Cốt Toái Bổ (Tổ rồng, Ráng bay, Tắc kè đá - Drynaria roosii Nakaike)
74 sản phẩm
Dược sĩ Nguyễn Trang Dược sĩ lâm sàng - Đại học Dược Hà Nội
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Cốt Toái Bổ được biết đến khá phổ biến với công dụng chữa đau lưng, đau xương, sưng đau khớp, chấn thương, ỉa chảy kéo dài, ù tai và chảy máu chân răng. Trong bài viết này, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) xin gửi đến bạn đọc những thông tin chi tiết về Cốt toái bổ.
1 Giới thiệu về cây Cốt toái bổ
Cốt toái bổ còn gọi là Tắc kè đá cây Tổ rồng, Tổ phượng, Ráng đuôi phượng, Ráng bay, là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được thu hái từ phần thân rễ của cây Drynaria roosii Nakaike (trước đây thường ghi trong các tài liệu dược học với tên Drynaria fortunei (Kunze ex Mett.) J.Sm.) hoặc loài Drynaria bonii Christ.
1.1 Đặc điểm thực vật
Cây sống lâu năm. Thân rễ của cây này có hình dạng dẹt, dày, mềm, chứa nhiều nước và được phủ bởi nhiều lông vảy màu nâu.
Lá Cốt toái bổ có mấy loại? Cây có hai loại lá: lá bất thụ không có cuống, có chiều dài từ 3-5cm, xoan và màu nâu hình tim với những đốm nhỏ, có thùy, gân lá rõ ràng, mép lá có răng nhọn. Các lá hữu thụ có màu xanh với cuống ngắn dài 4-7cm, phiến lá dài từ 10-30cm, được xẻ sâu thành 7-13 cặp thùy lông chim, dày, không có lông và có túi bào tử ở mặt dưới. Các túi bào tử của cây có hình tròn, được xếp đều giữa các gân lá mặt dưới và không có áo túi. Bào tử của cây có hình trái xoan và có màu vàng nhạt.

1.2 Thu hái và chế biến
Bộ phận dùng: Thân rễ (Rhizoma Drynariae).
Thu hái thân rễ quanh năm, rửa sạch bằng nước và bỏ lá, cạo sạch lông và cắt bỏ các rễ con. Sau đó, cắt thành từng miếng theo kích thước quy định và phơi khô hoặc chưng cất trước khi phơi để dễ bảo quản. Một cách khác, ta có thể đốt hết lông rồi cắt thành lát theo kích thước quy định trước khi sấy khô.
Mô tả dược liệu: Đoạn thân rễ dẹt, cong queo, phần lớn phân nhánh và phủ đầy lông dạng vảy màu nâu đến nâu tối. Sau khi đốt hết lông, dược liệu có màu nâu tối. Mặt trên và hai bên thân có các vết sẹo tròn do gốc lá lồi hoặc lõm, và ít khi còn rễ hình sợi. Chất cứng, mặt cắt ngang có màu nâu với những đốm vàng xếp thành một vòng, và có vị nhạt và hơi se.
1.3 Đặc điểm phân bố
Cây thường mọc tự nhiên trên hốc đá, hoặc bám lên cây gỗ trong rừng thưa lá hoặc rừng ven biển thường xanh, có phân bố rộng khắp trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Ngoài ra, loài cây này còn được tìm thấy ở Lào và Trung Quốc. Thường được tìm thấy ở độ cao dưới 900m, thích nghi với điều kiện khô hạn và ưa sự tán sáng.
Phân bố của loài cây này bao gồm Sơn La, Lạng Sơn, Hoà Bình và Hà Nội tại Việt Nam, cũng như ở Trung Quốc, Lào và Thái Lan.

2 Thành phần hóa học
Thân rễ chứa các hợp chất Flavonoid bao gồm Hesperidin và naringin, cùng với tinh bột ở mức độ từ 25-34,98% Glucose.
3 Tác dụng - Công dụng của Cốt toái bổ
3.1 Tác dụng dược lý
Thân rễ của Cốt toái bổ không chỉ tăng cường khối lượng xương, mà còn có tác dụng bảo vệ xương bằng cách chống loãng xương. Trong thử nghiệm lâm sàng trên phụ nữ mãn kinh bị loãng xương, thân rễ của Cốt toái bổ đã cho thấy hiệu quả chống loãng xương tương đương hoặc cao hơn một số loại thuốc điều trị loãng xương như Estradiol valerat, tibolon và medroxyprogesteron. Ngoài ra, Cốt toái bổ còn có tác dụng bảo vệ giống như estrogen, thúc đẩy quá trình tạo mạch máu mới, bảo vệ thận và tăng cường chức năng thận.

