức ăn. Do đó nên uống ngay sau bữa ăn để thuốc được hấp thu tốt nhất.

Fenofibrate được sử dụng kết hợp với chế độ ăn ít chất béo và các biện pháp không dùng thuốc khác, như tập thể dục và giảm cân, để có thể hạ lipid máu. Fenofibrate có thể được kết hợp với các thuốc khác trong các trường hợp lipid máu không kiểm soát được khi chỉ sử dụng statin một mình.

1 Một số lưu ý trước khi sử dụng Fenofibrate

Không được dùng viên nén fenofibrate nếu:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Rối loạn chức năng gan, thận hoặc bị bệnh thận nặng, các bệnh lý về túi mật, viêm tụy.

  • Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với ánh sáng khi điều trị với fenofibrat hoặc ketoprofen (thuốc chống viêm).

Khi sử dụng cùng các thuốc khác:

Cần phải nói rõ và đầy đủ cho bác sỹ hoặc dược sĩ về các thuốc bạn đang hoặc mới sử dụng gần đây.

Thận trọng khi sử dụng cùng các thuốc sau:

  • Thuốc chống đông: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

  • Ciclosporin: tăng nguy cơ độc tính trên thận.

  • Thuốc nhóm statin hoặc các fibrate khác: tăng nguy cơ rối loạn chức năng cơ khi dùng phối hợp:

  • Thuốc tránh thai chứa oestrogen: có thể ảnh hưởng đến tác dụng của fenofibrate.

2 Sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú

Fenofibrate không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai vì không có bất kỳ một thử nghiệm nào trên các đối tượng này. Nếu có thai trong quá trình sử dụng fenofibrate, bạn nên ngừng thuốc và liên hệ với bác sỹ để được hướng dẫn.

Fenofibrate không biết có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó, không sử dụng thuốc nếu đang cho con bú. Trong trường hợp muốn điều trị với thuốc, hãy ngừng cho con bú để giảm thiểu đến mức tối đa trẻ bị phơi nhiễm với thuốc.

3 Cách dùng fenofibrate

3.1 Cách dùng

  • Phải tuyệt đối tuân thủ, sử dụng đúng với liều bác sỹ kê trong đơn.

  • Thuốc sử dụng theo đường uống, nên uống nguyên viên, không chia nhỏ thuốc trước khi uống.

  • Thời điểm uống thuốc thích hợp nhấtB: uống ngay sau bữa ăn.

  • Kết hợp sử dụng thuốc với chế độ ăn kiêng và tập luyện hợp lý, cần chú ý giám sát mức lipid máu thường xuyên.

  • Không khuyến cáo dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do không có nghiên cứu nào chứng minh tính an toàn và hiệu quả của thuốc.

3.2 Quá liều

  • Liên hệ bác sỹ, cung cấp đủ thông tin để bác sỹ có hướng xử lý kịp thời.

  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều, thẩm tách máu không có tác dụng loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể.

  • Xử trí bằng cách điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.

3.3 Quên thuốc

Nếu bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu như gần với liều tiếp theo thì bỏ qua liều đó, uống liều tiếp theo như bình thường. Không được tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì nguy cơ quá liều nguy hiểm.

4 Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Fenofibrat

Bạn cần gặp bác sỹ ngay nếu gặp các triệu chứng sau:

  • Đau cơ, co cơ hoặc yếu cơ, triệu chứng của tiêu cơ vân, có thể dẫn đến suy thận cấp.

  • Vàng da hoặc ngứa – triệu chứng của viêm gan.

Các tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Thường gặp ( tỷ lệ gặp 1/100 người): đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đầy hơi.

  • Ít gặp (tỷ lệ gặp 1/1000 người): nổi ban đỏ, ngứa, mày đay, viêm tụy, sỏi mật, dị ứng với ánh sáng.

  • Hiếm gặp (tỷ lệ gặp 1/10000 người): rụng tóc, đau cơ, co cơ, yếu cơ, viêm cơ và giảm ham muốn.

  • Rất hiếm gặp (tỷ lệ gặp <1/10000 người): viêm gan, dị ứng da với ánh sáng dẫn đến nốt đỏ, phồng da, sưng tấy. Các triệu chứng này có thể xảy ra bất cứ lúc nào sau khi bắt đầu sử dụng thuốc.

  • Không rõ: (tần suất xảy ra chưa có dữ liệu đầy đủ) tiêu cơ vân và bệnh phổi.

Fenofibrate có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm: thường làm thay đổi nhẹ enzym gan, thay đổi kết quả kiểm tra chức năng thận và hiếm khi làm giảm mức hemoglobin và bạch cầu trong máu.

Copy ghi nguồn: Trungtamthuoc.com

Link bài viết: Finofibrate: Những điều cần biết trong điều trị rối loạn mỡ máu

Xem thêm chi tiết
Fenostad 160
Fenostad 160
(1)
105.000₫
Colestrim
Colestrim
(1)
Liên hệ
FenoHexal 300mg
FenoHexal 300mg
(2)
Liên hệ
FenoHEXAL 200mg
FenoHEXAL 200mg
(2)
Liên hệ
FenoHexal 160mg
FenoHexal 160mg
(1)
Liên hệ
FenoHexal 100mg
FenoHexal 100mg
(1)
Liên hệ
Fenorate 300
Fenorate 300
(2)
Liên hệ
Fenosup Lidose
Fenosup Lidose
(2)
198.000₫
Lipidstop 200
Lipidstop 200
(2)
Liên hệ
Hemfibrat 300mg
Hemfibrat 300mg
(2)
Liên hệ
Fenofibrat Savi 200M
Fenofibrat Savi 200M
(2)
Liên hệ
Fenbrat 300mg
Fenbrat 300mg
(2)
Liên hệ
12 1/2
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

1900 888 633