Desflurane
1 sản phẩm
Dược sĩ Hoàng Bích Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Tên chung: Desflurane
Mã ATC: N01AB07
Nhóm thuốc: Thuốc gây mê toàn thân.
1 Dạng thuốc và hàm lượng
Dung dịch hít (một chất lỏng không màu, không bắt lửa, dễ bay hơi) chứa 100% desflurane.
2 Dược lực học
Về cơ chế tác dụng, mặc dù chưa được hiểu đầy đủ, desflurane có thể chặn các kênh ion kích thích và tăng hoạt động của các kênh ion ức chế, đặc biệt là tại kênh GABA A. Ngoài ra, nó cũng là chất chủ vận của thụ thể glycine, chất đối kháng thụ thể glutamate, tác nhân gây cảm ứng kênh Kali có cổng điện áp, và ức chế NADH-ubiquinone oxioreductase chuỗi 1 cũng như ATPase vận chuyển Canxi. Một lý thuyết cũ cho rằng desflurane tác động lên lớp màng lipid kép của tế bào, làm lớp màng này trở nên mỏng hơn khi thuốc gây mê tích hợp vào đó. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng thuốc không liên kết trực tiếp với đầu lipid hoặc chuỗi acyl của hydrocarbon trong lớp màng, và tác động của việc tích hợp vào lớp màng lipid vẫn chưa được làm rõ.
Desflurane là thuốc gây mê toàn thân dạng hít, có thời gian tác dụng ngắn nhờ vào khả năng thải trừ nhanh chóng. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được cảnh báo về một số nguy cơ, bao gồm tăng thân nhiệt ác tính, tăng kali máu quanh phẫu thuật, phản ứng hô hấp bất lợi ở trẻ em, kéo dài khoảng QTc, rối loạn gan mật, độc tính thần kinh ở trẻ em và kích động sau phẫu thuật ở trẻ em.
3 Dược động học
Hấp thu
- Desflurane là một thuốc gây mê dễ bay hơi, và tốc độ hấp thu của nó nhanh hơn so với Isoflurane và Halothane ở tất cả các thời điểm.
- Trong một nghiên cứu, giá trị Fa/Fi (tốc độ hấp thu) sau 30 phút hít thở hỗn hợp 2,0% desflurane là 0,91, cao hơn so với 0,74 của isoflurane và 0,58 của halothane.
Phân bố
- Desflurane có Thể tích phân bố trung bình là 612 mL/kg.
- Desflurane liên kết với Albumin huyết thanh người.
Chuyển hóa
- Desflurane được chuyển hóa sinh học rất ít ở gan.
- Chỉ dưới 0,02% lượng desflurane hấp thụ được chuyển hóa thành chất chuyển hóa và thu hồi qua nước tiểu, so với khoảng 0,2% đối với isoflurane. Điều này cho thấy desflurane có mức độ chuyển hóa rất thấp.
Thải trừ
- Desflurane có tốc độ thải trừ nhanh hơn so với isoflurane và halothane.
- Giá trị Fa/Fao (tốc độ thải trừ) sau 5 phút đối với desflurane là 0,12, so với 0,22 của isoflurane và 0,25 của halothane. Sau 5 ngày, tỷ lệ thải trừ desflurane chỉ bằng 1/20 so với isoflurane hoặc halothane.
4 Chỉ định
Desflurane là một loại thuốc thuộc nhóm gây mê toàn thân, được sử dụng để làm mất ý thức (gây mê):
- Gây mê và/hoặc duy trì gây mê ở người lớn.
- Để duy trì gây mê ở bệnh nhi sau khi khởi mê bằng các thuốc khác.

5 Chống chỉ định
Bệnh nhân chống chỉ định gây mê toàn thân.
Gây mê khởi đầu cho trẻ em.
Bệnh nhân có khả năng di truyền dễ mắc chứng tăng thân nhiệt ác tính đã biết hoặc nghi ngờ.
Mẫn cảm với Desflurane hoặc với các chất halogen hóa khác.
