Eculizumab
0 sản phẩm
Dược sĩ Nguyệt Ánh Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Eculizumab
Tên chung quốc tế: Eculizumab
Mă ATC: L04AJ01
Loại thuốc: Thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc
1 Dạng thuốc và hàm lượng
Thuốc tiêm truyền tĩnh mạch 300mg/30ml
2 Cơ chế hoạt động
Eculizumab là một kháng thể đơn dòng liên kết đặc hiệu với protein bổ thể C5 với ái lực cao, do đó ức chế sự phân cắt của nó thành C5a và C5b và ngăn chặn sự hình thành phức hợp bổ thể cuối cùng C5b-9.
Eculizumab ức chế hiện tượng tan máu nội mạch do bổ thể gây ra ở bệnh nhân PNH và bệnh vi mạch huyết khối do bổ thể (TMA) ở bệnh nhân aHUS.
Cơ chế chính xác mà eculizumab phát huy tác dụng điều trị ở bệnh nhân gMG vẫn chưa được biết rõ, nhưng được cho rằng nó liên quan đến việc giảm sự lắng đọng phức hợp bổ thể cuối cùng C5b-9 tại khớp thần kinh cơ.
Cơ chế chính xác mà eculizumab phát huy tác dụng điều trị trong NMOSD vẫn chưa được biết rõ, nhưng được cho rằng nó liên quan đến việc ức chế sự lắng đọng bổ thể C5b-9 cuối cùng do kháng thể aquaporin-4 gây ra.
3 Dược lực học
Trong nghiên cứu lâm sàng có đối chứng giả dược , eculizumab khi được sử dụng theo khuyến cáo đã làm giảm nồng độ LDH huyết thanh từ 2200 ± 1034 U/L (trung bình ± độ lệch chuẩn) ở thời điểm ban đầu xuống còn 700 ± 388 U/L vào tuần thứ nhất và duy trì hiệu quả cho đến cuối nghiên cứu ở tuần thứ 26 (327 ± 433 U/ L) ở bệnh nhân mắc PNH.
Trong nghiên cứu lâm sàng đơn nhóm, hiệu quả được duy trì cho đến tuần thứ 52 . Ở những bệnh nhân mắc PNH, aHUS, gMG và NMOSD, nồng độ C5 tự do < 0,5 mcg/mL có tương quan với sự phong tỏa hoàn toàn hoạt động bổ thể cuối cùng.
4 Dược động học
Sau khi dùng liều duy trì tĩnh mạch 900 mg mỗi 2 tuần một lần ở bệnh nhân PNH, nồng độ tối đa (Cmax) trung bình ± độ lệch chuẩn của eculizumab trong huyết thanh quan sát được ở tuần thứ 26 là 194 ± 76 mcg/ mL và nồng độ đáy (Ctrough) là 97 ± 60 mcg/mL.
Sau khi dùng liều duy trì tĩnh mạch 1200 mg mỗi 2 tuần một lần ở bệnh nhân aHUS, nồng độ Ctrough trung bình ± độ lệch chuẩn quan sát được ở tuần thứ 26 là 242 ± 101 mcg/mL.
Sau khi dùng liều duy trì tĩnh mạch 1200 mg mỗi 2 tuần một lần ở bệnh nhân gMG trưởng thành, nồng độ Cmax trung bình ± độ lệch chuẩn quan sát được ở tuần thứ 26 là 783 ± 288 mcg/mL và Ctrough là 341 ± 172 mcg/mL.
Sau khi dùng liều duy trì tĩnh mạch 1200 mg mỗi 2 tuần một lần ở bệnh nhân NMOSD, ở tuần thứ 24, Giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn Cmax quan sát được là 877 ± 331 và Ctrough là 429 ± 188 mcg/mL.
Trạng thái ổn định đạt được sau 4 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị bằng eculizumab, với tỷ lệ tích lũy xấp xỉ gấp 2 lần trong tất cả các chỉ định được nghiên cứu. Phân tích dược động học quần thể cho thấy dược động học của eculizumab có tính tuyến tính theo liều và không phụ thuộc vào thời gian trong khoảng liều từ 600 mg đến 1200 mg, với sự biến thiên giữa các cá thể từ 21% đến 38%.