3.2 Công dụng theo y học cổ truyền
Tính vị, tác dụng: Cốt toái bổ có tính ấm và vị hơi đắng; có tác dụng bổ thận, tăng cường khối lượng xương, tăng tuần hoàn máu, giải phóng các tắc nghẽn máu, ngừa xuất huyết, giảm viêm, có tác dụng kháng khuẩn và giảm đau.
Công dụng: Cốt toái bổ được sử dụng để điều trị nhiều triệu chứng như đau lưng, đau xương, sưng đau khớp, chấn thương, bong gân sai khớp (có thể sắc, ngâm rượu, giã nát đắp lên chỗ sưng đau), ảnh hưởng đến thận (giảm chức năng nội tiết), ỉa chảy kéo dài, ù tai, răng đau, chảy máu chân răng.
Cách dùng Cốt toái bổ: Liều dùng cho mỗi ngày là từ 6-12g thân rễ khô, có thể sử dụng dưới dạng thuốc sắc hoặc Cốt toái bổ ngâm rượu uống. Ngoài ra, có thể sử dụng ngoài bằng cách lấy thân rễ đem đốt khô, tán thành bột và rắc lên vết thương hoặc chỗ sưng đau.
Cách ngâm rượu Cốt toái bổ:
- Khi ngâm Cốt Toái Bổ tươi trong rượu, bạn cần phải cạo sạch lông trên củ, rửa sạch và sau đó ngâm cả củ hoặc bổ đôi tùy theo sở thích. Nếu bạn bổ đôi trước khi ngâm, lượng dưỡng chất trong thảo dược sẽ dễ dàng hòa tan vào rượu hơn. Tỷ lệ ngâm là 1kg Cốt Toái Bổ tươi với 4 lít rượu nếp có nồng độ cao để có hương vị tốt nhất. Sau khoảng 2 tháng ngâm, bạn có thể sử dụng rượu.
- Khi sử dụng Cốt Toái Bổ khô ngâm rượu, bạn cần thái lát mỏng thảo dược trước khi phơi nắng trong khoảng 5-6 ngày. Sau đó, bạn nên sao và để nguội rồi đem cho vào bình ngâm với tỉ lệ 100g Cốt Toái Bổ khô với 2 lít rượu trắng. Sau khoảng 1 tháng ngâm, bạn có thể sử dụng bình rượu thơm ngon. Mặc dù quá trình ngâm khô cầu kỳ và tốn thời gian hơn so với ngâm tươi, nhưng nó cho ra hương vị và mùi thơm tốt nhất.

4 Bài thuốc từ Cốt toái bổ
4.1 Chữa bị thương, tổn thương gân cốt, chảy máu, đau nhức, sưng viêm chân răng và lung lay chảy máu
Để chữa, có thể dùng 15g Cốt toái bổ, 10g lá Sen tươi, 10g lá Trắc bá tươi, 10g Sinh Địa, sắc uống.
4.2 Chữa ù tai, đau lưng, thận hư và răng đau
Để chữa, có thể tán nhỏ 4-6g Cốt toái bổ, cho vào bầu dục lợn, nướng chín rồi ăn. Hoặc có thể sử dụng hỗn hợp gồm 16g Cốt toái bổ, 20g Cẩu Tích, 12g rễ Gối hạc, 20g Củ mài, 12g rễ Cỏ xước, 12g Dây Đau Xương, 12g Thỏ Ty Tử, 16g Tỳ giải, 16g Đỗ Trọng, sắc uống.
Chú ý: Loài Drynaria bonii Christ, Polypodiaceae cũng có tên gọi là Cốt toái bổ và có cùng công dụng.
5 Cách phân biệt Cốt toái bổ thật giả
Trong thực tế, cốt toái bổ là một vị thuốc được sử dụng khá phổ biến trong y học cổ truyền, tuy nhiên hiện nay tình trạng trà trộn dược liệu giả diễn ra không ít, đặc biệt tại các khu du lịch. Cốt toái bổ thật có nguồn gốc từ thân rễ của các loài Drynaria roosii hoặc Drynaria bonii, vốn là những loài dương xỉ quý, đã được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam. Chính vì giá trị dược liệu và mức độ khan hiếm, cốt toái bổ thật thường không dễ tìm và cần được khai thác, bảo quản đúng cách. Nếu không có kiến thức nhận biết, người mua rất dễ nhầm lẫn giữa hàng thật với các loại thân rễ dương xỉ khác có hình dáng tương đối giống.
Loại cốt toái bổ giả thường được bày bán phổ biến ở các điểm du lịch thực chất là thân rễ của cây Ráng thư hùng (Phymatosorus cuspidatus), một loài mọc nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng. Do hình thức bên ngoài khá tương đồng, loại này thường bị giới thiệu sai lệch nhằm đánh lừa người mua.
Dưới đây là những đặc điểm tiêu biểu giúp nhận biết và phân biệt tương đối rõ ràng giữa cốt toái bổ thật và cốt toái bổ giả:
| Tên | Cốt toái bổ (Drynaria bonii) | Ráng thư hùng (Phymatosorus cuspidatus) |
| Lá | Phiến lá to hơn, nhìn rõ các gân lá, gốc lá to rộng. | Phiến lá hẹp và dài hơn, không thấy rõ gân lá, gốc lá nhọn lại. |
Mặt cắt thân rễ | Lát cắt có màu xanh nhạt đồng nhất, nhìn rất mịn. | Có màu trắng xanh, có nhiều chấm đen nhỏ rải rác. |
Bề ngoài thân rễ | Thường có vảy màu nâu bao phủ, trông xù xì hơn. | Thân rễ nhẵn hơn, có các nốt sần đen rõ rệt (vết sẹo lá). |


6 Tài liệu tham khảo
- Nhận thức cây thuốc và dược liệu (Xuất bản năm 2021). Cốt toái bổ trang 74 - 75, Nhận thức cây thuốc và dược liệu. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2023.
- Từ điển Cây thuốc Việt Nam Tập 1 (Xuất bản năm 2021). Cốt toái bổ trang 90 - 91, Từ điển Cây thuốc Việt Nam Tập 1. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2023.