Tiền sử rối loạn chức năng gan từ trung bình đến nặng sau khi gây mê bằng Desflurane hoặc với các chất halogen hóa khác.
6 Thận trọng
Tăng thân nhiệt ác tính có thể xảy ra, đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh lý hoặc yếu tố di truyền liên quan, và cần ngừng sử dụng các tác nhân gây bệnh, truyền tĩnh mạch dantrolene natri và áp dụng liệu pháp hỗ trợ.
Tăng kali máu quanh phẫu thuật có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh thần kinh cơ tiềm ẩn như bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne, nên can thiệp sớm và tích cực.
Phản ứng bất lợi về hô hấp ở bệnh nhi có thể xuất hiện khi sử dụng desflurane, do đó không nên dùng để duy trì gây mê ở trẻ em không đặt nội khí quản vì tỷ lệ phản ứng phụ về hô hấp tăng cao.
Hẹp đường thở và tăng sức cản đường thở có thể xảy ra ở trẻ em bị hen suyễn hoặc có tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp trên gần đây, cần theo dõi và điều trị phù hợp.
Kéo dài QTc có thể xảy ra, vì vậy cần theo dõi cẩn thận nhịp tim khi sử dụng desflurane ở những bệnh nhân dễ bị ảnh hưởng.
Tương tác với chất hấp thụ khí cacbon dioxit khô có thể tạo ra khí cacbon monoxit, vì vậy cần thay chất hấp thụ CO2 khô trước khi sử dụng Desflurane.
Rối loạn gan mật có thể gây viêm gan do mẫn cảm ở những bệnh nhân đã tiếp xúc với thuốc gây mê halogen trước đó, do đó cần thận trọng khi gây mê nhiều lần.
Độc tính thần kinh ở trẻ em có thể xảy ra nếu tiếp xúc với desflurane lâu hơn 3 giờ ở động vật đang phát triển, do đó cần cân nhắc lợi ích và rủi ro khi thực hiện các thủ tục tự chọn cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Kích động sau phẫu thuật ở trẻ em có thể xảy ra trong quá trình tỉnh dậy sau gây mê.
7 Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt nào trên phụ nữ mang thai. Cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
Thời kỳ cho con bú: Chưa rõ liệu thuốc này có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Thận trọng khi sử dụng.
8 Tác dụng không mong muốn (ADR)
| Hô hấp |
|
| Hệ tiêu hóa |
|
| Tim mạch |
|
| Hệ thần kinh |
|
| Gan |
|
| Chuyển hóa |
|
| Hệ cơ xương |
|
| Da liễu |
|
| Huyết học |
|
| Tâm thần học |
|
| Khác |
|
9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng
Phụ thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân.
Người lớn:
- Nồng độ phế nang tối thiểu (MAC), nồng độ mà tại đó 50% bệnh nhân không đáp ứng với vết mổ, dao động từ 7,3% (25 tuổi) đến 6% (45 tuổi).
- Nồng độ gây mất trí nhớ và mất ý thức (MAC - tỉnh táo) là 2,4%.
- Mức độ gây mê phẫu thuật đạt được với nồng độ từ 2,5% đến 8,5% có hoặc không sử dụng đồng thời khí nitơ oxit.
Người cao tuổi
- Nồng độ gây mê tối thiểu (MAC) giảm xuống (5,2% ở bệnh nhân 70 tuổi).
- Nồng độ gây mất trí nhớ và mất ý thức (MAC - khi tỉnh táo) là 2,4%.
- Mức độ gây mê phẫu thuật đạt được với nồng độ từ 2,5% đến 8,5% có hoặc không sử dụng đồng thời khí nitơ oxit.
Trẻ em:
- Nồng độ gây mê trong phẫu thuật dao động từ 5,2% đến 10%, có hoặc không sử dụng kèm khí nitơ oxit.
- Không được chấp thuận để duy trì gây mê ở trẻ em không đặt nội khí quản do làm tăng tỷ lệ các phản ứng phụ về hô hấp, bao gồm ho, co thắt thanh quản và tiết dịch.