4.1 Phân bố
Thể tích phân bố của eculizumab đối với một bệnh nhân điển hình nặng 70 kg là từ 5 L đến 8 L.
4.2 Thải trừ
Thời gian bán thải của eculizumab dao động từ 141 giờ đến 882 giờ.
Trao đổi huyết tương hoặc truyền dịch làm tăng Độ thanh thải của eculizumab lên khoảng 6,01 lần và giảm thời gian bán thải xuống còn 90,2 giờ. Nên bổ sung liều khi dùng Eculizumab cho bệnh nhân đang được trao đổi huyết tương hoặc truyền dịch
4.3 Đối tượng đặc biệt:
4.3.1 Tuổi tác, giới tính và chủng tộc
Dược động học của eculizumab không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác (từ 2 tháng đến 85 năm), giới tính, hoặc loài.
4.3.2 Suy thận
Chức năng thận không ảnh hưởng đến dược động học của eculizumab ở bệnh nhân PNH (độ thanh thải creatinin từ 8 mL/phút đến 396 mL/phút được tính bằng công thức Cockcroft-Gault), aHUS (tốc độ lọc cầu thận ước tính [eGFR] là 5 mL/phút/1,73 m2 đến 105 mL/phút/1,73 m2 sử dụng công thức Điều chỉnh chế độ ăn uống trong bệnh thận [MDRD]), hoặc bệnh nhân gMG (eGFR là 44 mL/min/1,73 m2 đến 168 mL/phút/1,73 m2 sử dụng công thức MDRD).
5 Chỉ định, chống chỉ định
5.1 Chỉ định
Dùng để điều trị bệnh thiếu máu tan máu kịch phát về đêm (PNH) ở người lớn từ 18 tuổi trở lên. Đây là một kháng thể đơn dòng và được phân loại là chất ức chế bổ thể C5.
Ngoài bệnh PNH, eculizumab cũng được chấp thuận để điều trị:
Hội chứng tan máu urê huyết không điển hình (aHUS), một bệnh về máu hiếm gặp và mãn tính ở người lớn và trẻ em. Eculizumab không được sử dụng để điều trị những người mắc hội chứng tan máu urê huyết liên quan đến độc tố Shiga E. coli (STECHUS).
Bệnh nhược cơ toàn thân (gMG) ở bệnh nhân người lớn và trẻ em từ sáu tuổi trở lên có kháng thể kháng thụ thể acetylcholine (AChR) dương tính.
Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) ở một số người lớn

5.2 Chống chỉ định
Chống chỉ định những bệnh nhân bị nhiễm trùng Neisseria meningitidis nghiêm
trọng chưa được giải quyết
6 Thận trọng
6.1 Nhiễm não mô cầu nghiêm trọng
Eculizumab có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của hệ miễn dịch và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra . Nhiễm trùng màng não có thể nhanh chóng trở nên nguy hiểm đến tính mạng hoặc gây tử vong nếu không được phát hiện và điều trị sớm.
Bệnh nhân phải hoàn thành hoặc cập nhật mũi tiêm vắc-xin phòng màng não ít nhất 2 tuần trước liều eculizumab đầu tiên.
Nếu bệnh nhân chưa hoàn thành các mũi tiêm vắc-xin phòng màng não và cần bắt đầu dùng Eculizumab ngay lập tức, nên tiêm các mũi vắc-xin cần thiết càng sớm càng tốt.
Nếu bệnh nhân chưa được tiêm phòng mà bắt đầu dùng Eculizumab ngay lập tức, nên dùng thuốc kháng sinh trong thời gian được chỉ định bởi nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.
Nếu bệnh nhân đã từng tiêm vắc-xin phòng màng não trước đây có thể cần tiêm thêm các mũi vắc-xin khác trước khi bắt đầu dùng eculizumab.
6.2 Nhiễm trùng khác
Tăng nhạy cảm với các loại vi khuẩn có vỏ bao (như lậu cầu, phế cầu S. pneumoniae, và H. influenzae type b).
Trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin này theo hướng dẫn quốc gia.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đang bị nhiễm trùng toàn thân.
6.3 Theo dõi sau khi ngừng thuốc
Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng:
Với bệnh PNH (Tiểu huyết sắc tố kịch phát ban đêm): Theo dõi ít nhất 8 tuần để phát hiện tình trạng tan máu.
Với bệnh aHUS (Hội chứng tan máu tăng urê máu nội sinh): Theo dõi ít nhất 12 tuần để phát hiện biến chứng huyết khối vi mạch (TMA).
Dấu hiệu TMA: Giảm tiểu cầu, tăng Creatinine hoặc tăng LDH (trên 25%).
Triệu chứng: Co giật, đau thắt ngực, khó thở, thay đổi trạng thái tâm thần
6.4 Phản ứng liên quan đến truyền dịch
Có thể gây sốc phản vệ hoặc quá mẫn.
Nếu có dấu hiệu bất ổn về tim mạch hoặc hô hấp khi đang truyền, phải ngừng truyền ngay và xử lý cấp cứu.
6.5 Lưu ý khác
Truy xuất nguồn gốc: Cần ghi chép rõ tên và số lô thuốc để quản lý.
Thuốc kháng đông: Việc dùng Eculizumab không thay thế được các thuốc chống đông máu; không nên thay đổi phác đồ kháng đông đang dùng.
7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
7.1 Thời kỳ mang thai
Chưa rõ liệu eculizumab có gây hại cho thai nhi hay không. Hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc này nếu bệnh nhân đang mang thai. Việc kiểm soát rối loạn máu trong thai kỳ rất quan trọng để tránh những tác dụng phụ không mong muốn cho mẹ hoặc em bé.
7.2 Thời kỳ cho con bú
Hiện chưa có thông tin về ảnh hưởng khi dùng eculizumab đến trẻ bú sữa mẹ.
8 Tác dụng không mong muốn (ADR)
8.1 Tác dụng không mong muốn
Các tác dụng phụ thường gặp nhất của Eculizumab là:
Đau đầu, chóng mặt;
Các triệu chứng cúm (sốt, mệt mỏi, đau nhức, ho, đau họng ); sổ mũi hoặc nghẹt mũi, đau xoang;
Đi tiểu đau hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu;
Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy , đau bụng;
Sưng ở chân hoặc bàn chân; vết bầm tím;
Đau cơ hoặc khớp , đau lưng ; rối loạn tế bào máu; hoặc huyết áp cao.
8.2 Hướng dẫn cách xử trí ADR
Tiêm phòng vắc-xin phòng viêm màng não cho bệnh nhân ít nhất 2 tuần trước khi dùng liều eculizumab đầu tiên, trừ khi nguy cơ trì hoãn điều trị bằng eculizumab lớn hơn nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng do não mô cầu.
Tiêm phòng làm giảm, nhưng không loại bỏ hoàn toàn, nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn não mô cầu.
Theo dõi bệnh nhân để phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm trùng não mô cầu và tiến hành đánh giá ngay lập tức nếu nghi ngờ nhiễm trùng.
9 Liều lượng và cách dùng
9.1 Cách dùng
Thuốc chỉ được dùng qua đường truyền tĩnh mạch chậm. Không được tiêm tĩnh mạch nhanh hoặc tiêm bolus.
Thời gian truyền thuốc được phân biệt rõ theo độ tuổi và dụng cụ hỗ trợ:
Người lớn: Thời gian truyền tiêu chuẩn kéo dài trên 35 phút.
Trẻ em: Quá trình truyền cần diễn ra chậm hơn, từ 1 đến 4 giờ.
Thiết bị hỗ trợ: Có thể sử dụng bơm tiêm điện, máy truyền dịch hoặc túi truyền trọng lực
9.2 Liều dùng
9.2.1 Bệnh nhân mắc PNH
Đối với bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên
600 mg mỗi tuần trong 4 tuần đầu tiên,
900 mg cho liều thứ năm 1 tuần sau đó
900 mg mỗi 2 tuần sau đó.