Không cần chỉnh liều ở người suy gan, suy thận.
9.2 Cách dùng
Desflurane được dùng bằng đường hít.
10 Tương tác thuốc
N2O , benzodiazepine và/hoặc opioid: giảm lượng desflurane (MAC - Nồng độ phế nang tối thiểu) cần thiết để gây mê.
Thuốc phong bế thần kinh cơ: Làm giảm liều thuốc này. Điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
11 Quá liều và xử trí
Triệu chứng:
Gây mê sâu hơn.
- Suy tim và/hoặc suy hô hấp ở bệnh nhân thở tự nhiên, suy tim ở bệnh nhân thở máy, trong đó tăng CO2 máu và thiếu oxy có thể chỉ xảy ra ở giai đoạn muộn.
Cách xử trí:
- Ngừng sử dụng desflurane.
- Duy trì đường thở thông thoáng.
- Bắt đầu thở máy hoặc cung cấp oxy.
- Đảm bảo chức năng tim mạch ổn định.
12 Cập nhật nghiên cứu
12.1 Hồ sơ phục hồi của desflurane với không khí hoặc khí nitơ oxit ở bệnh nhân được gây mê toàn thân

Bối cảnh và mục tiêu: Desflurane giúp bệnh nhân tỉnh lại nhanh chóng sau khi ngừng sử dụng. Vì desflurane có độ hòa tan thấp trong máu so với khí nitơ oxit, nghiên cứu giả thuyết rằng khi sử dụng không khí thay vì khí nitơ oxit cùng với desflurane, bệnh nhân sẽ hồi phục nhanh hơn.
Phương pháp:
- Nghiên cứu này được phê duyệt bởi Ủy ban đạo đức bệnh viện và thực hiện theo phương pháp tiến cứu, không ngẫu nhiên. Nghiên cứu bao gồm 110 bệnh nhân tuổi từ 18 đến 60, thuộc phân loại I-II của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ, được gây mê toàn thân bằng desflurane kết hợp với không khí hoặc khí nitơ oxit cho các phẫu thuật tự chọn.
- Mục tiêu chính là so sánh thời gian đạt điểm Aldrete sửa đổi (9/10). Các mục tiêu phụ bao gồm thời gian thở tự nhiên, thời gian rút ống nội khí quản, thời gian phản ứng lời nói, thời gian định hướng, lượng thuốc giảm đau opioid tiêu thụ và tỷ lệ nhớ lại rõ ràng. P < 0,05 được coi là có ý nghĩa thống kê.
Kết quả:
- Thời gian để đạt điểm Aldrete sửa đổi (9/10) lâu hơn ở nhóm dùng khí nitơ oxit (899,09 ± 426,85 giây) so với nhóm dùng không khí (464,27 ± 190,28 giây; P < 0,01).
- Các thời gian khác như thở tự nhiên, rút ống nội khí quản, phản ứng lời nói và định hướng đều dài hơn đáng kể khi kết hợp desflurane với khí nitơ oxit. Mặc dù nhu cầu thuốc giảm đau opioid trong phẫu thuật có sự khác biệt về mặt thống kê, nhưng không có ý nghĩa lâm sàng. Không có bệnh nhân nào nhớ lại rõ ràng sự kiện trong suốt quá trình gây mê.
Kết luận:
- Khí nitơ oxit làm chậm quá trình thải trừ desflurane so với không khí, dẫn đến việc rút ống nội khí quản và quá trình hồi phục chậm hơn, làm giảm hiệu quả có lợi của desflurane.
13 Tài liệu tham khảo
- Chuyên gia Drugs. Desflurane Liquid: Package Insert / Prescribing Info. Drugs.com. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- Chuyên gia Drugs. Desflurane (Inhalation). Drugs.com. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- Chuyên gia Drugbank. Desflurane. Drugbank. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
- Kumar N, Chauhan N, Jain A (Ngày đăng: Tháng 4-6 năm 2025), Recovery profile of desflurane with air or nitrous oxide in patients undergoing general anesthesia - A prospective cohort study, pubmed. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.