9.2.2 Bệnh nhân mắc aHUS
9.2.2.1 Đối với bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên
900 mg mỗi tuần trong 4 tuần đầu tiên,
1200 mg cho liều thứ năm 1 tuần sau đó
1200 mg mỗi 2 tuần sau đó.
9.2.2.2 Đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi,
Dùng Eculizumab dựa trên trọng lượng cơ thể, theo lịch trình sau đây
Dùng Eculizumab vào các thời điểm theo phác đồ liều được khuyến cáo hoặc trong vòng hai ngày kể từ các thời điểm này
| Trọng lượng cơ thể | Giai đoạn khởi đầu | Liều duy trì |
| Từ 40 kg trở lên | 900 mg/tuần x 4 tuần | 1200 mg vào tuần thứ 5; sau đó duy trì 1200 mg mỗi 2 tuần |
| Từ 30 kg đến < 40 kg | 600 mg/tuần x 2 tuần | 900 mg vào tuần thứ 3; sau đó duy trì 900 mg mỗi 2 tuần |
| Từ 20 kg đến < 30 kg | 600 mg/tuần x 2 tuần | 600 mg vào tuần thứ 3; sau đó duy trì 600 mg mỗi 2 tuần |
| Từ 10 kg đến < 20 kg | 600 mg x 1 liều duy nhất | 300 mg vào tuần thứ 2; sau đó duy trì 300 mg mỗi 2 tuần |
| Từ 5 kg đến < 10 kg | 300 mg x 1 liều duy nhất | 300 mg vào tuần thứ 2; sau đó duy trì 300 mg mỗi 3 tuần |
9.2.3 Bệnh nhân mắc gMG và NMOSD
Tương tự bệnh nhân trưởng thành mắc aHUS
9.3 Điều chỉnh liều lượng trong trường hợp lọc huyết tương, thay huyết tương hoặc truyền huyết tương tươi đông lạnh
Bổ sung Eculizumab nếu điều trị đồng thời lọc huyết tương hoặc thay huyết tương, hoặc truyền huyết tương tươi đông lạnh. .
Liều bổ sung cho mỗi lần can thiệp bằng liều gần nhất. Sau mỗi lần can thiệp bổ sung Eculizumab trong vòng 1 tiếng.
Liều tối đa là 600mg.
10 Tương tác thuốc
Hiện tại chưa có các nghiên cứu thực nghiệm chuyên biệt về tương tác thuốc, tuy nhiên dựa trên cơ chế sinh học, cần đặc biệt lưu ý các trường hợp sau:
Với Rituximab: Eculizumab có khả năng làm suy giảm hiệu quả điều trị của Rituximab. Nguyên nhân là do cơ chế ức chế bổ thể của Eculizumab có thể cản trở tác dụng gây độc tế bào mà Rituximab cần có để phát huy tác dụng.
Với Immunoglobulin (IVIg): Việc sử dụng đồng thời IVIg có thể gây nhiễu quá trình tái sinh thụ thể FcRn. Điều này dẫn đến hệ quả là nồng độ Eculizumab trong máu bị sụt giảm, làm yếu đi hiệu quả điều trị của thuốc.
Với các thuốc chẹn thụ thể FcRn: Tương tự như IVIg, nhóm thuốc này làm giảm nồng độ thuốc trong cơ thể, trực tiếp làm giảm khả năng đáp ứng điều trị của bệnh nhân.
Khuyến cáo: Trong trường hợp bắt buộc phải dùng chung các loại thuốc nêu trên, y bác sĩ cần giám sát chặt chẽ biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân để kịp thời phát hiện tình trạng giảm hiệu quả của Eculizumab.
11 Tương kỵ
Để đảm bảo độ ổn định và an toàn của dược chất:
Không tự ý PHA trộn Eculizumab với các loại thuốc hoặc Dung dịch khác
. Do chưa có dữ liệu nghiên cứu xác nhận tính an toàn khi phối trộn, điều này có thể làm biến đổi đặc tính lý hóa của thuốc.
12 Sản phẩm chứa Eculizumab

13 Tài liệu tham khảo
Carmen Pope, Eculizumab, drug.com, Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2026




